| 4501 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4502 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4503 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4504 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319)
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4505 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319)
|
2.000.000
|
1.300.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4506 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4507 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319)
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4508 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319)
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4509 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) |
Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4510 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333
|
1.400.000
|
780.000
|
580.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4511 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4512 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4513 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4514 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4515 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp
|
1.100.000
|
680.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4516 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4517 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4518 |
Thành phố Pleiku |
Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4519 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quang Diệu (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4520 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quang Diệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.700.000
|
1.100.000
|
620.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4521 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quang Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4522 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quang Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4523 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quang Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4524 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quang Khải (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
9.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4525 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quang Khải (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
2.900.000
|
1.900.000
|
970.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4526 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quang Khải (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4527 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quang Khải (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4528 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quang Khải (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4529 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Mặt tiền tuyến đường) |
Duy Tân - Phan Đình Phùng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4530 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Duy Tân - Phan Đình Phùng
|
1.100.000
|
680.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4531 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Duy Tân - Phan Đình Phùng
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4532 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Duy Tân - Phan Đình Phùng
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4533 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Duy Tân - Phan Đình Phùng
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4534 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4535 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4536 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4537 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4538 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4539 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4540 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68
|
2.300.000
|
1.500.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4541 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4542 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4543 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4544 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4545 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường
|
1.400.000
|
780.000
|
580.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4546 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4547 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4548 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4549 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4550 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp
|
1.400.000
|
780.000
|
580.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4551 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4552 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4553 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4554 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4555 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm
|
660.000
|
530.000
|
460.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4556 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4557 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4558 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4559 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Mặt tiền tuyến đường) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4560 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
|
660.000
|
530.000
|
460.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4561 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4562 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4563 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4564 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4565 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4566 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4567 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4568 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4569 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Sơn - Nguyễn Lữ
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4570 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Sơn - Nguyễn Lữ
|
520.000
|
480.000
|
445.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4571 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Sơn - Nguyễn Lữ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4572 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Sơn - Nguyễn Lữ
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4573 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Sơn - Nguyễn Lữ
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4574 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4575 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4576 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4577 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4578 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4579 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4580 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường
|
520.000
|
480.000
|
445.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4581 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4582 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4583 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4584 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4585 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4586 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4587 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4588 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4589 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4590 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4591 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4592 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4593 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4594 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Chí Thanh - Cầu
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4595 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Chí Thanh - Cầu
|
520.000
|
480.000
|
445.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4596 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Chí Thanh - Cầu
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4597 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Chí Thanh - Cầu
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4598 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Chí Thanh - Cầu
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4599 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Mặt tiền tuyến đường) |
Cầu - Hết RG Pleiku
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4600 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cầu - Hết RG Pleiku
|
415.000
|
405.000
|
395.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |