| 74101 |
Thành phố Cà Mau |
Âu Cơ |
Trần Hưng Đạo - Lạc Long Quân
|
17.600.000
|
10.560.000
|
7.040.000
|
3.520.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74102 |
Thành phố Cà Mau |
Đoàn Thị Điểm |
Toàn tuyến
|
11.200.000
|
6.720.000
|
4.480.000
|
2.240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74103 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh Cái Giữa |
Từ Trường Lý Tự Trọng - Ngã 4 Ba Kiều
|
584.000
|
350.400
|
233.600
|
116.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74104 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Bảy |
Ngô Quyền (Tên cũ: Nguyễn Trung Thành) - Đường số 4 Khóm 3, phường 9 (Tên cũ: Huỳnh Phi Hùng)
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74105 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Đình Giót |
Nguyễn Văn Bảy (Tên cũ: Tạ Uyên) - Lê Duẩn (Tên cũ: Nguyễn Văn Bảy)
|
4.240.000
|
2.544.000
|
1.696.000
|
848.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74106 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Công trường Bạch Đằng - Nguyễn Trãi
|
15.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74107 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Nguyễn Trãi - Cổng Công viên Văn hóa
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74108 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Cổng Công viên Văn hóa - Tạ Uyên
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.840.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74109 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Tạ Uyên - Lương Thế Vinh
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.360.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74110 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Lương Thế Vinh - Võ Văn Tần
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74111 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Võ Văn Tần - Vòng xoay đường Ngô Quyền
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74112 |
Thành phố Cà Mau |
Đường đi UBND xã Hồ Thị Kỷ (cũ) |
Vòng xoay đường Ngô Quyền - Cầu Bạch Ngưu
|
1.080.000
|
648.000
|
432.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74113 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thái Tôn |
Lê Lợi - Phan Ngọc Hiển
|
6.060.000
|
3.636.000
|
2.424.000
|
1.212.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74114 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thái Tôn |
Phan Ngọc Hiển - Phạm Hồng Thám
|
5.940.000
|
3.564.000
|
2.376.000
|
1.188.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74115 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Hồng Thám |
Lý Thái Tôn - Lý Bôn
|
5.100.000
|
3.060.000
|
2.040.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74116 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Hồng Thám |
Lý Bôn - Lâm Thành Mậu
|
5.280.000
|
3.168.000
|
2.112.000
|
1.056.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74117 |
Thành phố Cà Mau |
Lâm Thành Mậu |
Cầu Phan Ngọc Hiển - Phạm Hồng Thám
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74118 |
Thành phố Cà Mau |
Lâm Thành Mậu |
Phạm Hồng Thám - Hết ranh lò giết mổ
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74119 |
Thành phố Cà Mau |
Lâm Thành Mậu |
Hết ranh lò giết mổ - Hết ranh phường 4
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74120 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Kênh Xáng Phụng Hiệp |
Hết ranh phường 4 - Hết ranh phường Tân Xuyên
|
1.020.000
|
612.000
|
408.000
|
204.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74121 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Lý Thường Kiệt - Mố cầu Phan Ngọc Hiển
|
15.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74122 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Mố cầu Phan Ngọc Hiển - Quang Trung: bên trái
|
3.720.000
|
2.232.000
|
1.488.000
|
744.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74123 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Mố cầu Phan Ngọc Hiển - Quang Trung: bên phải
|
4.440.000
|
2.664.000
|
1.776.000
|
888.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74124 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Phạm Văn Ký - Lý Bôn (2 bên cầu)
|
4.920.000
|
2.952.000
|
1.968.000
|
984.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74125 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Lý Bôn - Phan Đình Phùng
|
16.800.000
|
10.080.000
|
6.720.000
|
3.360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74126 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
15.600.000
|
9.360.000
|
6.240.000
|
3.120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74127 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng
|
14.400.000
|
8.640.000
|
5.760.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74128 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Văn Ký |
Phan Ngọc Hiển - Nguyễn Hữu Lễ
|
8.640.000
|
5.184.000
|
3.456.000
|
1.728.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74129 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Văn Ký |
Nguyễn Hữu Lễ - Phan Chu Trinh
|
9.720.000
|
5.832.000
|
3.888.000
|
1.944.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74130 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Văn Ký |
Phan Chu Trinh - Trưng Trắc
|
14.580.000
|
8.748.000
|
5.832.000
|
2.916.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74131 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Lê Lợi - Hoàng Diệu
|
9.270.000
|
5.562.000
|
3.708.000
|
1.854.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74132 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Hoàng Diệu - Nguyễn Hữu Lễ
|
9.240.000
|
5.544.000
|
3.696.000
|
1.848.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74133 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Nguyễn Hữu Lễ - Phan Ngọc Hiển
|
25.200.000
|
15.120.000
|
10.080.000
|
5.040.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74134 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Phan Ngọc Hiển - Bùi Thị Xuân
|
7.800.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
1.560.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74135 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Bùi Thị Xuân - Phạm Hồng Thám
|
6.960.000
|
4.176.000
|
2.784.000
|
1.392.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74136 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Phạm Hồng Thám - Nguyễn Thiện Năng
|
1.980.000
|
1.188.000
|
792.000
|
396.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74137 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Đình Phùng |
Lê Lợi - Hoàng Diệu
|
9.300.000
|
5.580.000
|
3.720.000
|
1.860.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74138 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Đình Phùng |
Hoàng Diệu - Ngô Quyền
|
8.160.000
|
4.896.000
|
3.264.000
|
1.632.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74139 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Đình Phùng |
Ngô Quyền - Bùi Thị Xuân
|
9.900.000
|
5.940.000
|
3.960.000
|
1.980.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74140 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Diệu |
Công trường Bạch Đằng - Lý Bôn
|
11.160.000
|
6.696.000
|
4.464.000
|
2.232.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74141 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Diệu |
Lý Bôn - Phan Đình Phùng
|
8.670.000
|
5.202.000
|
3.468.000
|
1.734.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74142 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Diệu |
Phan Đình Phùng - Lý Thái Tôn
|
7.530.000
|
4.518.000
|
3.012.000
|
1.506.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74143 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Hữu Lễ |
Lý Thái Tôn - Lý Bôn
|
12.900.000
|
7.740.000
|
5.160.000
|
2.580.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74144 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Hữu Lễ |
Lý Bôn - Phạm Văn Ký
|
16.290.000
|
9.774.000
|
6.516.000
|
3.258.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74145 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Lợi |
Trưng Nhị - Lê Lai
|
14.520.000
|
8.712.000
|
5.808.000
|
2.904.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74146 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Lợi |
Lê Lai - Nguyễn Trãi
|
12.060.000
|
7.236.000
|
4.824.000
|
2.412.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74147 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Nguyễn Trãi - Cống bến Tàu A (cũ)
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74148 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Cống bến Tàu A (cũ) - Cổng Công viên Văn hóa
|
10.800.000
|
6.480.000
|
4.320.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74149 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Cổng Công viên Văn hóa - Hết ranh trường Tiểu học phường 1, khu A
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.360.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74150 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Hết ranh trường Tiểu học phường 1, khu A - Lương Thế Vinh
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74151 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Lương Thế Vinh - Võ Văn Tần
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74152 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Võ Văn Tần - Ranh Phường 1
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74153 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Ranh Phường 1 - Cầu Giồng Kè
|
750.000
|
450.000
|
300.000
|
150.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74154 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Lê Lợi - Phan Ngọc Hiển
|
10.890.000
|
6.534.000
|
4.356.000
|
2.178.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74155 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Phan Ngọc Hiển - Nguyễn Thiện Năng
|
11.400.000
|
6.840.000
|
4.560.000
|
2.280.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74156 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Nguyễn Thiện Năng - Tạ Uyên
|
10.800.000
|
6.480.000
|
4.320.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74157 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Tạ Uyên - Hết ranh khách sạn Best
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74158 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Hết ranh khách sạn Best - Cống Kênh Mới
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74159 |
Thành phố Cà Mau |
Quốc lộ 63 |
Cống Kênh Mới - Cầu số 2
|
1.980.000
|
1.188.000
|
792.000
|
396.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74160 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Kênh Củi |
Nguyễn Trãi - Hết ranh Trường tiểu học phường 9 (Khu C)
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74161 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Kênh Củi |
Đoạn còn lại
|
1.020.000
|
612.000
|
408.000
|
204.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74162 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Mới |
Quốc lộ 63 - Cầu Thanh Niên
|
660.000
|
396.000
|
264.000
|
132.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74163 |
Thành phố Cà Mau |
Đề Thám |
Toàn tuyến
|
27.000.000
|
16.200.000
|
10.800.000
|
5.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74164 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Chu Trinh |
Toàn tuyến
|
15.900.000
|
9.540.000
|
6.360.000
|
3.180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74165 |
Thành phố Cà Mau |
Trưng Trắc |
Toàn tuyến
|
16.200.000
|
9.720.000
|
6.480.000
|
3.240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74166 |
Thành phố Cà Mau |
Trưng Nhị |
Toàn tuyến
|
15.270.000
|
9.162.000
|
6.108.000
|
3.054.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74167 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Lai |
Toàn tuyến
|
13.650.000
|
8.190.000
|
5.460.000
|
2.730.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74168 |
Thành phố Cà Mau |
Vưu Văn Tỷ |
Phan Chu Trinh - Nguyễn Hữu Lễ
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74169 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Thiện Năng |
Lâm Thành Mậu - Kênh 16
|
1.920.000
|
1.152.000
|
768.000
|
384.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74170 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Thiện Năng |
Kênh 16 - Nguyễn Trãi
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74171 |
Thành phố Cà Mau |
Bùi Thị Xuân |
Lý Bôn - Lý Thái Tôn
|
5.940.000
|
3.564.000
|
2.376.000
|
1.188.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74172 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào Thành đội Cà Mau |
Nguyễn Trãi - Hết ranh đất của Thành đội
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74173 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Bội Châu |
Quang Trung - Hết ranh Sở Thủy sản cũ
|
11.850.000
|
7.110.000
|
4.740.000
|
2.370.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74174 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Bội Châu |
Hết ranh Sở Thủy sản cũ - Cầu Gành Hào
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74175 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Bội Châu |
Cầu Gành Hào - Hẻm 159
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74176 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Bội Châu |
Hẻm 159 - Cầu Huỳnh Thúc Kháng
|
5.760.000
|
3.456.000
|
2.304.000
|
1.152.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74177 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Bội Châu |
Cầu Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm Bệnh viện sản - nhi
|
1.590.000
|
954.000
|
636.000
|
318.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74178 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Phan Bội Châu - Cầu Cà Mau
|
11.490.000
|
6.894.000
|
4.596.000
|
2.298.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74179 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Cầu Cà Mau - Cầu Phụng Hiệp
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74180 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Cầu Phụng Hiệp - Bùi Thị Trường
|
3.660.000
|
2.196.000
|
1.464.000
|
732.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74181 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Bùi Thị Trường - Cầu Bùng Binh
|
2.640.000
|
1.584.000
|
1.056.000
|
528.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74182 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Cầu Bùng Binh - Đường 3/2
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74183 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Đường 3/2 - Cống Cà Mau
|
1.320.000
|
792.000
|
528.000
|
264.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74184 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Lang |
Quang Trung - Vàm Cái Nhúc
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74185 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Lang |
Vàm Cái Nhúc - Hết ranh phường Tân Thành
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74186 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Lang |
Vàm Cái Nhúc đi UBND phường Tân Thành - Cầu Cả Tràm Lớn
|
1.140.000
|
684.000
|
456.000
|
228.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74187 |
Thành phố Cà Mau |
Bùi Thị Trường |
Quang Trung - Hùng Vương
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74188 |
Thành phố Cà Mau |
Bùi Thị Trường |
Hùng Vương - Nguyễn Ngọc Sanh
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74189 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn Thời |
Nguyễn Ngọc Sanh - Đường 3/2
|
4.020.000
|
2.412.000
|
1.608.000
|
804.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74190 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Ranh phường 6 - Đầu lộ Tân Thành
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74191 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Đầu lộ Tân Thành - Cột mốc KM số 4
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74192 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Cột mốc KM số 4 - Ranh sân bay
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74193 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Ranh sân bay - Cách bến xe liên tỉnh: 100m
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74194 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Riêng khu vực bến xe liên tỉnh - Cách 2 bên: 100m
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74195 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Cách bến xe liên tỉnh: 100m - Hẻm đối diện nhà thờ Bảo Lộc
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74196 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Hẻm đối diện nhà thờ Bảo Lộc - Tượng đài
|
10.500.000
|
6.300.000
|
4.200.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74197 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Tượng đài - Mố cầu Cà Mau
|
15.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74198 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Mố cầu Cà Mau - Quang Trung (2 bên cầu)
|
6.600.000
|
3.960.000
|
2.640.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74199 |
Thành phố Cà Mau |
An Dương Vương |
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
|
13.200.000
|
7.920.000
|
5.280.000
|
2.640.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74200 |
Thành phố Cà Mau |
An Dương Vương |
Hùng Vương - Hồ Trung Thành
|
11.400.000
|
6.840.000
|
4.560.000
|
2.280.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |