| 4501 |
Huyện Tam Nông |
Đường Võ Văn Kiệt |
Từ đường Trần Hưng Đạo - cầu kênh Đường Gạo 3
|
2.520.000
|
1.764.000
|
1.260.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4502 |
Huyện Tam Nông |
Đường Võ Văn Kiệt |
Từ cầu kênh Đường Gạo 3 - ranh Thanh Bình
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4503 |
Huyện Tam Nông |
Đường Trần Hưng Đạo |
Từ đường Võ Văn Kiệt - kênh Đường Gạo
|
2.520.000
|
1.764.000
|
1.260.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4504 |
Huyện Tam Nông |
Đường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ kênh Đường Gạo - đường Tràm Chim
|
4.500.000
|
3.150.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4505 |
Huyện Tam Nông |
Đường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ đường Tràm Chim - ranh đất phía Đông nhà thờ Thiên Phước
|
3.120.000
|
2.184.000
|
1.560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4506 |
Huyện Tam Nông |
Đường Trần Hưng Đạo |
Đoạn Từ ranh đất phía Đông nhà thờ Thiên Phước - hết nền số 10, lô A4-22. Quy hoạch chỉnh trang Khu dân cư Khóm 1, thị trấn Tràm Chim (giai đoạn 1) (bờ Bắc)
|
2.520.000
|
1.764.000
|
1.260.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4507 |
Huyện Tam Nông |
Đường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ ranh hết nền số 10, lô A4-22, Quy hoạch Chỉnh trang khu dân cư Khóm 1, thị trấn Tràm Chim (giai đoạn 1) - cầu Sắt Tổng Đài (bờ Bắc)
|
1.020.000
|
714.000
|
510.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4508 |
Huyện Tam Nông |
Đường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ đường số 4 Cụm dân cư Tràm Chim - đến Cầu Sắt Tổng Đài (bờ Nam)
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4509 |
Huyện Tam Nông |
Đường 3 tháng 2 |
|
840.000
|
588.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4510 |
Huyện Tam Nông |
Đường Tràm Chim |
Từ kênh Hậu, Cụm dân cư thị trấn Tràm Chim - hết Cụm dân cư khóm 2, thị trấn Tràm Chim
|
1.740.000
|
1.218.000
|
870.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4511 |
Huyện Tam Nông |
Đường Tràm Chim |
Từ cầu Tràm Chim - ranh Phú Đức
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4512 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Huệ |
Từ đường Nguyễn Trãi - cầu Trung Tâm
|
480.000
|
336.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4513 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Huệ |
Từ cầu Trung tâm - đường Võ Văn Kiệt
|
1.380.000
|
966.000
|
690.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4514 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Trung Trực |
|
480.000
|
336.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4515 |
Huyện Tam Nông |
Đường Tôn Thất Tùng |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4516 |
Huyện Tam Nông |
Đường Bắc kênh hậu Cụm dân cư thị trấn Tràm Chim |
Từ kênh Đường Gạo - đường Nguyễn Du
|
2.160.000
|
1.512.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4517 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Du |
Từ đường Trần Hưng Đạo - đường Tràm Chim
|
2.160.000
|
1.512.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4518 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Du |
Từ đường Tràm Chim - đường Nguyễn Văn Tre
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4519 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Du |
Từ đường Nguyễn Văn Tre - kênh Tổng Đài
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4520 |
Huyện Tam Nông |
Đường Lê Thị Riêng |
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4521 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đoạn từ phía Tây TDC Nam kênh Hậu - Đông TDC Nam kênh Hậu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4522 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đoạn từ phía Đông tuyến dân cư - cầu kênh Đường Gạo 3
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4523 |
Huyện Tam Nông |
Đường bờ Tây kênh Đường Gạo |
Từ cầu kênh Đường Gạo 3 - kênh ranh
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4524 |
Huyện Tam Nông |
Đường Võ Thị Sáu |
Đoạn từ đường Thiên Hộ Dương - đường Tràm Chim
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4525 |
Huyện Tam Nông |
Đường Võ Thị Sáu |
Đoạn từ đường Tràm Chim - phía Tây tuyến dân cư khóm 2
|
540.000
|
378.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4526 |
Huyện Tam Nông |
Đường Thiên Hộ Dương |
từ đường Nguyễn Chí Thanh (cặp nhà ông Tư Nghinh) - đường Huyền Trân Công Chúa)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4527 |
Huyện Tam Nông |
Đường số 3 cụm dân cư thị trấn Tràm Chim |
Cặp phía Tây trạm cấp nước Tam Nông
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4528 |
Huyện Tam Nông |
Đường số 10 cụm dân cư thị trấn Tràm Chim |
Phía Đông bến xe
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4529 |
Huyện Tam Nông |
Đường số 11 cụm dân cư thị trấn Tràm Chim |
Phía Tây bến xe
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4530 |
Huyện Tam Nông |
Đường số 13 cụm dân cư thị trấn Tràm Chim |
Đường giữa từ đường số 3 - đến quán Ông Thiện cháo cá
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4531 |
Huyện Tam Nông |
Đường Thống Linh |
|
360.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4532 |
Huyện Tam Nông |
Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Từ Trung tâm Bồi dưỡng chính trị huyện - đường Nguyễn Huệ
|
540.000
|
378.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4533 |
Huyện Tam Nông |
Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Từ đường Nguyễn Huệ - phía Đông cụm dân cư ấp 3B
|
480.000
|
336.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4534 |
Huyện Tam Nông |
Đường số 2 cụm dân cư khóm 5 (ấp 3), thị trấn Tràm Chim (đường giữa lô C và lô D) |
|
360.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4535 |
Huyện Tam Nông |
Đường 30 tháng 4 |
Từ phía sau Đài Truyền thanh huyện - đường Nguyễn Huệ
|
540.000
|
378.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4536 |
Huyện Tam Nông |
Đường 30 tháng 4 |
Từ đường Nguyễn Huệ - đường Trương Định
|
540.000
|
378.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4537 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Viết Xuân |
Từ đường Đốc Binh Kiều - hết phía sau Đài Truyền thanh huyện
|
540.000
|
378.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4538 |
Huyện Tam Nông |
Đường số 5 cụm dân cư khóm 5 (ấp 3), thị trấn Tràm Chim |
Đoạn từ đường số 1 - đến đường số 3
|
540.000
|
378.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4539 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Xuân Trường |
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4540 |
Huyện Tam Nông |
Đường Trương Định |
Đoạn từ Võ Văn Kiệt - Cách Mạng Tháng Tám
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4541 |
Huyện Tam Nông |
Đường Phan Bội Châu |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4542 |
Huyện Tam Nông |
Đường Phan Chu Trinh |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4543 |
Huyện Tam Nông |
Đốc Binh Kiều |
Từ tòa án - đường Cách Mạng Tháng Tám
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4544 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Thế Hữu |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4545 |
Huyện Tam Nông |
Đường số 9 cụm dân cư khóm 5 (ấp 3B), thị trấn Tràm Chim |
Đoạn từ lô L - lô S
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4546 |
Huyện Tam Nông |
Các đường ngang còn lại cụm dân cư khóm 5 (ấp 3B), thị trấn Tràm Chim |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4547 |
Huyện Tam Nông |
Nguyễn Văn Tre |
Từ đường Trần Hưng Đạo - đường Đỗ Công Tường
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4548 |
Huyện Tam Nông |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Từ đường Trần Hưng Đạo - đường Đỗ Công Tường
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4549 |
Huyện Tam Nông |
Đường Đỗ Công Tường |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4550 |
Huyện Tam Nông |
Đường số 1 cụm dân cư khóm 4, thị trấn Tràm Chim (phía Tây Cụm dân cụm dân cư) |
Từ đường Nguyễn Trãi - cuối Cụm dân cư và các hẻm ngang từ đường số 1 sang đường số 2
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4551 |
Huyện Tam Nông |
Đường Phan Đình Giót |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4552 |
Huyện Tam Nông |
Đường số 3 cụm dân cư khóm 4, thị trấn Tràm Chim (phía Đông Cụm dân cư) |
Đoạn từ nền số 6, lô D - cuối Cụm dân cư và các hẻm ngang đường số 3 sang đường số 2
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4553 |
Huyện Tam Nông |
Đường Ngô Gia Tự |
Từ đường Trần Hưng Đạo - hết khu dân cư Khóm 1
|
1.680.000
|
1.176.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4554 |
Huyện Tam Nông |
Đường số 1 thuộc Quy hoạch Chỉnh trang Khu dân cư Khóm 1, thị trấn Tràm Chim (giai đoạn 1) |
|
1.680.000
|
1.176.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4555 |
Huyện Tam Nông |
Đường số 6 thuộc Quy hoạch Chỉnh trang Khu dân cư Khóm 1, thị trấn Tràm Chim (giai đoạn 1) |
|
1.680.000
|
1.176.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4556 |
Huyện Tam Nông |
Đường Đặng Văn Bình |
|
1.260.000
|
882.000
|
630.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4557 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Quang Diêu |
|
1.260.000
|
882.000
|
630.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4558 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Văn Trỗi |
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4559 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4560 |
Huyện Tam Nông |
Đường Hà Hồng Hổ |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4561 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Thái Học |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4562 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Hữu Cảnh |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4563 |
Huyện Tam Nông |
Đường Nguyễn Thái Bình |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4564 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Chợ xã An Long - Khu vực 1 |
Đoạn từ phía Bắc cầu An Long - đường xuống bến đò An Long - Tân Quới
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4565 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Chợ xã An Long - Khu vực 1 |
Đoạn từ phía Bắc cầu An Long - đường xuống bến đò An Long - Tân Quới
|
1.400.000
|
980.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4566 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Chợ xã An Long - Khu vực 1 |
Đoạn từ phía Bắc cầu An Long - đường xuống bến đò An Long - Tân Quới
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4567 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Chợ xã An Long - Khu vực 1 |
Đoạn từ phía Bắc cầu An Long - đường xuống bến đò An Long - Tân Quới
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4568 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Chợ xã An Hòa (gồm: khu vực chợ và đoạn đường Quốc lộ 30) - Khu vực 1 |
Từ Bắc cầu Trung Tâm - Nam đường vào chợ Cụm dân cư An Hòa
|
1.300.000
|
910.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4569 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Chợ xã An Hòa (gồm: khu vực chợ và đoạn đường Quốc lộ 30) - Khu vực 1 |
Từ Bắc cầu Trung Tâm - Nam đường vào chợ Cụm dân cư An Hòa
|
1.100.000
|
770.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4570 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Chợ xã An Hòa (gồm: khu vực chợ và đoạn đường Quốc lộ 30) - Khu vực 1 |
Từ Bắc cầu Trung Tâm - Nam đường vào chợ Cụm dân cư An Hòa
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4571 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Chợ xã An Hòa (gồm: khu vực chợ và đoạn đường Quốc lộ 30) - Khu vực 1 |
Từ Bắc cầu Trung Tâm - Nam đường vào chợ Cụm dân cư An Hòa
|
500.000
|
350.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4572 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Chợ xã Phú Thành A - Khu vực 1 |
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4573 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Chợ xã Phú Thành A - Khu vực 1 |
|
1.400.000
|
980.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4574 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Chợ xã Phú Thành A - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4575 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Chợ xã Phú Thành A - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4576 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Chợ xã Hòa Bình - Khu vực 1 |
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4577 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Chợ xã Hòa Bình - Khu vực 1 |
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4578 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Chợ xã Hòa Bình - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4579 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Chợ xã Hòa Bình - Khu vực 1 |
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4580 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Chợ xã Phú Hiệp - Khu vực 1 |
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4581 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Chợ xã Phú Hiệp - Khu vực 1 |
|
1.400.000
|
980.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4582 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Chợ xã Phú Hiệp - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4583 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Chợ xã Phú Hiệp - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4584 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Chợ xã Phú Thọ - Khu vực 1 |
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4585 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Chợ xã Phú Thọ - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4586 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Chợ xã Phú Thọ - Khu vực 1 |
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4587 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Chợ xã Phú Thọ - Khu vực 1 |
|
500.000
|
350.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4588 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Chợ xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
1.300.000
|
910.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4589 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Chợ xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4590 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Chợ xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4591 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Chợ xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4592 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Chợ xã Tân Công Sính - Khu vực 1 |
|
1.300.000
|
910.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4593 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Chợ xã Tân Công Sính - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4594 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Chợ xã Tân Công Sính - Khu vực 1 |
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4595 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Chợ xã Tân Công Sính - Khu vực 1 |
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4596 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư Trung tâm xã An Hòa - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4597 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư Trung tâm xã An Hòa - Khu vực 1 |
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4598 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư Trung tâm xã An Hòa - Khu vực 1 |
|
550.000
|
385.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4599 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư Trung tâm xã An Hòa - Khu vực 1 |
|
500.000
|
350.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4600 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư xã An Long - Khu vực 1 |
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |