| 12601 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh Bình |
Tiếp giáp đường tỉnh 957
|
95.000
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12602 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh Bình |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12603 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh Bình |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
50.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12604 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh Bình |
Tiếp giáp đường dẫn cầu Long Bình
|
70.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12605 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh Bình |
Tiếp giáp đường tỉnh 957
|
75.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12606 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh Bình |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12607 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh Bình |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
50.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12608 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh Bình |
Tiếp giáp đường dẫn cầu Long Bình
|
70.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12609 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh Bình |
Tiếp giáp đường tỉnh 957
|
75.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12610 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12611 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
50.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12612 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp đường dẫn cầu Long Bình
|
75.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12613 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp đường tỉnh 956
|
75.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12614 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp Quốc Lộ 91C
|
75.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12615 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12616 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
45.000
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12617 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp đường dẫn cầu Long Bình
|
70.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12618 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp đường tỉnh 956
|
70.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12619 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp Quốc Lộ 91C
|
70.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12620 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12621 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
45.000
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12622 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp đường dẫn cầu Long Bình
|
70.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12623 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp đường tỉnh 956
|
70.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12624 |
Huyện An Phú |
Xã Khánh An |
Tiếp giáp Quốc Lộ 91C
|
70.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12625 |
Huyện An Phú |
Thị trấn Long Bình |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12626 |
Huyện An Phú |
Thị trấn Long Bình |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12627 |
Huyện An Phú |
Thị trấn Long Bình |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12628 |
Huyện An Phú |
Thị trấn An Phú |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12629 |
Huyện An Phú |
Thị trấn An Phú |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12630 |
Huyện An Phú |
Thị trấn An Phú |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12631 |
Huyện An Phú |
Khu vực 3: Đất ở nông thôn khu vực còn lại - Xã Vĩnh Tường |
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12632 |
Huyện An Phú |
Cụm dân cư ấp 1 (Vĩnh Bình), đầu cồn xã Vĩnh Trường - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
Nền cơ bản
|
147.000
|
88.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12633 |
Huyện An Phú |
Cụm dân cư ấp 1 (Vĩnh Bình), đầu cồn xã Vĩnh Trường - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
Nền linh hoạt
|
168.000
|
100.800
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12634 |
Huyện An Phú |
Tuyến dân cư ấp Lama, nền cơ bản - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
|
168.000
|
100.800
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12635 |
Huyện An Phú |
Tuyến dân cư ấp 2 (Vĩnh Nghĩa), nền cơ bản - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
|
252.000
|
151.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12636 |
Huyện An Phú |
Cụm dân cư trung tâm xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
Nền cơ bản
|
294.000
|
176.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12637 |
Huyện An Phú |
Cụm dân cư trung tâm xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
Nền linh hoạt (kể cả các đường của khu dân cư)
|
504.000
|
302.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12638 |
Huyện An Phú |
Tiếp giáp mặt tiền đường giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (sông Hậu, kênh cấp I, II) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
|
378.000
|
226.800
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12639 |
Huyện An Phú |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tường |
|
294.000
|
176.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12640 |
Huyện An Phú |
Khu vực 3: Đất ở nông thôn khu vực còn lại - Xã Vĩnh Hậu |
|
840.000
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12641 |
Huyện An Phú |
Tuyến dân cư cù lao Vĩnh Thạnh (Vĩnh Bảo) |
Nền linh hoạt
|
798.000
|
478.800
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12642 |
Huyện An Phú |
Khu vực 3: Đất ở nông thôn khu vực còn lại - Xã Vĩnh Tường |
|
39.000
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12643 |
Huyện An Phú |
Cụm dân cư ấp 1 (Vĩnh Bình), đầu cồn xã Vĩnh Trường - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
Nền cơ bản
|
111.600
|
67.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12644 |
Huyện An Phú |
Cụm dân cư ấp 1 (Vĩnh Bình), đầu cồn xã Vĩnh Trường - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
Nền linh hoạt
|
310.200
|
186.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12645 |
Huyện An Phú |
Tuyến dân cư ấp Lama, nền cơ bản - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
|
64.200
|
38.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12646 |
Huyện An Phú |
Tuyến dân cư ấp 2 (Vĩnh Nghĩa), nền cơ bản - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
|
71.400
|
42.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12647 |
Huyện An Phú |
Cụm dân cư trung tâm xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
Nền cơ bản
|
41.400
|
24.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12648 |
Huyện An Phú |
Cụm dân cư trung tâm xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
Nền linh hoạt (kể cả các đường của khu dân cư)
|
159.000
|
95.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12649 |
Huyện An Phú |
Tiếp giáp mặt tiền đường giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (sông Hậu, kênh cấp I, II) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tường |
|
108.000
|
64.800
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12650 |
Huyện An Phú |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tường |
|
132.000
|
79.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12651 |
Huyện An Phú |
Khu vực 3: Đất ở nông thôn khu vực còn lại - Xã Vĩnh Hậu |
|
36.000
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12652 |
Huyện An Phú |
Tuyến dân cư cù lao Vĩnh Thạnh (Vĩnh Bảo) -Khu vực 2 - Xã Vĩnh Hậu |
Nền cơ bản
|
69.600
|
43.920
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 12653 |
Huyện An Phú |
Thị trấn Đa Phước |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, Sông Hậu, Sông Tiền)
|
75.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12654 |
Huyện An Phú |
Thị trấn Đa Phước |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
47.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12655 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hội Đông |
Tiếp giáp đường tỉnh 957
|
50.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12656 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hội Đông |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
50.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12657 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hội Đông |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12658 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hội Đông |
Tiếp giáp đường tỉnh 957
|
50.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12659 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hội Đông |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
50.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12660 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hội Đông |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12661 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hội Đông |
Tiếp giáp đường tỉnh 957
|
55.000
|
44.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12662 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hội Đông |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
55.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12663 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hội Đông |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12664 |
Huyện An Phú |
Xã Phú Hữu |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
48.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12665 |
Huyện An Phú |
Xã Phú Hữu |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12666 |
Huyện An Phú |
Xã Phú Hữu |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
48.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12667 |
Huyện An Phú |
Xã Phú Hữu |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12668 |
Huyện An Phú |
Xã Phú Hữu |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
60.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12669 |
Huyện An Phú |
Xã Phú Hữu |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12670 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Lộc |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
48.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12671 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Lộc |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12672 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Lộc |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
48.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12673 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Lộc |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12674 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Lộc |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
60.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12675 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Lộc |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12676 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hậu |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
48.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12677 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hậu |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12678 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hậu |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
48.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12679 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hậu |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12680 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hậu |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
60.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12681 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Hậu |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12682 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Trường |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
58.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12683 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Trường |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12684 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Trường |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
58.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12685 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Trường |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12686 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Trường |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, II, sông Hậu, sông Tiền)
|
63.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12687 |
Huyện An Phú |
Xã Vĩnh Trường |
Khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |