| 4701 |
Thành phố Pleiku |
Chi Lăng (hẻm 76 Phạm Văn Đồng) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4702 |
Thành phố Pleiku |
Chi Lăng (hẻm 76 Phạm Văn Đồng) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4703 |
Thành phố Pleiku |
Chu Mạnh Trinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Nguyễn Trung Trực
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4704 |
Thành phố Pleiku |
Chu Mạnh Trinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Nguyễn Trung Trực
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4705 |
Thành phố Pleiku |
Chu Mạnh Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Nguyễn Trung Trực
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4706 |
Thành phố Pleiku |
Chu Mạnh Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Nguyễn Trung Trực
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4707 |
Thành phố Pleiku |
Chu Mạnh Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Nguyễn Trung Trực
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4708 |
Thành phố Pleiku |
Chu Văn An (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4709 |
Thành phố Pleiku |
Chu Văn An (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4710 |
Thành phố Pleiku |
Chu Văn An (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4711 |
Thành phố Pleiku |
Chu Văn An (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4712 |
Thành phố Pleiku |
Chu Văn An (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4713 |
Thành phố Pleiku |
Cô Bắc (Mặt tiền tuyến đường) |
Cách Mạng Tháng Tám - Cuối đường
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4714 |
Thành phố Pleiku |
Cô Bắc (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cách Mạng Tháng Tám - Cuối đường
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4715 |
Thành phố Pleiku |
Cô Bắc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cách Mạng Tháng Tám - Cuối đường
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4716 |
Thành phố Pleiku |
Cô Bắc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cách Mạng Tháng Tám - Cuối đường
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4717 |
Thành phố Pleiku |
Cô Bắc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cách Mạng Tháng Tám - Cuối đường
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4718 |
Thành phố Pleiku |
Cô Giang (Mặt tiền tuyến đường) |
Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4719 |
Thành phố Pleiku |
Cô Giang (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4720 |
Thành phố Pleiku |
Cô Giang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4721 |
Thành phố Pleiku |
Cô Giang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4722 |
Thành phố Pleiku |
Cô Giang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4723 |
Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Phú - Lê Hồng Phong
|
9.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4724 |
Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Phú - Lê Hồng Phong
|
2.800.000
|
1.840.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4725 |
Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Phú - Lê Hồng Phong
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4726 |
Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Phú - Lê Hồng Phong
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4727 |
Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Phú - Lê Hồng Phong
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4728 |
Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Hồng Phong - Wừu
|
7.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4729 |
Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Hồng Phong - Wừu
|
2.320.000
|
1.520.000
|
776.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4730 |
Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Hồng Phong - Wừu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4731 |
Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Hồng Phong - Wừu
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4732 |
Thành phố Pleiku |
Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Hồng Phong - Wừu
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4733 |
Thành phố Pleiku |
Dã Tượng (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4734 |
Thành phố Pleiku |
Dã Tượng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
432.000
|
400.000
|
376.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4735 |
Thành phố Pleiku |
Dã Tượng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4736 |
Thành phố Pleiku |
Dã Tượng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4737 |
Thành phố Pleiku |
Dã Tượng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4738 |
Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4739 |
Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4740 |
Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4741 |
Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4742 |
Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4743 |
Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp RG Mỏ đá Ô Trình (Trà Đa)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4744 |
Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp RG Mỏ đá Ô Trình (Trà Đa)
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4745 |
Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp RG Mỏ đá Ô Trình (Trà Đa)
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4746 |
Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp RG Mỏ đá Ô Trình (Trà Đa)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4747 |
Thành phố Pleiku |
Dương Minh Châu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp RG Mỏ đá Ô Trình (Trà Đa)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4748 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngô Gia Tự - Đinh Tiên Hoàng
|
29.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4749 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngô Gia Tự - Đinh Tiên Hoàng
|
7.680.000
|
4.480.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4750 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngô Gia Tự - Đinh Tiên Hoàng
|
5.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4751 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngô Gia Tự - Đinh Tiên Hoàng
|
3.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4752 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngô Gia Tự - Đinh Tiên Hoàng
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4753 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) |
Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Trường Tộ
|
18.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4754 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Trường Tộ
|
5.920.000
|
3.840.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4755 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Trường Tộ
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4756 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Trường Tộ
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4757 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Trường Tộ
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4758 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Trường Tộ - Trần Khánh Dư
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4759 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Trường Tộ - Trần Khánh Dư
|
3.840.000
|
2.640.000
|
1.280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4760 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Trường Tộ - Trần Khánh Dư
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4761 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Trường Tộ - Trần Khánh Dư
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4762 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Trường Tộ - Trần Khánh Dư
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4763 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ
|
9.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4764 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ
|
2.800.000
|
1.840.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4765 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4766 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4767 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4768 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4769 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4770 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4771 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4772 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4773 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4774 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4775 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4776 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4777 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4778 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4779 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4780 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4781 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4782 |
Thành phố Pleiku |
Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4783 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4784 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét)
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4785 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét)
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4786 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét)
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4787 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét)
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4788 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Thái Thân (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Hùng - Văn Cao
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4789 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Thái Thân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Hùng - Văn Cao
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4790 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Thái Thân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Hùng - Văn Cao
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4791 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Thái Thân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Hùng - Văn Cao
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4792 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Thái Thân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Hùng - Văn Cao
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4793 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Văn Bình - Cách Mạng Tháng Tám
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4794 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Văn Bình - Cách Mạng Tháng Tám
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4795 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Văn Bình - Cách Mạng Tháng Tám
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4796 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Văn Bình - Cách Mạng Tháng Tám
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4797 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Văn Bình - Cách Mạng Tháng Tám
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4798 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Mặt tiền tuyến đường) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đường QH Đ2
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4799 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đường QH Đ2
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4800 |
Thành phố Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đường QH Đ2
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |