| 4701 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cầu Hội Phú - Hết RG nhà 55,62
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4702 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cầu Hội Phú - Hết RG nhà 55,62
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4703 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cầu Hội Phú - Hết RG nhà 55,62
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4704 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường) |
Từ hết RG nhà 55,62 - Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4705 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Từ hết RG nhà 55,62 - Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4706 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Từ hết RG nhà 55,62 - Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4707 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Từ hết RG nhà 55,62 - Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4708 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Từ hết RG nhà 55,62 - Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4709 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm - Hết RG nhà 389, nhà 478
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4710 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm - Hết RG nhà 389, nhà 478
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4711 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm - Hết RG nhà 389, nhà 478
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4712 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm - Hết RG nhà 389, nhà 478
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4713 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG trường mầm non 20-10, đường Ngô Gia Khảm - Hết RG nhà 389, nhà 478
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4714 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường) |
Từ hết RG nhà 389, nhà 478 - Lê Thánh Tôn
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4715 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Từ hết RG nhà 389, nhà 478 - Lê Thánh Tôn
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4716 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Từ hết RG nhà 389, nhà 478 - Lê Thánh Tôn
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4717 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Từ hết RG nhà 389, nhà 478 - Lê Thánh Tôn
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4718 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Từ hết RG nhà 389, nhà 478 - Lê Thánh Tôn
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4719 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngô Quyền - Hết RG Hội trường thôn 03
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4720 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngô Quyền - Hết RG Hội trường thôn 03
|
344.000
|
328.000
|
313.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4721 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngô Quyền - Hết RG Hội trường thôn 03
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4722 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngô Quyền - Hết RG Hội trường thôn 03
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4723 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngô Quyền - Hết RG Hội trường thôn 03
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4724 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Mặt tiền tuyến đường) |
Từ hết RG Hội trường thôn 03 - Cuối đường (rẫy cà phê)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4725 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Từ hết RG Hội trường thôn 03 - Cuối đường (rẫy cà phê)
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4726 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Từ hết RG Hội trường thôn 03 - Cuối đường (rẫy cà phê)
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4727 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Từ hết RG Hội trường thôn 03 - Cuối đường (rẫy cà phê)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4728 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Xí (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Từ hết RG Hội trường thôn 03 - Cuối đường (rẫy cà phê)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4729 |
Thành phố Pleiku |
Nơ Trang Long (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4730 |
Thành phố Pleiku |
Nơ Trang Long (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4731 |
Thành phố Pleiku |
Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4732 |
Thành phố Pleiku |
Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4733 |
Thành phố Pleiku |
Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4734 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
10.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4735 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
3.280.000
|
2.160.000
|
1.120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4736 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4737 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4738 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4739 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Đồng Bằng
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4740 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Đồng Bằng
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4741 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Đồng Bằng
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4742 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Đồng Bằng
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4743 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Đồng Bằng
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4744 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG trường Đồng Bằng - Hết ranh giới trụ sở UBND xã
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4745 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG trường Đồng Bằng - Hết ranh giới trụ sở UBND xã
|
344.000
|
328.000
|
313.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4746 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG trường Đồng Bằng - Hết ranh giới trụ sở UBND xã
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4747 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG trường Đồng Bằng - Hết ranh giới trụ sở UBND xã
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4748 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG trường Đồng Bằng - Hết ranh giới trụ sở UBND xã
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4749 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết ranh giới trụ sở UBND xã - Ranh giới xã Hà Bầu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4750 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết ranh giới trụ sở UBND xã - Ranh giới xã Hà Bầu
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4751 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết ranh giới trụ sở UBND xã - Ranh giới xã Hà Bầu
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4752 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết ranh giới trụ sở UBND xã - Ranh giới xã Hà Bầu
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4753 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Hùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết ranh giới trụ sở UBND xã - Ranh giới xã Hà Bầu
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4754 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG trường dạy nghề 21 - Bộ Quốc phòng
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4755 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG trường dạy nghề 21 - Bộ Quốc phòng
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4756 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG trường dạy nghề 21 - Bộ Quốc phòng
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4757 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG trường dạy nghề 21 - Bộ Quốc phòng
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4758 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG trường dạy nghề 21 - Bộ Quốc phòng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4759 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4760 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4761 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4762 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4763 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4764 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Đại Hành - Nguyễn Kiệm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4765 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Đại Hành - Nguyễn Kiệm
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4766 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Đại Hành - Nguyễn Kiệm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4767 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Đại Hành - Nguyễn Kiệm
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4768 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Đại Hành - Nguyễn Kiệm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4769 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Hẻm 01 qua Nơ Trang Long
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4770 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Hẻm 01 qua Nơ Trang Long
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4771 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Hẻm 01 qua Nơ Trang Long
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4772 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Hẻm 01 qua Nơ Trang Long
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4773 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Hẻm 01 qua Nơ Trang Long
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4774 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 01 qua Nơ Trang Long - Lý Nam Đế
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4775 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 01 qua Nơ Trang Long - Lý Nam Đế
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4776 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 01 qua Nơ Trang Long - Lý Nam Đế
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4777 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 01 qua Nơ Trang Long - Lý Nam Đế
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4778 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 01 qua Nơ Trang Long - Lý Nam Đế
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4779 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Mặt tiền tuyến đường) |
Quang Trung - Hùng Vương
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4780 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Quang Trung - Hùng Vương
|
3.840.000
|
2.640.000
|
1.280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4781 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Quang Trung - Hùng Vương
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4782 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Quang Trung - Hùng Vương
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4783 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Quang Trung - Hùng Vương
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4784 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Mặt tiền tuyến đường) |
Hùng Vương - Đầu RG Trường THCS Nguyễn Huệ
|
10.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4785 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hùng Vương - Đầu RG Trường THCS Nguyễn Huệ
|
3.280.000
|
2.160.000
|
1.120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4786 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hùng Vương - Đầu RG Trường THCS Nguyễn Huệ
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4787 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hùng Vương - Đầu RG Trường THCS Nguyễn Huệ
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4788 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hùng Vương - Đầu RG Trường THCS Nguyễn Huệ
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4789 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Bội Châu - Nguyễn Thái Học
|
7.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4790 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Bội Châu - Nguyễn Thái Học
|
2.320.000
|
1.520.000
|
776.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4791 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Bội Châu - Nguyễn Thái Học
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4792 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Bội Châu - Nguyễn Thái Học
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4793 |
Thành phố Pleiku |
Phan Bội Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Bội Châu - Nguyễn Thái Học
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4794 |
Thành phố Pleiku |
Phan Chu Trinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Sơn - Trần Văn Ơn
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4795 |
Thành phố Pleiku |
Phan Chu Trinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Sơn - Trần Văn Ơn
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4796 |
Thành phố Pleiku |
Phan Chu Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Sơn - Trần Văn Ơn
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4797 |
Thành phố Pleiku |
Phan Chu Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Sơn - Trần Văn Ơn
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4798 |
Thành phố Pleiku |
Phan Chu Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Sơn - Trần Văn Ơn
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4799 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4800 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |