| 16401 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Chu Trinh - Phường An Bình |
Quang Trung - Đinh Tiên Hoàng
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16402 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Định - Phường An Bình |
Lê Quý Đôn - Nguyễn Tri Phương
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16403 |
Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường An Bình |
An Vương Dương (ngã ba ranh giới An Bình - Đoàn Kết) - Nguyễn Trãi
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16404 |
Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Hết đất nhà Nguyễn Đình Hiệp (thửa đất 03, TBĐ số 16)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16405 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nguyên Hãn - Phường An Bình |
Hùng Vương - Đối diện Đặng Thai Mai
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16406 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thuyên - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16407 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16408 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Trần Nguyên Hãn
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16409 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Sỹ - Phường An Bình |
Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp ranh giới phường Đạt Hiếu
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16410 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Giót - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành
|
5.000.000
|
3.500.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16411 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn An Ninh - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Trọng Tuyển
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16412 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn An Ninh - Phường An Bình |
Nguyễn Trọng Tuyển - Hết đất nhà ông Hoàng Ngọc Châu (thửa đất 141, TBĐ số 9)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16413 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Ngã ba nhà ông Trần Văn Bình (thửa đất 98, TBĐ số 19)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16414 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường An Bình |
Ngã ba nhà ông Trần Văn Bình (thửa đất 98, TBĐ số 19) - An Dương Vương
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16415 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bà Triệu - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Lê Văn Hưu
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16416 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (bao gồm phần giao thông phía Bắc đường Nguyễn Trãi) - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - An Dương Vương
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16417 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (bao gồm phần giao thông phía Bắc đường Nguyễn Trãi) - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Hết đất nhà ông Phạm Thanh Tài (thửa đất 01 TBĐ số 08)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16418 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hồ Tùng Mậu - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Đinh Văn Ruyên (thửa đất 01, TBĐ số 13)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16419 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 8 - Phường An Bình |
Y Jút - Ngã ba Phan Chu Chinh
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16420 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 8 - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Nguyễn Sâm (thửa đất 34, TBĐ số 49)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16421 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 7 và 8 - Phường An Bình |
Ngã ba Hồ Tùng Mậu - Ngã ba Lê Lợi
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16422 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trọng Tuyển - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Nguyễn An Ninh
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16423 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường An Bình |
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16424 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Đầu cầu Hà Lan (giáp ranh phường Thống Nhất) - Trần Khát Chân
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16425 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Trần Khát Chân - Trần Quang Khải
|
2.100.000
|
1.470.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16426 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Đặng Thái Thân
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16427 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Đặng Thái Thân - Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Đạo (thửa đất 105, TBĐ số 34)
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16428 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Đạo (thửa đất 105, TBĐ số 34) - Hết phường Bình Tân
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16429 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Võ Đức Toàn (thửa đất 68, TBĐ số 23)
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16430 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Ngã ba nhà ông Võ Đức Toàn (thửa đất 68, TBĐ số 23) - Trần Quý Cáp
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16431 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Trần Quý Cáp - Hết đường
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16432 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quý Cáp - Phường Bình Tân |
Trần Khát Chân - Ngã ba giao nhau với đường Phan Phù Tiên
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16433 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Ngã ba đường vào chợ
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16434 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Ngã ba đường vào chợ - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thu Hà (thửa đất 15, TBĐ số 28)
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16435 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thu Hà (thửa đất 15, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tiến (thửa đất 26, TBĐ số 28)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16436 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Công Sơn - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 106, TBĐ số 22)
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16437 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Công Sơn - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 106, TBĐ số 22) - Phạm Kính Ân
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16438 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Kính Ân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Hóa)
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16439 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Hán Siêu - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Lê Văn Thiêm
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16440 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Hán Siêu - Phường Bình Tân |
Lê Văn Thiêm - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Nguyễn Đình Khôi (thửa đất 279, TBĐ số 27)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16441 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Thiêm - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thành)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16442 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Lê Văn Thiêm
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16443 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Lê Văn Thiêm - Lê Ngọc Hân
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16444 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Lê Ngọc Hân - Trường Lê Quý Đôn
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16445 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Trường Lê Quý Đôn - Hùng Vương
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16446 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Ngọc Hân - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hiệu)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16447 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cao Bá Quát - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Trần Quang Khải
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16448 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Thái Thân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Trần Quang Khải
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16449 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chánh - Phường Bình Tân |
Đặng Thái Thân - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Minh)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16450 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tiểu La - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thành Trung)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16451 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kế Bính - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Hoa Thám
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16452 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kế Bính - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Kim Vượng, thửa đất 115, TBĐ số 04)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16453 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lưu Trọng Lư - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Hoa Thám
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16454 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lưu Trọng Lư - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16455 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Từ - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Kỳ Đồng
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16456 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Tất Tố - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Đào Duy Từ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16457 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hữu Phước - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Đào Duy Từ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16458 |
Thị xã Buôn Hồ |
Xuân Hồng - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16459 |
Thị xã Buôn Hồ |
Xuân Hồng - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16460 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16461 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16462 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Đào Duy Từ - Hết ranh giới thửa đất trường THCS Đinh Tiên Hoàng
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16463 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Văn Thụ - Phường Bình Tân |
Đào Duy Từ - Kỳ Đồng
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16464 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Huyên - Phường Bình Tân |
Xuân Hồng - Nguyễn Thị Suốt
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16465 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thượng Hiền - Phường Bình Tân |
Tố Hữu - Huyền Quang
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16466 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thanh Tịnh - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16467 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thanh Tịnh - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16468 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Quốc Trị - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16469 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Quốc Trị - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16470 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Suốt - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16471 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Suốt - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16472 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Hoa Thám - Phường Bình Tân |
Phan Kế Bính - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Tiến)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16473 |
Thị xã Buôn Hồ |
Huyền Quang - Phường Bình Tân |
Nguyễn Thị Suốt - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Hoàng Thanh Sang (thửa đất 156, TBĐ số 03)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16474 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Đình Thảo - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16475 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cao Thắng - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16476 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Anh - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16477 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Anh - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16478 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16479 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16480 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16481 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16482 |
Thị xã Buôn Hồ |
Kỳ Đồng - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16483 |
Thị xã Buôn Hồ |
Kỳ Đồng - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16484 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16485 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Kim Lành, thửa đất 214, TBĐ số 31)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16486 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lâm - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Trần Đức An, thửa đất 228, TBĐ số 31)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16487 |
Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Hữu - Phường Bình Tân |
Nguyễn Lâm - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Trị, thửa đất 98, TBĐ số 34)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16488 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 1 - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (thửa đất 58, TBĐ số 27)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16489 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 2 - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Nhà bà Nguyễn Thị Bích Ngọc (thửa đất 03, TBĐ số 35)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16490 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 3 - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Nhà ông Lâm Quốc Việt (thửa đất 24, TBĐ số 34)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16491 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Bình Tân |
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16492 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu |
Nguyễn Duy Trinh (giáp ranh xã Pơng Drang) - Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu)
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16493 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu |
Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu) - Giáp ranh giới phường An Lạc, An Bình
|
5.500.000
|
3.850.000
|
2.750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16494 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu |
Giáp ranh giới phường An Lạc - Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16495 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu |
Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ - Cầu RôSy
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16496 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Duy Trinh (đường vào nghĩa địa Tân Lập I) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Thửa đất 15, TBĐ số 28
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16497 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Duy Trinh (đường vào nghĩa địa Tân Lập I) - Phường Đạt Hiếu |
Thửa đất 15, TBĐ số 28 - Đầu ranh giới Nghĩa địa
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16498 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Việt (đường đi đập tràn) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Định (thửa đất 222, TBĐ số 28)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16499 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Việt (đường đi đập tràn) - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Định (thửa đất 222, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Tấn (thửa đất 39, TBĐ số 29)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16500 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào khu B - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Giáp ranh giới cổng nghĩa địa khu B
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |