| 71801 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Tân Nghĩa |
Trên > 100 m - Hết con đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71802 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Tân Nghĩa |
CMT8 - ≤ 100 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71803 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Tân Nghĩa |
Trên > 100 m - Hết con đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71804 |
Huyện Hàm Tân |
Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tân Nghĩa |
CMT8 - ≤ 100 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71805 |
Huyện Hàm Tân |
Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tân Nghĩa |
Trên > 100 m - Hết con đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71806 |
Huyện Hàm Tân |
Hoàng Diệu - Thị trấn Tân Nghĩa |
CMT8 - ≤ 100 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71807 |
Huyện Hàm Tân |
Hoàng Diệu - Thị trấn Tân Nghĩa |
Trên > 100 m - Hết con đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71808 |
Huyện Hàm Tân |
Bà Triệu - Thị trấn Tân Nghĩa |
Cả con đường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71809 |
Huyện Hàm Tân |
Phạm Văn Đồng - Thị trấn Tân Nghĩa |
Cả con đường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71810 |
Huyện Hàm Tân |
Xã Tân Phúc - Nhóm 4 - Khu vực 1 |
|
560.000
|
450.000
|
340.000
|
280.000
|
220.000
|
Đất ở nông thôn |
| 71811 |
Huyện Hàm Tân |
Xã Tân Đức, Xã Tân Thắng, Xã Thắng Hải, Xã Sơn Mỹ - Nhóm 5 - Khu vực 1 |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
250.000
|
200.000
|
Đất ở nông thôn |
| 71812 |
Huyện Hàm Tân |
Xã Tân Xuân, Xã Tân Hà - Nhóm 6 - Khu vực 1 |
|
420.000
|
340.000
|
250.000
|
210.000
|
170.000
|
Đất ở nông thôn |
| 71813 |
Huyện Hàm Tân |
Xã Sông Phan - Nhóm 7 - Khu vực 1 |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
175.000
|
140.000
|
Đất ở nông thôn |
| 71814 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 1A - Xã Tân Đức |
Giáp Đồng Nai - Đường số 13
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71815 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 1A - Xã Tân Đức |
Đường số 13 - Cầu Sông Giêng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71816 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 1A - Xã Tân Đức |
Cầu Sông Giêng - Cầu Suối Le
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71817 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 1A - Xã Tân Đức |
Cầu Suối Le - Giáp thị trấn Tân Minh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71818 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 1A - Xã Tân Phúc |
Giáp thị trấn Tân Minh - Cống Mười Bò (1758+800)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71819 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 1A - Xã Tân Phúc |
Cống Mười Bò (1758+800) - Km 1758
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71820 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 1A - Xã Tân Phúc |
Km 1758 - Giáp thị trấn Tân Nghĩa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71821 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 1A - Xã Sông Phan |
Quốc lộ 55 - Đường vào nghĩa trang thôn Tân Hưng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71822 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 1A - Xã Sông Phan |
Đường vào nghĩa trang thôn Tân Hưng - Cầu Tà Mon
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71823 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 1A - Xã Sông Phan |
Cầu Tà Mon - Giáp Hàm Thuận Nam
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71824 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Sông Phan |
Giáp Hàm Thuận Nam - Cầu vượt Sông Phan
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71825 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Sông Phan |
Cầu vượt Sông Phan - Đường vào nghĩa trang huyện
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71826 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Sông Phan |
Đường vào nghĩa trang huyện - Giáp QL 1A
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71827 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Tân Hà |
Giáp TT Tân Nghĩa - Trung tâm Bảo trợ xã hội
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71828 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Tân Hà |
Trung tâm Bảo trợ xã hội - Đường vào Làng dân tộc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71829 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Tân Hà |
Đường vào Làng dân tộc - Giáp xã Tân Xuân
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71830 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Tân Xuân |
Giáp xã Tân Hà - Đường vào UBND xã
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71831 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Tân Xuân |
Đường vào UBND xã - Hết nhà thờ Châu Thủy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71832 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Tân Xuân |
Hết nhà thờ Châu Thủy - Giáp xã Tân Phước (TX Lagi)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71833 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Sơn Mỹ |
Giáp xã Tân Phước (TX Lagi) - Nhà thờ Phục Sinh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71834 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Sơn Mỹ |
Giáp Nhà thờ Phục Sinh - Ngã 3 Suối Son
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71835 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Sơn Mỹ |
Ngã 3 Suối Son - Suối rửa tội
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71836 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Sơn Mỹ |
Suối rửa tội - Giáp xã Tân Thắng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71837 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Tân Thắng |
Giáp xã Sơn Mỹ - Ngã 3 đi thôn Hồ Lân
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71838 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Tân Thắng |
Ngã 3 đi thôn Hồ Lân - Cầu Du Đế
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71839 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Tân Thắng |
Cầu Du Đế - Ranh xã Thắng Hải
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71840 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Thắng Hải |
Giáp xã Tân Thắng - Cây xăng Thành Đạt
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71841 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Thắng Hải |
Cây xăng Thành Đạt - Cầu Sông Chùa
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71842 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Xã Thắng Hải |
Cầu Sông Chùa - Cầu Nước Mặn
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71843 |
Huyện Hàm Tân |
Đường Số 12 (Đường Grao cũ) - Xã Tân Đức |
Quốc lộ 1A - Nhà văn hóa dân tộc (Trạm nọng heo cũ)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71844 |
Huyện Hàm Tân |
Đường Số 12 (Đường Grao cũ) - Xã Tân Đức |
Nhà văn hóa dân tộc (Trạm nọng heo cũ) - Suối Nhĩ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71845 |
Huyện Hàm Tân |
Đường Số 12 (Đường Grao cũ) - Xã Tân Đức |
Suối Nhĩ - Giáp KDC Trung tâm
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71846 |
Huyện Hàm Tân |
Đường Số 12 (Đường Grao cũ) - Xã Tân Đức |
Đường nội bộ KDC trung tâm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71847 |
Huyện Hàm Tân |
Đường Số 12 (Đường Grao cũ) - Xã Tân Đức |
Hết KDC Trung tâm - Giáp Suối Kiết Tánh Linh (bao gồm đoạn đi hướng Đông)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71848 |
Huyện Hàm Tân |
Đường 720 - Xã Tân Phúc |
Đoạn đi qua xã
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71849 |
Huyện Hàm Tân |
Tại các xã Sơn Mỹ, Tân Thắng, Thắng Hải - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71850 |
Huyện Hàm Tân |
Các khu du lịch còn lại (các xã còn lại) - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71851 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Tân Xuân, Tân Minh, Tân Nghĩa, Tân Hà, Sơn Mỹ, Tân Thắng |
|
52.000
|
46.000
|
40.000
|
34.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 71852 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Tân Xuân, Tân Minh, Tân Nghĩa, Tân Hà, Sơn Mỹ, Tân Thắng |
|
52.000
|
46.000
|
40.000
|
34.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 71853 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Sông Phan, Tân Phúc, Tân Đức, Thắng Hải |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
24.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 71854 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Sông Phan, Tân Phúc, Tân Đức, Thắng Hải |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
24.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 71855 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Tân Xuân, Tân Minh, Tân Nghĩa, Tân Hà, Sơn Mỹ, Tân Thắng |
|
61.000
|
52.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 71856 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Sông Phan, Tân Phúc, Tân Đức, Thắng Hải |
|
50.000
|
46.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 71857 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Tân Xuân, Tân Minh, Tân Nghĩa, Tân Hà, Sơn Mỹ, Tân Thắng |
|
41.200
|
24.600
|
14.300
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 71858 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Sông Phan, Tân Phúc, Tân Đức, Thắng Hải |
|
33.400
|
21.500
|
12.800
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 71859 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Tân Xuân, Tân Minh, Tân Nghĩa, Tân Hà, Sơn Mỹ, Tân Thắng |
|
23.500
|
14.500
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 71860 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Sông Phan, Tân Phúc, Tân Đức, Thắng Hải |
|
19.500
|
12.000
|
2.700
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 71861 |
Huyện Hàm Tân |
Huyện Hàm Tân |
Đất lâm nghiệp nằm trong các khu quy hoạch phát triển du lịch ven biển của tỉnh
|
65.500
|
39.300
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71862 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Tân Xuân, Tân Minh, Tân Nghĩa, Tân Hà, Sơn Mỹ, Tân Thắng |
Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71863 |
Huyện Hàm Tân |
Các xã: Sông Phan, Tân Phúc, Tân Đức, Thắng Hải |
Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71864 |
Huyện Hàm Tân |
Thị trấn Tân Nghĩa |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất tiếp giáp với đường phố)
|
67.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71865 |
Huyện Hàm Tân |
Thị trấn Tân Nghĩa |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất không tiếp giáp với đường phố)
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71866 |
Huyện Hàm Tân |
Thị trấn Tân Minh |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất tiếp giáp với đường phố)
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71867 |
Huyện Hàm Tân |
Thị trấn Tân Minh |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất không tiếp giáp với đường phố)
|
67.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71868 |
Huyện Tuy Phong |
Bà Triệu - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71869 |
Huyện Tuy Phong |
Bùi Viện - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71870 |
Huyện Tuy Phong |
Cao Bá Quát - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71871 |
Huyện Tuy Phong |
Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71872 |
Huyện Tuy Phong |
Đường 17/4 - Thị trấn Liên Hương |
Nguyễn Huệ - Trần Quý Cáp
|
2.205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71873 |
Huyện Tuy Phong |
Đường 17/4 - Thị trấn Liên Hương |
Trần Quý Cáp - Nguyễn Văn Trỗi
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71874 |
Huyện Tuy Phong |
Đường 17/4 - Thị trấn Liên Hương |
Đoạn còn lại
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71875 |
Huyện Tuy Phong |
Đường 17/4 - Thị trấn Liên Hương |
Quốc lộ 1A - Nguyễn Huệ
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71876 |
Huyện Tuy Phong |
Đường số 1 (KP 14) - Thị trấn Liên Hương |
Bùi Viện - Kè biển
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71877 |
Huyện Tuy Phong |
Đường số 2 (KP 3) - Thị trấn Liên Hương |
Trần Quý Cáp - Nhà Phạm Văn Dũng
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71878 |
Huyện Tuy Phong |
Đường số 3 (KP 3) - Thị trấn Liên Hương |
Đường 17/4 - Trần Quý Cáp
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71879 |
Huyện Tuy Phong |
Hai Bà Trưng - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
1.995.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71880 |
Huyện Tuy Phong |
Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Liên Hương |
Đường 17/4 - Võ Thị Sáu
|
4.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71881 |
Huyện Tuy Phong |
Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Liên Hương |
Ban Quản lý CTCC - Đường 17/4
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71882 |
Huyện Tuy Phong |
Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Liên Hương |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Trãi
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71883 |
Huyện Tuy Phong |
Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Liên Hương |
Đoạn còn lại
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71884 |
Huyện Tuy Phong |
Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71885 |
Huyện Tuy Phong |
Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71886 |
Huyện Tuy Phong |
Lê Duẩn - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71887 |
Huyện Tuy Phong |
Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Hương |
Đường 17/4 - Nguyễn Tri Phương
|
1.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71888 |
Huyện Tuy Phong |
Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Hương |
Đoạn còn lại
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71889 |
Huyện Tuy Phong |
Lê Lai - Thị trấn Liên Hương |
Hải Thượng Lãn Ông - Lê Duẩn
|
2.345.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71890 |
Huyện Tuy Phong |
Lê Lai - Thị trấn Liên Hương |
Đoạn còn lại
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71891 |
Huyện Tuy Phong |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71892 |
Huyện Tuy Phong |
Lý Tự Trọng - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71893 |
Huyện Tuy Phong |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71894 |
Huyện Tuy Phong |
Ngô Quyền - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71895 |
Huyện Tuy Phong |
Ngô Sỹ Liên - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
1.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71896 |
Huyện Tuy Phong |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Liên Hương |
Nguyễn Văn Trỗi - Lý Thường Kiệt
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71897 |
Huyện Tuy Phong |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Liên Hương |
Đường 17/4 - Nguyễn Văn Trỗi
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71898 |
Huyện Tuy Phong |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Liên Hương |
Đoạn còn lại
|
1.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71899 |
Huyện Tuy Phong |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71900 |
Huyện Tuy Phong |
Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Hương |
Cả con đường
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |