Bảng Giá Đất Đường Quốc Lộ 21B, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định Mới Nhất
Đường Quốc lộ 21B - Xã Trực Thắng nối liền các khu vực trong huyện Trực Ninh và tỉnh Hải Hậu, đoạn từ cống xóm 10 đến giáp xã Hải Phong, huyện Hải Hậu. Tuyến đường này có vai trò quan trọng trong việc kết nối giao thông và phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Ngoài ra, đây là khu vực đồng bằng với địa hình thuận lợi cho việc phát triển nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp.
1. Giá đất Quốc Lộ 21B, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định là bao nhiêu?
Giá đất tại đường Quốc lộ 21B được quy định tại bảng giá đất và vị trí được quy định theo BẢNG GIÁ ĐẤT ĐIỀU CHỈNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NAM ĐỊNH ban hành kèm Nghị quyết 78/2023/NQ-HĐND của tỉnh Nam Định, với mức giá dao động từ 800.000 VND/m² đến 3.350.000 VND/m², tùy vào vị trí và loại đất.
Giá theo từng loại đất:
- Đất ở nông thôn:
- Giá trung bình: 1.958.333,33 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 800.000 VNĐ/m² tại đoạn giáp xã Trực Đại - đến cống số 10
- Giá cao nhất: 3.350.000 VNĐ/m² tại đoạn cống xóm 10 - đến giáp xã Hải Phong, huyện Hải Hậu
- Đất SX-KD nông thôn:
- Giá trung bình: 1.021.333,33 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 440.000 VNĐ/m² tại đoạn giáp xã Trực Đại - đến cống số 10
- Giá cao nhất: 1.675.000 VNĐ/m² tại đoạn cống xóm 10 - đến giáp xã Hải Phong, huyện Hải Hậu
- Đất TM-DV nông thôn:
- Giá trung bình: 1.175.000,0 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 480.000 VNĐ/m² tại đoạn giáp xã Trực Đại - đến cống số 10
- Giá cao nhất: 2.100.000 VNĐ/m² tại đoạn cống xóm 10 - đến giáp xã Hải Phong, huyện Hải Hậu
Xem chi tiết bảng giá đất của đường Quốc lộ 21B tại đây.
2. Cách phân loại vị trí tại Quốc Lộ 21B, Huyện Trực Ninh như thế nào?
Vị trí đất tại Quốc lộ 21B được phân loại dựa trên mức độ tiếp giáp với đường chính hoặc ngõ, cụ thể như sau:
- Vị trí 1: Áp dụng cho thửa đất có ít nhất một mặt giáp trực tiếp với đường phố chính.
- Vị trí 2: Áp dụng cho thửa đất giáp ngõ có mặt cắt từ 3,5m trở lên.
- Vị trí 3: Áp dụng cho thửa đất giáp ngõ có mặt cắt từ 2m đến dưới 3,5m.
- Vị trí 4: Áp dụng cho thửa đất giáp ngõ có mặt cắt nhỏ hơn 2m.
Ví dụ: Thửa đất nằm tại đoạn cống xóm 10 - đến giáp xã Hải Phong, huyện Hải Hậu, nếu giáp ngõ có mặt cắt dưới 2m, sẽ được tính giá vị trí 4.
3. So sánh giá đất tại Quốc Lộ 21B và các đường lân cận
Dưới đây là bảng so sánh giá đất trung bình các loại đất tại đường Quốc lộ 21B với các tuyến đường tương tự như Đường Trực Chính và Đường thôn Đông Trung:
| Đường | Loại đất | Vị trí 1 (VNĐ/m²) | Vị trí 2 (VNĐ/m²) | Vị trí 3 (VNĐ/m²) | Vị trí 4 (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| Quốc lộ 21B | Đất SX-KD nông thôn | 1.675.000 | 921.500 | 467.500 | - |
| Đường Trực Chính | Đất SX-KD nông thôn | 762.500 | 440.000 | 248.000 | - |
| Đường thôn Đông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | 385.000 | 248.000 | - |
Nhận xét: - Giá đất tại đường Quốc lộ 21B hiện cao nhất, nhờ vào vị trí giao thông trọng điểm, thuận lợi cho việc kinh doanh và sinh hoạt. - So với Đường Trực Chính, giá đất quốc lộ cao hơn khoảng 110% cho loại đất SX-KD, điều này cho thấy rõ sức thu hút của khu vực này. - Đường thôn Đông Trung thấp hơn khoảng 50%, phù hợp cho những nhà đầu tư tìm kiếm giá cả phải chăng nhưng vẫn gần sát khu vực dân cư và các tiện ích. - Trong tương lai, với sự phát triển hạ tầng và đầu tư vào khu vực xung quanh, giá đất tại Quốc lộ 21B có tiềm năng tăng cao, nhất là đối với các loại hình đất thương mại và dịch vụ.
