| 3601 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn kéo dài - Thị trấn Chũ |
Đoạn đầu từ đường tỉnh lộ 289 đoạn cuối khu Quang Trung, thị trấn chũ
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3602 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 01 (Đoạn từ nhà ông Cẩm - đến giáp cổng chợ Chũ phía Bắc)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3603 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 04 (Đoạn từ nhà bà Chung - đến hết đất nhà bà Khổi)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3604 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 06 (Đoạn từ nhà ông Đức - đến ngã ba Minh Lập)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3605 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Tư (Oánh) - đến cổng chợ phía Bắc
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3606 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp cổng chợ Chũ (phía Bắc) - đến hết đất nhà ông Lý (đường Lê Duẩn)
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3607 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Nghị (đường Lê Duẩn) - đến ngã ba Minh Lập
|
5.500.000
|
3.300.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3608 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Bờ hồ (công viên) - đến giao đường Lê Duẩn
|
14.000.000
|
8.400.000
|
5.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3609 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến hết Nhà Văn hóa khu Trần Phú
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3610 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Nhà Văn hóa khu Trần Phú - đến đường 289 (phía Tây THPT)
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3611 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Nhà Văn hóa khu Trần phú - đến ngã ba nhà ông Đạt
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3612 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba nhà Ông Đạt - đến hết đất nhà Ông Rễ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3613 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba nhà Ông Đạt - đến đường 289
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3614 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Nhà văn hóa Trần Phú - đến hết đất nhà ông An
|
3.400.000
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3615 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Hà Thị - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Truyền hình - đến ngã ba nhà ông Quang
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3616 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Hà Thị - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã ba ông Quang - đến hết khu Nhà máy nước sạch
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3617 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã 3 nhà ông Quang - đến ngã ba ông Lộc
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3618 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba ông Lộc - đến hết chùa Chũ
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3619 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn ngã ba ông Lộc - đến hết khu nhà máy Nước sạch
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3620 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Bờ hồ - đến hết Trường Tiểu học Chũ
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3621 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Trường Tiểu học Chũ - đến cầu Chũ
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3622 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 02 (Đoạn từ nhà ông Ty - đến hết đất nhà văn hóa Làng Chũ)
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3623 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba vào Trường THPT Bán công - đến hết nhà Triển Hằng
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3624 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp nhà Triển Hằng - đến hết đất thị trấn
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3625 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư nhà Triển Hằng - đến đường 289
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3626 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Dã Tượng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến ngã ba đường Lê Duẩn
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3627 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Dã Tượng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba đường Lê Duẩn - đến ngã ba Minh Lập
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3628 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến giáp làng Cầu Cát (hết đất thị trấn)
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3629 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba ngõ ông Mô - đến hết nhà VH khu Minh Khai (đường bê tông)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3630 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà VH khu Minh Khai - đến hết đất cơ khí
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3631 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Mô - đến hết đất nhà văn hóa làng Chũ
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3632 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã ba đường rẽ đi bờ mương - đến cổng trường THCS Chũ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3633 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp bờ mương đi Thanh Hùng
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3634 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà bà Lan - đến hết đất nhà ông Tập
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3635 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà văn hóa Làng Chũ - đến ngã ba đi cầu Chũ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3636 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đường trong ngõ, xóm, khu phố còn lại
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3637 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà bà Hoàn Hạnh - đến cổng Chi cục Thi hành án
|
5.000.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3638 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn tù ngã ba Tân Tiến - đến hết chợ nông sản
|
16.000.000
|
9.600.000
|
5.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3639 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ hết chợ Nông sản - đến vào Núi Mói
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3640 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào núi Mói - đến hết đường rẽ vào làng Hựu
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3641 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào làng Hựu - đến hết đất Trù Hựu
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3642 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ QL 31 - đến đường rẽ khu Dốc Đồn
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3643 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ cầu hôi (sát đất TT Chũ) - đến hết đất thôn Hải Yên
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3644 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đất thôn Hải Yên rẽ vào Ra đa
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3645 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đơn vị Ra Đa - đến đường rẽ cầu 38
|
3.100.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3646 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đường rẽ cầu 38 - đến chân dốc Cô Tiên (Hết đất Trù Hựu)
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3647 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba Tân Tiến - đến hết chợ Nông sản
|
16.000.000
|
9.600.000
|
5.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3648 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ chợ nông sản vào núi Mói (bên kia địa phận xã Trù Hựu)
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3649 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp từ đường rẽ vào núi Mói hết đường rẽ vào làng Hựu (bên kia địa phận xã Trù Hựu)
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3650 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ đường rẽ vào làng Hựu - đến hết đất Trù Hựu
|
7.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3651 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ hết đất Trù Hựu - đến cầu Trại Một
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3652 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ Cầu Gia nghé - đến đường rẽ vào Thum Cũ (Tam Tầng)
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3653 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ cổng thôn Tư 1 - đến hết ngã ba đường vào nhà ông Vượng
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3654 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp ngã ba đường vào nhà ông Vượng - đến đường rẽ vào nhà Văn hóa thôn Tư 1
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3655 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào Nhà Văn hóa thôn Tư 1 - đến hết thôn Tư 2
|
1.900.000
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3656 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp thôn Tư Hai - đến đường rẽ vào nhà ông Long Bắc thôn Phúc Thành
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3657 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào nhà Ông Long Bắc thôn Phúc Thành - đến hết đất nhà ông Xuân Định
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3658 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ nhà Ông Xuân Định - đến ngã ba nhà Ông Sáng thôn Hai Cũ
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3659 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Sáng thôn Hai Cũ - đến kè chàn thôn Hai Mới
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3660 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ sau kè chàn thôn Hai Mới - đến ngã tư giáp nhà Báo Tuyết
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3661 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã tư nhà ông Báo tuyết thôn Giành Cũ - đến ngã ba đường rẽ vào trường THCS số 2
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3662 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào trường THCS số 2 - đến hết đất nhà ông Vi Văn Kỷ thôn Nhất Thành
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3663 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Kỷ - đến đường bê tông giáp nhà ông Phận thôn Nhất Thành
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3664 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ đường bê tông giáp nhà ông Phận - đến ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn thôn Trại Cháy
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3665 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn thôn Trại Cháy - đến ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy
|
1.300.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3666 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy - đến ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3667 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than - đến hết đất Quý Sơn (nhà ông Bẩy, thôn Bãi Than)
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3668 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba (đất ông Thi) - đến hết đất Quý Sơn (đi Trường Khanh Đông Hưng Lục Nam)
|
1.300.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3669 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ cầu Cao - đến cầu Trại Một
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3670 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ Cầu Trại Một - đến cầu Gia Nghé
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3671 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ cầu Gia Nghé - đến hết đường rẽ thôn Mào Gà
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3672 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ giáp đường rẽ thôn Mào Gà - đến đường 15m
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3673 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đường 15m - đến cổng UBND xã
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3674 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ giáp cổng UBND xã - đến hết đường 15m
|
10.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3675 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đầu đường 15m - đến hết đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3
|
9.000.000
|
5.400.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3676 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ giáp đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3 - đến hết trường THPT số 3
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3677 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ hết trường THPT số 3 - đến hết đường rẽ thôn Bòng
|
5.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3678 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đường rẽ thôn Bòng - đến hết đất Lục Ngạn
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3679 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ QL 31 đi Trường Khanh xã Đông Hưng (H.Lục Nam)
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3680 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ QL 31 đi Trại Cháy xã Quý Sơn
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3681 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ Ngã tư cơ khí - đến Cầu cát
|
22.000.000
|
13.200.000
|
7.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3682 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ cầu cát - đến ngã ba Trung Nghĩa đến hết đường rẽ bến xe Bus
|
20.000.000
|
12.000.000
|
7.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3683 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ bến xe Bus - đến hết đường rẽ Công ty Lâm Nghiệp
|
17.000.000
|
10.200.000
|
6.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3684 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ đường rễ công ty lâm nghiệp - đến hết đường rẽ vào thôn Ổi (hết đất nhà ông Phô)
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3685 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ đường rẽ thôn Ổi hết đất Nghĩa Hồ
|
9.200.000
|
5.500.000
|
3.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3686 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến giáp làng Cầu Cát (phần đối diện đất thị trấn)
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3687 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường đi Minh Lập - Hồ Sen - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ ngã ba Minh Lập - đến ngã ba nhà ông Năm
|
5.500.000
|
3.300.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3688 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ QL 31 - đến hết đất trường tiểu học
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3689 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ giáp trường tiểu học - đến hết nhà ông Hiếu
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3690 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ giáp nhà ông Hiếu - đến ngã ba Sư đoàn 325 (cũ)
|
4.200.000
|
2.500.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3691 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường đi Thanh Hải - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến hết ngã ba đường mới (KT-BV)
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3692 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường đi Thanh Hải - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ ngã ba đường mới (KT-BV) - đến hết ngã ba Minh Lập
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3693 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường đi Thanh Hải - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ giáp ngã ba Minh Lập - đến hết nhà ông Khôi
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3694 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường đi Thanh Hải - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ giáp nhà ông Khôi - đến cầu Suối Bồng
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3695 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường bê tông khu Minh Khai - Xã Nghĩa Hồ |
dọc cả tuyến
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3696 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn giáp đất Nghĩa Hồ - đến giáp đất nhà ông Đỗ Thế Vân
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3697 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ đất ông Đỗ Thế Vân - đến giáp đất ông Bùi Văn Vân
|
7.500.000
|
4.500.000
|
2.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3698 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ đất ông Bùi Văn Vân - đến lối rẽ đền Từ Hả
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3699 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ hết lối rẽ đền Từ Hả - đến hết đất nhà ông Giáp Ngọc Ninh
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3700 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ nhà ông Giáp Ngọc Ninh - đến hết đất nhà ông Giáp Hồng Mạnh
|
7.200.000
|
4.300.000
|
2.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |