| 4101 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 113 Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tô Vĩnh Diện - Bùi Dự
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4102 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Mặt tiền tuyến đường) |
Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4103 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4104 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4105 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4106 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4107 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Mặt tiền tuyến đường) |
Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4108 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4109 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4110 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4111 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4112 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4113 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4114 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4115 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4116 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4117 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4118 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4119 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4120 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4121 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4122 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4123 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4124 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4125 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4126 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4127 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4128 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4129 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4130 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4131 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4132 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Vạn Kiếp (Mặt tiền tuyến đường) |
Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4133 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4134 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4135 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4136 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4137 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4138 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4139 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4140 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4141 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4142 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4143 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4144 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4145 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4146 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4147 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4148 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4149 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4150 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4151 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4152 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Lý Thái Tổ - Mét thứ 400, hẻm Lê Thị Hồng Gấm
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4153 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lý Thái Tổ - Mét thứ 400, hẻm Lê Thị Hồng Gấm
|
432.000
|
400.000
|
336.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4154 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lý Thái Tổ - Mét thứ 400, hẻm Lê Thị Hồng Gấm
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4155 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lý Thái Tổ - Mét thứ 400, hẻm Lê Thị Hồng Gấm
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4156 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lý Thái Tổ - Mét thứ 400, hẻm Lê Thị Hồng Gấm
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4157 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Mét thứ 400, hẻm Lê Thị Hồng Gấm - Lê Thị Hồng Gấm
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4158 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mét thứ 400, hẻm Lê Thị Hồng Gấm - Lê Thị Hồng Gấm
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4159 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mét thứ 400, hẻm Lê Thị Hồng Gấm - Lê Thị Hồng Gấm
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4160 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mét thứ 400, hẻm Lê Thị Hồng Gấm - Lê Thị Hồng Gấm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4161 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mét thứ 400, hẻm Lê Thị Hồng Gấm - Lê Thị Hồng Gấm
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4162 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 41 Lê Thị Riêng (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4163 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4164 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4165 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4166 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4167 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4168 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4169 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4170 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4171 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4172 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4173 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4174 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4175 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4176 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4177 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đăng Lưu - Lê Thị Hồng Gấm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4178 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đăng Lưu - Lê Thị Hồng Gấm
|
528.000
|
424.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4179 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đăng Lưu - Lê Thị Hồng Gấm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4180 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đăng Lưu - Lê Thị Hồng Gấm
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4181 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đăng Lưu - Lê Thị Hồng Gấm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4182 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4183 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4184 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4185 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4186 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4187 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4188 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4189 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4190 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4191 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4192 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 07 Bế Văn Đàn (Mặt tiền tuyến đường) |
Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4193 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4194 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4195 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4196 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4197 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường) |
Lạc Long Quân - Âu Cơ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4198 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lạc Long Quân - Âu Cơ
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4199 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lạc Long Quân - Âu Cơ
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4200 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lạc Long Quân - Âu Cơ
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |