| 1001 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Thành |
Đầu ranh giới thửa đất ông Trần Hạ (Thôn 6) - Hết đất vườn ông Lưu Văn Thiên (Thôn 6) |
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1002 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn thôn 1, thôn 2, Thôn 3 - Xã Hòa Thành |
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1003 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Hòa Thành |
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1004 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ranh giới thị trấn Krông Kmar - Ngã tư Thôn 5 |
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1005 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư Thôn 5 - Ngã ba nhà Thanh Hoàng (Thôn 4) |
390.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1006 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba nhà Thanh Hoàng (Thôn 4) - Hết thửa đất bà Nguyễn Thị Xanh (Thôn 4) |
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1007 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Hết thửa đất bà Nguyễn Thị Xanh (Thôn 4) - Ngã ba đài tưởng niệm |
540.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1008 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba đài tưởng niệm - Ngã ba ông Cảnh (Thôn 2) |
390.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1009 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba ông Cảnh (Thôn 2) - Hết ranh giới thửa đất Trạm nguyên liệu thuốc lá Nam |
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1010 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 9 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Hết ranh giới thửa đất Trạm nguyên liệu thuốc lá Nam - Cầu chữ V, hết ranh xã Khuê Ngọc Điền |
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1011 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đầu phía Đông Cầu sắt (Khuê Ngọc Điền) - Cổng chùa Phước Lâm |
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1012 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Cổng chùa Phước Lâm - Hết lò gạch ông Nguyễn Sĩ (Thôn 9) |
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1013 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Khuê Ngọc Điền |
Hết lò gạch ông Nguyễn Sĩ (Thôn 9) - Giáp ranh xã Hoà Lễ |
228.000
|
159.600
|
114.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1014 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba đường vào Thôn 3 - Hết đất nhà ông Lê Văn Ngung (Thôn 4) |
228.000
|
159.600
|
114.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1015 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Hết đất nhà ông Lê Văn Ngung (Thôn 4) - Hết đất vườn nhà ông Đoàn Văn Ny (Thửa 7, tờ 46) |
192.000
|
134.400
|
96.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1016 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Hết đất vườn nhà ông Đoàn Văn Ny (Thửa 7, tờ 46) - Hết khu dân cư Thôn 3 |
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1017 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư Thôn 5 - Giáp mương nước qua đường (Đường đi nghĩa địa) |
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1018 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư Thôn 5 - Ngã ba lên Thôn 4 |
114.000
|
79.800
|
57.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1019 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư nhà ông Nguyễn Mộc (Thôn 5) - Mương nước qua đường |
108.000
|
75.600
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1020 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư nhà ông Nguyễn Vui (Thôn 4) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Cường (Thôn 4) |
114.000
|
79.800
|
57.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1021 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư nhà ông Nguyễn Văn Thành (Thôn 4) - Giáp mương thuỷ lợi |
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1022 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã tư nhà ông Cảnh (Thôn 2) - Giáp cầu Ba Lan |
114.000
|
79.800
|
57.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1023 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba nhà ông Nguyễn Đình Nghĩa (Thôn 1) - Hết khu dân cư |
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1024 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đầu trường phân hiệu mẫu giáo Măng Non (Thôn 1) - Hết đất vườn nhà ông Trần Văn Châu (Thôn 1) |
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1025 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đầu trường tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai - Đầu vườn nhà ông Phan Tấn Thành |
102.000
|
71.400
|
51.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1026 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba nhà ông Đặng Văn Thanh Trung (Thôn 9) - Ngã ba xuống lò gạch ông Xuân |
102.000
|
71.400
|
51.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1027 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba lâm trường - Hết ranh giới thửa đất phân hiệu Trường tiểu học Trần Phú (Thôn 6) |
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1028 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông nông thôn - Xã Khuê Ngọc Điền |
Ngã ba nhà ông Huỳnh Tấn Cảnh (Thôn 8) - Ngã ba nhà bà Hoàng Thị Nguyệt (Thôn 8) |
108.000
|
75.600
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1029 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Khuê Ngọc Điền |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1030 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Giáp ranh xã Cư Drăm - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Huỳnh Tấn Chín |
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1031 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Huỳnh Tấn Chín - Cầu Êa Mhăt |
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1032 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Cầu Êa Mhăt - Ngã ba đất vườn ông Ama Hin |
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1033 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Ngã ba đất vườn ông Ama Hin - Hết đất nhà ông Ama Đun |
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1034 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Amma Đun - Ngã ba đi buôn Mghí |
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1035 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Ngã ba đi buôn Mghí - Hết ranh giới thửa đất ông Ama Thìn (BKiều) |
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1036 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Mao |
Hết ranh giới thửa đất ông Ama Thìn (BKiều) - Hết khu dân cư buôn Hàng Năm |
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1037 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông cấp phối - Xã Yang Mao |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Ama Đung - Hết đất vườn nhà bà Tân (Thôn 3) |
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1038 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông cấp phối - Xã Yang Mao |
Giáp ranh giới thửa đất nhà bà Tân (Thôn 3) - Cống suối Êa Knơl |
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1039 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông cấp phối - Xã Yang Mao |
Cống suối Êa Knơl - Hết đất vườn nhà ông Đinh Văn Quảng (Thôn 1) |
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1040 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông cấp phối - Xã Yang Mao |
Cuối ranh giới thửa đất nhà ông Ama Hin - Giáp Trường THCS Yang Mao |
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1041 |
Huyện Krông Bông |
Đường giao thông cấp phối - Xã Yang Mao |
Cuối ranh giới thửa đất ông Ama Kiệt - Giáp ranh giới thửa đất bà Trần Nhằm Sáu |
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1042 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Yang Mao |
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1043 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Cầu Giang Sơn (Giáp ranh huyện Cư Kuin) - Hết đất vườn ông Phạm Văn Ruyến (Thửa 684, tờ 16) |
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1044 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Hết đất vườn ông Phạm Văn Ruyến (Thửa 684, tờ 16) - Đầu nghĩa địa buôn Cuah A |
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1045 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Đầu nghĩa địa buôn Cuah A - Hết Trường Mẫu giáo buôn Cuah B |
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1046 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Hết Trường Mẫu giáo buôn Cuah B - Đầu đất vườn ông Trịnh Ngọc Công (Thửa 983, tờ 19) |
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1047 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Đầu đất vườn ông Trịnh Ngọc Công (Thửa 983, tờ 19) - Đầu ranh đất bà Võ Thị Bạch Tuyết (Thửa 45, tờ 60) |
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1048 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Đầu ranh đất bà Võ Thị Bạch Tuyết (Thửa 45, tờ 60) - Đầu ranh trụ sở UBND xã Yang Reh |
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1049 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Đầu ranh trụ sở UBND xã Yang Reh - Đầu thửa đất ông Ngô Văn Thường (Thửa 16, tờ 64) |
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1050 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Đầu thửa đất ông Ngô Văn Thường (Thửa 16, tờ 64) - Cầu Tân Đức |
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1051 |
Huyện Krông Bông |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Reh |
Cầu Tân Đức - Giáp ranh huyện Lăk |
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1052 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Reh |
Giáp ranh xã Ea Trul - Cầu Yang Reh |
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1053 |
Huyện Krông Bông |
Tỉnh lộ 12 - Xã Yang Reh |
Cầu Yang Reh - Giáp ngã ba Yang Reh |
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1054 |
Huyện Krông Bông |
Các trục đường giao thông nông thôn còn lại - Xã Yang Reh |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1055 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Tổ dân phố 1, Tổ dân phố 2, Tổ dân phố 3, Tổ dân phố 7, Tổ dân phố 8 |
24.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1056 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Tổ dân phố 5, tổ dân phố 6 |
22.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1057 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Các khu vực còn lại |
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1058 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Buôn Cư Drăm, buôn Chàm A, buôn Chàm B, buôn Tang RangA |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1059 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Thôn 1, Thôn 2, buôn Luêh, buôn Tang Rang B |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1060 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Các khu vực còn lại |
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1061 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Kty |
Cánh đồng 16, đồng 31, đồng 42 |
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1062 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Kty |
Cánh đồng Cầu Ri, đồng 18 |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1063 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Kty |
Các khu vực còn lại |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1064 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Pui |
Cánh đồng buôn Phung, buôn Blăk, buôn Khanh, thôn Điện Tân, thôn Ea Lang |
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1065 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Pui |
Cánh đồng thôn Dhung Knung, buôn Khóa |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1066 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Pui |
Các khu vực còn lại |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1067 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Dang Kang |
Cánh đồng 18, đồng 31 |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1068 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Dang Kang |
Các khu vực còn lại |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1069 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Dang Kang |
Cánh đồng thôn 3, buôn Dang Kang, buôn Cư Num B |
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1070 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Ea Trul |
Cánh đồng Hố Chuối, buôn Krông, Thôn 3, cánh đồng Buôn Plum |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1071 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Ea Trul |
Thôn 2, buôn KTIuốt, buôn Băng Kung, buôn Plum |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1072 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Ea Trul |
Các khu vực còn lại |
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1073 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Lễ |
Cánh đồng thôn 3, thôn 9, thôn 10, Hố Kè (Thôn 4), Bàu Sen (Thôn 11) |
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1074 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Lễ |
Cánh đồng thôn 1, thôn 2, thôn 5 |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1075 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Lễ |
Các khu vực còn lại |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1076 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Phong |
Cánh đồng thôn 5, thôn 6, buôn Ngô A, buôn Ngô B, Cư Phaing |
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1077 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Phong |
Các khu vực còn lại |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1078 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Sơn |
Đồng Lớn, đồng Đất Cày, đồng 14, đồng Bầu Ba, đồng Bầu Môn |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1079 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Sơn |
Đồng Lò Gạch, đồng Khẩu, đồng 13 ha, đồng Dân Tộc, đồng Suối Cát, đồng Sẹt |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1080 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Sơn |
Các khu vực còn lại |
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1081 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Tân |
Cánh đồng Bình An (Trừ cánh đồng Bàu Lỡ) |
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1082 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Tân |
Cánh đồng xây dựng, cánh đồng Đồng tâm, cánh đồng Quyết Tâm |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1083 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Tân |
Các khu vực còn lại |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1084 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Thành |
Khu A, khu B, Lách, Bàu Con Ngỗng |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1085 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Hòa Thành |
Các khu vực còn lại |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1086 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đồng Lếp Ương, đồng Gò Lư, đồng Bầu Sen, đồng Hòa Lễ, đồng Bầu Châu, đồng Hội An, đồng Trung Tâm, Thôn 6 |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1087 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Khuê Ngọc Điền |
Đồng Kỳ Vinh |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1088 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Khuê Ngọc Điền |
Các khu vực còn lại |
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1089 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Mao |
Cánh đồng buôn Kiều, buôn Hàng Năm, buôn M’ghi |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1090 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Mao |
Cánh đồng buôn Tul, buôn Tar |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1091 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Mao |
Các khu vực còn lại |
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1092 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Reh |
Đồng vườn cam, đồng đội giống, đồng thôn 3, đồng cao sản |
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1093 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Reh |
Đồng mẫu 7, đồng mẫu 9, đồng buôn Cuah A, đồng buôn Cuah B, đồng đại trà |
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1094 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Yang Reh |
Các khu vực còn lại |
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1095 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Tổ dân phố 1, Tổ dân phố 2, Tổ dân phố 3, Tổ dân phố 7, Tổ dân phố 8 |
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1096 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Tổ dân phố 5, tổ dân phố 6 |
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1097 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Thị trấn Krông Kmar |
Các khu vực còn lại |
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1098 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Buôn Cư Drăm, buôn Chàm A, buôn Chàm B, buôn Tang RangA |
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1099 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Thôn 1, Thôn 2, buôn Luêh, buôn Tang Rang B |
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1100 |
Huyện Krông Bông |
Đất trồng lúa 01 vụ - Xã Cư Drăm |
Các khu vực còn lại |
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |