| 4401 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4402 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4403 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4404 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4405 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4406 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4407 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4408 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4409 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4410 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4411 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4412 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4413 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4414 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Mặt tiền tuyến đường) |
Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4415 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4416 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4417 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4418 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4419 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Mặt tiền tuyến đường) |
Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4420 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4421 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4422 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4423 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4424 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Hùng Vương - Phan Đình Phùng
|
7.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4425 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hùng Vương - Phan Đình Phùng
|
2.320.000
|
1.520.000
|
776.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4426 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hùng Vương - Phan Đình Phùng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4427 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hùng Vương - Phan Đình Phùng
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4428 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hùng Vương - Phan Đình Phùng
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4429 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4430 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
1.840.000
|
1.200.000
|
624.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4431 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4432 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4433 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4434 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4435 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4436 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4437 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4438 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4439 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4440 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4441 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4442 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4443 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4444 |
Thành phố Pleiku |
Lý Tự Trọng (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4445 |
Thành phố Pleiku |
Lý Tự Trọng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
3.840.000
|
2.640.000
|
1.280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4446 |
Thành phố Pleiku |
Lý Tự Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4447 |
Thành phố Pleiku |
Lý Tự Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4448 |
Thành phố Pleiku |
Lý Tự Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4449 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Đăng Dung (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4450 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Đăng Dung (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4451 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4452 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4453 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4454 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4455 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4456 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4457 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4458 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4459 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Đặng Thai Mai
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4460 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Đặng Thai Mai
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4461 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Đặng Thai Mai
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4462 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Đặng Thai Mai
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4463 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Đặng Thai Mai
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4464 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Mặt tiền tuyến đường) |
Đặng Thai Mai - Nguyễn Chí Thanh
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4465 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đặng Thai Mai - Nguyễn Chí Thanh
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4466 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đặng Thai Mai - Nguyễn Chí Thanh
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4467 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đặng Thai Mai - Nguyễn Chí Thanh
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4468 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đặng Thai Mai - Nguyễn Chí Thanh
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4469 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4470 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4471 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4472 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4473 |
Thành phố Pleiku |
Mạc Thị Bưởi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4474 |
Thành phố Pleiku |
Mai Thúc Loan (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4475 |
Thành phố Pleiku |
Mai Thúc Loan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4476 |
Thành phố Pleiku |
Mai Thúc Loan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4477 |
Thành phố Pleiku |
Mai Thúc Loan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4478 |
Thành phố Pleiku |
Mai Thúc Loan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4479 |
Thành phố Pleiku |
Mai Xuân Thưởng (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4480 |
Thành phố Pleiku |
Mai Xuân Thưởng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4481 |
Thành phố Pleiku |
Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4482 |
Thành phố Pleiku |
Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4483 |
Thành phố Pleiku |
Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4484 |
Thành phố Pleiku |
Nay Der (Mặt tiền tuyến đường) |
Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4485 |
Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47
|
1.840.000
|
1.200.000
|
624.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4486 |
Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4487 |
Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4488 |
Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4489 |
Thành phố Pleiku |
Nay Der (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà 28,47 - Nguyễn Tất Thành
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4490 |
Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà 28,47 - Nguyễn Tất Thành
|
1.200.000
|
1.040.000
|
528.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4491 |
Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà 28,47 - Nguyễn Tất Thành
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4492 |
Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà 28,47 - Nguyễn Tất Thành
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4493 |
Thành phố Pleiku |
Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà 28,47 - Nguyễn Tất Thành
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4494 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4495 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4496 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4497 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4498 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4499 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Tự (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
36.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4500 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Gia Tự (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
9.760.000
|
6.160.000
|
3.280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |