| 14001 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Suối Đăk Rơ Mui - Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14002 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên - Ngã ba vô khu sân bay
|
1.320.000
|
924.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14003 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Ngã ba vô khu sân bay - Đầu cầu Krông Nô
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14004 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Trang Yuk - Xã Krông Nô |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Cống bản buôn Phi Dih Ja A
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14005 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Trang Yuk - Xã Krông Nô |
Cống bản buôn Phi Dih Ja A - Cầu Đăk Mei
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14006 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14007 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14008 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Nô |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14009 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Plao Siêng - Xã Krông Nô |
Ngã tư nhà A Ma Luyết (Trụ sở UBND xã) - Cầu Gãy (hết buôn Plao Siêng)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14010 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Plao Siêng - Xã Krông Nô |
Cầu Gãy (hết buôn Plao Siêng) - Hết tổ tự tự quản số 1 (Khu buôn Plao Siêng cũ)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14011 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã EaRbin - Xã Krông Nô |
Giáp xã Nam Ka - Cuối suối Ea Ring
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14012 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã EaRbin - Xã Krông Nô |
Cuối suối Ea Ring - Ngã tư nhà A Ma Luyết (Trụ sở UBND xã)
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14013 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Lách Ló - Xã Krông Nô |
Ngã ba buôn Ea Ring - Hết buôn Sa Bôk
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14014 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14015 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14016 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Nô |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14017 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Nam Ka |
Giáp xã Đăk Nuê - Giáp xã Krông Nô
|
108.000
|
75.600
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14018 |
Huyện Lắk |
Đường vào xã Nam Ka - Xã Nam Ka |
Quốc lộ 27 - Đèo Nam Ka
|
108.000
|
75.600
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14019 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Đèo Nam Ka - Sông Krông Nô (Bến đò)
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14020 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba trạm Y tế xã Nam Ka - Đầu cầu Tu Sria
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14021 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba buôn Tu Sria - Đập thuỷ lợi buôn Pluk
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14022 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Nhà văn hoá buôn Tu Sria - Chân đồi Cư Knung
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14023 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba Buôn Krái - Hết ranh giới nhà bà H Joắt Trei
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14024 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Hết ranh giới nhà bà H Joắt Trei - Hết ruộng Ma Bia
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14025 |
Huyện Lắk |
Đường liên xã - Xã Nam Ka |
Ngã ba trạm Y tế xã Nam Ka - Suối Đăk Rmong
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14026 |
Huyện Lắk |
Đường liên xã - Xã Nam Ka |
Suối Đăk Rmong - Giáp xã Ea R'bin
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14027 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Nam Ka |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14028 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Nam Ka |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14029 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Nam Ka |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14030 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Thị trấn Liên Sơn |
Tổ dân phố Hợp Thành, Tổ dân phố 1, Tổ dân Phố 2, Buôn Jun, Buôn Lê.
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14031 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Thị trấn Liên Sơn |
Các khu vực còn lại.
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14032 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Thị trấn Liên Sơn |
Tổ dân phố 4, Buôn Đơng Kriêng.
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14033 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Yang Tao |
Buôn Cuôr, Buôn Drung.
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14034 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Yang Tao |
Buôn Dơng Băk, Buôn Yôk Đuôn, Buôn Bhôk.
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14035 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Yang Tao |
Các khu vực còn lại.
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14036 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Bông Krang |
Cánh đồng Đắk Chôk, Buôn Ja.
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14037 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Bông Krang |
Cánh đồng khu Krang Uôk.
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14038 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Bông Krang |
Các khu vực còn lại.
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14039 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Liêng |
Thôn Hòa Bình 1, Hòa Bình 2, Hòa Bình 3, Buôn Tơr, Buôn Yuk, Buôn Bàng, Buôn Yang Lá 1, Yang Lá 2, Buôn Dren B.
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14040 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Liêng |
Thôn Yuk La 1, Yuk La 2, Yuk La 3, Buôn M'liêng 1, Buôn M'liêng 2, Buôn Kam
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14041 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Liêng |
Các khu vực còn lại
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14042 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Tría |
Thôn Liên Kết 1, Liên Kết 2, Thôn Hưng Giang, Tam Thiên (Đông Giang 2), Cánh đồng 7,9 ha, Cánh đồng cỏ Lác và khu vực sông Tàu Hút, Nông trường 8/4, B
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14043 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Tría |
Các khu vực còn lại.
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14044 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Tría |
Khu vực ven sông Krông Ana (nông trường 8/4)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14045 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Triết |
Cánh đông Mê Linh 2.
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14046 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Triết |
Các khu vực còn lại
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14047 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Triết |
Thôn Kiến Xương, cánh đồng Đồng Minh, Sình Hương
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14048 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Nuê |
Cánh đồng Buôn Dhăm 1, Buôn Mih, Buôn Triếk
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14049 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Nuê |
Các khu vực còn lại
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14050 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Nuê |
Cánh đồng Buôn Tu Lêk, Buôn Yơi, Buôn Pai Bi
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14051 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Phơi |
Cánh đồng Buôn Chiêng Kao
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14052 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Phơi |
Cánh đồng Buôn Đu Mah
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14053 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Phơi |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14054 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Nô |
Buôn Phi Dih A, Buôn Phi Dih B, Dăk Tro, Lach Dơng, R Cai A, R Cai B, Plôm
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14055 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Nô |
Buôn Dăk R Mưt, Ba Yang, Dơng Blang
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14056 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Nô |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14057 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Nam Ka |
Buôn Tu Sria, Buôn Knia, Buôn Drai.
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14058 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Nam Ka |
Buôn Krái, Buôn Rjai, Buôn Buốc.
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14059 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Nam Ka |
Các khu vực còn lại
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14060 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea R’Bin |
Buôn Plao Siêng, Buôn Phôk
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14061 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea R’Bin |
Buôn Ea R'Bin
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14062 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea R’Bin |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14063 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Thị trấn Liên Sơn |
Tổ dân phố Hợp Thành, Tổ dân phố 1, Tổ dân Phố 2, Buôn Jun, Buôn Lê.
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14064 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Thị trấn Liên Sơn |
Các khu vực còn lại.
|
24.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14065 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Thị trấn Liên Sơn |
Tổ dân phố 4, Buôn Đơng Kriêng.
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14066 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Yang Tao |
Buôn Cuôr, Buôn Drung.
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14067 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Yang Tao |
Buôn Dơng Băk, Buôn Yôk Đuôn, Buôn Bhôk.
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14068 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Yang Tao |
Các khu vực còn lại.
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14069 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Bông Krang |
Cánh đồng Đắk Chôk, Buôn Ja.
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14070 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Bông Krang |
Cánh đồng khu Krang Uôk.
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14071 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Bông Krang |
Các khu vực còn lại.
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14072 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Đắk Liêng |
Thôn Hòa Bình 1, Hòa Bình 2, Hòa Bình 3, Buôn Tơr, Buôn Yuk, Buôn Bàng, Buôn Yang Lá 1, Yang Lá 2, Buôn Dren B.
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14073 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 63 + 700 (cầu Y Thun) - Km 64 + 700 ( ngã ba đường B Phao)
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14074 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 64 + 700 (ngã ba đường buôn Phao) - Km 65 + 200 (giáp ranh giới đất Trường Mầm non)
|
1.850.000
|
1.295.000
|
925.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14075 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 200 (giáp ranh giới Trường Mầm non) - Km 65 +500 (hết ranh giới đất Trường Kim Đồng)
|
2.600.000
|
1.820.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14076 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 500 (hết ranh giới đất Trường Kim Đồng) - Km 65 + 680 (hết ranh giới đất Bảo hiểm xã hội)
|
3.100.000
|
2.170.000
|
1.550.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14077 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 680 (hết ranh giới đất Bảo hiểm xã hội) - Km 65 + 760 (Cầu ông Tri)
|
2.600.000
|
1.820.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14078 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 760 (cầu ông Tri ) - Km 66 + 300 (giáp ranh xã Krông Jing)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14079 |
Huyện M'Đrắk |
Bà Triệu - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Trần Hưng Đạo
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14080 |
Huyện M'Đrắk |
Bà Triệu - Thị trấn M'Đrắk |
Trần Hưng Đạo - Hết đường
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14081 |
Huyện M'Đrắk |
Hùng Vương về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Phan Bội Châu
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14082 |
Huyện M'Đrắk |
Hùng Vương về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14083 |
Huyện M'Đrắk |
Tôn Thất Tùng - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 110 (Hội trường khối 7)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14084 |
Huyện M'Đrắk |
Tôn Thất Tùng - Thị trấn M'Đrắk |
Từ km 0 + 110 (Hội trường Khối 7) - Phan Bội Châu
|
650.000
|
455.000
|
325.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14085 |
Huyện M'Đrắk |
Trần Phú - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung
|
650.000
|
455.000
|
325.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14086 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 0 - Hết đường Phan Bội Châu
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14087 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Giáp đường vành đai thị trấn
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14088 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 0 - Ngã tư hết đất nhà ông Bình
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14089 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư hết đất nhà ông Bình - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14090 |
Huyện M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (Tòa án) - Phan Bội Châu
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14091 |
Huyện M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Đường vành đai phía Nam thị trấn
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14092 |
Huyện M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn M'Đrắk |
Đường vành đai Nam thị trấn - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14093 |
Huyện M'Đrắk |
Lê Lợi về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành - Km 0 + 200 (hết đất nhà bà Cư)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14094 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Trãi (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành - Phan Bội Châu
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14095 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Trãi (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Đường vành đai phía Nam thị trấn
|
550.000
|
385.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14096 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Trãi (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường vành đai phía Nam thị trấn - Hết đường
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14097 |
Huyện M'Đrắk |
An -D- Vương (Đài TT-TH) - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Phan Bội Châu
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14098 |
Huyện M'Đrắk |
Hoàng Diệu về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14099 |
Huyện M'Đrắk |
Hoàng Diệu về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - An Dương Vương
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14100 |
Huyện M'Đrắk |
Giải Phóng - Thị trấn M'Đrắk |
Đất ông Sơn (Công An) tại km 0 - Phan Bội Châu
|
650.000
|
455.000
|
325.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |