| 4001 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An |
Đoạn từ cụm công nghiệp (thôn Xuân An) - đến hết sân bóng thôn Ngọc Nương
|
840.000
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4002 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An |
Đoạn từ sân bóng Ngọc Nương - đến Cầu Bò
|
720.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4003 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An |
Đoạn từ giáp đất Tân Mộc - đến hết thôn Đông Mai
|
660.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4004 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An |
Đoạn từ giáp thôn Đông Mai - đến Trường Tiểu học Mỹ An
|
1.080.000
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4005 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An |
Đoạn từ cây xăng nhà ông Biên - đến hết sân bóng thôn Ngọc Nương
|
1.800.000
|
1.080.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4006 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Đồng Cốc đường liên xã |
Đoạn từ cầu Thượng A - đến hết đất Trường Mầm non xã Đồng Cốc (khu chính)
|
900.000
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4007 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Đồng Cốc đường liên xã |
Đoạn từ hết đất Trường Mần non xã Đồng Cốc (khu chính) (từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) - đến hết đất nhà ông Chu Văn Chuy
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4008 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Phú Nhuận - Đường ĐH 84 |
Đoạn từ nhà ông Dương Văn Dần (Thôn Hồ) - đi hết đất nhà ông Đàm Văn Bình (Thôn Quéo)
|
330.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4009 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Phú Nhuận - Đường ĐH 84 |
Đoạn từ giáp đất ông Đàm Văn Bình (Thôn Quéo) - đến ngã ba đường rẽ nhà văn hóa (Thôn Thuận B)
|
450.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4010 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Phú Nhuận - Đường ĐH 84 |
Đoàn từ ngã ba thôn Thuận B - đến bờ sông Thác Rèo
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4011 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Tân Tiến - đến hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ)
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4012 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ) - đến ngã tư đài Truyền hình
|
8.800.000
|
5.280.000
|
3.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4013 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau Ngã tư đài truyền hình - đến Ngã tư cơ khí
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4014 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 03 (Đoạn từ QL 31 - đến trạm điện)
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4015 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 11 (Đoạn từ UBND TT - đến ngã tư đường rẽ đi bờ mương)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4016 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 15 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ QL 31 - đến hết đất Ngân hàng chính sách Xã Hội)
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4017 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 23 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ NVH khu Trường Chinh - đến hết nhà ông Thành (công an)
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4018 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 01 (Đoạn từ đường 289 - đến cổng Công An)
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4019 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Truyền hình (đi Khuôn Thần) - đến hết đường Lê Duẩn (KT-BV).
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4020 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau đường Lê Duẩn - đến đường rẽ vào đường Nội Bàng
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4021 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ đường rẽ vào đường Nội Bàng - đến Cầu Hôi (Trù Hựu)
|
3.400.000
|
2.040.000
|
1.240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4022 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV)
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4023 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn kéo dài - Thị trấn Chũ |
Đoạn đầu từ đường tỉnh lộ 289 đoạn cuối khu Quang Trung, thị trấn chũ
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4024 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 01 (Đoạn từ nhà ông Cẩm - đến giáp cổng chợ Chũ phía Bắc)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4025 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 04 (Đoạn từ nhà bà Chung - đến hết đất nhà bà Khổi)
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4026 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 06 (Đoạn từ nhà ông Đức - đến ngã ba Minh Lập)
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4027 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Tư (Oánh) - đến cổng chợ phía Bắc
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4028 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp cổng chợ Chũ (phía Bắc) - đến hết đất nhà ông Lý (đường Lê Duẩn)
|
2.600.000
|
1.560.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4029 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Nghị (đường Lê Duẩn) - đến ngã ba Minh Lập
|
2.200.000
|
1.320.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4030 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Bờ hồ (công viên) - đến giao đường Lê Duẩn
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4031 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến hết Nhà Văn hóa khu Trần Phú
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4032 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Nhà Văn hóa khu Trần Phú - đến đường 289 (phía Tây THPT)
|
1.800.000
|
1.080.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4033 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Nhà Văn hóa khu Trần phú - đến ngã ba nhà ông Đạt
|
2.400.000
|
1.440.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4034 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba nhà Ông Đạt - đến hết đất nhà Ông Rễ
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4035 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba nhà Ông Đạt - đến đường 289
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4036 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Nhà văn hóa Trần Phú - đến hết đất nhà ông An
|
1.360.000
|
800.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4037 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Hà Thị - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Truyền hình - đến ngã ba nhà ông Quang
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4038 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Hà Thị - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã ba ông Quang - đến hết khu Nhà máy nước sạch
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4039 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã 3 nhà ông Quang - đến ngã ba ông Lộc
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4040 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba ông Lộc - đến hết chùa Chũ
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4041 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn ngã ba ông Lộc - đến hết khu nhà máy Nước sạch
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4042 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Bờ hồ - đến hết Trường Tiểu học Chũ
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4043 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Trường Tiểu học Chũ - đến cầu Chũ
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4044 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 02 (Đoạn từ nhà ông Ty - đến hết đất nhà văn hóa Làng Chũ)
|
2.600.000
|
1.560.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4045 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba vào Trường THPT Bán công - đến hết nhà Triển Hằng
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4046 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp nhà Triển Hằng - đến hết đất thị trấn
|
1.800.000
|
1.080.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4047 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư nhà Triển Hằng - đến đường 289
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4048 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Dã Tượng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến ngã ba đường Lê Duẩn
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4049 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Dã Tượng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba đường Lê Duẩn - đến ngã ba Minh Lập
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4050 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến giáp làng Cầu Cát (hết đất thị trấn)
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4051 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba ngõ ông Mô - đến hết nhà VH khu Minh Khai (đường bê tông)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4052 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà VH khu Minh Khai - đến hết đất cơ khí
|
1.800.000
|
1.080.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4053 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Mô - đến hết đất nhà văn hóa làng Chũ
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4054 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã ba đường rẽ đi bờ mương - đến cổng trường THCS Chũ
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4055 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp bờ mương đi Thanh Hùng
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4056 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà bà Lan - đến hết đất nhà ông Tập
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4057 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà văn hóa Làng Chũ - đến ngã ba đi cầu Chũ
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4058 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đường trong ngõ, xóm, khu phố còn lại
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4059 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà bà Hoàn Hạnh - đến cổng Chi cục Thi hành án
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4060 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn tù ngã ba Tân Tiến - đến hết chợ nông sản
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4061 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ hết chợ Nông sản - đến vào Núi Mói
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4062 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào núi Mói - đến hết đường rẽ vào làng Hựu
|
4.400.000
|
2.640.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4063 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào làng Hựu - đến hết đất Trù Hựu
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4064 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ QL 31 - đến đường rẽ khu Dốc Đồn
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4065 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ cầu hôi (sát đất TT Chũ) - đến hết đất thôn Hải Yên
|
2.400.000
|
1.440.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4066 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đất thôn Hải Yên rẽ vào Ra đa
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4067 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đơn vị Ra Đa - đến đường rẽ cầu 38
|
1.240.000
|
760.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4068 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đường rẽ cầu 38 - đến chân dốc Cô Tiên (Hết đất Trù Hựu)
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4069 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba Tân Tiến - đến hết chợ Nông sản
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4070 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ chợ nông sản vào núi Mói (bên kia địa phận xã Trù Hựu)
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4071 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp từ đường rẽ vào núi Mói hết đường rẽ vào làng Hựu (bên kia địa phận xã Trù Hựu)
|
4.400.000
|
2.640.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4072 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ đường rẽ vào làng Hựu - đến hết đất Trù Hựu
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4073 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ hết đất Trù Hựu - đến cầu Trại Một
|
2.000.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4074 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ Cầu Gia nghé - đến đường rẽ vào Thum Cũ (Tam Tầng)
|
2.400.000
|
1.440.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4075 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ cổng thôn Tư 1 - đến hết ngã ba đường vào nhà ông Vượng
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4076 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp ngã ba đường vào nhà ông Vượng - đến đường rẽ vào nhà Văn hóa thôn Tư 1
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4077 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào Nhà Văn hóa thôn Tư 1 - đến hết thôn Tư 2
|
760.000
|
440.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4078 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp thôn Tư Hai - đến đường rẽ vào nhà ông Long Bắc thôn Phúc Thành
|
480.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4079 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào nhà Ông Long Bắc thôn Phúc Thành - đến hết đất nhà ông Xuân Định
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4080 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ nhà Ông Xuân Định - đến ngã ba nhà Ông Sáng thôn Hai Cũ
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4081 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Sáng thôn Hai Cũ - đến kè chàn thôn Hai Mới
|
480.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4082 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ sau kè chàn thôn Hai Mới - đến ngã tư giáp nhà Báo Tuyết
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4083 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã tư nhà ông Báo tuyết thôn Giành Cũ - đến ngã ba đường rẽ vào trường THCS số 2
|
480.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4084 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào trường THCS số 2 - đến hết đất nhà ông Vi Văn Kỷ thôn Nhất Thành
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4085 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Kỷ - đến đường bê tông giáp nhà ông Phận thôn Nhất Thành
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4086 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ đường bê tông giáp nhà ông Phận - đến ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn thôn Trại Cháy
|
480.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4087 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn thôn Trại Cháy - đến ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy
|
520.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4088 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy - đến ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4089 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than - đến hết đất Quý Sơn (nhà ông Bẩy, thôn Bãi Than)
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4090 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba (đất ông Thi) - đến hết đất Quý Sơn (đi Trường Khanh Đông Hưng Lục Nam)
|
520.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4091 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ cầu Cao - đến cầu Trại Một
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4092 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ Cầu Trại Một - đến cầu Gia Nghé
|
2.400.000
|
1.440.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4093 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ cầu Gia Nghé - đến hết đường rẽ thôn Mào Gà
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4094 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ giáp đường rẽ thôn Mào Gà - đến đường 15m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4095 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đường 15m - đến cổng UBND xã
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4096 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ giáp cổng UBND xã - đến hết đường 15m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4097 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đầu đường 15m - đến hết đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4098 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ giáp đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3 - đến hết trường THPT số 3
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4099 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ hết trường THPT số 3 - đến hết đường rẽ thôn Bòng
|
2.000.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4100 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đường rẽ thôn Bòng - đến hết đất Lục Ngạn
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |