| 15001 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Dray Bhăng |
Giáp xã Ea Bhốk - Giáp chợ xã Hòa Hiệp
|
3.500.000
|
2.450.000
|
1.750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15002 |
Huyện Cư Kuin |
Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng |
Ngã tư Quốc lộ 27 - Đầu thôn Lô 13
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15003 |
Huyện Cư Kuin |
Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng |
Đầu thôn Lô 13 - Hết KDC tập trung thôn lô 13
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15004 |
Huyện Cư Kuin |
Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng |
Hết KDC tập trung thôn lô 13 - Đường đi vào xóm đồi khu 5 (hết thửa số 10, TBD 60)
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15005 |
Huyện Cư Kuin |
Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng |
Đường đi vào xóm đồi khu 5 (hết thửa số 10, TBD 60) - Giáp huyện Krông Ana
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15006 |
Huyện Cư Kuin |
Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính huyện Cư Kuin - Xã Dray Bhăng |
Các trục số 2, 3
|
1.750.000
|
1.225.000
|
875.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15007 |
Huyện Cư Kuin |
Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính huyện Cư Kuin - Xã Dray Bhăng |
Các trục số 5, 6, 7; trục nội bộ (23m)
|
1.650.000
|
1.155.000
|
825.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15008 |
Huyện Cư Kuin |
Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính huyện Cư Kuin - Xã Dray Bhăng |
Các trục nội bộ còn lại
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15009 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Dray Bhăng |
Đường song song Tỉnh lộ 10 (thuộc thôn lô 13)
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15010 |
Huyện Cư Kuin |
Đường giáp ranh xã Dray Bhăng và xã Hòa Hiệp - Xã Dray Bhăng |
Ngã ba Quốc lộ 27 (Hết chợ Hòa Hiệp) - Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15011 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Dray Bhăng |
Hết thôn Mới xã Hòa Hiệp - Hết buôn Hra Ea Ning
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15012 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Dray Bhăng |
Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27 thuộc khu vực thôn Nam Hòa
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15013 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Dray Bhăng |
Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27 đến tiếp giáp đường Quy hoạch 36m
|
1.350.000
|
945.000
|
675.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15014 |
Huyện Cư Kuin |
Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27 - Xã Dray Bhăng |
đoạn từ ngã tư Quốc lộ 27 - đến giáp xã Hòa Hiệp (Cả hai bên đường dọc QL 27)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15015 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Dray Bhăng |
Thuộc thôn Kim Châu
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15016 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Dray Bhăng |
Thuộc thôn Nam Hòa và thôn Lô 13
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15017 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Dray Bhăng |
Các thôn, buôn còn lại
|
130.000
|
91.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15018 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp |
Giáp xã Dray Bhăng - Ngã ba đường vào thôn Mới và nhà thờ Kim Phát
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15019 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp |
Ngã ba đường vào thôn Mới và nhà thờ Kim Phát - Hết thôn Thành Công
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15020 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp |
Hết thôn Thành Công - Đến đầu đèo Giang Sơn
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15021 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp |
Đến đầu đèo Giang Sơn - Đến cầu Giang Sơn giáp huyện Krông Bông
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15022 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Hòa Hiệp |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Hết thôn Mới
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15023 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Hòa Hiệp |
Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15024 |
Huyện Cư Kuin |
Các đường tuyến 2, tuyến 3 song song Quốc lộ 27, các đường nhánh từ Quốc lộ 27 đến hết đường tuyến 3 (thuộc thôn Kim Phát) Trừ khu vực chợ Hòa Hiệp - Xã Hòa Hiệp |
Giáp xã Dray Bhăng - Hết nhà thờ Kim Phát
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15025 |
Huyện Cư Kuin |
Các đường tuyến 2, tuyến 3 song song Quốc lộ 27, các đường nhánh từ Quốc lộ 27 đến hết đường tuyến 3 (thuộc thôn Kim Phát) Trừ khu vực chợ Hòa Hiệp - Xã Hòa Hiệp |
Hết nhà thờ Kim Phát - Quốc lộ 27
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15026 |
Huyện Cư Kuin |
Chợ Hòa Hiệp - Xã Hòa Hiệp |
Các Kiôt trong chợ
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15027 |
Huyện Cư Kuin |
Đường tuyến 2 song song Quốc lộ 27 (Khu vực chợ Hòa Hiệp) - Xã Hòa Hiệp |
Từ nhà ông Hà Đức Minh (thửa đất số 3468, tờ bản đồ 22) - Giáp xã Dray Bhăng
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15028 |
Huyện Cư Kuin |
Đường nội thôn (thuộc thôn Mới) - Xã Hòa Hiệp |
Ngã ba đường liên xã Hoà Hiệp, Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m) - Giáp xã Dray Bhăng
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15029 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Hòa Hiệp |
Thuộc phần còn lại của thôn Kim Phát
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15030 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Hòa Hiệp |
Thuộc thôn Thành Công và thôn Mới
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15031 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Hòa Hiệp |
Các thôn, buôn còn lại
|
130.000
|
91.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15032 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Đập Việt Đức 4 - Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15033 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Từ cổng chào thôn 15 - Đến hết bờ tường công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15034 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin - Ngã tư sân bóng
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15035 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã tư sân bóng - Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 360m)
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15036 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Hết đoạn đường thẳng - Giáp xã Cư Êwi
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15037 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã tư sân bóng
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15038 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã ba chợ Việt Đức 4 - Hết ngã ba cây xăng Đức Hợi
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15039 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Hết ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prong
|
1.100.000
|
770.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15040 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prong - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc)
|
650.000
|
455.000
|
325.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15041 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam)
|
670.000
|
469.000
|
335.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15042 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) - Giáp xã Ea Bhốk
|
570.000
|
399.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15043 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prong - Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15044 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning - Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15045 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh - Đường liên xã (gồm cả hai nhánh đường)
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15046 |
Huyện Cư Kuin |
Khu vực chợ Việt Đức 4 - Xã Ea Ning |
Các đường bên trong và giáp chợ Việt Đức 4
|
1.700.000
|
1.190.000
|
850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15047 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Cầu trắng - Cổng chào thôn 6
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15048 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Cổng chào thôn 6 - Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15049 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình - Giáp xã Cư Êwi
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15050 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Ning |
Thuộc thôn 8, 15, 21 và 22
|
220.000
|
154.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15051 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Ning |
Các thôn, buôn còn lại
|
130.000
|
91.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15052 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Cư Êwi |
Cầu chăn nuôi - Giáp xã Ea Ning
|
550.000
|
385.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15053 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Cư Êwi |
Từ cổng chào thôn 12 - Cổng chào buôn Tách M'Ngà
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15054 |
Huyện Cư Kuin |
Đường nội thôn 12 tuyến 1 - Xã Cư Êwi |
Ngã tư đường liên thôn - Hết thôn 12
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15055 |
Huyện Cư Kuin |
Đường nội thôn 12 tuyến 2 - Xã Cư Êwi |
Ngã tư đường liên thôn - Đập 45 xã Ea Ning
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15056 |
Huyện Cư Kuin |
Đường nội thôn 1C - Xã Cư Êwi |
Ngã ba đường liên xã - Đập Tách M'Ngà
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15057 |
Huyện Cư Kuin |
Đường nội thôn 1A - Xã Cư Êwi |
Ngã ba đường liên xã - Hết khu dân cư thôn 1A (hướng đi Nghĩa địa thôn 1A, 1B)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15058 |
Huyện Cư Kuin |
Khu vực còn lại - Xã Cư Êwi |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15059 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Cầu trắng - Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15060 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning - Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15061 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi - Giáp xã Cư Êwi
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15062 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Ngã ba đường liên xã đi xã Ea Hu, Cư Êwi - Hết chợ An Bình
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15063 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết chợ An Bình - Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur)
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15064 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur) - Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79)
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15065 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) - Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15)
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15066 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) - Cầu Thác đá
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15067 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Cầu Thác đá - Giáp xã Ea Bhốk
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15068 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Ngã ba đường liên xã - Cổng chào thôn 1
|
550.000
|
385.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15069 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Cổng chào thôn 1 - Hết sân bóng thôn 1
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15070 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Cổng chào thôn 4 - Hết sân bóng thôn 4
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15071 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Ngã 3 trường Nguyễn Tất Thành - Cổng chào thôn 7
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15072 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Ngã ba nhà Hùng Nho (Thửa đất 15649, tờ bản đồ số 69) - Ngã ba nhà ông Liệu (thửa đât 45 tờ bản đồ số 79)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15073 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư thôn 2 - Xã Ea Hu |
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15074 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư thôn 1 và thôn 4 - Xã Ea Hu |
|
130.000
|
91.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15075 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư thôn 3 - Xã Ea Hu |
|
130.000
|
91.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15076 |
Huyện Cư Kuin |
Khu vực còn lại - Xã Ea Hu |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15077 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Cầu buôn K'ram (giáp TP Buôn Ma Thuột) - Đường dọc kênh thủy lợi
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15078 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Đường dọc kênh thủy lợi - Hết cửa hàng xăng dầu Hoài Ân
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15079 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Hết cửa hàng xăng dầu Hoài Ân - Ngã 3 đường vào UBND xã
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15080 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Ngã 3 đường vào UBND xã - Hết cửa hàng phân bón Thanh Bình
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15081 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Hết cửa hàng phân bón Thanh Bình - Đường vào Giáo xứ Vinh Hòa
|
4.400.000
|
3.080.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15082 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Đường vào Giáo xứ Vinh Hòa - Cổng chào thôn 2
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15083 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Cổng chào thôn 2 - Cống đối diện cổng chào thôn 8 (xã Ea Bhốk)
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15084 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Cống đối diện cổng chào thôn 8 (xã Ea Bhốk) - Trường tiểu học Kim Đồng
|
2.160.000
|
1.512.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15085 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Trường tiểu học Kim Đồng - Giáp xã Dray Bhăng
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15086 |
Huyện Cư Kuin |
Khu vực chợ Trung Hòa - Xã Ea Tiêu |
Các đường bên trong và giáp chợ Trung Hòa
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15087 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba Quốc lộ 27 (chợ buôn Kram) - Ngã ba đường liên thôn (cách Quốc lộ 27 - 300m)
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15088 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba đường liên thôn (cách Quốc lộ 27 - 300m) - Kênh thủy lợi (cổng chào thôn 7)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15089 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Tiêu |
Kênh thủy lợi (cổng chào thôn 7) - Hết thôn 6
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15090 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Tiêu |
Hết thôn 6 - Ngã ba buôn Tiêu
|
336.000
|
235.200
|
168.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15091 |
Huyện Cư Kuin |
Đường dọc kênh thủy lợi - Xã Ea Tiêu |
Cách ngã tư Quốc lộ 27 - 300m - Cổng chào thôn 7
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15092 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Cổng chào buôn Kram
|
576.000
|
403.200
|
288.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15093 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Cổng chào buôn Kram - Ngã ba đường vào bãi bắn
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15094 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba đường vào bãi bắn - Ngã ba buôn Tiêu
|
336.000
|
235.200
|
168.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15095 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba buôn Tiêu - Hồ cạnh Công ty TNHH MTV Cà phê Ea Tiêu
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15096 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Hồ cạnh Công ty TNHH MTV Cà phê Ea Tiêu - Cổng chào thôn 11
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15097 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Cổng chào thôn 11 - Ngã ba đường đi xã Ea Kao, TP Buôn Ma Thuột
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15098 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Ngã tư đường vào Trung tâm GDTX cũ
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15099 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Ngã tư đường vào Trung tâm GDTX - Đầu buôn Ciết
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15100 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Đầu buôn Ciết - Hết đọan đường thẳng (dài khoảng 390m)
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |