| 72201 |
Huyện Bắc Bình |
Các tuyến Sởi đỏ đầu tư theo chương trình 134 thuộc Thôn Lương Bắc - Thị trấn Lương Sơn |
Các tuyến còn lại
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72202 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Hải Ninh - Nhóm 2 Khu vực 1 |
|
1.200.000.000
|
720.000.000
|
558.000.000
|
498.000.000
|
384.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72203 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Hòa Thắng, Xã Phan Rí Thành, Xã Phan Hiệp, Xã Phan Thanh, Xã Hồng Thái - Nhóm 3 Khu vực 1 |
|
720.000.000
|
432.000.000
|
360.000.000
|
288.000.000
|
216.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72204 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Bình Tân, Xã Sông Lũy - Nhóm 5 - Khu vực 1 |
|
420.000.000
|
252.000.000
|
210.000.000
|
168.000.000
|
126.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72205 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Sông Bình - Nhóm 6 - Khu vực 1 |
|
350.000.000
|
210.000.000
|
175.000.000
|
140.000.000
|
110.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72206 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Bình An, Xã Hồng Phong, Xã Phan Hòa - Nhóm 8 - Khu vực 1 |
|
370.000.000
|
220.000.000
|
190.000.000
|
170.000.000
|
150.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72207 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Phan Điền, Xã Phan Tiến, Xã Phan Sơn, Xã Phan Lâm - Nhóm 9 - Khu vực 1 |
|
350.000.000
|
210.000.000
|
175.000.000
|
140.000.000
|
110.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72208 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Tân |
Km 1.666 - Km 1.669
|
612.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72209 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Tân |
Các đoạn còn lại của xã
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72210 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Sông Lũy |
Giáp thị trấn Lương Sơn - Cầu ông Võng
|
702.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72211 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Hồng Thái |
Giáp Đài liệt sỹ Hồng Thái - Cầu Sông Lũy
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72212 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Hồng Thái |
Ngã 3 đi cầu treo - Đài liệt sỹ Hồng Thái
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72213 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Hồng Thái |
Các đoạn còn lại
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72214 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Phan Thanh |
Ngã 3 đi cầu treo - Đài liệt sỹ Hồng Thái
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72215 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Phan Thanh |
Các đoạn còn lại
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72216 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Phan Hiệp |
Khu trưng bày văn hóa Chăm - Đài liệt sỹ Phan Hiệp
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72217 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Phan Hiệp |
Các đoạn còn lại của xã
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72218 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Phan Rí Thành |
Thôn Bình Hiếu - Giáp cây xăng Kim Tài
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72219 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Phan Rí Thành |
Cây xăng Kim Tài - Giáp cầu Sông Cạn
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72220 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Phan Rí Thành |
Cầu Sông Cạn - Giáp phía Tây KDC Tòng Lâm
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72221 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Phan Rí Thành |
Phía Tây KDC Tòng Lâm - Cầu Sông Đồng
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72222 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 716 - Xã Hồng Phong |
Tuyến đường 716 (2,7 km)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72223 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 716 - Xã Hòa Thắng |
Giáp xã Hồng Phong - Giáp ngã ba đi Hồng Phong
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72224 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 716 - Xã Hòa Thắng |
Ngã ba đi Hồng Phong - Ngã ba mới Hồng Lâm (đường nhựa Tỉnh lộ 716 mới)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72225 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 716 - Xã Hòa Thắng |
Ngã ba mới Hồng Lâm (đường nhựa Tỉnh lộ 716 mới) - Ngã ba mới Hồng Thắng (đường nhựa Tỉnh lộ 716 mới)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72226 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 716 - Xã Hòa Thắng |
Các đoạn còn lại của xã
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72227 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 715 - Xã Hòa Thắng |
Ngã ba Hồng Lâm - Ban QLR Hồng Phong tính thêm 1.000m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72228 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 715 - Xã Hòa Thắng |
Đoạn còn lại của xã
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72229 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 715 - Xã Hồng Phong |
Đường 716 - Giáp xã Hàm Đức
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72230 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 28B - Xã Sông Bình |
Cầu Vượt - Hết nhà ông Nguyễn Đức Vinh
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72231 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 28B - Xã Sông Bình |
Đoạn còn lại của xã
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72232 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 28B - Xã Phan Sơn |
Ngã 3 Dốc Đá - Khu tái định cư
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72233 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 28B - Xã Phan Lâm |
Ngã 3 Dốc Đá - Khu tái định cư
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72234 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 28B - Xã Phan Lâm |
Đoạn còn lại của xã
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72235 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 28B - Xã Sông Lũy |
Ngã hai Đường bộ đội cũ - Giáp cầu vượt
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72236 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Phan Hiệp |
Khu trưng bày văn hóa Chăm - Giáp cống mương thôn Hòa Thuận
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72237 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Hải Ninh |
Giáp ranh giới thị trấn Chợ Lầu - Hết phần đất Cổng tránh Ga Sông Mao
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72238 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Hải Ninh |
Phía Nam trụ sở xã Hải Ninh - Ngã ba Phan Điền- Bình An
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72239 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Hải Ninh |
Ngã ba Phan Điền- Bình An - Giáp ranh xã Bình An
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72240 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Bình An |
Giáp xã Hải Ninh - Khu tái định cư An Bình
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72241 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Bình An |
Đoạn đường còn lại
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72242 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Phan Lâm |
Giáp ranh giới xã Bình An - Ngã ba Dốc đá
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72243 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Sông Lũy - Phan Tiến) - Xã Sông Lũy |
Ngã ba Sông Lũy - Giáp đường sắt
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72244 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Sông Lũy - Phan Tiến) - Xã Sông Lũy |
Đường Sắt - Giáp ranh Phan Tiến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72245 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Sông Lũy - Phan Tiến) - Xã Phan Tiến |
Ranh giới xã Sông Lũy - Khu trung tâm xã
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72246 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nhựa huyện lộ > 6m - Xã Bình Tân |
Lộ giới đường sắt - + 1,5 km hướng đi xã Phan Tiến
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72247 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nhựa huyện lộ > 6m - Xã Phan Tiến |
Ngã ba Phan Tiến – Bình Tân - + 500m hướng đi xã Bình Tân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72248 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nhựa huyện lộ > 6m - Xã Bình An |
Trạm y tế - Cổng thôn An Hòa
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72249 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nhựa huyện lộ > 6m - Xã Hải Ninh |
Ngã ba Bình An - Cầu Phan Điền
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72250 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nhựa huyện lộ > 6m - Xã Phan Điền |
Cầu Phan Điền - Trạm bảo vệ rừng Phan Điền
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72251 |
Huyện Bắc Bình |
Đường trung tâm Xã Hòa Thắng |
Ngã tư chùa Bình Sơn - Giáp đồn Biên phòng 436
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72252 |
Huyện Bắc Bình |
Đường trung tâm Xã Hòa Thắng |
Ngã ba đài Liệt sĩ - Hải sản cũ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72253 |
Huyện Bắc Bình |
Đường trung tâm Xã Hòa Thắng |
Ngã ba đường 716 - Giáp đường Hải sản cũ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72254 |
Huyện Bắc Bình |
Đường trung tâm Xã Hòa Thắng |
Đường 135 thôn Hồng Lâm
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72255 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 716 cũ |
Ngã tư Hồng Lâm - Giáp đường nhựa (Tỉnh lộ 716 mới)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72256 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 716 cũ |
Ngã ba cũ thôn Hồng Thắng - Ngã ba Hồ Tôm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72257 |
Huyện Bắc Bình |
Đường trung tâm Xã Phan Hiệp |
Nhà ông Xích Văn Xê - Trung tâm Y tế huyện
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72258 |
Huyện Bắc Bình |
Đường trung tâm Xã Phan Hiệp |
Nhà ông Xích Văn Xê - Hết nhà ông Tấn Sỹ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72259 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Phan Rí Thành - Khu tái định cư QL1A - Cầu Nam |
Lô A1 - Lô A40
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72260 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Phan Rí Thành - Khu tái định cư QL1A - Cầu Nam |
Lô B1 - Lô B21
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72261 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Phan Rí Thành - Khu tái định cư QL1A - Cầu Nam |
Lô B22 - Lô B37
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72262 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Phan Rí Thành - Khu tái định cư QL1A - Cầu Nam |
Lô D1 - Lô D10
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72263 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Phan Rí Thành - Khu tái định cư QL1A - Cầu Nam |
Lô C1 - Lô C7
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72264 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Phan Rí Thành - Khu tái định cư QL1A - Cầu Nam |
Lô E1 - Lô E7
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72265 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Phan Rí Thành - Khu tái định cư QL1A - Cầu Nam |
Lô D11 - Lô D22
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72266 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Phan Rí Thành - Khu tái định cư QL1A - Cầu Nam |
Lô E8 - Lô E11
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72267 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Phan Rí Thành - Khu tái định cư QL1A - Cầu Nam |
Lô F1 - Lô F13
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72268 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Hải Ninh - Khu tái định cư thôn Hải Thủy |
Tất cả các lô trong khu quy hoạch
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72269 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Sông Bình - Khu tái định cư C5 |
Tất cả các lô trong khu quy hoạch
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72270 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Bình An - Khu Quy hoạch Dự án 773 |
Tất cả các lô trong khu quy hoạch
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72271 |
Huyện Bắc Bình |
Khu tái định cư C1 |
Tất cả các lô trong khu quy hoạch
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72272 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Phan Lâm - Khu tái định cư C2 |
Tất cả các lô trong khu quy hoạch
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72273 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Hòa Thắng - Nhóm đất du lịch ven biển - khu du lịch giáp biển |
từ lô số 1 đến lô số 3, Khu du lịch cộng đồng; Khu du lịch Thái Vân và dự án Khu du lịch của Công ty TNHH Sản xuất và Dịch vụ Hải Sơn (một phần diện t
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72274 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Hòa Thắng - Nhóm đất du lịch ven biển - khu du lịch giáp biển |
từ lô số 4 đến lô số 14 khu du lịch tập trung
|
444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72275 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Hồng Phong và các khu du lịch còn lại của xã Hòa Thắng - Nhóm đất du lịch ven biển - khu du lịch giáp biển |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72276 |
Huyện Bắc Bình |
Xã Hòa Thắng: Đất du lịch ven hồ bàu Ông, bàu Bà - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72277 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 28B - Xã Phan Lâm |
Ngã 3 Dốc Đá - Khu tái định cư
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72278 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 28B - Xã Phan Lâm |
Đoạn còn lại của xã
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72279 |
Huyện Bắc Bình |
Quốc lộ 28B - Xã Sông Lũy |
Ngã hai Đường bộ đội cũ - Giáp cầu vượt
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72280 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Phan Hiệp |
Khu trưng bày văn hóa Chăm - Giáp cống mương thôn Hòa Thuận
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72281 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Hải Ninh |
Giáp ranh giới thị trấn Chợ Lầu - Hết phần đất Cổng tránh Ga Sông Mao
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72282 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Hải Ninh |
Phía Nam trụ sở xã Hải Ninh - Ngã ba Phan Điền- Bình An
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72283 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Hải Ninh |
Ngã ba Phan Điền- Bình An - Giáp ranh xã Bình An
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72284 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Bình An |
Giáp xã Hải Ninh - Khu tái định cư An Bình
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72285 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Bình An |
Đoạn đường còn lại
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72286 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Quốc lộ 1A- Phan Sơn) - Xã Phan Lâm |
Giáp ranh giới xã Bình An - Ngã ba Dốc đá
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72287 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Sông Lũy - Phan Tiến) - Xã Sông Lũy |
Ngã ba Sông Lũy - Giáp đường sắt
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72288 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Sông Lũy - Phan Tiến) - Xã Sông Lũy |
Đường Sắt - Giáp ranh Phan Tiến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72289 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ (Sông Lũy - Phan Tiến) - Xã Phan Tiến |
Ranh giới xã Sông Lũy - Khu trung tâm xã
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72290 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nhựa huyện lộ > 6m - Xã Bình Tân |
Lộ giới đường sắt - + 1,5 km hướng đi xã Phan Tiến
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72291 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nhựa huyện lộ > 6m - Xã Phan Tiến |
Ngã ba Phan Tiến – Bình Tân - + 500m hướng đi xã Bình Tân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72292 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nhựa huyện lộ > 6m - Xã Bình An |
Trạm y tế - Cổng thôn An Hòa
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72293 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nhựa huyện lộ > 6m - Xã Hải Ninh |
Ngã ba Bình An - Cầu Phan Điền
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72294 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nhựa huyện lộ > 6m - Xã Phan Điền |
Cầu Phan Điền - Trạm bảo vệ rừng Phan Điền
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72295 |
Huyện Bắc Bình |
Đường trung tâm Xã Hòa Thắng |
Ngã tư chùa Bình Sơn - Giáp đồn Biên phòng 436
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72296 |
Huyện Bắc Bình |
Đường trung tâm Xã Hòa Thắng |
Ngã ba đài Liệt sĩ - Hải sản cũ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72297 |
Huyện Bắc Bình |
Đường trung tâm Xã Hòa Thắng |
Ngã ba đường 716 - Giáp đường Hải sản cũ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72298 |
Huyện Bắc Bình |
Đường trung tâm Xã Hòa Thắng |
Đường 135 thôn Hồng Lâm
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72299 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 716 cũ |
Ngã tư Hồng Lâm - Giáp đường nhựa (Tỉnh lộ 716 mới)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72300 |
Huyện Bắc Bình |
Tỉnh lộ 716 cũ |
Ngã ba cũ thôn Hồng Thắng - Ngã ba Hồ Tôm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |