| 13501 |
Huyện Lắk |
Đường N2 |
Hùng Vương - Đến đường N5
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13502 |
Huyện Lắk |
Đường N3 |
Hùng Vương - Đến đường N5
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13503 |
Huyện Lắk |
Đường N4 |
Đường N1 - Đường N2
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13504 |
Huyện Lắk |
Đường N5 |
Đường N1 - Đường N3
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13505 |
Huyện Lắk |
Nguyễn Huệ |
Âu Cơ - Nơ Trang Lơng
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13506 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13507 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13508 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13509 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Giáp Krông Bông - Chân đèo xã Yang Tao (km 36+400)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13510 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Chân đèo xã Yang Tao (km 36+400) - Ngã ba đường đi buôn Dơng Guôl
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13511 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Ngã ba đường đi buôn Dơng Guôl - Giáp xã Bông Krang
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13512 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Drung - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Hết buôn Drung
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13513 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Năm Pă - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Hết buôn Năm Pă
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13514 |
Huyện Lắk |
Đường đi lò gạch - Xã Yang Tao |
Ngã ba buôn Yôk Đuôn - Hết khu lò gạch
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13515 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yôk Đuôn (sau Uỷ ban xã) - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đến Trạm Bơm
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13516 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Yang Tao |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13517 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Yang Tao |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13518 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Yang Tao |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13519 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Giáp Yang Tao - Cống bản Bông Krang (đầu khu dân cư thôn Sân Bay)
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13520 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Cống bản Bông Krang (đầu khu dân cư thôn Sân Bay) - Hết khu dân cư thôn Sân Bay
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13521 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Hết khu dân cư thôn Sân Bay - Cống bản (đầu buôn Mă)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13522 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Cống bản (đầu buôn Mă) - Giáp thị trấn Liên Sơn
|
1.300.000
|
910.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13523 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja - Xã Bông Krang |
Ngã ba cây xăng Minh Hằng - Ngã ba buôn Dar Ju
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13524 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja - Xã Bông Krang |
Ngã ba buôn Dar Ju - Hết buôn Hang Ja
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13525 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Bông Krang |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13526 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Bông Krang |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13527 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Bông Krang |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13528 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Giáp thị trấn Liên Sơn - Km 48
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13529 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Km 48 - Ngã ba buôn Dren A (QL 27)
|
2.600.000
|
1.820.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13530 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba buôn Drên A (QL 27) - Km 50
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13531 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Km 50 - Giáp xã Đăk Nuê
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13532 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - +200m (Tỉnh lộ 687)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13533 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
+200m (Tỉnh lộ 687) - Cống buôn Yuk
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13534 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Cống buôn Yuk - Đầu cầu Quảng Trạch
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13535 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Đầu cầu Quảng Trạch - Hết ranh giới đất nhà ông Hiệp
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13536 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Hết ranh giới đất nhà ông Hiệp - Giáp xã Buôn Tría
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13537 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yuk La -Xã Đắk Liêng |
Giáp TDP Đoàn Kết TT Liên Sơn - Cổng Yuk La 1
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13538 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yuk La -Xã Đắk Liêng |
Cổng Yuk La 1 - Hết ranh giới đất nhà ông Y Lich Kuan
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13539 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dren A -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Ngã ba buôn Dren A
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13540 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yang Lá -Xã Đắk Liêng |
Quốc lộ 27 (Nhà ông Thành Liên) - Đến đập thuỷ lợi buôn Yang Lá 1
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13541 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Lâm Trường -Xã Đắk Liêng |
Ngã tư buôn Yuk - Quốc lộ 27 (Thôn Lâm trường)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13542 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã Đăk Phơi -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Giáp xã Đăk Phơi
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13543 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại -Xã Đắk Liêng |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13544 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại -Xã Đắk Liêng |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13545 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Đắk Liêng |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13546 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Giáp xã Đắk Liêng - Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13547 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1 - Cầu buôn Tría
|
550.000
|
385.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13548 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Cầu buôn Tría - Giáp Buôn Triết
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13549 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Buôn Tría |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13550 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Buôn Tría |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13551 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Buôn Tría |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13552 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Giáp xã Buôn Tría - Hết ranh giới đất nhà ông Thứ - thôn Đoàn kết 1
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13553 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Thứ - thôn Đoàn Kết 1 - Hết ranh giới đất nhà ông Hoè - Đoàn Kết 1
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13554 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Hòe- Đoàn Kết 1 - Đến hết nhà ông Dũng Đượm
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13555 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Từ hết nhà ông Dũng Đượm - Ngã ba đường đi buôn Ung Rung
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13556 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Ngã ba đường đi buôn Ung Rung - Ngã ba thôn Đồng Tâm
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13557 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Ngã ba thôn Đồng Tâm - Chân đập buôn Triết
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13558 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Ngã ba Tỉnh lộ 687 - Cống bà Đắc
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13559 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Cống bà Đắc - Hết Mê Linh 2
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13560 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Hết Mê Linh 2 - Hết ranh giới đất nhà ông Vở - Mê Linh 1
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13561 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Vở - Mê Linh 1 - Đến hết ranh nhà ông Hà Thơm (Buôn Tung 2)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13562 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Từ hết ranh nhà ông Hà Thơm (Buôn Tung 2) - Bến Đò
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13563 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 1 - Xã Buôn Triết |
Cổng chào Thôn văn hóa - Hết ruộng ông Bùi Minh Bình
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13564 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 1 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Hết xóm Đoàn Kết 1
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13565 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 2 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Kênh N2
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13566 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 2 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Hết ranh giới đất nhà bà Hương
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13567 |
Huyện Lắk |
Đường Buôn Ja Tu - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Đập Ja Tu
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13568 |
Huyện Lắk |
Đường Thôn Đồng Tâm - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13569 |
Huyện Lắk |
Đường Buôn Lách Rung - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Hết ranh giới nhà ông Y Khoan Teh
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13570 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Sơn Cường - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Mương Tàu hút
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13571 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Sơn Cường - Xã Buôn Triết |
Từ nhà ông Lên - Mương Tàu hút
|
220.000
|
154.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13572 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Sơn Cường - Xã Buôn Triết |
Từ hết ranh giới nhà ông Lên - Hết nhà ông Thầm
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13573 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Mê Linh 2 - Xã Buôn Triết |
Nhà ông Nguyễn Xuân Bản - Hết ranh giới nhà ông Trần Đình Vượng
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13574 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Mê Linh 2 - Xã Buôn Triết |
Nhà ông Nguyễn Văn Ngữ - Hết ranh giới nhà ông Tuất
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13575 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Mê Linh 2 - Xã Buôn Triết |
Cổng chính Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Minh Hậu - Mê linh 1
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13576 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Tung 3 - Xã Buôn Triết |
Từ ngã ba đi bến đò - Hết Buôn Tung 3
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13577 |
Huyện Lắk |
Đường bê tông >= 3,5m - Xã Buôn Triết |
Cống bà Đắc - Hết ranh giới nhà ông Tuất
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13578 |
Huyện Lắk |
Đường bê tông >= 3,5m - Xã Buôn Triết |
Buôn Tung 1
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13579 |
Huyện Lắk |
Đường bê tông >= 3,5m - Xã Buôn Triết |
Mê Linh 2
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13580 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Buôn Triết |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13581 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Buôn Triết |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13582 |
Huyện Lắk |
Đường đi Đăk Phơi - Xã Đắk Phơi |
Giáp xã Đăk Liêng - Ngã ba buôn Chiêng Kao
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13583 |
Huyện Lắk |
Đường đi Đăk Phơi - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba buôn Chiêng Kao - Hết thôn Cao Bằng
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13584 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Năm, buôn Đung, buôn TLông - Xã Đắk Phơi |
Hết thôn Cao Bằng - Ngã ba buôn Năm
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13585 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Năm, buôn Đung, buôn TLông - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba buôn Năm - Hết Buôn Đung, buôn TLông
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13586 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Du Mah - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba Đài tưởng niệm - Hết buôn Jiê Yuk
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13587 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Du Mah - Xã Đắk Phơi |
Hết buôn Jiê Yuk - Hết buôn Du Mah
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13588 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Chiêng Kao - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba đường trục chính - Hết buôn Chiêng Kao
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13589 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã Đăk Nuê - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba đường trục chính - Giáp xã Đăk Nuê
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13590 |
Huyện Lắk |
Đường buôn Tlông đi buôn Pai Ar - Xã Đắk Phơi |
Hết buôn Tlông - Ngã ba Đăk Hoa
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13591 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Phơi |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
170.000
|
119.000
|
85.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13592 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Phơi |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13593 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Đắk Phơi |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13594 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Giáp xã Đăk Liêng - Đến km 52
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13595 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Từ km 52 - Đến km 53
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13596 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Từ km 53 - Đến km 55 (đầu cầu buôn Mih)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13597 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Đến km 55 (đầu cầu buôn Mih) - Hết buôn Kdiê
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13598 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Hết buôn Kdiê - Giáp xã Nam Ka
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13599 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 1 - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đầu cầu Yên Thành 1
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13600 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 1 - Xã Đắk Nuê |
Đầu cầu Yên Thành 1 - Hết Yên Thành 1
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |