| 72101 |
Huyện Bắc Bình |
Đoàn Thị Điểm - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72102 |
Huyện Bắc Bình |
Đổng Dậu - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72103 |
Huyện Bắc Bình |
Đường 18/4 - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72104 |
Huyện Bắc Bình |
Đường 292 - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Hữu Cảnh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72105 |
Huyện Bắc Bình |
Đường D1 - Thị trấn Chợ Lầu |
Lý Thường Kiệt - Thôn Xuân Quang (giáp nhà ông Chính)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72106 |
Huyện Bắc Bình |
Đường E1, E2, E3 - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72107 |
Huyện Bắc Bình |
Đường liên xã đi Bình An - Thị trấn Chợ Lầu |
Đài TTTPTH - Giếng thôn Xuân Quang
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72108 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nối Hà Huy Tập - Thị trấn Chợ Lầu |
Nhà Nghỉ Tuấn Linh - Cuối con đường
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72109 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nối Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Chợ Lầu |
Nhà ông Hầu - Nhà Tấn Hạnh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72110 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nối Nguyễn Hữu Cảnh - Thị trấn Chợ Lầu |
Nhà Phước Diên - Trường TH Xuân Hội
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72111 |
Huyện Bắc Bình |
Đường nối Nguyễn Hữu Cảnh - Thị trấn Chợ Lầu |
Trường TH Xuân Hội - Chùa Xuân An
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72112 |
Huyện Bắc Bình |
Hà Huy Tập - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường (trừ các lô đất đối diện mặt tiền chợ)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72113 |
Huyện Bắc Bình |
Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72114 |
Huyện Bắc Bình |
Huỳnh Thị Khá - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72115 |
Huyện Bắc Bình |
Hùynh Thúc Kháng - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72116 |
Huyện Bắc Bình |
Lê Hồng Phong - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Hữu Cảnh - Đường Đ1
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72117 |
Huyện Bắc Bình |
Lê Thánh Tôn - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Hữu Cảnh (chùa Tường Xuân)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72118 |
Huyện Bắc Bình |
Lê Thị Hồng Gấm - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72119 |
Huyện Bắc Bình |
Lương Văn Năm - Thị trấn Chợ Lầu |
Chu Văn An (nhà Ô. Châu) - Nhà bà Hiền (Ô. Đồng)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72120 |
Huyện Bắc Bình |
Lương Văn Năm (TD 2.1) - Thị trấn Chợ Lầu |
Hải Thượng Lãn Ông - Lê Hồng Phong
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72121 |
Huyện Bắc Bình |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Tất Thành - Giáp xã Hải Ninh
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72122 |
Huyện Bắc Bình |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Hữu Cảnh
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72123 |
Huyện Bắc Bình |
Lý Tự Trọng - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72124 |
Huyện Bắc Bình |
Mai Xuân Thưởng - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72125 |
Huyện Bắc Bình |
Mặt tiền chợ cũ - Thị trấn Chợ Lầu |
Các con đường xung quanh chợ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72126 |
Huyện Bắc Bình |
Mặt Tiền Chợ Mới - Thị trấn Chợ Lầu |
Các con đường xung quanh chợ
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72127 |
Huyện Bắc Bình |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72128 |
Huyện Bắc Bình |
Ngô Quyền - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Hữu Cảnh
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72129 |
Huyện Bắc Bình |
Ngô Quyền - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Hữu Cảnh - Sông Lũy
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72130 |
Huyện Bắc Bình |
Ngô Thời Nhậm - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Huệ - Phía Tây chợ cũ
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72131 |
Huyện Bắc Bình |
Ngô Thời Nhậm - Thị trấn Chợ Lầu |
Phía Đông chợ cũ - Nhà Ông Tình
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72132 |
Huyện Bắc Bình |
Ngô Thời Nhậm - Thị trấn Chợ Lầu |
Nhà Ô Tình - Ngô Quyền
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72133 |
Huyện Bắc Bình |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Hữu Cảnh
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72134 |
Huyện Bắc Bình |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Hữu Cảnh - Sông Lũy
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72135 |
Huyện Bắc Bình |
Nguyễn Hữu Cảnh - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72136 |
Huyện Bắc Bình |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Chợ Lầu |
Cầu Sông Lũy - Ngã ba vào Đổng Dậu
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72137 |
Huyện Bắc Bình |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Chợ Lầu |
Ngã ba vào Đổng Dậu - Giáp Bình Hiếu
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72138 |
Huyện Bắc Bình |
Nguyễn Trãi - Thị trấn Chợ Lầu |
Đặng Văn Lãnh - Huỳnh Thúc Kháng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72139 |
Huyện Bắc Bình |
Nguyễn Văn Luận - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Hữu Cảnh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72140 |
Huyện Bắc Bình |
Nguyễn Xuân Ôn - Thị trấn Chợ Lầu |
Nhà bà Quý - Nguyễn Hữu Cảnh (miếu Xuân An)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72141 |
Huyện Bắc Bình |
Phạm Đoan - Thị trấn Chợ Lầu |
Cao Hành - Nhà ông Hà
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72142 |
Huyện Bắc Bình |
Phan Trung - Thị trấn Chợ Lầu |
Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72143 |
Huyện Bắc Bình |
Phan Trung - Thị trấn Chợ Lầu |
Nhà bà Huệ - Vòng thành Bệnh viện Đa khoa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72144 |
Huyện Bắc Bình |
Thái Khang - Thị trấn Chợ Lầu |
Đặng Văn Lãnh - Lý Thường Kiệt
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72145 |
Huyện Bắc Bình |
Thuận Thành - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Hữu Cảnh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72146 |
Huyện Bắc Bình |
Tô Thị Quỳnh - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Hữu cảnh - Cao Hành
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72147 |
Huyện Bắc Bình |
Tôn Đản - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72148 |
Huyện Bắc Bình |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72149 |
Huyện Bắc Bình |
Trần Khánh Dư - Thị trấn Chợ Lầu |
Trần Phú (nhà ông Sự) - Nhà ông Bình (bà Phượng)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72150 |
Huyện Bắc Bình |
Trần Khánh Dư - Thị trấn Chợ Lầu |
Nhà ông Bình (bà Phượng) - Lê Thánh Tôn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72151 |
Huyện Bắc Bình |
Trần Phú - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường (Nguyễn Tất Thành – Cao Hành)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72152 |
Huyện Bắc Bình |
Trần Quang Diệu - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72153 |
Huyện Bắc Bình |
Trần Quốc Toản - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72154 |
Huyện Bắc Bình |
Trần Quý Cáp - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72155 |
Huyện Bắc Bình |
Võ Hữu - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72156 |
Huyện Bắc Bình |
Thôn Xuân Quang, Hòa Thuận - Thị trấn Chợ Lầu |
Các con đường có chiều rộng ≥ 4 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72157 |
Huyện Bắc Bình |
Thôn Xuân Quang, Hòa Thuận - Thị trấn Chợ Lầu |
Các con đường có chiều rộng < 4 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72158 |
Huyện Bắc Bình |
Tuyến đường vào Nhà thờ Hòa Thuận - Thị trấn Chợ Lầu |
Giáp đường Lý Thường Kiệt - Giáp cổng Nhà thờ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72159 |
Huyện Bắc Bình |
Đường vào Ngọc Sơn - Thị trấn Chợ Lầu |
Giáp khu dân cư Thái Thành kéo về hướng Nam - Giáp cầu Cây Liêm
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72160 |
Huyện Bắc Bình |
Tuyến đường D - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72161 |
Huyện Bắc Bình |
Tuyến đường D3 - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72162 |
Huyện Bắc Bình |
Tuyến đường D9 - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72163 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Lê Lợi (Các đường QH tái định cư) - Thị trấn Lương Sơn |
Toàn bộ con đường
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72164 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Ngô Quyền (Các đường QH tái định cư) - Thị trấn Lương Sơn |
Toàn bộ con đường
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72165 |
Huyện Bắc Bình |
Khu Tái định cư S11 - Thị trấn Lương Sơn |
Tuyến số 02
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72166 |
Huyện Bắc Bình |
Khu Tái định cư S11 - Thị trấn Lương Sơn |
Các tuyến còn lại
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72167 |
Huyện Bắc Bình |
Khu Tái định cư QL1A - Thị trấn Lương Sơn |
Tuyến D1(Cả Con Đường)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72168 |
Huyện Bắc Bình |
Khu Tái định cư QL1A - Thị trấn Lương Sơn |
Tuyến N1(kể cả mặt tiếp giáp hướng Nam tuyến đường), N2,N3,N4 và N5(Cả con đường)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72169 |
Huyện Bắc Bình |
Khu Tái định cư QL1A - Thị trấn Lương Sơn |
Tuyến D2 (Cả con đường, kể cả mặt tiếp giáp hướng đông tuyến đường)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72170 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường QH sân bóng - Thị trấn Lương Sơn |
Các đường xung quanh sân bóng và dọc đường giáp với đất sản xuất nông nghiệp nằm phía Tây chợ mới
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72171 |
Huyện Bắc Bình |
Đất ba mặt tiền Chợ mới - Thị trấn Lương Sơn |
Toàn bộ ba mặt tiền đường
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72172 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường sau Chợ mới - Thị trấn Lương Sơn |
Toàn bộ con đường
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72173 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Lương Sơn |
Giáp nhà hàng Đại Ninh - Giáp xã Sông Lũy
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72174 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Lương Sơn |
Nhà hàng Đại Ninh - Điện tử Phong
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72175 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Lương Sơn |
Điện tử Phong - Đài Liệt Sỹ
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72176 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Lương Sơn |
Các đoạn đường còn lại
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72177 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 715) - Thị trấn Lương Sơn |
Giáp Nguyễn Tất Thành - Hết nhà máy mì
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72178 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 715) - Thị trấn Lương Sơn |
Nhà máy mì - Giáp xã Hòa Thắng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72179 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Tỉnh lộ 716) - Thị trấn Lương Sơn |
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Tuyến N1
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72180 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Tỉnh lộ 716) - Thị trấn Lương Sơn |
Tuyến N1 - Ngã hai Đường bộ đội cũ (giáp xã Sông Bình)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72181 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Tỉnh lộ 716) - Thị trấn Lương Sơn |
Đoạn còn lại
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72182 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Nguyễn Trung Trực (Tuyến đường 300) - Thị trấn Lương Sơn |
Toàn bộ con đường
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72183 |
Huyện Bắc Bình |
Các tuyến đường nhánh phía nam tuyến đường Nguyễn Trung Trực (Tuyến đường 300) - Thị trấn Lương Sơn |
Toàn bộ con đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72184 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường nhánh giáp đường Nguyễn Tất Thành rộng từ 4m trở lên (>=4m) (Các đường nhánh giáp QL 1A rộng từ 4m trở lên (≥ 4 m)) - Thị trấn Lương Sơn |
Nhà hàng Đại Ninh - Giáp xã Sông lũy
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72185 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường nhánh giáp đường Nguyễn Tất Thành rộng từ 4m trở lên (>=4m) (Các đường nhánh giáp QL 1A rộng từ 4m trở lên (≥ 4 m)) - Thị trấn Lương Sơn |
Giáp nhà hàng Đại Ninh - Điện tử Phong
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72186 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường nhánh giáp đường Nguyễn Tất Thành rộng từ 4m trở lên (>=4m) (Các đường nhánh giáp QL 1A rộng từ 4m trở lên (≥ 4 m)) - Thị trấn Lương Sơn |
Điện tử Phong - Đài Liệt Sỹ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72187 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường nhánh giáp đường Nguyễn Tất Thành rộng từ 4m trở lên (>=4m) (Các đường nhánh giáp QL 1A rộng từ 4m trở lên (≥ 4 m)) - Thị trấn Lương Sơn |
Các đoạn còn lại
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72188 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường nhánh giáp đường Lê Hồng Phong (Các đường nhánh giáp Tỉnh lộ 715) - Thị trấn Lương Sơn |
Giáp Quốc lộ 1A - Nhà máy mì
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72189 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường nhánh giáp đường Lê Hồng Phong (Các đường nhánh giáp Tỉnh lộ 715) - Thị trấn Lương Sơn |
Nhà máy mì - Giáp xã Hòa Thắng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72190 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường nhánh giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai (Các đường nhánh giáp Tỉnh lộ 716) - Thị trấn Lương Sơn |
Giáp dường Nguyễn Tất Thành - Tuyến N1
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72191 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường nhánh giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai (Các đường nhánh giáp Tỉnh lộ 716) - Thị trấn Lương Sơn |
Tuyến N1 - Giáp xã Sông Bình
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72192 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Lương Sơn |
Toàn bộ con đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72193 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Cao Thắng - Thị trấn Lương Sơn |
Toàn bộ con đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72194 |
Huyện Bắc Bình |
Đường Huỳnh Thúc Khang - Thị trấn Lương Sơn |
Toàn bộ con đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72195 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường nhánh giáp Huỳnh Thúc Kháng rộng từ 4m trở lên - Thị trấn Lương Sơn |
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Nguyễn Trung Trực
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72196 |
Huyện Bắc Bình |
Các đường nhánh giáp Huỳnh Thúc Kháng rộng từ 4m trở lên - Thị trấn Lương Sơn |
Đoạn còn lại
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72197 |
Huyện Bắc Bình |
Khu dân cư Bắc Sơn - Thị trấn Lương Sơn |
Các tuyến đường Quy Hoạch
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72198 |
Huyện Bắc Bình |
Đường dẫn vào Cầu Sông Lũy (Lương Bình, Lương Bắc) - Thị trấn Lương Sơn |
Toàn bộ con đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72199 |
Huyện Bắc Bình |
Các tuyến Sởi đỏ đầu tư theo chương trình 134 thuộc Thôn Lương Bắc - Thị trấn Lương Sơn |
Giáp Tuyến N1 - Nhà Nguyễn Văn Lộc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72200 |
Huyện Bắc Bình |
Các tuyến Sởi đỏ đầu tư theo chương trình 134 thuộc Thôn Lương Bắc - Thị trấn Lương Sơn |
Nhà Nguyễn Văn Lộc - Nhà Võ Văn Tình
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |