| 8801 |
Huyện Chợ Mới |
Châu Văn Liêm - Thị trấn Mỹ Luông |
Cầu (Mỹ Luông - đường tỉnh 942 mới (lộ vòng cung - hướng Mỹ An)
|
700.000
|
420.000
|
280.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8802 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 (cũ) - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường tỉnh 942 mới (lộ vòng cung - hướng Mỹ An) - mương Cầu Chùa
|
700.000
|
420.000
|
280.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8803 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Mỹ Tân - Thị trấn Mỹ Luông |
Trong phạm vi khu dân cư
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8804 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Lương Văn Cù - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Châu Văn Liêm - Đường tỉnh 942 mới
|
350.000
|
210.000
|
140.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8805 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Huỳnh Thị Hưởng - Thị trấn Mỹ Luông |
Cầu (Mỹ Luông - Tấn Mỹ) - giáp kênh Khai Long
|
350.000
|
210.000
|
140.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8806 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh 77 - Thị trấn Mỹ Luông |
Cầu Sắt - Mương Chùa
|
210.000
|
126.000
|
84.000
|
42.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8807 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh Mương Chùa - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường tỉnh 942 cũ - ranh Long Kiến
|
210.000
|
126.000
|
84.000
|
42.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8808 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Nguyễn Văn Hưởng. - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường tỉnh 942 (mới) - Kênh 77
|
210.000
|
126.000
|
84.000
|
42.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8809 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Nguyễn Thanh Sơn - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Lương Văn Cù - Đường tỉnh 942 mới
|
350.000
|
210.000
|
140.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8810 |
Huyện Chợ Mới |
Đường cặp Phòng khám khu vực - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường tỉnh 942 mới - Kênh Chìm
|
280.000
|
168.000
|
112.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8811 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Đòn Dong - Thị trấn Mỹ Luông |
Đoạn từ Kênh Cột Dây Thép - Ranh Long Điền A
|
210.000
|
126.000
|
84.000
|
42.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8812 |
Huyện Chợ Mới |
Các đường còn lại - Thị trấn Mỹ Luông |
Chỉ xác định một vị trí
|
175.000
|
105.000
|
70.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8813 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Mương Bà Phú - đầu Cầu Cái Tàu thượng
|
1.092.000
|
655.200
|
436.800
|
218.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8814 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cái Tàu Thượng (Khu vực Chợ Mới) - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Khu vực trung tâm hành chính thị trấn
|
1.008.000
|
604.800
|
403.200
|
201.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8815 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư ấp Thị (Khu dân cư vượt lũ) - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8816 |
Huyện Chợ Mới |
Khu tái định cư Hội An - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8817 |
Huyện Chợ Mới |
Đường dẫn vào Trường Huỳnh Thị Hưởng - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8818 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Từ Mương Bà Phú - Đầu Cầu Cựu Hội
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8819 |
Huyện Chợ Mới |
Từ Đường tỉnh 942 (chợ cũ đường liên xã) - ngã 3 Đường Vòng tránh chợ - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8820 |
Huyện Chợ Mới |
Ngã 3 Đường Vòng tránh chợ - ranh Hòa An - ĐƯỜNG LOẠI 2 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
504.000
|
302.400
|
201.600
|
100.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8821 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 944 - ĐƯỜNG LOẠI 2 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Cầu Rọc Sen - ranh Xã đội An Thạnh Trung
|
420.000
|
252.000
|
168.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8822 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Cái Nai - ĐƯỜNG LOẠI 3 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Ngã 3 lộ liên xã - ranh Xã An Thạnh Trung
|
252.000
|
151.200
|
100.800
|
50.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8823 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ La Kết - ĐƯỜNG LOẠI 3 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Ngã 3 lộ liên xã - ranh Xã An Thạnh Trung
|
168.000
|
100.800
|
67.200
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8824 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Mương Sung - ĐƯỜNG LOẠI 3 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Ngã 3 lộ liên xã - ranh Xã An Thạnh Trung
|
168.000
|
100.800
|
67.200
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8825 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Cựu Hội - ĐƯỜNG LOẠI 3 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Ngã 3 Đường tỉnh 942 - ranh Xã An Thạnh Trung
|
168.000
|
100.800
|
67.200
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8826 |
Huyện Chợ Mới |
Các đường còn lại (chỉ xác định một vị trí) - ĐƯỜNG LOẠI 3 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
168.000
|
100.800
|
67.200
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 8827 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Hữu Cảnh - đầu đường Trần Hưng Đạo
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8828 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn Thái Học - Thị trấn Chợ Mới |
Rạch Ông Chưởng - Trần Hưng Đạo
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8829 |
Huyện Chợ Mới |
Phạm Hồng Thái - Thị trấn Chợ Mới |
Rạch Ông Chưởng - Trần Hưng Đạo
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8830 |
Huyện Chợ Mới |
Lê Lợi - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Hữu Cảnh - Phan Thanh Giản
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8831 |
Huyện Chợ Mới |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Hữu Cảnh - Nguyễn Huệ
|
2.160.000
|
1.296.000
|
864.000
|
432.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8832 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn Hữu Cảnh - Thị trấn Chợ Mới |
Bến đò qua Tân Long - kênh Xáng Múc
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8833 |
Huyện Chợ Mới |
Hai Bà Trưng - Thị trấn Chợ Mới |
Phạm Hồng Thái - Phan Thanh Giản
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8834 |
Huyện Chợ Mới |
Thoại Ngọc Hầu - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8835 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn Trung Trực - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8836 |
Huyện Chợ Mới |
Phan Thanh Giản - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
|
900.000
|
540.000
|
360.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8837 |
Huyện Chợ Mới |
Phan Đình Phùng - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
|
900.000
|
540.000
|
360.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8838 |
Huyện Chợ Mới |
Châu Văn Liêm - Thị trấn Chợ Mới |
Trần Hưng Đạo - Đường tỉnh 942 (đường dẫn Cầu Ông Chưởng)
|
900.000
|
540.000
|
360.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8839 |
Huyện Chợ Mới |
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Hữu Cảnh - sân vận động
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8840 |
Huyện Chợ Mới |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn Chợ Mới |
Lê Lợi - Trần Hưng Đạo
|
900.000
|
540.000
|
360.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8841 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Hữu Cảnh - Ranh Long Điền A
|
1.500.000
|
900.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8842 |
Huyện Chợ Mới |
Đường đấu nối từ Trần Hưng Đạo đến Kênh Đòn Dong - Thị trấn Chợ Mới |
Từ Trần Hưng Đạo nối dài - Kênh Đòn Dong
|
1.080.000
|
648.000
|
432.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8843 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn Văn Hưởng (số 6) - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Hữu Cảnh - bờ kênh Xáng
|
900.000
|
540.000
|
360.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8844 |
Huyện Chợ Mới |
Đường bờ Kênh Xáng (2 bờ) - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Hữu Cảnh - rạch Ông Chưởng
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8845 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn An Ninh - Thị trấn Chợ Mới |
Lê Lợi - Trần Hưng Đạo
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8846 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Thị trấn Chợ Mới |
Trần Hưng Đạo - Đường tỉnh 942 (đường dẫn Cầu Ông Chưởng)
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8847 |
Huyện Chợ Mới |
Phạm Hồng Thái (nối dài) - Thị trấn Chợ Mới |
Trần Hưng Đạo - Đường tỉnh 942 (đường dẫn Cầu Ông Chưởng)
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8848 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 (Đường dẫn cầu ông Chưởng) - Thị trấn Chợ Mới |
Đầu cầu ông Chưởng - bến xe TT Chợ Mới
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8849 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn Huệ nối dài - Thị trấn Chợ Mới |
Đầu đường Trần Hưng Đạo - giáp ranh xã Long Điền B
|
480.000
|
288.000
|
192.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8850 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn Hữu Cảnh - Thị trấn Chợ Mới |
Kênh Xáng Múc - Nguyễn Huệ nối dài
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8851 |
Huyện Chợ Mới |
Quy hoạch số 10 (Đường Cồn) - Thị trấn Chợ Mới |
Ngã 3 giáp Đường tỉnh 942 trên - ngã 3 đường tỉnh 942 dưới
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8852 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh xáng AB - Thị trấn Chợ Mới |
Cầu kênh Xáng - ranh Long Điền A
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8853 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Sao Mai - Thị trấn Chợ Mới |
Giới hạn trong phạm vi khu dân cư
|
1.500.000
|
900.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8854 |
Huyện Chợ Mới |
Đ. Kênh Đòn Dong - Thị trấn Chợ Mới |
Nguyễn Hữu Cảnh - ranh Long Điền A
|
360.000
|
216.000
|
144.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8855 |
Huyện Chợ Mới |
Đường vào Nhà Thiếu Nhi huyện Chợ Mới - Thị trấn Chợ Mới |
Từ Đường tỉnh 942 (đường dẫn cầu Ông Chưởng) - nhà Thiếu Nhi huyện Chợ Mới
|
360.000
|
216.000
|
144.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8856 |
Huyện Chợ Mới |
Hai Bà Trưng - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Châu Văn Liêm - sông Tiền
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8857 |
Huyện Chợ Mới |
Bà Triệu - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Châu Văn Liêm - sông Tiền
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8858 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Châu Văn Liêm - sông Tiền
|
1.680.000
|
1.008.000
|
672.000
|
336.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8859 |
Huyện Chợ Mới |
Lê Lợi - Thị trấn Mỹ Luông |
Bà Triệu - Nguyễn Huệ
|
1.680.000
|
1.008.000
|
672.000
|
336.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8860 |
Huyện Chợ Mới |
Châu Văn Liêm - Thị trấn Mỹ Luông |
Lộ Vòng cung - Mũi Tàu
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8861 |
Huyện Chợ Mới |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Mỹ Luông |
Hai Bà Trưng - Nguyễn Huệ
|
1.380.000
|
828.000
|
552.000
|
276.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8862 |
Huyện Chợ Mới |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Mỹ Luông |
Nguyễn Huệ - Mũi Tàu
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8863 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 (cũ) - Thị trấn Mỹ Luông |
Ranh xã Long Điền A - Lộ Vòng cung
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8864 |
Huyện Chợ Mới |
Châu Văn Liêm - Thị trấn Mỹ Luông |
Mũi Tàu - cầu (Mỹ Luông Tấn Mỹ)
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8865 |
Huyện Chợ Mới |
Phố dọc kênh Chà Và - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Võ Ánh Đăng - sông Tiền
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8866 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Ung Văn Khiêm. - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Châu Văn Liêm - Đường tỉnh 942 (mới)
|
900.000
|
540.000
|
360.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8867 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 mới (Lộ vòng cung) - Thị trấn Mỹ Luông |
Mũi Tàu - Đường Nguyễn Văn Hưởng
|
1.020.000
|
612.000
|
408.000
|
204.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8868 |
Huyện Chợ Mới |
Hương lộ 1 - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Châu Văn Liêm - lộ Vòng cung mới
|
1.080.000
|
648.000
|
432.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8869 |
Huyện Chợ Mới |
Võ Ánh Đăng - Thị trấn Mỹ Luông |
Ngã 3 lộ vòng cung - Đường Châu Văn Liêm
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8870 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Hoàng Kim - CNC - Thị trấn Mỹ Luông |
Giới hạn trong phạm vi khu dân cư
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8871 |
Huyện Chợ Mới |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Mỹ Luông |
Hai Bà Trưng - kênh Chà Và
|
780.000
|
468.000
|
312.000
|
156.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8872 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn Văn Hưởng - Thị trấn Mỹ Luông |
Cầu (Mỹ Luông - Tấn Mỹ) Đường tỉnh 942 (mới)
|
480.000
|
288.000
|
192.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8873 |
Huyện Chợ Mới |
Phố bờ sông Tiền - Thị trấn Mỹ Luông |
Kênh Chà Và - Nguyễn Huệ
|
780.000
|
468.000
|
312.000
|
156.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8874 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Huỳnh Thị Hưởng - Thị trấn Mỹ Luông |
Nguyễn Huệ - cầu (Mỹ Luông Tấn Mỹ)
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8875 |
Huyện Chợ Mới |
Nguyễn Quang Sáng- Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Châu Văn Liêm - Đường tỉnh 942 (mới)
|
780.000
|
468.000
|
312.000
|
156.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8876 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh Chà Và (đường song song với Hương lộ 1) - Thị trấn Mỹ Luông |
Ngã tư đèn 4 ngọn - Đường Châu Văn Liêm
|
420.000
|
252.000
|
168.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8877 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh Chà Và (đường song song với Hương lộ 1) - Thị trấn Mỹ Luông |
Ngã tư đèn 4 ngọn - ranh Long Kiến
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8878 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh cột dây thép - Thị trấn Mỹ Luông |
Ranh Long Điền A - Cầu Sắt
|
180.000
|
108.000
|
72.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8879 |
Huyện Chợ Mới |
Đường số 02 - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Ung Văn Khiêm - Đường Nguyễn Quang Sáng
|
720.000
|
432.000
|
288.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8880 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 (mới) - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Nguyễn Văn Hưởng - Đường Lương Văn Cù
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8881 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 (mới) - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Lương Văn Cù - Đường Châu Văn Liêm
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8882 |
Huyện Chợ Mới |
Hương lộ 1 - Thị trấn Mỹ Luông |
Ngã tư Đường tỉnh 942 (mới) - ranh Long Điền B
|
420.000
|
252.000
|
168.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8883 |
Huyện Chợ Mới |
Châu Văn Liêm - Thị trấn Mỹ Luông |
Cầu (Mỹ Luông - đường tỉnh 942 mới (lộ vòng cung - hướng Mỹ An)
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8884 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 (cũ) - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường tỉnh 942 mới (lộ vòng cung - hướng Mỹ An) - mương Cầu Chùa
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8885 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Mỹ Tân - Thị trấn Mỹ Luông |
Trong phạm vi khu dân cư
|
720.000
|
432.000
|
288.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8886 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Lương Văn Cù - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Châu Văn Liêm - Đường tỉnh 942 mới
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8887 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Huỳnh Thị Hưởng - Thị trấn Mỹ Luông |
Cầu (Mỹ Luông - Tấn Mỹ) - giáp kênh Khai Long
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8888 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh 77 - Thị trấn Mỹ Luông |
Cầu Sắt - Mương Chùa
|
180.000
|
108.000
|
72.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8889 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh Mương Chùa - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường tỉnh 942 cũ - ranh Long Kiến
|
180.000
|
108.000
|
72.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8890 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Nguyễn Văn Hưởng. - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường tỉnh 942 (mới) - Kênh 77
|
180.000
|
108.000
|
72.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8891 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Nguyễn Thanh Sơn - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường Lương Văn Cù - Đường tỉnh 942 mới
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8892 |
Huyện Chợ Mới |
Đường cặp Phòng khám khu vực - Thị trấn Mỹ Luông |
Đường tỉnh 942 mới - Kênh Chìm
|
240.000
|
144.000
|
96.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8893 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Đòn Dong - Thị trấn Mỹ Luông |
Đoạn từ Kênh Cột Dây Thép - Ranh Long Điền A
|
180.000
|
108.000
|
72.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8894 |
Huyện Chợ Mới |
Các đường còn lại - Thị trấn Mỹ Luông |
Chỉ xác định một vị trí
|
150.000
|
90.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8895 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Mương Bà Phú - đầu Cầu Cái Tàu thượng
|
936.000
|
561.600
|
374.400
|
187.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8896 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cái Tàu Thượng (Khu vực Chợ Mới) - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Khu vực trung tâm hành chính thị trấn
|
864.000
|
518.400
|
345.600
|
172.800
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8897 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư ấp Thị (Khu dân cư vượt lũ) - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
720.000
|
432.000
|
288.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8898 |
Huyện Chợ Mới |
Khu tái định cư Hội An - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
720.000
|
432.000
|
288.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8899 |
Huyện Chợ Mới |
Đường dẫn vào Trường Huỳnh Thị Hưởng - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
720.000
|
432.000
|
288.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8900 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 942 - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Từ Mương Bà Phú - Đầu Cầu Cựu Hội
|
720.000
|
432.000
|
288.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |