| 1001 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 1-Song Mai; Dĩnh Trì, Đồng Sơn- Xã Trung Du |
|
600.000
|
480.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1002 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 2-Song Mai; Dĩnh Trì, Đồng Sơn- Xã Trung Du |
|
420.000
|
390.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1003 |
Thành phố Bắc Giang |
Thành phố Bắc Giang |
toàn tp
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác
|
| 1004 |
Thành phố Bắc Giang |
Thành phố Bắc Giang |
toàn tp
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1005 |
Thành phố Bắc Giang |
Thành phố Bắc Giang |
toàn tp
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1006 |
Thành phố Bắc Giang |
Thành phố Bắc Giang |
toàn tp
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1007 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Đề Nắm - TT Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến đường vào trường mầm non
|
11.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1008 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Đề Nắm - TT Cầu Gồ |
Đoạn từ đường rẽ vào trường mầm non - đến giáp xã Tam Hiệp
|
9.000.000
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1009 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến đến hết Ngân hàng NN & PTNT
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1010 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết Ngân hàng NN & PTNT - đến hết nhà ông Viên
|
10.000.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1011 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết đất nhà ông Viên - đến hết Bưu Điện Cầu Gồ
|
8.500.000
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1012 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết Bưu Điện Cầu Gồ - đến giáp xã Phồn Xương
|
7.700.000
|
4.600.000
|
2.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1013 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến hết cổng chợ (nhà ông Nam)
|
15.000.000
|
9.000.000
|
5.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1014 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ giáp cổng chợ (nhà ông Nam) - đến hết đất NH Chính sách
|
13.000.000
|
7.800.000
|
4.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1015 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết đất Ngân hàng Chính sách - đến giáp xã Phồn Xương
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1016 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư - đến Cổng UBND huyện
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1017 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ QL 17 (nhà bà Lương) - đến ngã 3 Tam Hiệp (Cầu Gồ)
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1018 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn Kiểm lâm từ QL 17 đi suối Đá (Tân Hiệp)
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1019 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn Vườn Hồi (từ TL 292 - đến giáp xã Phồn Xương)
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1020 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ cổng trường Trung cấp nghề QL17 đi qua trường mầm non thị trấn Cầu Gồ - đến giáp QL17
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1021 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn đường vòng tránh cổng UBND Huyện - đến giáp xã Tam Hiệp
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1022 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ TT dạy nghề đi Thôn Chẽ xã Phồn Xương
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1023 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ hồ Chung đi đường cống suối đá
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1024 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ
|
1.800.000
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1025 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ Quốc lộ 17 (toàn án huyện) - đến giáp xã Tam Hiệp
|
5.500.000
|
3.300.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1026 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 292 - đến Nhà văn hóa phố Cả Trọng, thị trấn Cầu Gồ
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1027 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 9m - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 01 mặt tiền
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1028 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 9m - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 02 mặt tiền
|
6.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1029 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 7m - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 01 mặt tiền
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1030 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 7m - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 02 mặt tiền
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1031 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 7m (các lô đất thuộc phân lô từ LK18 đến LK24) - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 01 mặt tiền
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1032 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 7m (các lô đất thuộc phân lô từ LK18 đến LK24) - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 02 mặt tiền
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1033 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Phố Thống Nhất - TT Bố Hạ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến hết cửa hàng Dược
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1034 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Phố Thống Nhất - TT Bố Hạ |
Đoạn từ hết Cửa hàng Dược - đến đê Vòng Huyện
|
9.500.000
|
5.700.000
|
3.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1035 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Phố Thống Nhất - TT Bố Hạ |
Đoạn đê Vòng Huyện - đến giáp xã Bố Hạ
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1036 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Phố Thống Nhất - TT Bố Hạ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến chợ Chiều (cũ)
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1037 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Phố Thống Nhất - TT Bố Hạ |
Đoạn từ giáp chợ chiều - đến giáp xã Bố Hạ
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1038 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292B - Phố Thống Nhất (Đường 292 cũ) - Thị trấn Bố Hạ |
Từ ngã tư trung tâm - đến tỉnh lộ 292-242
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1039 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292B - Phố Thống Nhất (Đường 292 cũ) - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ đường nối tỉnh lộ 292-242 - đến giáp xã Bố Hạ (ngã ba Phương Đông)
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1040 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Thị trấn Bố Hạ |
Đường goòng cũ - đến hết cổng chợ Bố Hạ cũ
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1041 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ hết cổng chợ Bố Hạ cũ - đến giáp xã Bố Hạ (hướng đi Cầu Phưa)
|
4.300.000
|
2.600.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1042 |
Huyện Yên Thế |
Đoạn từ ngã tư trung tâm đến bến Nhãn - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ ngã tư TT - đến đường vào Trường Mầm non
|
8.200.000
|
4.900.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1043 |
Huyện Yên Thế |
Đoạn từ ngã tư trung tâm đến bến Nhãn - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ giáp đường vào trường Nầm non - đến ngã ba Khánh Lộc
|
5.700.000
|
3.400.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1044 |
Huyện Yên Thế |
Đoạn từ ngã tư trung tâm đến bến Nhãn - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ ngã ba Khánh Lộc - đến giáp xã Bố Hạ
|
4.400.000
|
2.600.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1045 |
Huyện Yên Thế |
Đoạn từ ngã tư trung tâm đến bến Nhãn - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ nhà VH phố Thống Nhất đi chợ chiều - đến đường goòng cũ
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1046 |
Huyện Yên Thế |
Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ ngã ba tỉnh lộ 292 (Hết cửa hàng Dược cũ) - đến trường THCS TT Bố Hạ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1047 |
Huyện Yên Thế |
Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ ngã tư tỉnh lộ 242 (hết Nhà Ông Tước) - đến sân vận động TT Bố Hạ
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1048 |
Huyện Yên Thế |
Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn nối TL 292 - đến TL 242 (đi vòng qua chợ mới)
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1049 |
Huyện Yên Thế |
Thị trấn Bố Hạ |
Các đoạn đường còn lại khu vực dân cư TT Bố Hạ
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1050 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Đất biệt thự bám lòng đường 7m, vỉa hè 4,5m/bên thuộc phân lô BT1 (mật độ xây dựng 50%)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1051 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Các phân lô còn lại khu vực bên trong gần làng, nghĩa trang gồm các phân lô N10, N11, N12 và một mặt phân lô N04
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1052 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Mặt cắt ngang đường 15m (lòng đường 7m, vỉa hè 4m/bên) phân lô N05 và toàn bộ phân lô N06, N07, N08, N09
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1053 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Mặt cắt ngang đường 16m (lòng đường 7m, vỉa hè 4,5m/bên) thuộc phân lô N01, N03, N16, N18, N02, N05, N07 (các phân lô thuộc làn thứ 2 của đường tỉnh l
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1054 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Mặt cắt ngang đường 26,5m đoạn phía trong tỉnh lộ (lòng đường 15m, vỉa hè 5m/bên) thuộc phân lô N04, N13
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1055 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Mặt cắt đường 26,5m đoạn phía ngoài tỉnh lộ (lòng đường 15m, vỉa hè 5m/bên) thuộc phân lô N02, N03
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1056 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Mặt đường Tỉnh lộ 292, đường nhựa rộng khoảng 9m, thuộc phân lô N01, N18
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1057 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ)- Xã Tân Sỏi |
Các đoạn trung tâm UBND xã Tân Sỏi đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1058 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ)- Xã Tân Sỏi |
Các đoạn còn lại đường 292 (Xã Tân Sỏi)
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1059 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Tân Sỏi - Xã Bố Hạ |
Từ giáp TT Bố Hạ - đến phòng khám đa khoa
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1060 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Tân Sỏi - Xã Bố Hạ |
Từ phòng khám đa khoa - đến đầu cầu Sỏi
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1061 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Tân Sỏi - Xã Bố Hạ |
Đoạn từ tiếp giáp TT Bố Hạ - đến cầu Bố Hạ
|
4.300.000
|
2.600.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1062 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Tân Sỏi - Xã Bố Hạ |
Đoạn tiếp giáp trung tâm xã Bố Hạ (khoảng cách 500 m) - đến đầu cầu Sỏi
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1063 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Đồng Lạc |
Các đoạn qua trung tâm UBND xã Đồng Lạc, đi về các phía khoảng cách 500m)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1064 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Đồng Lạc |
Đoạn từ hồ Cây Gạo - đến đỉnh dốc Chỉ Chòe
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1065 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Đồng Lạc |
Các đoạn còn lại đường 292 (xã Đồng Lạc)
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1066 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Phồn Xương |
Đoạn tiếp giáp Phố Cả Trọng (TT Cầu Gồ) - đến hết đất nhà ông Đoàn (xã Phồn Xương)
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1067 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Phồn Xương |
Đoạn từ hết đất nhà ông Đoàn xã Phồn Xương - đến giáp xã Đông Lạc
|
5.500.000
|
3.300.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1068 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Bố Hạ |
Đoạn từ Ngã ba Phương Đông - đến đường rẽ vào Đồng Nảo
|
4.200.000
|
2.500.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1069 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Bố Hạ |
Đoạn từ giáp đường rẽ Đồng Nảo - đến đường rẽ vào thôn cầu Gụ xã Đông Sơn (đoạn qua xã Bố Hạ)
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1070 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Đông Sơn |
Đoạn từ Ngã ba Phương Đông - đến đường rẽ vào Đồng Nảo
|
4.200.000
|
2.500.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1071 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Đông Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ Đồng Nảo - đến đường rẽ vào thôn cầu Gụ xã Đông Sơn (đoạn qua xã Đông Sơn)
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1072 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Đông Sơn |
Trung tâm xã Đông Sơn đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1073 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Đông Sơn |
Các đoạn còn lại
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1074 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Tam Tiến |
Đoạn từ ngã ba Mỏ Trạng - đến cầu Đồng Vương
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1075 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Đoạn từ giáp cầu Đồng Vương - đến ngã ba đi Đồng Tiến
|
3.100.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1076 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Từ ngã ba rẽ vào UBND xã Đồng Vương đì về các phía (khoảng cách 500m)
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1077 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Từ cổng trại giam Đồng Vương đi về 2 phía 300m
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1078 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Các đoạn còn lại (xã Đồng Vương)
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1079 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Kỳ |
Từ UBND xã Đồng Kỳ đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1080 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Kỳ |
Các đoạn còn lại (xã Đồng Kỳ)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1081 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Hồng Kỳ |
Từ UBND xã Hồng Kỳ đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1082 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Hồng Kỳ |
Các đoạn còn lại (xã Hồng Kỳ)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1083 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Bố Hạ |
Đoạn tiếp giáp TT Bố Hạ - đến cầu Phưa
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1084 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Hương Vĩ |
Đoạn từ giáp xã Bố Hạ - đến xã Đồng Kỳ
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1085 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Phồn Xương |
Đoạn từ tiếp giáp TT Cầu Gồ - đến hết trường THCS xã Phồn Xương
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1086 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Phồn Xương |
Đoạn từ trường THCS Phồn Xương đền hết Công ty may
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1087 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Phồn Xương |
Các đoạn còn lại (xã Phồn Xương)
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1088 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Hiệp |
Đoạn từ Kiểm Lâm - đến hết đất UBND xã
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1089 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Hiệp |
Các đoạn còn lại (Tam Hiệp)
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1090 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Xuân Lương |
Đoạn từ trung tâm UBND xã Xuân Lương đi về các phía (khoảng cách 300 m) đoạn QL 17 đi Xuân Lung
|
5.300.000
|
3.200.000
|
1.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1091 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Xuân Lương |
Các đoạn còn lại (xã Xuân Lương)
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1092 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Tiến |
Khu vực ngã ba Mỏ Trạng xã Tam Tiến đi về các phía (khoảng cách 500 m)
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1093 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Tiến |
Các đoạn còn lại (Tam Tiến)
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1094 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tân Hiệp |
Các đoạn còn lại
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1095 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Đoạn từ TT Bố Hạ - đến giáp xã Hương Vĩ
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1096 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Từ giáp xã Bố Hạ - đến cây xăng Hương Vĩ
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1097 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Từ cây xăng Hương Vĩ - đến giáp xã Đồng Hưu
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1098 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Khu vực Công Châu xã Đồng Hưu đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1099 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Các đoạn còn lại (xã Đồng Hưu)
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1100 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 294 (Đường 287 cũ) - Xã Tân Sỏi |
Khư vực ngã ba Tân sỏi đi Nhã Nam đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
4.200.000
|
2.500.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |