| 64701 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trương Công Định - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Đặng Thai Mai - Đường Lê Trọng Tấn
|
9.000.000
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64702 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Trọng Tấn - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Bùi Thị Xuân - Đường Hồ Xuân Hương
|
7.200.000
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64703 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Bùi Thị Xuân - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Đặng Thai Mai
|
9.000.000
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64704 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Bùi Thị Xuân - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Đặng Thai Mai - Đường Lê Trọng Tấn
|
7.650.000
|
3.825.000
|
3.060.000
|
2.295.000
|
1.530.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64705 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Đoàn Thị Điểm - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Trương Công Định
|
6.750.000
|
3.375.000
|
2.700.000
|
2.025.000
|
1.350.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64706 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Hữu Cảnh - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Lê Lợi
|
7.650.000
|
3.825.000
|
3.060.000
|
2.295.000
|
1.530.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64707 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Vũ Như Tô - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Bùi Thị Xuân - Cuối đường
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64708 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lương Văn Can - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Bùi Thị Xuân - Đường 26 tháng 12
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64709 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tăng Bạt Hổ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Chu Văn An - Đường Lương Văn Can
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64710 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hồ Hảo Hớn - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Chu Văn An - Đường Đặng Thai Mai
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64711 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Công Trứ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Trọng Tấn - Đường Nguyễn Hữu Cảnh
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64712 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Lợi - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Trọng Tấn - Đường Nguyễn Hữu Cảnh
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64713 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Lợi - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Đặng Thai Mai - Đường Phạm Hùng
|
6.750.000
|
3.375.000
|
2.700.000
|
2.025.000
|
1.350.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64714 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Nhật Duật - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Trọng Tấn - Đường Nguyên Hữu Cảnh
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64715 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tô Ngọc Vân - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Bùi Thị Xuân - Đường Trương Công Định
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64716 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Anh Xuân - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
10.800.000
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64717 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hàn Thuyên - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Hai Bà Trưng nối dài - Đường Phạm Hùng
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64718 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Diên Hồng - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phạm Hùng - Đường Đặng Thai Mai
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64719 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Chu Văn An - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trương Công Định - Đường 26 tháng 12
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64720 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Hùng - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường 26 tháng 12 - Đường Lê Lợi
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64721 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phan Huy Ích - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phạm Hùng - Đường Đặng Thai Mai
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64722 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Đồng Khởi - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Bình Giã
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64723 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Bình Giã - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Phú - Đường Đồng Khởi
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64724 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tôn Thất Tùng - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Phú - Đường Nguyễn Thượng Hiền
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64725 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Hữu Trí - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Phú - Đường Nguyễn Thượng Hiền
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64726 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Quang Định - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Phú - Đường Đặng Trần Thi
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64727 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Đặng Trần Thi - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64728 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Đặng Văn Ngữ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lê Quang Định
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64729 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Quát - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lê Quang Định
|
5.850.000
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64730 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư Trung tâm hành chính thành phố - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Suốt tuyến
|
4.950.000
|
2.475.000
|
1.980.000
|
1.485.000
|
990.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64731 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường D7 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường N16 KDC Bắc Đồng Phú
|
7.200.000
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64732 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường N7 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phú Riềng Đỏ - Cống thoát nước qua suối giáp ấp Làng Ba, phường Tiến Thành
|
6.300.000
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64733 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường N13 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường D9 KDC Bắc Đồng Phú - Đường D7 KDC Bắc Đồng Phú
|
5.400.000
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64734 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường D8, D9, D10 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Toàn tuyến
|
6.300.000
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64735 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, N12, N14, N15, N16 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Toàn tuyến
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64736 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Toàn tuyến
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64737 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 11, D5, D7A KDC Phú Thịnh - Khu Lâm Viên - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Toàn tuyến
|
8.100.000
|
4.050.000
|
3.240.000
|
2.430.000
|
1.620.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64738 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường D1, D2, D4 KDC Phú Thịnh - Khu Lâm Viên - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Toàn tuyến
|
7.650.000
|
3.825.000
|
3.060.000
|
2.295.000
|
1.530.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64739 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường còn lại trong KDC Phú Thịnh - Khu Lâm Viên (trừ các tuyến đường đã có tên trong bảng giá đất) - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
|
4.950.000
|
2.475.000
|
1.980.000
|
1.485.000
|
990.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64740 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn phường chưa được đầu tư tráng nhựa, đổ bê tông có bề rộng mặt đường từ 7m trở lên - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
|
3.150.000
|
1.575.000
|
1.260.000
|
945.000
|
630.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64741 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn phường đã được đầu tư tráng nhựa, đổ bê tông có bề rộng mặt đường từ 7m trở lên - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64742 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Ngã tư Đồng Xoài - Đường Lê Duẩn
|
24.300.000
|
12.150.000
|
9.720.000
|
7.290.000
|
4.860.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64743 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Lê Duẩn - Hết ranh thửa đất Tòa Án Nhân dân tỉnh Bình Phước (cũ)
|
21.600.000
|
10.800.000
|
8.640.000
|
6.480.000
|
4.320.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64744 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Hết ranh thửa đất Tòa Án Nhân dân tỉnh Bình Phước (cũ) - Ranh giới phường Tiến Thành
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64745 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Ngã tư Đồng Xoài - Đường Nơ Trang Long
|
27.000.000
|
13.500.000
|
10.800.000
|
8.100.000
|
5.400.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64746 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Nơ Trang Long - Đường Hùng Vương
|
22.860.000
|
11.430.000
|
9.144.000
|
6.858.000
|
4.572.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64747 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Hùng Vương - Hết ranh đất chi cục Kiểm lâm tỉnh Bình Phước
|
14.040.000
|
7.020.000
|
5.616.000
|
4.212.000
|
2.808.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64748 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Giáp ranh đất chi cục Kiểm lâm tỉnh Bình Phước - Giáp ranh giới xã Tiến Hưng
|
9.090.000
|
4.545.000
|
3.636.000
|
2.727.000
|
1.818.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64749 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hùng Vương - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường Phú Riềng Đỏ
|
27.000.000
|
13.500.000
|
10.800.000
|
8.100.000
|
5.400.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64750 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Võ Văn Tần - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Hùng Vương - Đường Nơ Trang Long
|
14.040.000
|
7.020.000
|
5.616.000
|
4.212.000
|
2.808.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64751 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 1 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường số 7
|
22.500.000
|
11.250.000
|
9.000.000
|
6.750.000
|
4.500.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64752 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 2 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường số 7 - Đường Phú Riềng Đỏ
|
22.500.000
|
11.250.000
|
9.000.000
|
6.750.000
|
4.500.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64753 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 3 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường số 5
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64754 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 4 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường số 7
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64755 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 5 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Điểu Ông - Đường Trần Quốc Toản
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64756 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 6 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường số 1 - Đường số 4
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64757 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 7 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Điểu Ông - Đường Trần Quốc Toản
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64758 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 8 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường số 2 - Đường Trần Quốc Toản
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64759 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 9 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường số 2 - Đường Điểu Ông
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64760 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Điểu Ông - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường Phú Riềng Đỏ
|
22.500.000
|
11.250.000
|
9.000.000
|
6.750.000
|
4.500.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64761 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Quốc Toản - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường Phú Riềng Đỏ
|
22.500.000
|
11.250.000
|
9.000.000
|
6.750.000
|
4.500.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64762 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nơ Trang Long - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64763 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Võ Văn Tần - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Điểu Ông - Đường Nơ Trang Long
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64764 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Ngọc Thảo - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64765 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Thị Riêng - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64766 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
18.000.000
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64767 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Duẩn - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Hùng Vương - Quốc lộ 14
|
13.140.000
|
6.570.000
|
5.256.000
|
3.942.000
|
2.628.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64768 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường An Dương Vương - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
14.040.000
|
7.020.000
|
5.616.000
|
4.212.000
|
2.808.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64769 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường An Dương Vương - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Võ Văn Tần - Quốc lộ 14
|
9.900.000
|
4.950.000
|
3.960.000
|
2.970.000
|
1.980.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64770 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Công Hoan - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Lương Bằng
|
7.650.000
|
3.825.000
|
3.060.000
|
2.295.000
|
1.530.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64771 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Lương Bằng - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Lê Duẩn - Đường Nguyễn Công Hoan
|
7.650.000
|
3.825.000
|
3.060.000
|
2.295.000
|
1.530.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64772 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Duy - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Lê Duẩn - Đường Nguyễn Công Hoan
|
7.650.000
|
3.825.000
|
3.060.000
|
2.295.000
|
1.530.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64773 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Thế Hiển - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Duy
|
8.100.000
|
4.050.000
|
3.240.000
|
2.430.000
|
1.620.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64774 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lương Thế Vinh - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
8.100.000
|
4.050.000
|
3.240.000
|
2.430.000
|
1.620.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64775 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Hữu Thọ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Lê Duẩn - Đường Lương Thế Vinh
|
7.650.000
|
3.825.000
|
3.060.000
|
2.295.000
|
1.530.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64776 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Thi - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
7.650.000
|
3.825.000
|
3.060.000
|
2.295.000
|
1.530.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64777 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tô Hiệu - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
6.750.000
|
3.375.000
|
2.700.000
|
2.025.000
|
1.350.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64778 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
6.570.000
|
3.285.000
|
2.628.000
|
1.971.000
|
1.314.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64779 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Võ Văn Tần - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Tôn Đức Thắng - Đường số 31
|
5.400.000
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64780 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Thành Thái - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
5.400.000
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64781 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Hoàn - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
5.400.000
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64782 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 31 - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
5.400.000
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64783 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Huỳnh Mẫn Đạt - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Thành Thái - Đường Tôn Đức Thắng
|
4.050.000
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64784 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Mai Thúc Loan - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
4.050.000
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64785 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Cao Văn Lầu - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Mai Thúc Loan - Đường Võ Văn Tần
|
4.050.000
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64786 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Văn Cao - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Mai Thúc Loan - Đường Võ Văn Tần
|
4.050.000
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64787 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hồ Văn Huê - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Mai Thúc Loan - Đường Võ Văn Tần
|
4.050.000
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64788 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn phường chưa được đầu tư tráng nhựa, đổ bê tông có bề rộng mặt đường từ 7m trở lên - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
|
2.250.000
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64789 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn phường đã được đầu tư tráng nhựa, đổ bê tông có bề rộng mặt đường từ 7m trở lên - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
|
3.600.000
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64790 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Đường Phan Bội Châu - Cổng KCN Đồng Xoài II (Đường N3)
|
14.040.000
|
7.020.000
|
5.616.000
|
4.212.000
|
2.808.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64791 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Ranh P. Tân Phú - Phía Tây Trường THCS Tiến Thành
|
14.040.000
|
7.020.000
|
5.616.000
|
4.212.000
|
2.808.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64792 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Cổng KCN Đồng Xoài II (Đường N3) - Ranh giới xã Tân Thành
|
10.170.000
|
5.085.000
|
4.068.000
|
3.051.000
|
2.034.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64793 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Phía Tây Trường THCS Tiến Thành
|
10.170.000
|
5.085.000
|
4.068.000
|
3.051.000
|
2.034.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64794 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phan Bội Châu - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Đường Tôn Đức Thắng
|
6.750.000
|
3.375.000
|
2.700.000
|
2.025.000
|
1.350.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64795 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phan Chu Trinh - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Đường Tôn Đức Thắng
|
6.750.000
|
3.375.000
|
2.700.000
|
2.025.000
|
1.350.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64796 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Hữu Độ - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Đường Tôn Đức Thắng
|
6.750.000
|
3.375.000
|
2.700.000
|
2.025.000
|
1.350.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64797 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Ngọc Thạch - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Đường Tôn Đức Thắng
|
6.750.000
|
3.375.000
|
2.700.000
|
2.025.000
|
1.350.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64798 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Đường Tôn Đức Thắng
|
8.100.000
|
4.050.000
|
3.240.000
|
2.430.000
|
1.620.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64799 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Đường Phan Bội Châu - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
7.650.000
|
3.825.000
|
3.060.000
|
2.295.000
|
1.530.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64800 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Đường Số 32 (N7)
|
8.370.000
|
4.185.000
|
3.348.000
|
2.511.000
|
1.674.000
|
Đất TM-DV đô thị |