| 17101 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tăng Bạt Hổ - Phường Đoàn Kết |
Trần Quốc Hoàn - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Như Xuân (thửa đất 34, TBĐ số 18)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17102 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Hoàn - Phường Đoàn Kết |
Đầu ranh giới đất thửa đất ông Hồ Thanh Hải (thửa đất 12, TBĐ số 16) - Hết ranh giới thửa đất bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa đất 86, TBĐ số 15)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17103 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Thập - Phường Đoàn Kết |
Đầu ranh giới thửa đất ông Nguyễn Anh Tuấn (thửa đất 40, TBĐ số 04) - Hồ Xuân Hương
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17104 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Thập - Phường Đoàn Kết |
Hồ Xuân Hương - Trần Quốc Hoàn
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17105 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hồ Xuân Hương - Phường Đoàn Kết |
Âu Cơ - Đầu ranh giới thửa đất nhà Trần Văn Nguyên (thửa đất 54, TBĐ số 9)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17106 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (nối dài) - Phường Đoàn Kết |
An Dương Vương - Hàm Nghi
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17107 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tán Thuật - Phường Đoàn Kết |
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Thị Thập
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17108 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Đoàn Kết |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17109 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Giáp ranh phường Thống Nhất - Hoàng Quốc Việt
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17110 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Hoàng Quốc Việt - Lê Đức Thọ
|
2.080.000
|
1.456.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17111 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Lê Đức Thọ - Nguyên Hồng
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17112 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Nguyên Hồng - Hải Thượng Lãn Ông
|
2.880.000
|
2.016.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17113 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Hải Thượng Lãn Ông - Phan Đình Phùng
|
3.840.000
|
2.688.000
|
1.920.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17114 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Quốc Việt - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Giáp ranh giới phường Đoàn Kết
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17115 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17116 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Thiện An |
Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh phường Đoàn Kết
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17117 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyên Hồng - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17118 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyên Hồng - Phường Thiện An |
Lý Tự Trọng - Mai Hắc Đế
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17119 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Xuân Phái - Phường Thiện An |
Nguyên Hồng - Mai Hắc Đế
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17120 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mai Hắc Đế (giáp ranh giới phường An Lạc) - Phường Thiện An |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Trần Kim Lê (thửa đất 6, TBĐ số 17) - Bùi Xuân Phái
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17121 |
Thị xã Buôn Hồ |
Chu Mạnh Trinh - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hải Thượng Lãn Ông
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17122 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Mây - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Đến hết ranh giới Trạm Y Tế phường)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17123 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đức Thọ - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Đến hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Như Vĩnh (thửa đất 36, TBĐ số 5)
|
424.000
|
296.800
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17124 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trung Trực - Phường Thiện An |
Giáp phường An Lạc - Nguyên Hồng (sau đất chùa Thiện An)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17125 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trung Trực - Phường Thiện An |
Nguyên Hồng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cao Văn Thạnh (thửa đất 101, TBĐ số 20)
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17126 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hải Thượng Lãn Ông - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Chu Mạnh Trinh
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17127 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tuân - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17128 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tuân - Phường Thiện An |
Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17129 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tưởng - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hùng Vương + 300 m
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17130 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tưởng - Phường Thiện An |
Hùng Vương + 300 m - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Trịnh Bá Lộc (thửa đất 15, TBĐ số 10)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17131 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường Thiện An |
An Dương Vương - Nguyễn Lân
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17132 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tống Duy Tân - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Bá (thửa đất số 104, tờ bản đồ 09)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17133 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Cao - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Dương Công Cần (thửa đất số 160, tờ bản đồ 09)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17134 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Cư Trinh - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ánh (thửa đất 60, TBĐ số 09)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17135 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lân - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Oanh (thửa đất 107, TBĐ số 09)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17136 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Hồng Thái - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Ngọc (thửa đất số 90, tờ bản đồ 10)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17137 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Văn Cẩn - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Thuỷ (thửa đất 135, TBĐ số 09)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17138 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đoàn Khuê - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17139 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đoàn Khuê - Phường Thiện An |
Nguyễn Trung Trực - Bùi Xuân Phái
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17140 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17141 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường Thiện An |
Nguyễn Trung Trực - Mai Hắc Đế
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17142 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ông Ích Khiêm - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Ngã ba Nguyễn Tất Thành
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17143 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Tự Trọng - Phường Thiện An |
Giáp ranh giới phường An Lạc - Hết ranh giới thửa đất ông Phan Long Thừa (thửa đất 27, TBĐ số 20)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17144 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cao Xuân Huy - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Anh Chức (thửa đất số 05, tờ bản đồ 41)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17145 |
Thị xã Buôn Hồ |
Các đường bê tông - Phường Thiện An |
Nhà ông Nguyễn Thanh Xuân - Nguyễn Tất Thành
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17146 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Thiện An |
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17147 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất |
Giáp phường Bình Tân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28)
|
1.920.000
|
1.344.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17148 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28) - Giáp phường Thiện An
|
1.280.000
|
896.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17149 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17150 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất |
Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hồ Văn Hùng (thửa đất 6, TBĐ số 24)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17151 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17152 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất |
Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17153 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất |
Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thiện Ân (thửa đất 32, TBĐ số 24)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17154 |
Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Thục Nương - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất 105, TBĐ số 23)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17155 |
Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Thục Nương - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất 105, TBĐ số 23) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Khẩn (thửa đất 12, TBĐ số 28)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17156 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Thị Chính - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cồ Quốc Bảo (thửa đất 139, TBĐ số 28)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17157 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Thị Chính - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cồ Quốc Bảo (thửa đất 139, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Quang (thửa đất 45, TBĐ số 28)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17158 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32)
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17159 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17160 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) - Hết ranh giới thửa đất nhà ôngVũ Tiến Hương (thửa đất 20, TBĐ số 13)
|
304.000
|
212.800
|
152.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17161 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phó Đức Chính - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Vũ Vương (thửa đất 5, TBĐ số 38)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17162 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phó Đức Chính - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Vũ Vương (thửa đất 5, TBĐ số 38) - Tú Xương
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17163 |
Thị xã Buôn Hồ |
Dương Vân Nga - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cao Minh Dũng (thửa đất 29, TBĐ số 38)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17164 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hàn Mặc Tử - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Phong (thửa đất 54, TBĐ số 38)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17165 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hàn Mặc Tử - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Phong (thửa đất 54, TBĐ số 38) - Tú Xương
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17166 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Công Bình - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Lệ (thửa đất 154, TBĐ số 38)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17167 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa đất 302, TBĐ số 38)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17168 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa đất 302, TBĐ số 38) - Hàn Mặc Tử
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17169 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất |
Hàn Mặc Tử - Ngã ba Phù Đổng Thiên Vương
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17170 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Liễn - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17171 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Liễn - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37) - Trần Văn Ơn
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17172 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tản Đà - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Lan (thửa đất 52,TBĐ số 44)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17173 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Khuyến - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đầu Hán (thửa đất 63, TBĐ số 43)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17174 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Vĩnh Ký - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Kính (thửa đất 160, TBĐ số 44)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17175 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Vĩnh Ký - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa đất 160, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Viết Quốc (thửa đất 130, TBĐ số 43)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17176 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17177 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Đình Lý (thửa đất 169, TBĐ số 43)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17178 |
Thị xã Buôn Hồ |
Duy Tân - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Quế (thửa đất 183, TBĐ số 43)
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17179 |
Thị xã Buôn Hồ |
Duy Tân - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Quế (thửa đất 183, TBĐ 43) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thế Kỳ (thửa đất 172, TBĐ số 43)
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17180 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Tất - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Ngã ba Phù Đổng Thiên Vương
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17181 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Hưng - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17182 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khúc Thừa Dụ - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17183 |
Thị xã Buôn Hồ |
Dương Đình Nghệ - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17184 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17185 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Bộ (thửa đất 19, TBĐ số 29)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17186 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ số 28)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17187 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Anh Kim (thửa đất 97, TBĐ số 29)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17188 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17189 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Lầu (thửa đất 119, TBĐ số 29)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17190 |
Thị xã Buôn Hồ |
Dã Tượng - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17191 |
Thị xã Buôn Hồ |
Dã Tượng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thứ (thửa đất 45, TBĐ số 33)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17192 |
Thị xã Buôn Hồ |
Yết Kiêu - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17193 |
Thị xã Buôn Hồ |
Yết Kiêu - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn (thửa đất 78, TBĐ số 33)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17194 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Siêu - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Ninh (thửa đất 87, TBĐ số 33)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17195 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bà Huyện Thanh Quan - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Yết Kiêu
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17196 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17197 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 55, TBĐ số 40)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17198 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17199 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39) - Ngã 5 Nguyễn Thi
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17200 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Văn Khỏe - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đinh Ngọc Hiếu (thửa đất 84, TBĐ số 39)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |