| 9001 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Hòa Sơn |
Hết nhà ông Trần Văn Lý (Bên cạnh nhà sinh hoạt cộng đồng thôn 1) - Giáp ranh xã Ea Trul
|
296.000
|
207.200
|
148.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9002 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Sơn |
Đầu ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Thúy - Ngã ba nhà ông Lê Thân (Thửa 132, tờ 57)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9003 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Sơn |
Ngã ba nhà ông Lê Thân (Thửa 132, tờ 57) - Cuối đường đi thôn 7
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9004 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Sơn |
Ngã ba buôn Ja (Cống N3) - Đến đầu cổng khu du lịch thác Krông Kmar
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9005 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Hòa Sơn |
|
104.000
|
72.800
|
52.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9006 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Tân |
Ngã ba cầu Chử V về hướng Tây - Hết đất vườn ông Hoàng Ngọc Tâm
|
304.000
|
212.800
|
152.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9007 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Tân |
Hết đất vườn ông Hoàng Ngọc Tâm - Hết nghĩa địa xã Hoà Tân
|
152.000
|
106.400
|
76.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9008 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Tân |
Hết nghĩa địa xã Hoà Tân - Hết ranh giới thửa đất Trường Tiểu học Hoà Tân (Thôn 3)
|
192.000
|
134.400
|
96.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9009 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Tân |
Ngã ba trụ sở UBND xã Hoà Tân - Hết đất vườn nhà ông Nguyễn Ngộ
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9010 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Tân |
Đầu ranh giới thửa đất Trường Mẫu giáo Hoà Tân (Thôn 6) - Hết đất vườn ông Nguyễn Tiến (Thôn 4)
|
168.000
|
117.600
|
84.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9011 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Tân |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hoàng (Thửa 17, tờ 34) - Hết thửa đất nhà ông Phạm Minh Hiếu
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9012 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Tân |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Đỗ Lá - Hết vườn nhà ông Lê Viết Mạnh
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9013 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Hòa Tân |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9014 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Thành |
Giáp ranh xã Dang Kang - Hết ranh giới thửa đất Trường cấp I Hoà Thành (Thôn 3)
|
256.000
|
179.200
|
128.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9015 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Thành |
Hết ranh giới thửa đất Trường cấp I Hoà Thành (Thôn 3) - Hết đất vườn bà Nguyễn Thị Hồng Hóa (Thôn 4)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9016 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Thành |
Đầu ranh giới thửa đất ông Bùi Hữu Hoá (Thôn 5) - Hết đất vườn ông Bùi Văn Hòa (Thôn 6)
|
128.000
|
89.600
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9017 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Thành |
Đầu ranh giới thửa đất ông Trần Hạ (Thôn 6) - Hết đất vườn ông Lưu Văn Thiên (Thôn 6)
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9018 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn thôn 1, thôn 2, Thôn 3 - Xã Hòa Thành |
|
88.000
|
61.600
|
44.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9019 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Hòa Thành |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9020 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ranh giới thị trấn Krông Kmar - Ngã tư Thôn 5
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9021 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư Thôn 5 - Ngã ba nhà Thanh Hoàng (Thôn 4)
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9022 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba nhà Thanh Hoàng (Thôn 4) - Hết thửa đất bà Nguyễn Thị Xanh (Thôn 4)
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9023 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Hết thửa đất bà Nguyễn Thị Xanh (Thôn 4) - Ngã ba đài tưởng niệm
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9024 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba đài tưởng niệm - Ngã ba ông Cảnh (Thôn 2)
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9025 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba ông Cảnh (Thôn 2) - Hết ranh giới thửa đất Trạm nguyên liệu thuốc lá Nam
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9026 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Hết ranh giới thửa đất Trạm nguyên liệu thuốc lá Nam - Cầu chữ V, hết ranh xã Khuê Ngọc Điền
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9027 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đầu phía Đông Cầu sắt (Khuê Ngọc Điền) - Cổng chùa Phước Lâm
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9028 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Cổng chùa Phước Lâm - Hết lò gạch ông Nguyễn Sĩ (Thôn 9)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9029 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Hết lò gạch ông Nguyễn Sĩ (Thôn 9) - Giáp ranh xã Hoà Lễ
|
304.000
|
212.800
|
152.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9030 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba đường vào Thôn 3 - Hết đất nhà ông Lê Văn Ngung (Thôn 4)
|
304.000
|
212.800
|
152.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9031 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Hết đất nhà ông Lê Văn Ngung (Thôn 4) - Hết đất vườn nhà ông Đoàn Văn Ny (Thửa 7, tờ 46)
|
256.000
|
179.200
|
128.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9032 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Hết đất vườn nhà ông Đoàn Văn Ny (Thửa 7, tờ 46) - Hết khu dân cư Thôn 3
|
192.000
|
134.400
|
96.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9033 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư Thôn 5 - Giáp mương nước qua đường (Đường đi nghĩa địa)
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9034 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư Thôn 5 - Ngã ba lên Thôn 4
|
152.000
|
106.400
|
76.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9035 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư nhà ông Nguyễn Mộc (Thôn 5) - Mương nước qua đường
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9036 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư nhà ông Nguyễn Vui (Thôn 4) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Cường (Thôn 4)
|
152.000
|
106.400
|
76.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9037 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư nhà ông Nguyễn Văn Thành (Thôn 4) - Giáp mương thuỷ lợi
|
104.000
|
72.800
|
52.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9038 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư nhà ông Cảnh (Thôn 2) - Giáp cầu Ba Lan
|
152.000
|
106.400
|
76.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9039 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba nhà ông Nguyễn Đình Nghĩa (Thôn 1) - Hết khu dân cư
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9040 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đầu trường phân hiệu mẫu giáo Măng Non (Thôn 1) - Hết đất vườn nhà ông Trần Văn Châu (Thôn 1)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9041 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đầu trường tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai - Đầu vườn nhà ông Phan Tấn Thành
|
136.000
|
95.200
|
68.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9042 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba nhà ông Đặng Văn Thanh Trung (Thôn 9) - Ngã ba xuống lò gạch ông Xuân
|
136.000
|
95.200
|
68.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9043 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba lâm trường - Hết ranh giới thửa đất phân hiệu Trường tiểu học Trần Phú (Thôn 6)
|
176.000
|
123.200
|
88.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9044 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba nhà ông Huỳnh Tấn Cảnh (Thôn 8) - Ngã ba nhà bà Hoàng Thị Nguyệt (Thôn 8)
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9045 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Khuê Ngọc Điền |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9046 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Giáp ranh xã Cư Drăm - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Huỳnh Tấn Chín
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9047 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Huỳnh Tấn Chín - Cầu Êa Mhăt
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9048 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Cầu Êa Mhăt - Ngã ba đất vườn ông Ama Hin
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9049 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Ngã ba đất vườn ông Ama Hin - Hết đất nhà ông Ama Đun
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9050 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Amma Đun - Ngã ba đi buôn Mghí
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9051 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Ngã ba đi buôn Mghí - Hết ranh giới thửa đất ông Ama Thìn (BKiều)
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9052 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Hết ranh giới thửa đất ông Ama Thìn (BKiều) - Hết khu dân cư buôn Hàng Năm
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9053 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông cấp phối - Xã Yang Mao |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Ama Đung - Hết đất vườn nhà bà Tân (Thôn 3)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9054 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông cấp phối - Xã Yang Mao |
Giáp ranh giới thửa đất nhà bà Tân (Thôn 3) - Cống suối Êa Knơl
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9055 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông cấp phối - Xã Yang Mao |
Cống suối Êa Knơl - Hết đất vườn nhà ông Đinh Văn Quảng (Thôn 1)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9056 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông cấp phối - Xã Yang Mao |
Cuối ranh giới thửa đất nhà ông Ama Hin - Giáp Trường THCS Yang Mao
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9057 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông cấp phối - Xã Yang Mao |
Cuối ranh giới thửa đất ông Ama Kiệt - Giáp ranh giới thửa đất bà Trần Nhằm Sáu
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9058 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Yang Mao |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9059 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Cầu Giang Sơn (Giáp ranh huyện Cư Kuin) - Hết đất vườn ông Phạm Văn Ruyến (Thửa 684, tờ 16)
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9060 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Hết đất vườn ông Phạm Văn Ruyến (Thửa 684, tờ 16) - Đầu nghĩa địa buôn Cuah A
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9061 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Đầu nghĩa địa buôn Cuah A - Hết Trường Mẫu giáo buôn Cuah B
|
128.000
|
89.600
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9062 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Hết Trường Mẫu giáo buôn Cuah B - Đầu đất vườn ông Trịnh Ngọc Công (Thửa 983, tờ 19)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9063 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Đầu đất vườn ông Trịnh Ngọc Công (Thửa 983, tờ 19) - Đầu ranh đất bà Võ Thị Bạch Tuyết (Thửa 45, tờ 60)
|
440.000
|
308.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9064 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Đầu ranh đất bà Võ Thị Bạch Tuyết (Thửa 45, tờ 60) - Đầu ranh trụ sở UBND xã Yang Reh
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9065 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Đầu ranh trụ sở UBND xã Yang Reh - Đầu thửa đất ông Ngô Văn Thường (Thửa 16, tờ 64)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9066 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Đầu thửa đất ông Ngô Văn Thường (Thửa 16, tờ 64) - Cầu Tân Đức
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9067 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Cầu Tân Đức - Giáp ranh huyện Lăk
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9068 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Reh |
Giáp ranh xã Ea Trul - Cầu Yang Reh
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9069 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Reh |
Cầu Yang Reh - Giáp ngã ba Yang Reh
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9070 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Yang Reh |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9071 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Cư Drăm |
Giáp ranh xã Cư Pui - Cầu Êa Găm
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9072 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Cư Drăm |
Cầu Êa Găm - Cầu nhà bà Mí Tuấn
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9073 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Cư Drăm |
Cầu nhà bà Mí Tuấn - Đầu ranh giới thửa đất vườn nhà ông Lò Văn Mai
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9074 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Cư Drăm |
Đầu ranh giới thửa đất vườn nhà ông Lò Văn Mai - Hết ranh Trạm Y tế xã
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9075 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Cư Drăm |
Hết ranh Trạm Y tế xã - Ngã ba buôn Chàm
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9076 |
Huyện Krông Bông |
Đường đi Yang Mao - Xã Cư Drăm |
Ngã ba bà Lịch - Hết đất vườn nhà ông Dương Văn Tho
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9077 |
Huyện Krông Bông |
Đường đi Yang Mao - Xã Cư Drăm |
Hết đất vườn nhà ông Dương Văn Tho - Hết đất vườn nhà ông Ama Hậu
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9078 |
Huyện Krông Bông |
Đường đi Yang Mao - Xã Cư Drăm |
Hết đất vườn nhà ông Ama Hậu - Giáp ranh xã Yang Mao
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9079 |
Huyện Krông Bông |
Đường đi Yang Hăn - Xã Cư Drăm |
Ngã ba buôn Chàm - Cầu buôn Chàm A
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9080 |
Huyện Krông Bông |
Đường đi Yang Hăn - Xã Cư Drăm |
Cầu buôn Chàm A - Hết đất vườn nhà bà Liễu
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9081 |
Huyện Krông Bông |
Đường đi Yang Hăn - Xã Cư Drăm |
Hết đất vườn nhà bà Liễu - Cầu ông Mười
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9082 |
Huyện Krông Bông |
Đường đi Yang Hăn - Xã Cư Drăm |
Cầu ông Mười - Cầu ông Nguyên
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9083 |
Huyện Krông Bông |
Đường đi Yang Hăn - Xã Cư Drăm |
Cầu ông Nguyên - Cầu ông Tám
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9084 |
Huyện Krông Bông |
Đường đi Yang Hăn - Xã Cư Drăm |
Cầu ông Tám - Cống nhà ông Lâm
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9085 |
Huyện Krông Bông |
Đường đi Yang Hăn - Xã Cư Drăm |
Cống nhà ông Lâm - Giáp ranh huyện M'Đrăk
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9086 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư Drăm |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Bình - Cầu Quang Vui
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9087 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư Drăm |
Cuối ranh giới thửa đất nhà bà Hiền Ty - Ngã ba nhà Ama Joét
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9088 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư Drăm |
Cuối ranh giới thửa đất nhà ông Thường - Ngã ba nhà Ama Châu
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9089 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư Drăm |
Cuối ranh giới thửa đất nhà ông Nhật - Ngã ba nhà Ama Tý
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9090 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư Drăm |
Cuối ranh giới thửa đất nhà ông Năm - Ngã ba nhà Y'Xíu Niê
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9091 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư Drăm |
Cuối ranh giới thửa đất nhà Vĩnh Hoàng - Giáp Bến xe
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9092 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư Drăm |
Cuối ranh giới thửa đất nhà Mí Phương - Ngã ba nhà bà H'Joen
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9093 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư Drăm |
Cuối ranh giới thửa đất nhà ông Thái - Hết đất vườn nhà ông Ama Khoát
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9094 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư Drăm |
Đầu buôn Tang Rang A - Đầu đập Ea Knao, xã Cư Đrăm
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9095 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư Drăm |
Cuối ranh giới thửa đất nhà bà Lịch - Hết đất vườn nhà ông Ama Ku
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9096 |
Huyện Krông Bông |
Đường liên xã - Xã Cư Drăm |
Ngã ba nhà bà Liễu - Giáp ranh Thôn 1, xã Yang Mao
|
108.000
|
75.600
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9097 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại của buôn Cư Drăm - Xã Cư Drăm |
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9098 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại của buôn Chàm A - Xã Cư Drăm |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9099 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại của buôn Chàm B - Xã Cư Drăm |
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9100 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Cư Drăm |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |