| 6701 |
Huyện Ea Kar |
Đường vào đội 6, thôn 1A - Xã Cư Ni |
Đường Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6702 |
Huyện Ea Kar |
Đường vào đội 6, thôn 1A - Xã Cư Ni |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng - Hết đường
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6703 |
Huyện Ea Kar |
Đường thôn 4 - Xã Cư Ni |
Ngô Gia Tự - Ngã tư cổng đoàn NT 720
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6704 |
Huyện Ea Kar |
Đường thôn 4 - Xã Cư Ni |
Ngã tư cổng đoàn NT 720 - Ngã tư sân kho đội 7 NT 720
|
510.000
|
357.000
|
255.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6705 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Păl - Xã Cư Ni |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Ngã tư cổng Văn hóa thôn 7
|
510.000
|
357.000
|
255.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6706 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Păl - Xã Cư Ni |
Ngã tư Cổng Văn hóa thôn 7 - Ngã ba vào thôn Quảng Cư 1A
|
510.000
|
357.000
|
255.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6707 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Păl - Xã Cư Ni |
Ngã ba vào thôn Quảng Cư 1A - Ngã tư 714
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6708 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Xã Cư Ni |
Ranh giới TTEa Knốp - Ea Păl - Ngã ba đường đi xã Cư Prông
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6709 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Xã Cư Ni |
Ngã ba đường đi xã Cư Prông - Hết đất nhà ông Thụng
|
252.000
|
176.400
|
126.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6710 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Xã Cư Ni |
Hết đất nhà ông Thụng - Ngã tư 714
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6711 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Xã Cư Ni |
Ngã tư 714 - Hết ranh giới thửa đất Trường THPT Nguyễn Thái Bình
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6712 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Xã Cư Ni |
Hết ranh giới thửa đất Trường THPT Nguyễn Thái Bình - Ngã ba nhà ông Sóc
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6713 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn - Xã Cư Ni |
Nhà sinh hoạt văn hóa cộng đồng 3 buôn - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6714 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn - Xã Cư Ni |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án) - Ngã ba đường Trần Hưng Đạo - Trần Huy Liệu
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6715 |
Huyện Ea Kar |
Đường 720 B (Ngô Gia Tự) - Xã Cư Ni |
Trần Huy Liệu - Nguyễn Văn Cừ
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6716 |
Huyện Ea Kar |
Đường 720 B (Ngô Gia Tự) - Xã Cư Ni |
Nguyễn Văn Cừ - Giáp ranh giới đập NT 720
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6717 |
Huyện Ea Kar |
Đường đi thôn 5 đến thôn 23 - Xã Cư Ni |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6718 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 5 và thôn 6 - Xã Cư Ni |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6719 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 1A, 1B, 2, 3, 4 - Xã Cư Ni |
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6720 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư 3 buôn - Xã Cư Ni |
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6721 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 7, 8, 9,10,11,12, Ea Sinh 1, Quảng Cư 1A - Xã Cư Ni |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6722 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại - Xã Cư Ni |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6723 |
Huyện Ea Kar |
Bà Triệu - Xã Cư Ni |
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6724 |
Huyện Ea Kar |
Trần Huy Liệu - Xã Cư Ni |
Trần Hưng Đạo - Ngô Gia Tự
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6725 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút |
Cầu số 30 - Km 50 - Ranh giới thửa đất nhà ông Võ Đức Hùng (Hùng Râu)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6726 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút |
Ranh giới thửa đất nhà ông Võ Đức Hùng (Hùng Râu) - Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh - xã Ea Kmút
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6727 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút |
Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh - xã Ea Kmút - Ngã ba đường đi thôn Tứ Lộc -xã Cư Huê
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6728 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút |
Ngã ba đường đi thôn Tứ Lộc -xã Cư Huê - Nghĩa trang liệt sỹ huyện
|
3.300.000
|
2.310.000
|
1.650.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6729 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút |
Nghĩa trang liệt sỹ huyện - Cầu 52
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6730 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni-Ea Ô - Xã Ea Kmút |
Hết ranh giới nghĩa địa xã Cư Ni - Đường vào Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
510.000
|
357.000
|
255.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6731 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni-Ea Ô - Xã Ea Kmút |
Đường vào Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường vào Trạm Y tế NT 721
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6732 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni-Ea Ô - Xã Ea Kmút |
Đường vào Trạm Y tế NT 721 - Cầu Ea Ô (giáp ranh giới xã Ea Ô)
|
510.000
|
357.000
|
255.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6733 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh - Xã Ea Kmút |
Quốc lộ 26 - Ngã tư Trạm Y tế xã Ea Kmút
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6734 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh - Xã Ea Kmút |
Ngã tư Trạm Y tế xã Ea Kmút - Ngã tư trạm hạ thế (Nhà bà Vân)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6735 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh - Xã Ea Kmút |
Ngã tư trạm hạ thế (Nhà bà Vân) - Nhà ông Nguyễn Bá Huệ (thửa đất 1, TBĐ số 101)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6736 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh - Xã Ea Kmút |
Nhà ông Nguyễn Bá Huệ (thửa đất 1, TBĐ số 101) - Ngã ba Hồ Súng
|
162.000
|
113.400
|
81.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6737 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh - Xã Ea Kmút |
Ngã ba Hồ Súng - Cầu Ea Ô (thôn 5B địa phận xã Ea Ô)
|
162.000
|
113.400
|
81.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6738 |
Huyện Ea Kar |
Đường 13/9 - Xã Ea Kmút |
Giáp ranh giới đập NT 720 - Nguyễn Tất Thành
|
576.000
|
403.200
|
288.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6739 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn Chư Cúc, Đoàn Kết - Xã Ea Kmút |
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6740 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư buôn Êga - Xã Ea Kmút |
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6741 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 12, Ninh Thanh 1, Ninh Thanh 2 - Xã Ea Kmút |
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6742 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành - Xã Ea Kmút |
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6743 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại - Xã Ea Kmút |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6744 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Cư Huê |
Cầu số 30 - Km 50 - Ranh giới thửa đất nhà ông Võ Đức Hùng (Hùng Râu)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6745 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Cư Huê |
Ranh giới thửa đất nhà ông Võ Đức Hùng (Hùng Râu) - Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh - xã Ea Kmút
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6746 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Cư Huê |
Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh - xã Ea Kmút - Ngã ba đường đi thôn Tứ Lộc -xã Cư Huê
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6747 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Cư Huê |
Ngã ba đường đi thôn Tứ Lộc -xã Cư Huê - Nghĩa trang liệt sỹ huyện
|
3.300.000
|
2.310.000
|
1.650.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6748 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Cư Huê |
Nghĩa trang liệt sỹ huyện - Cầu 52
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6749 |
Huyện Ea Kar |
Tỉnh lộ 19A - Xã Cư Huê |
UBND xã Xuân Phú - Đường đi vào vùng dự án cao su NT 720
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6750 |
Huyện Ea Kar |
Tỉnh lộ 19A - Xã Cư Huê |
Đường đi vào vùng dự án cao su NT 720 - Ranh giới huyện Ea Kar – huyện Krông Năng
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6751 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn đi Tứ Lộc - Xã Cư Huê |
Quốc lộ 26 - Cổng chào buôn Djă
|
1.260.000
|
882.000
|
630.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6752 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn đi Tứ Lộc - Xã Cư Huê |
Cổng chào buôn Djă - Cổng chào thôn Cư Nghĩa
|
1.260.000
|
882.000
|
630.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6753 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn đi Tứ Lộc - Xã Cư Huê |
Cổng chào thôn Cư Nghĩa - Hết ranh giới đất Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu
|
840.000
|
588.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6754 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn đi Tứ Lộc - Xã Cư Huê |
Hết ranh giới đất Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh giới đất Trường Tiểu học Ngô Quyền
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6755 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn đi Tứ Lộc - Xã Cư Huê |
Hết ranh giới đất Trường Tiểu học Ngô Quyền - Hết đường
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6756 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn Cư An, Hợp Thành - Xã Cư Huê |
|
168.000
|
117.600
|
84.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6757 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư 6 buôn đồng bào dân tộc, thôn An Cư - Xã Cư Huê |
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6758 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn Cư Nghĩa - Xã Cư Huê |
|
126.000
|
88.200
|
63.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6759 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại - Xã Cư Huê |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6760 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Tih |
Ranh giới thị trấn Ea Knốp – xã Ea Tih - Km 67 + 700 (nhà ông Bảy Tuấn)
|
780.000
|
546.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6761 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Tih |
Km 67 + 700 (nhà ông Bảy Tuấn) - Km 68 + 500 (nhà ông Tân Nhung)
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6762 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Tih |
Km 68 + 500 (nhà ông Tân Nhung) - Km 69 + 400
|
504.000
|
352.800
|
252.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6763 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Tih |
Km 69 + 400 - Hết trạm xăng dầu PV
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6764 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Tih |
Hết trạm xăng dầu PV - Ranh giới huyện Ea Kar – huyện M'đrắk
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6765 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã đi Ea Păl - Xã Ea Tih |
Km 0, Quốc lộ 26 - Hết ranh giới đất Trường Tô Hiệu
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6766 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã đi Ea Păl - Xã Ea Tih |
Hết ranh giới đất Trường Tô Hiệu - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6767 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã đi Ea Păl - Xã Ea Tih |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa) - Cổng chào thôn Quyết Tiến 1
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6768 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã đi Ea Păl - Xã Ea Tih |
Cổng chào thôn Quyết Tiến 1 - Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn Phức
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6769 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã đi Ea Păl - Xã Ea Tih |
Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn Phức - Ranh giới xã Ea Păl
|
108.000
|
75.600
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6770 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã đi Ea Sô - Xã Ea Tih |
Km 0, Quốc lộ 26 - Ngã ba Trạm điện (thôn An Bình)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6771 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã đi Ea Sô - Xã Ea Tih |
Ngã ba Trạm điện (thôn An Bình) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Thịnh
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6772 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư buôn Ea Knốp - Xã Ea Tih |
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6773 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư Đoàn Kết 1, Trung Tâm, Trung An, Trung Hòa - Xã Ea Tih |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6774 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn Đoàn Kết 2, Quyết Thắng 1, Quyết Thắng 2, An Bình - Xã Ea Tih |
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6775 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại - Xã Ea Tih |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6776 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô |
Cầu Ea Ô - Ngã ba NT 716
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6777 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô |
Ranh giới thửa đất nhà bà Chỉ - Nghĩa địa thôn 23 - xã Cư Ni
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6778 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô |
Ngã ba NT 716 - Ngã ba cây xăng NT 716
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6779 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô |
Ngã ba cây xăng NT 716 - Đầu ranh giới đất Hội trường thôn 14
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6780 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô |
Đầu ranh giới đất Hội trường thôn 14 - Giáp ranh giới xã Vụ Bổn
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6781 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl - Xã Ea Ô |
Ngã ba NT 716 - Hết ranh giới đất UBND xã Ea Ô
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6782 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl - Xã Ea Ô |
Hết ranh giới đất UBND xã Ea Ô - Ngã ba Lò gạch
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6783 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl - Xã Ea Ô |
Ngã ba Lò Gạch - Ngã ba ông Sóc
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6784 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl - Xã Ea Ô |
Ngã 3 Ông Sóc - Giáp ranh giới xã Cư Bông
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6785 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư Trung tâm xã - Xã Ea Ô |
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6786 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Ea Ô |
Ngã ba cây xăng NT 716 - Giáp ranh giới cánh đồng lúa nước 716
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6787 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Ea Ô |
Giáp ranh giới cánh đồng lúa nước 716 - Giáp ranh giới xã Cư Elang
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6788 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Ea Ô |
Cầu thôn 4, thôn 6B - Giáp ranh giới thôn 6C - xã Cư Elang
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6789 |
Huyện Ea Kar |
Đường vào kho Công ty 716 - Xã Ea Ô |
Tỉnh lộ 12A - Kho Công ty 716
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6790 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Kmút - Xã Ea Ô |
Ngã ba ông Hành - Cầu Ea Kmút
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6791 |
Huyện Ea Kar |
Đường D10 - Xã Ea Ô |
Ngã 3 NT 716 - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Chuyển
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6792 |
Huyện Ea Kar |
Đường N3, D1 - Xã Ea Ô |
Đường liên xã Ea Ô – Cư Elang - Đường D10
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6793 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 8, 12 - Xã Ea Ô |
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6794 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại các thôn 1A, 1B, 2A, 2B, 2C, 9 - Xã Ea Ô |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6795 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại - Xã Ea Ô |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6796 |
Huyện Ea Kar |
Tỉnh lộ 19A - Xã Xuân Phú |
Giáp ranh giới thị trấn Ea Kar - Hết ranh giới Ủy ban nhân dân xã
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6797 |
Huyện Ea Kar |
Tỉnh lộ 19A - Xã Xuân Phú |
Hết ranh giới Ủy ban nhân dân xã - Đường đi vùng dự án cao su NT 720
|
390.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6798 |
Huyện Ea Kar |
Tỉnh lộ 19A - Xã Xuân Phú |
Đường đi vùng dự án cao su NT 720 - Giáp ranh giới huyện Ea Kar – huyện Krông Năng
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6799 |
Huyện Ea Kar |
Đường đi vùng dự án cao su NT 720 - Xã Xuân Phú |
Tỉnh lộ 19A - Hết ranh giới trường Nguyễn Bá Ngọc
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6800 |
Huyện Ea Kar |
Đường đi vùng dự án cao su NT 720 - Xã Xuân Phú |
Hết ranh giới trường Nguyễn Bá Ngọc - Ngã ba đường liên thôn 2, 3 (Cổng văn hóa thôn 2)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |