| 14801 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Thị Trấn M’Drắk |
Cánh đồng trung tâm và cánh đồng thôn 4
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14802 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Thị Trấn M’Drắk |
Các khu vực còn lại
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14803 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Trang |
Cánh đồng Ea Boa, Tria Bau, cánh đồng Ea Kha (buôn M’ Jam), cánh đồng buôn Zui, buôn Mo, buôn M’ Gơm, buôn MHạp, buôn M’Thi
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14804 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Trang |
Các khu vực sản xuất còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14805 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Trang |
Cánh đồng Ea Kiêu, Ea Bra
|
11.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14806 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư M’Tar |
Cánh đồng buôn Pao, Krông Jin, Ea Má, Ea Tung Xây, cánh đồng buôn Đức, buôn Hí
|
16.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14807 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư M’Tar |
Cánh đồng thôn 1, 2, 3
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14808 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư M’Tar |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14809 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Krông Jing |
Cánh đồng buôn MLốc A, MLốc B, G’Lăn, buôn Tai.
|
16.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14810 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Krông Jing |
Cánh đồng buôn Suốt, M’Um, M’Găm
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14811 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Krông Jing |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14812 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Pil |
Cánh đồng thôn thôn 7, 8, 12, 14
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14813 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Pil |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14814 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư Prao |
Cánh đồng thôn thôn 5, 6
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14815 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư Prao |
Cánh đồng thôn thôn 7, 8, 9
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14816 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư Prao |
Các khu vực còn lại
|
11.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14817 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Lai |
Cánh đồng thôn 1, 2, 6, 7, 10 và cánh đồng buôn Cư Prao
|
16.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14818 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Lai |
Cánh đồng thôn 3, 8 và 9
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14819 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Lai |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14820 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea HM’lây |
Cánh đồng thôn 6 và thôn 3
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14821 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea HM’lây |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 5, 6, 7, 8. 9 và 10
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14822 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea HM’lây |
Các khu vực còn lại
|
11.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14823 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Riêng |
Cánh đồng thôn 11 và sản xuất rãi rác thôn 9, 18
|
16.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14824 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Riêng |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn còn lại
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14825 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Riêng |
Các khu vực sản xuất rãi rác thôn 3, 4, 12, 16
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14826 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea M’Đoal |
Cánh đồng thôn 4
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14827 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea M’Đoal |
Cánh đồng thôn 1, 7, 8 và 10
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14828 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea M’Đoal |
Các khu vực còn lại
|
11.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14829 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư Kroá |
Cánh đồng thôn 1, 2, 5 (dưới chân đập 1 Cư Kroá) và thôn 5, 6 (dưới chân đập 2 Cư Kroá)
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14830 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư Kroá |
Cánh đồng các thôn 1, 2, 3, 4, 5 và 6
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14831 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư Kroá |
Các khu vực còn lại
|
11.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14832 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Krông Á |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 4, 5, 6 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
16.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14833 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Krông Á |
Cánh đồng thôn 1, 2 và thôn 3, 4 (có đập thuỷ lợi Krông Á)
|
14.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14834 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Krông Á |
Các khu vực còn lại
|
12.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14835 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư San |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 9, 10, 11 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
16.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14836 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư San |
Cánh đồng Ea Krông, Tak Rung, Sông Chò (có đập thuỷ lợi Ea Ra)
|
14.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14837 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư San |
Các khu vực còn lại
|
12.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14838 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Thị Trấn M’Drắk |
Cánh đồng trung tâm và cánh đồng thôn 4
|
24.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14839 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Thị Trấn M’Drắk |
Các khu vực còn lại
|
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14840 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Trang |
Các buôn M’Thi, Zui, buôn M’ Jam., M’O; M’Guê; Các buôn , Ea Boa; Bơn A, Bơn B, MLía, MHạp, M’ Gơm
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14841 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Trang |
Các khu vực còn lại
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14842 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư M’Tar |
Các buôn Pao, thôn Tân Lập, thôn Hồ và thôn 18; Các buôn Ak, buôn Gõ, buôn Dak, buôn Đức và thôn 19
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14843 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư M’Tar |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14844 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Jing |
Các thôn 1, 2, 3, 4. các buôn Ea Tê, Tai, Ea MLai, Hoang, Choah, Ea Lai, M’Um, MLốc A, MLốc B, Hoang,
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14845 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Jing |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14846 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Pil |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11;
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14847 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Pil |
Khu nín thở, đồi nghiêng thôn 3 và các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14848 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Prao |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7, 8 , 10 và Buôn Zô
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14849 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Prao |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14850 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Lai |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6 , 7, 8, 9, 10.và buôn Cư Prao
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14851 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Lai |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14852 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea HM’lây |
Các thôn 5, 6, 7, 8, 9 và 10.
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14853 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea HM’lây |
Các khu vực còn lại
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14854 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Riêng |
Các thôn 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 14, , 15, 17, 18, 19 và 20
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14855 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Riêng |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14856 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’Đoal |
Các thôn 1, 2, 3, 6, 7, 8 và 10
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14857 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’Đoal |
Các khu vực còn lại
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14858 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Kroá |
Các thôn 1, 2, 3 4, 5. 6 và 8.
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14859 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Kroá |
Các khu vực còn lại
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14860 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Á |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 4, 5, 6 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14861 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Á |
Các thôn 1, 2, 3 và các khu vực còn lại.
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14862 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư San |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 9, 10, 11 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14863 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư San |
Các thôn Ea Krông, Tak Rung, thôn 5, 6, 7, 8 và các khu vực còn lại.
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14864 |
Huyện M'Đrắk |
Thị Trấn M’Drắk |
Các tổ dân phố 1, 5, 8, 7, 9, 11, 12 ,6 và 10
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14865 |
Huyện M'Đrắk |
Thị Trấn M’Drắk |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14866 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Trang |
Các buôn M’Thi, Zui, buôn M’ Jam., M’O; M’Guê; Các buôn , Ea Boa; Bơn A, Bơn B, MLía, MHạp, M’ Gơm
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14867 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Trang |
Các khu vực còn lại
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14868 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư M’Tar |
Các buôn Pao, thôn Tân Lập, thôn Hồ và thôn 18; Các buôn Ak, buôn Gõ, buôn Dak, buôn Đức và thôn 19
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14869 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư M’Tar |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14870 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Jing |
Các thôn 1, 2, 3, 4. các buôn Ea Tê, Tai, Ea MLai, Hoang, buôn Choah, Ea Lai, M’Um, MLốc A, MLốc B
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14871 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Jing |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14872 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Pil |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14873 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Pil |
Khu nín thở, đồi nghiêng thôn 3 và các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14874 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Prao |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7, 8 , 10 và Buôn Zô
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14875 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Prao |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14876 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Lai |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6 , 7, 8, 9, 10.và buôn Cư Prao
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14877 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Lai |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14878 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’lây |
Các thôn 5, 6, 7, 8, 9 và 10
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14879 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’lây |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14880 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Riêng |
Các thôn 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 14, , 15, 17, 18, 19 và 20
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14881 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Riêng |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14882 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’Đoal |
Các thôn 1, 2, 3, 6, 7, 8 và 10.
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14883 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’Đoal |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14884 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Kroá |
Các thôn 1, 2, 3 4, 5, 6 và 8.
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14885 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Kroá |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14886 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Á |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 4, 5, 6 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14887 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Á |
Các thôn 1, 2, 3 và các khu vực còn lại.
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14888 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư San |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 9, 10, 11 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14889 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư San |
Các thôn Ea Krông, Tak Rung, thôn 5, 6, 7, 8 và các khu vực còn lại
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14890 |
Huyện M'Đrắk |
Thị Trấn M’Drắk |
Các tổ dân phố 1, 5, 8, 7, 9, 11, 12 ,6 và 10
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14891 |
Huyện M'Đrắk |
Thị Trấn M’Drắk |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14892 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Trang |
Các buôn M’Thi, Zui, buôn M’ Jam., M’O; M’Guê; Ea Boa; Bơn A, Bơn B, MLía, MHạp, M’ Gơm
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14893 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Trang |
Các khu vực còn lại
|
8.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14894 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư M’Tar |
Các buôn Pao, thôn Tân Lập, thôn Hồ và thôn 18, 19 các buôn Ak, buôn Gõ, buôn Dak
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14895 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư M’Tar |
Các khu vực còn lại
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14896 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Jing |
Các thôn 2, 3, 4, Ea Tê và các buôn Tai, Ea MLai, Hoang, Choah, Ea Lai, M’Um, MLốc A, MLốc B, Hoang,
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14897 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Jing |
Các khu vực còn lại
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14898 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Pil |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11;
|
8.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14899 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Pil |
Khu nín thở, đồi nghiêng thôn 3 và các khu vực còn lại
|
6.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14900 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Prao |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 và 10
|
8.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |