| 13901 |
Huyện Lắk |
Đường đi lò gạch - Xã Yang Tao |
Ngã ba buôn Yôk Đuôn - Hết khu lò gạch
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13902 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yôk Đuôn (sau Uỷ ban xã) - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đến Trạm Bơm
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13903 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Yang Tao |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13904 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Yang Tao |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13905 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Yang Tao |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13906 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Giáp Yang Tao - Cống bản Bông Krang (đầu khu dân cư thôn Sân Bay)
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13907 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Cống bản Bông Krang (đầu khu dân cư thôn Sân Bay) - Hết khu dân cư thôn Sân Bay
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13908 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Hết khu dân cư thôn Sân Bay - Cống bản (đầu buôn Mă)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13909 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Cống bản (đầu buôn Mă) - Giáp thị trấn Liên Sơn
|
780.000
|
546.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13910 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja - Xã Bông Krang |
Ngã ba cây xăng Minh Hằng - Ngã ba buôn Dar Ju
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13911 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja - Xã Bông Krang |
Ngã ba buôn Dar Ju - Hết buôn Hang Ja
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13912 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Bông Krang |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13913 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Bông Krang |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13914 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Bông Krang |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13915 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Giáp thị trấn Liên Sơn - Km 48
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13916 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Km 48 - Ngã ba buôn Dren A (QL 27)
|
1.560.000
|
1.092.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13917 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba buôn Drên A (QL 27) - Km 50
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13918 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Km 50 - Giáp xã Đăk Nuê
|
540.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13919 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - +200m (Tỉnh lộ 687)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13920 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
+200m (Tỉnh lộ 687) - Cống buôn Yuk
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13921 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Cống buôn Yuk - Đầu cầu Quảng Trạch
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13922 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Đầu cầu Quảng Trạch - Hết ranh giới đất nhà ông Hiệp
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13923 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Hết ranh giới đất nhà ông Hiệp - Giáp xã Buôn Tría
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13924 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yuk La -Xã Đắk Liêng |
Giáp TDP Đoàn Kết TT Liên Sơn - Cổng Yuk La 1
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13925 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yuk La -Xã Đắk Liêng |
Cổng Yuk La 1 - Hết ranh giới đất nhà ông Y Lich Kuan
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13926 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dren A -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Ngã ba buôn Dren A
|
168.000
|
117.600
|
84.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13927 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yang Lá -Xã Đắk Liêng |
Quốc lộ 27 (Nhà ông Thành Liên) - Đến đập thuỷ lợi buôn Yang Lá 1
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13928 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Lâm Trường -Xã Đắk Liêng |
Ngã tư buôn Yuk - Quốc lộ 27 (Thôn Lâm trường)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13929 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã Đăk Phơi -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Giáp xã Đăk Phơi
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13930 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại -Xã Đắk Liêng |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13931 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại -Xã Đắk Liêng |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13932 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Đắk Liêng |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13933 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Giáp xã Đắk Liêng - Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13934 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1 - Cầu buôn Tría
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13935 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Cầu buôn Tría - Giáp Buôn Triết
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13936 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Buôn Tría |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13937 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Buôn Tría |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
108.000
|
75.600
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13938 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Buôn Tría |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13939 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Giáp xã Buôn Tría - Hết ranh giới đất nhà ông Thứ - thôn Đoàn kết 1
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13940 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Thứ - thôn Đoàn Kết 1 - Hết ranh giới đất nhà ông Hoè - Đoàn Kết 1
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13941 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Hòe- Đoàn Kết 1 - Đến hết nhà ông Dũng Đượm
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13942 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Từ hết nhà ông Dũng Đượm - Ngã ba đường đi buôn Ung Rung
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13943 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Ngã ba đường đi buôn Ung Rung - Ngã ba thôn Đồng Tâm
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13944 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Ngã ba thôn Đồng Tâm - Chân đập buôn Triết
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13945 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Ngã ba Tỉnh lộ 687 - Cống bà Đắc
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13946 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Cống bà Đắc - Hết Mê Linh 2
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13947 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Hết Mê Linh 2 - Hết ranh giới đất nhà ông Vở - Mê Linh 1
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13948 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Vở - Mê Linh 1 - Đến hết ranh nhà ông Hà Thơm (Buôn Tung 2)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13949 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Từ hết ranh nhà ông Hà Thơm (Buôn Tung 2) - Bến Đò
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13950 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 1 - Xã Buôn Triết |
Cổng chào Thôn văn hóa - Hết ruộng ông Bùi Minh Bình
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13951 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 1 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Hết xóm Đoàn Kết 1
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13952 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 2 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Kênh N2
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13953 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 2 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Hết ranh giới đất nhà bà Hương
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13954 |
Huyện Lắk |
Đường Buôn Ja Tu - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Đập Ja Tu
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13955 |
Huyện Lắk |
Đường Thôn Đồng Tâm - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13956 |
Huyện Lắk |
Đường Buôn Lách Rung - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Hết ranh giới nhà ông Y Khoan Teh
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13957 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Sơn Cường - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Mương Tàu hút
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13958 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Sơn Cường - Xã Buôn Triết |
Từ nhà ông Lên - Mương Tàu hút
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13959 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Sơn Cường - Xã Buôn Triết |
Từ hết ranh giới nhà ông Lên - Hết nhà ông Thầm
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13960 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Mê Linh 2 - Xã Buôn Triết |
Nhà ông Nguyễn Xuân Bản - Hết ranh giới nhà ông Trần Đình Vượng
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13961 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Mê Linh 2 - Xã Buôn Triết |
Nhà ông Nguyễn Văn Ngữ - Hết ranh giới nhà ông Tuất
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13962 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Mê Linh 2 - Xã Buôn Triết |
Cổng chính Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Minh Hậu - Mê linh 1
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13963 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Tung 3 - Xã Buôn Triết |
Từ ngã ba đi bến đò - Hết Buôn Tung 3
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13964 |
Huyện Lắk |
Đường bê tông >= 3,5m - Xã Buôn Triết |
Cống bà Đắc - Hết ranh giới nhà ông Tuất
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13965 |
Huyện Lắk |
Đường bê tông >= 3,5m - Xã Buôn Triết |
Buôn Tung 1
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13966 |
Huyện Lắk |
Đường bê tông >= 3,5m - Xã Buôn Triết |
Mê Linh 2
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13967 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Buôn Triết |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13968 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Buôn Triết |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13969 |
Huyện Lắk |
Đường đi Đăk Phơi - Xã Đắk Phơi |
Giáp xã Đăk Liêng - Ngã ba buôn Chiêng Kao
|
192.000
|
134.400
|
96.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13970 |
Huyện Lắk |
Đường đi Đăk Phơi - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba buôn Chiêng Kao - Hết thôn Cao Bằng
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13971 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Năm, buôn Đung, buôn TLông - Xã Đắk Phơi |
Hết thôn Cao Bằng - Ngã ba buôn Năm
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13972 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Năm, buôn Đung, buôn TLông - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba buôn Năm - Hết Buôn Đung, buôn TLông
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13973 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Du Mah - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba Đài tưởng niệm - Hết buôn Jiê Yuk
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13974 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Du Mah - Xã Đắk Phơi |
Hết buôn Jiê Yuk - Hết buôn Du Mah
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13975 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Chiêng Kao - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba đường trục chính - Hết buôn Chiêng Kao
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13976 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã Đăk Nuê - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba đường trục chính - Giáp xã Đăk Nuê
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13977 |
Huyện Lắk |
Đường buôn Tlông đi buôn Pai Ar - Xã Đắk Phơi |
Hết buôn Tlông - Ngã ba Đăk Hoa
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13978 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Phơi |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
102.000
|
71.400
|
51.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13979 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Phơi |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13980 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Đắk Phơi |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13981 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Giáp xã Đăk Liêng - Đến km 52
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13982 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Từ km 52 - Đến km 53
|
540.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13983 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Từ km 53 - Đến km 55 (đầu cầu buôn Mih)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13984 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Đến km 55 (đầu cầu buôn Mih) - Hết buôn Kdiê
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13985 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Hết buôn Kdiê - Giáp xã Nam Ka
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13986 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 1 - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đầu cầu Yên Thành 1
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13987 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 1 - Xã Đắk Nuê |
Đầu cầu Yên Thành 1 - Hết Yên Thành 1
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13988 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 2 - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đầu cầu Yên Thành 2
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13989 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 2 - Xã Đắk Nuê |
Đầu cầu Yên Thành 2 - Hết Yên Thành 2
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13990 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Triêk, buôn Mih - Xã Đắk Nuê |
Quốc lộ 27 - Hết Buôn Mih
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13991 |
Huyện Lắk |
Đường vào buôn Đăk Sar - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 (Nhà ông Đức) - Hết Buôn Đăk Sar
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13992 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 (Nhà ông Dũng Chi) - Hết Trường Nguyễn Du
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13993 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 (cổng chào) - Hết Trường Nguyễn Du
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13994 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Hết Trường Nguyễn Du - Giáp xã Đắk Phơi
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13995 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Từ buôn Mih (xã Đăk Nuê) - Đến giáp buôn Chiêng Kao (xã Đắk Phơi)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13996 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Nuê |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13997 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Nuê |
Đường có chiều rộng >=3,5
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13998 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Đắk Nuê |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13999 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Giáp xã Nam Ka - Suối Đăk Diêng Sâu
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14000 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Suối Đăk Diêng Sâu - Suối Đăk Rơ Mui
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |