| 16401 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Ngã ba đường vào chợ - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thu Hà (thửa đất 15, TBĐ số 28)
|
584.000
|
408.800
|
292.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16402 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thu Hà (thửa đất 15, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tiến (thửa đất 26, TBĐ số 28)
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16403 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Công Sơn - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 106, TBĐ số 22)
|
584.000
|
408.800
|
292.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16404 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Công Sơn - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 106, TBĐ số 22) - Phạm Kính Ân
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16405 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Kính Ân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Hóa)
|
584.000
|
408.800
|
292.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16406 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Hán Siêu - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Lê Văn Thiêm
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16407 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Hán Siêu - Phường Bình Tân |
Lê Văn Thiêm - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Nguyễn Đình Khôi (thửa đất 279, TBĐ số 27)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16408 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Thiêm - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thành)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16409 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Lê Văn Thiêm
|
584.000
|
408.800
|
292.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16410 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Lê Văn Thiêm - Lê Ngọc Hân
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16411 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Lê Ngọc Hân - Trường Lê Quý Đôn
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16412 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Trường Lê Quý Đôn - Hùng Vương
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16413 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Ngọc Hân - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hiệu)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16414 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cao Bá Quát - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Trần Quang Khải
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16415 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Thái Thân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Trần Quang Khải
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16416 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chánh - Phường Bình Tân |
Đặng Thái Thân - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Minh)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16417 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tiểu La - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thành Trung)
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16418 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kế Bính - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Hoa Thám
|
584.000
|
408.800
|
292.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16419 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kế Bính - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Kim Vượng, thửa đất 115, TBĐ số 04)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16420 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lưu Trọng Lư - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Hoa Thám
|
584.000
|
408.800
|
292.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16421 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lưu Trọng Lư - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Đào Duy Từ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16422 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Từ - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Kỳ Đồng
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16423 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Tất Tố - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Đào Duy Từ
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16424 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hữu Phước - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Đào Duy Từ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16425 |
Thị xã Buôn Hồ |
Xuân Hồng - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16426 |
Thị xã Buôn Hồ |
Xuân Hồng - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16427 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16428 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16429 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Đào Duy Từ - Hết ranh giới thửa đất trường THCS Đinh Tiên Hoàng
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16430 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Văn Thụ - Phường Bình Tân |
Đào Duy Từ - Kỳ Đồng
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16431 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Huyên - Phường Bình Tân |
Xuân Hồng - Nguyễn Thị Suốt
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16432 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thượng Hiền - Phường Bình Tân |
Tố Hữu - Huyền Quang
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16433 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thanh Tịnh - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16434 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thanh Tịnh - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16435 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Quốc Trị - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16436 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Quốc Trị - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16437 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Suốt - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16438 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Suốt - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16439 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Hoa Thám - Phường Bình Tân |
Phan Kế Bính - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Tiến)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16440 |
Thị xã Buôn Hồ |
Huyền Quang - Phường Bình Tân |
Nguyễn Thị Suốt - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Hoàng Thanh Sang (thửa đất 156, TBĐ số 03)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16441 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Đình Thảo - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16442 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cao Thắng - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16443 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Anh - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16444 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Anh - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16445 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16446 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16447 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16448 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16449 |
Thị xã Buôn Hồ |
Kỳ Đồng - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16450 |
Thị xã Buôn Hồ |
Kỳ Đồng - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16451 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16452 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Kim Lành, thửa đất 214, TBĐ số 31)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16453 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lâm - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Trần Đức An, thửa đất 228, TBĐ số 31)
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16454 |
Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Hữu - Phường Bình Tân |
Nguyễn Lâm - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Trị, thửa đất 98, TBĐ số 34)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16455 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 1 - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (thửa đất 58, TBĐ số 27)
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16456 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 2 - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Nhà bà Nguyễn Thị Bích Ngọc (thửa đất 03, TBĐ số 35)
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16457 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 3 - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Nhà ông Lâm Quốc Việt (thửa đất 24, TBĐ số 34)
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16458 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Bình Tân |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16459 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu |
Nguyễn Duy Trinh (giáp ranh xã Pơng Drang) - Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu)
|
2.880.000
|
2.016.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16460 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu |
Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu) - Giáp ranh giới phường An Lạc, An Bình
|
4.400.000
|
3.080.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16461 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu |
Giáp ranh giới phường An Lạc - Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ
|
2.880.000
|
2.016.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16462 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu |
Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ - Cầu RôSy
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16463 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Duy Trinh (đường vào nghĩa địa Tân Lập I) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Thửa đất 15, TBĐ số 28
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16464 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Duy Trinh (đường vào nghĩa địa Tân Lập I) - Phường Đạt Hiếu |
Thửa đất 15, TBĐ số 28 - Đầu ranh giới Nghĩa địa
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16465 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Việt (đường đi đập tràn) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Định (thửa đất 222, TBĐ số 28)
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16466 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Việt (đường đi đập tràn) - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Định (thửa đất 222, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Tấn (thửa đất 39, TBĐ số 29)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16467 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào khu B - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Giáp ranh giới cổng nghĩa địa khu B
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16468 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Đường vào nghĩa địa khu C
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16469 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Đường vào khu C - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35)
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16470 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35) - Đến ngã ba Trần Huy Liệu
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16471 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Trần Hưng Đạo - Hết Cống cây Đa (thửa đất 131, TBĐ số 11)
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16472 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Cống cây Đa (thửa đất 131, thuộc TBĐ số 11) - Hết tổ dân phố 2
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16473 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Hết tổ dân phố 2 - Giáp đường Trần Huy Liệu
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16474 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tôn Thất Thuyết - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn An Ca (thửa đất 4, TBĐ số 41)
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16475 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tôn Thất Thuyết - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn An Ca (thửa đất 4, TBĐ số 41) - Ngã ba Trần Huy Liệu
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16476 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nguyên Hãn (giáp phường An Bình) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngã ba Đặng Thai Mai
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16477 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nguyên Hãn (giáp phường An Bình) - Phường Đạt Hiếu |
Ngã ba Đặng Thai Mai - Giáp đường Lương Thế Vinh
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16478 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngã tư Văn Tiến Dũng
|
1.920.000
|
1.344.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16479 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu |
Ngã tư Văn Tiến Dũng - Hết ranh giới đất Trường TH Lê Thị Hồng Gấm
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16480 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới đất Trường TH Lê Thị Hồng Gấm - Hết ranh giới thửa đất 11,TBĐ số 42
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16481 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất 11, TBĐ số 42 - Trần Nguyên Hãn
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16482 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu |
Trần Nguyên Hãn - Đập giao thủy
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16483 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Trà (đường vào chùa Đạt Hiếu) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngô Thì Nhậm
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16484 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Kim (đường vào thôn Đạt Hiếu 5) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Đặng Thai Mai
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16485 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngã ba Trịnh Hoài Đức
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16486 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu |
Ngã ba Trịnh Hoài Đức - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thái (thửa đất 32, TBĐ số 39)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16487 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thái (thửa đất 32, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất 66, TBĐ số 38
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16488 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất 66, TBĐ 38 - Hết đường
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16489 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào TDP Đạt Hiếu 7 (ngã ba nhà ông Lê Xứng) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngã ba Văn Tiến Dũng
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16490 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nhật Duật (đường vào trung tâm TDP Đạt Hiếu 4) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngã tư Văn Tiến Dũng
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16491 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nhật Duật (đường vào trung tâm TDP Đạt Hiếu 4) - Phường Đạt Hiếu |
Ngã tư Văn Tiến Dũng - Ngã tư Trịnh Hoài Đức
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16492 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nhật Duật (đường vào trung tâm TDP Đạt Hiếu 4) - Phường Đạt Hiếu |
Ngã tư Trịnh Hoài Đức - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Phẩm thửa 02, TBĐ số 39)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16493 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Yơn Niê (đường vào Cầu Đường) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Trịnh Hoài Đức
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16494 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Yơn Niê (đường vào Cầu Đường) - Phường Đạt Hiếu |
Trịnh Hoài Đức - Ngã tư Y Thuyên KSo'r
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16495 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Yơn Niê (đường vào Cầu Đường) - Phường Đạt Hiếu |
Ngã tư Y Thuyên KSo'r - Mạc Đăng Dung
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16496 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Thuyên Kso'r (đường vào buôn Klia) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Y Yơng Niê
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16497 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Thuyên Kso'r (đường vào buôn Klia) - Phường Đạt Hiếu |
Y Yơng Niê - Mai Xuân Thưởng
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16498 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hải Triều (đường vào Sân vườn Tính Nên) - Phường Đạt Hiếu |
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới đất Nhà hàng sân vườn Tính Nên (thửa đất 24, TBĐ số 11)
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16499 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hải Triều (đường vào Sân vườn Tính Nên) - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới đất Nhà hàng sân vườn Tính Nên (thửa đất 24, TBĐ số 11) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Tám (thửa đất 11, TBĐ số 11)
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16500 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường Đạt Hiếu |
Giáp phường An Lạc - Tôn Thất Thuyết
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |