| 5601 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Plao |
Các thôn, bon còn lại
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 5602 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Khê |
Thôn 9 (Bon BDơng), Thôn Đăk Lang
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5603 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Khê |
Ka La Yu, R'Dạ
|
27.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5604 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Khê |
Các thôn, bon còn lại
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5605 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Ha |
Thôn 1, 2, 3, 8
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5606 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Ha |
Thôn 6, 7
|
19.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5607 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Ha |
Các thôn, bon còn lại
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5608 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Sơn |
Bon RBút
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5609 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Sơn |
Bon Glong Phe
|
19.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5610 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Sơn |
Các thôn, bon còn lại
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5611 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Som |
Tất cả các thôn, bon trên địa bàn xã
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5612 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk R'Măng |
Bon Sa Nar, Rơ Sông, Păng Xuôi; Thôn 5, 6
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5613 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk R'Măng |
Bon Sa Ú
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5614 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk R'Măng |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5615 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Hòa |
Thôn 6, 7, 8, 9
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5616 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Hòa |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5617 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Plao |
Thôn 3, 4, 5
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5618 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Plao |
Thôn 1, 2
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5619 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Plao |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 5620 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Khê |
Các thôn (bon) Ka Nur, Ka La Dạ, Sa Dieng, Ka La Yu, Sa Ú - Dru, Đăk Lang, Quảng Long, Tân Tiến
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5621 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Khê |
Phi Mur, R'Dạ
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5622 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Khê |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5623 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Ha |
Thôn 3,6,7,8
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5624 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Ha |
Thôn 1,2
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5625 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Ha |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5626 |
Huyện Đắk GLong |
Quảng Sơn |
Bon RBút
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5627 |
Huyện Đắk GLong |
Quảng Sơn |
Bon Glong Phe
|
27.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5628 |
Huyện Đắk GLong |
Quảng Sơn |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5629 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Som |
Tất cả các thôn, bon trên địa bàn xã
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5630 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk R'Măng |
Bon Rơ Sông, Păng Xuôi
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5631 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk R'Măng |
Bon Sa Nar, Thôn 5, 6
|
19.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5632 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk R'Măng |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5633 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Hòa |
Thôn 10
|
19.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5634 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Hòa |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5635 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Plao |
Thôn 1, 2, 3
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5636 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Plao |
Thôn 4, 5
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5637 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Plao |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5638 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Khê |
Các thôn (bon) Ka Nur, Đăk Lang, Tân Tiến
|
11.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5639 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Khê |
Sa Dieng, Ka La Yu, Sa Ú - Dru
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5640 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Khê |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5641 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Ha |
Thôn 4, 5
|
11.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5642 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Ha |
Thôn 1, 2
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5643 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Ha |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5644 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Sơn |
Bon RBút
|
11.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5645 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Sơn |
Bon Ndoh
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5646 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Sơn |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5647 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Som |
Tất cả các thôn, bon trên địa bàn xã
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5648 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk R'Măng |
Thôn 5, Bon Păng Xuôi
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5649 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk R'Măng |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5650 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Hòa |
Tất cả các thôn, bon trên địa bàn xã
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5651 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Plao |
Thôn 3, 4, 5
|
11.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5652 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Plao |
Thôn 1, 2
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5653 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Plao |
Tất cả các thôn, bon còn lại
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5654 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Khê |
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 5655 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Ha |
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 5656 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Sơn |
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 5657 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Som |
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 5658 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk R'măng |
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 5659 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Quảng Hòa |
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 5660 |
Huyện Đắk GLong |
Xã Đắk Plao |
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 5661 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Km 0 (Ngã năm Lâm trường Quảng Khê) về hướng thành phố Gia Nghĩa - Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5662 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Km 0 (Ngã năm Lâm trường Quảng Khê) về hướng thành phố Gia Nghĩa - Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5663 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê - Ngã ba đường vào Bon Phi Mur
|
1.296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5664 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê - Ngã ba đường vào Bon Phi Mur
|
1.044.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5665 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba đường vào Bon Phi Mur - Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5666 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba đường vào Bon Phi Mur - Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5667 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét - Km 0 + 200 mét
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5668 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét - Km 0 + 200 mét
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5669 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 - Xã Quảng Khê |
Km 0 + 200 mét - Giáp ranh xã Đắk Nia
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5670 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 - Xã Quảng Khê |
Km 0 Ngã năm Xí nghiệp lâm nghiệp Quảng Khê - Ngã ba trục đường số 2 (đường 45m)
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5671 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 - Xã Quảng Khê |
Ngã ba trục đường số 2 (đường 45m) - Ngã ba giao nhau với trục số 8 (đường 33m)
|
3.432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5672 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba giao nhau với trục số 8 (đường 33m - Ngã ba đường vào trường THPT Đắk Glong
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5673 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba giao nhau với trục số 8 (đường 33m - Ngã ba đường vào trường THPT Đắk Glong
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5674 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba đường vào trường THPT Đắk Glong - Ngã ba đường vào thôn 7 (Km0 +100m)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5675 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba đường vào trường THPT Đắk Glong - Ngã ba đường vào thôn 7 (Km0 +100m)
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5676 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Dốc khỉu tay Bon B'Dơng hướng đi Đắk Som - Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 3 hướng đi xã Đắk Som (Km0- 400 mét
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5677 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Dốc khỉu tay Bon B'Dơng hướng đi Đắk Som - Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 3 hướng đi xã Đắk Som (Km0- 400 mét
|
405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5678 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Km 0+100 mét - Ngã ba đường vào tái định cư xã Đắk P'Lao
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5679 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Km 0+100 mét - Ngã ba đường vào tái định cư xã Đắk P'Lao
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5680 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba đường vào tái định cư xã Đắk P'Lao - Suối cây Lim
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5681 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba đường vào tái định cư xã Đắk P'Lao - Suối cây Lim
|
405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5682 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Suối cây Lim - Ngã ba Thủy điện Đồng Nai 3 (Km 0 - 400 mét)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5683 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Suối cây Lim - Ngã ba Thủy điện Đồng Nai 3 (Km 0 - 400 mét)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5684 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 - Xã Quảng Khê |
Ngã ba Thủy điện Đồng Nai 3 (Km 0 - 400 mét) - Hướng về 2 phía 400 mét
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5685 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Km 0 + 400 mét - Giáp ranh xã Đắk Som
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5686 |
Huyện Đắk GLong |
Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Km 0 + 400 mét - Giáp ranh xã Đắk Som
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5687 |
Huyện Đắk GLong |
Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba Quốc lộ 28 nhà ông Đặng Văn Trí - Hết Trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5688 |
Huyện Đắk GLong |
Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba Quốc lộ 28 nhà ông Đặng Văn Trí - Hết Trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5689 |
Huyện Đắk GLong |
Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê |
Hết trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong - Ngã ba đường 135 (giáp đường vào Trung tâm Y tế huyện)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5690 |
Huyện Đắk GLong |
Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê |
Hết trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong - Ngã ba đường 135 (giáp đường vào Trung tâm Y tế huyện)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5691 |
Huyện Đắk GLong |
Đường đi thôn 1 - Xã Quảng Khê |
Km 0 (Ngã năm Lâm trường Quảng Khê) - Km 0+100 mét
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5692 |
Huyện Đắk GLong |
Đường đi thôn 1 - Xã Quảng Khê |
Km 0 + 100 mét - Ngã ba giao nhau với đường số 2 (đường 33 mét)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5693 |
Huyện Đắk GLong |
Trục Đường số 2 (đường 45 mét) - Xã Quảng Khê |
Trọn đường
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5694 |
Huyện Đắk GLong |
Trục Đường số 8 (đường 33 mét) - Xã Quảng Khê |
Trọn đường
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5695 |
Huyện Đắk GLong |
Đường đi vào thôn 7 (vào bến xe) - Xã Quảng Khê |
Ngã ba đường vào xưởng đũa cũ hướng đường vào thôn 7 (Km 0) - Km 0 + 500 mét
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5696 |
Huyện Đắk GLong |
Đường đi vào thôn 7 (vào bến xe) - Xã Quảng Khê |
Km 0 + 500 mét - Km 1
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5697 |
Huyện Đắk GLong |
Đường vào đập Nao Kon Đơi - Xã Quảng Khê |
Ngã ba giao nhau với Quốc lộ 28 - Hết đập tràn Nao Kon Đơi
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5698 |
Huyện Đắk GLong |
Đường vào đập Nao Kon Đơi - Xã Quảng Khê |
Ngã ba đường bê tông đi xã Đắk Plao - Ngã ba giao nhau với Quốc lộ 28 (trụ sở hạt kiểm lâm)
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5699 |
Huyện Đắk GLong |
Đường vào Trường Trung học cơ sở Nguyễn Du - Xã Quảng Khê |
Km 0 (Ngã năm Lâm trường Quảng Khê) - Hết đường rải nhựa (Hết Trường Trung học cơ sở Nguyễn Du)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5700 |
Huyện Đắk GLong |
Đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Xã Quảng Khê |
Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê - Ngã ba đường vào Bệnh viện huyện (Km 0)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |