| 13901 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba trạm Y tế xã Nam Ka - Đầu cầu Tu Sria
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13902 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba buôn Tu Sria - Đập thuỷ lợi buôn Pluk
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13903 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Nhà văn hoá buôn Tu Sria - Chân đồi Cư Knung
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13904 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba Buôn Krái - Hết ranh giới nhà bà H Joắt Trei
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13905 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Hết ranh giới nhà bà H Joắt Trei - Hết ruộng Ma Bia
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13906 |
Huyện Lắk |
Đường liên xã - Xã Nam Ka |
Ngã ba trạm Y tế xã Nam Ka - Suối Đăk Rmong
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13907 |
Huyện Lắk |
Đường liên xã - Xã Nam Ka |
Suối Đăk Rmong - Giáp xã Ea R'bin
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13908 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Nam Ka |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13909 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Nam Ka |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13910 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Nam Ka |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 13911 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Thị trấn Liên Sơn |
Tổ dân phố Hợp Thành, Tổ dân phố 1, Tổ dân Phố 2, Buôn Jun, Buôn Lê.
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13912 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Thị trấn Liên Sơn |
Các khu vực còn lại.
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13913 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Thị trấn Liên Sơn |
Tổ dân phố 4, Buôn Đơng Kriêng.
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13914 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Yang Tao |
Buôn Cuôr, Buôn Drung.
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13915 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Yang Tao |
Buôn Dơng Băk, Buôn Yôk Đuôn, Buôn Bhôk.
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13916 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Yang Tao |
Các khu vực còn lại.
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13917 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Bông Krang |
Cánh đồng Đắk Chôk, Buôn Ja.
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13918 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Bông Krang |
Cánh đồng khu Krang Uôk.
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13919 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Bông Krang |
Các khu vực còn lại.
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13920 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Liêng |
Thôn Hòa Bình 1, Hòa Bình 2, Hòa Bình 3, Buôn Tơr, Buôn Yuk, Buôn Bàng, Buôn Yang Lá 1, Yang Lá 2, Buôn Dren B.
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13921 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Liêng |
Thôn Yuk La 1, Yuk La 2, Yuk La 3, Buôn M'liêng 1, Buôn M'liêng 2, Buôn Kam
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13922 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Liêng |
Các khu vực còn lại
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13923 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Tría |
Thôn Liên Kết 1, Liên Kết 2, Thôn Hưng Giang, Tam Thiên (Đông Giang 2), Cánh đồng 7,9 ha, Cánh đồng cỏ Lác và khu vực sông Tàu Hút, Nông trường 8/4, B
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13924 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Tría |
Các khu vực còn lại.
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13925 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Tría |
Khu vực ven sông Krông Ana (nông trường 8/4)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13926 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Triết |
Cánh đông Mê Linh 2.
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13927 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Triết |
Các khu vực còn lại
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13928 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Buôn Triết |
Thôn Kiến Xương, cánh đồng Đồng Minh, Sình Hương
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13929 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Nuê |
Cánh đồng Buôn Dhăm 1, Buôn Mih, Buôn Triếk
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13930 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Nuê |
Các khu vực còn lại
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13931 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Nuê |
Cánh đồng Buôn Tu Lêk, Buôn Yơi, Buôn Pai Bi
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13932 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Phơi |
Cánh đồng Buôn Chiêng Kao
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13933 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Phơi |
Cánh đồng Buôn Đu Mah
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13934 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Đắk Phơi |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13935 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Nô |
Buôn Phi Dih A, Buôn Phi Dih B, Dăk Tro, Lach Dơng, R Cai A, R Cai B, Plôm
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13936 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Nô |
Buôn Dăk R Mưt, Ba Yang, Dơng Blang
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13937 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Nô |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13938 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Nam Ka |
Buôn Tu Sria, Buôn Knia, Buôn Drai.
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13939 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Nam Ka |
Buôn Krái, Buôn Rjai, Buôn Buốc.
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13940 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Nam Ka |
Các khu vực còn lại
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13941 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea R’Bin |
Buôn Plao Siêng, Buôn Phôk
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13942 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea R’Bin |
Buôn Ea R'Bin
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13943 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea R’Bin |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13944 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Thị trấn Liên Sơn |
Tổ dân phố Hợp Thành, Tổ dân phố 1, Tổ dân Phố 2, Buôn Jun, Buôn Lê.
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13945 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Thị trấn Liên Sơn |
Các khu vực còn lại.
|
24.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13946 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Thị trấn Liên Sơn |
Tổ dân phố 4, Buôn Đơng Kriêng.
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13947 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Yang Tao |
Buôn Cuôr, Buôn Drung.
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13948 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Yang Tao |
Buôn Dơng Băk, Buôn Yôk Đuôn, Buôn Bhôk.
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13949 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Yang Tao |
Các khu vực còn lại.
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13950 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Bông Krang |
Cánh đồng Đắk Chôk, Buôn Ja.
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13951 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Bông Krang |
Cánh đồng khu Krang Uôk.
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13952 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Bông Krang |
Các khu vực còn lại.
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13953 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Đắk Liêng |
Thôn Hòa Bình 1, Hòa Bình 2, Hòa Bình 3, Buôn Tơr, Buôn Yuk, Buôn Bàng, Buôn Yang Lá 1, Yang Lá 2, Buôn Dren B.
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13954 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Đắk Liêng |
Thôn Yuk La 1, Yuk La 2, Yuk La 3, Buôn M'liêng 1, Buôn M'liêng 2, Buôn Kam
|
24.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13955 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Đắk Liêng |
Các khu vực còn lại
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13956 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Buôn Tría |
Thôn Liên Kết 1, Liên Kết 2, Thôn Hưng Giang, Tam Thiên (Đông Giang 2), Cánh đồng 7,9 ha, Cánh đồng cỏ Lác và khu vực sông Tàu Hút, Nông trường 8/4, B
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13957 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Buôn Tría |
Các khu vực còn lại.
|
24.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13958 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Buôn Tría |
Khu vực ven sông Krông Ana (nông trường 8/4)
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13959 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Buôn Triết |
Cánh đông Mê Linh 2.
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13960 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Buôn Triết |
Các khu vực còn lại
|
24.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13961 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Buôn Triết |
Thôn Kiến Xương, cánh đồng Đồng Minh, Sình Hương
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13962 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Đắk Nuê |
Cánh đồng Buôn Dhăm 1, Buôn Mih, Buôn Triếk
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13963 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Đắk Nuê |
Các khu vực còn lại
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13964 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Đắk Nuê |
Cánh đồng Buôn Tu Lêk, Buôn Yơi, Buôn Pai Bi
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13965 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Đắk Phơi |
Cánh đồng Buôn Chiêng Kao
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13966 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Đắk Phơi |
Cánh đồng Buôn Đu Mah
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13967 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Đắk Phơi |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13968 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Krông Nô |
Buôn Phi Dih A, Buôn Phi Dih B, Dăk Tro, Lach Dơng, R Cai A, R Cai B, Plôm
|
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13969 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Krông Nô |
Buôn Dăk R Mưt, Ba Yang, Dơng Blang
|
16.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13970 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Krông Nô |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13971 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Nam Ka |
Buôn Tu Sria, Buôn Knia, Buôn Drai.
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13972 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Nam Ka |
Buôn Krái, Buôn Rjai, Buôn Buốc.
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13973 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Nam Ka |
Các khu vực còn lại
|
12.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13974 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea R’Bin |
Buôn Plao Siêng, Buôn Phôk
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13975 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea R’Bin |
Buôn Ea R'Bin
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13976 |
Huyện Lắk |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea R’Bin |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 13977 |
Huyện Lắk |
Thị trấn Liên Sơn |
Tổ dân phố 1.
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13978 |
Huyện Lắk |
Thị trấn Liên Sơn |
Các khu vực còn lại
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13979 |
Huyện Lắk |
Thị trấn Liên Sơn |
Buôn Đơng Kriêng
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13980 |
Huyện Lắk |
Xã Yang Tao |
Buôn Cuôr, Buôn Drung.
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13981 |
Huyện Lắk |
Xã Yang Tao |
Buôn Dơng Băk, Buôn Yôk Đuôn, Buôn Bhôk
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13982 |
Huyện Lắk |
Xã Yang Tao |
Các khu vực còn lại.
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13983 |
Huyện Lắk |
Xã Bông Krang |
Buôn Hang Ja
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13984 |
Huyện Lắk |
Xã Bông Krang |
Buôn Thái.
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13985 |
Huyện Lắk |
Xã Bông Krang |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13986 |
Huyện Lắk |
Xã Đắk Liêng |
Thôn Yuk La 1, Yuk La 2, Buôn Dren B, Buôn M'liêng 1, Buôn M'liêng 2
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13987 |
Huyện Lắk |
Xã Đắk Liêng |
Các khu vực còn lại
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13988 |
Huyện Lắk |
Xã Đắk Liêng |
Thôn Ngã Ba, Thôn Yuk La 3
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13989 |
Huyện Lắk |
Xã Buôn Tría |
Thôn Tân Giang, Đông Giang 1, Đông Giang 2, Buôn Tría
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13990 |
Huyện Lắk |
Xã Buôn Tría |
Các khu vực còn lại
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13991 |
Huyện Lắk |
Xã Buôn Triết |
Thôn Đoàn Kết 2, Mê Linh 2
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13992 |
Huyện Lắk |
Xã Buôn Triết |
Thôn Sơn Cường, Đoàn Kết 1, Mê Linh 1, Buôn Tung 1, Buôn Tung 2
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13993 |
Huyện Lắk |
Xã Buôn Triết |
Các khu vực còn lại
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13994 |
Huyện Lắk |
Xã Đắk Nuê |
Buôn Dhăm 1, Buôn Dhăm 2.
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13995 |
Huyện Lắk |
Xã Đắk Nuê |
Các khu vực còn lại.
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13996 |
Huyện Lắk |
Xã Đắk Nuê |
Buôn Dlây, thôn Yên Thành 1, Yên Thành 2
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13997 |
Huyện Lắk |
Xã Đắk Phơi |
Buôn Chiêng Kao, Buôn Pai Ar (từ sát suối buôn Chiêng Kao đến suối Đắk Liêng).
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13998 |
Huyện Lắk |
Xã Đắk Phơi |
Buôn Jiê Yuk, thôn Cao Bằng (từ sát buôn Jiê Yuk đến suối Đắk Liêng)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13999 |
Huyện Lắk |
Xã Đắk Phơi |
Các khu vực còn lại
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14000 |
Huyện Lắk |
Xã Krông Nô |
Buôn Liêng Krăk, R Cai A, R Cai B, Dăk R Mưt, Yông Hăt, Ba Yang, Lach Dơng, Dăk Tro.
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |