Bảng giá đất Đề Thám Thành phố Cà Mau Cà Mau mới nhất
Đề Thám, thuộc thành phố Cà Mau, là một trong những tuyến đường quan trọng tại đây, nằm tại vị trí chiến lược của tỉnh Cà Mau. Với địa lý đa dạng bao quanh và sự kết nối thuận tiện đến các tỉnh miền Tây Nam Bộ, Đề Thám không chỉ mang lại tiềm năng lớn trong phát triển kinh tế mà còn thúc đẩy giao thương và du lịch trong khu vực. Chính vì thế, khu vực này đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư bất động sản, đặc biệt trong bối cảnh Thành phố Cà Mau đang thực hiện nhiều dự án hạ tầng lớn.
Giá đất Đề Thám, Thành phố Cà Mau hiện nay là bao nhiêu?
Theo các quy định pháp lý hiện hành, bảng giá đất tại Thành phố Cà Mau được quy định trong Quyết định 41/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Quyết định 33/2021/QĐ-UBND, Quyết định 23/2023/QĐ-UBND, Quyết định 42/2024/QĐ-UBND và Quyết định 69/2024/QĐ-UBND. Bảng giá đất có phạm vi áp dụng rộng rãi nhằm mục đích tính tiền sử dụng đất, thuê đất, thuế sử dụng đất, và các khoản phí liên quan khác đến đất đai.
Khoảng giá chung cho các loại đất tại đường Đề Thám dao động từ thấp nhất là 5,400,000 VNĐ/m² đến cao nhất 45,000,000 VNĐ/m², tùy thuộc vào loại đất và vị trí. Cụ thể, giá đất trung bình như sau:
Đất ở đô thị:
- Giá trung bình: 25,312,500 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 11,250,000 VNĐ/m² tại Vị trí 4 đoạn Toàn tuyến
- Giá cao nhất: 45,000,000 VNĐ/m² tại Vị trí 1 đoạn Toàn tuyến
Đất SX-KD đô thị:
- Giá trung bình: 14,850,000 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 5,400,000 VNĐ/m² tại Vị trí 4 đoạn Toàn tuyến
- Giá cao nhất: 27,000,000 VNĐ/m² tại Vị trí 1 đoạn Toàn tuyến
Đất TM-DV đô thị:
- Giá trung bình: 19,800,000 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 7,200,000 VNĐ/m² tại Vị trí 4 đoạn Toàn tuyến
- Giá cao nhất: 36,000,000 VNĐ/m² tại Vị trí 1 đoạn Toàn tuyến
Xem chi tiết bảng giá đất của Đề Thám.
Cách sử dụng bảng giá đất theo Luật đất đai mới nhất
Cách sử dụng bảng giá đất được quy định trong khoản 1 Điều 159 của Luật Đất đai 2024. Theo đó, bảng giá đất được sử dụng trong các trường hợp sau đây tại Thành phố Cà Mau:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân.
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hàng năm.
- Tính thuế sử dụng đất và thuế thu nhập từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai và tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai.
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai.
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất.
Những quy định này giúp định hình rõ ràng trong việc áp dụng bảng giá đất tại địa chỉ Thành phố Cà Mau.
Chi tiết giá đất Đề Thám và trục đường lân cận
Mức giá đất tại Đề Thám là khá cao so với các đường lân cận như Đường Kênh Xáng Phụng Hiệp, Lý Thái Tôn và Lý Bôn. Cụ thể:
Đường Kênh Xáng Phụng Hiệp:
- Đất ở đô thị chỉ từ 1,700,000 VNĐ/m² đến 1,956,250 VNĐ/m², thấp hơn rất nhiều so với Đề Thám.
Đường Lý Thái Tôn:
- Giá đất ở đô thị ở đây từ 2,500,000 VNĐ/m² cho đến 10,000,000 VNĐ/m².
Đường Lý Bôn:
- Mức giá dao động từ 2,500,000 VNĐ/m² đến 16,791,666.67 VNĐ/m² cho đất ở đô thị.
Khi so sánh, giá đất Đề Thám cho đất ở đô thị ở mức 25,312,500 VNĐ/m² cao hơn từ 5 đến 10 lần so với các đường lân cận. Điều này chứng tỏ Đề Thám vừa có vị trí đắc địa, vừa phát triển nhanh chóng hơn, tạo ra tiềm năng lớn cho sự đầu tư trong tương lai. Nếu cần tổng quan hơn về kinh tế, hạ tầng và giá trung bình tại Thành phố Cà Mau, mời bạn đọc bài viết Bảng giá đất Thành phố Cà Mau để so sánh chi tiết.
Đường Đề Thám sở hữu nhiều lợi thế rõ ràng, với mức giá nổi bật cùng tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Sự phát triển của hạ tầng và giá trị bất động sản tại đây tiết lộ rằng nó sẽ tiếp tục thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư.
