| 64401 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Bùi Thị Xuân - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Đặng Thai Mai
|
10.000.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64402 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Bùi Thị Xuân - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Đặng Thai Mai - Đường Lê Trọng Tấn
|
8.500.000
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
Đất ở đô thị |
| 64403 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Đoàn Thị Điểm - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Trương Công Định
|
7.500.000
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
Đất ở đô thị |
| 64404 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Hữu Cảnh - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Lê Lợi
|
8.500.000
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
Đất ở đô thị |
| 64405 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Vũ Như Tô - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Bùi Thị Xuân - Cuối đường
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64406 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lương Văn Can - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Bùi Thị Xuân - Đường 26 tháng 12
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64407 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tăng Bạt Hổ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Chu Văn An - Đường Lương Văn Can
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64408 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hồ Hảo Hớn - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Chu Văn An - Đường Đặng Thai Mai
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64409 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Công Trứ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Trọng Tấn - Đường Nguyễn Hữu Cảnh
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64410 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Lợi - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Trọng Tấn - Đường Nguyễn Hữu Cảnh
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64411 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Lợi - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Đặng Thai Mai - Đường Phạm Hùng
|
7.500.000
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
Đất ở đô thị |
| 64412 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Nhật Duật - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Lê Trọng Tấn - Đường Nguyên Hữu Cảnh
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64413 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tô Ngọc Vân - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Bùi Thị Xuân - Đường Trương Công Định
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64414 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Anh Xuân - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Trần Hưng Đạo
|
12.000.000
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
Đất ở đô thị |
| 64415 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hàn Thuyên - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Hai Bà Trưng nối dài - Đường Phạm Hùng
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64416 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Diên Hồng - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phạm Hùng - Đường Đặng Thai Mai
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64417 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Chu Văn An - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trương Công Định - Đường 26 tháng 12
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64418 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Hùng - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường 26 tháng 12 - Đường Lê Lợi
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64419 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phan Huy Ích - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phạm Hùng - Đường Đặng Thai Mai
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64420 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Đồng Khởi - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Quốc lộ 14 - Đường Bình Giã
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64421 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Bình Giã - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Phú - Đường Đồng Khởi
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64422 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tôn Thất Tùng - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Phú - Đường Nguyễn Thượng Hiền
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64423 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Hữu Trí - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Phú - Đường Nguyễn Thượng Hiền
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64424 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Quang Định - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Phú - Đường Đặng Trần Thi
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64425 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Đặng Trần Thi - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64426 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Đặng Văn Ngữ - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lê Quang Định
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64427 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Quát - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lê Quang Định
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64428 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư Trung tâm hành chính thành phố - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Suốt tuyến
|
5.500.000
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
Đất ở đô thị |
| 64429 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường D7 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường N16 KDC Bắc Đồng Phú
|
8.000.000
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
Đất ở đô thị |
| 64430 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường N7 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường Phú Riềng Đỏ - Cống thoát nước qua suối giáp ấp Làng Ba, phường Tiến Thành
|
7.000.000
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
Đất ở đô thị |
| 64431 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường N13 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Đường D9 KDC Bắc Đồng Phú - Đường D7 KDC Bắc Đồng Phú
|
6.000.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
Đất ở đô thị |
| 64432 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường D8, D9, D10 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Toàn tuyến
|
7.000.000
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
Đất ở đô thị |
| 64433 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, N12, N14, N15, N16 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Toàn tuyến
|
5.000.000
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64434 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6 KDC Bắc Đồng Phú - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Toàn tuyến
|
5.000.000
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64435 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 11, D5, D7A KDC Phú Thịnh - Khu Lâm Viên - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Toàn tuyến
|
9.000.000
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
Đất ở đô thị |
| 64436 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường D1, D2, D4 KDC Phú Thịnh - Khu Lâm Viên - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
Toàn tuyến
|
8.500.000
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
Đất ở đô thị |
| 64437 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường còn lại trong KDC Phú Thịnh - Khu Lâm Viên (trừ các tuyến đường đã có tên trong bảng giá đất) - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
|
5.500.000
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
Đất ở đô thị |
| 64438 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn phường chưa được đầu tư tráng nhựa, đổ bê tông có bề rộng mặt đường từ 7m trở lên - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
|
3.500.000
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
Đất ở đô thị |
| 64439 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn phường đã được đầu tư tráng nhựa, đổ bê tông có bề rộng mặt đường từ 7m trở lên - PHƯỜNG TÂN PHÚ |
|
5.000.000
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64440 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Ngã tư Đồng Xoài - Đường Lê Duẩn
|
27.000.000
|
13.500.000
|
10.800.000
|
8.100.000
|
5.400.000
|
Đất ở đô thị |
| 64441 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Lê Duẩn - Hết ranh thửa đất Tòa Án Nhân dân tỉnh Bình Phước (cũ)
|
24.000.000
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
Đất ở đô thị |
| 64442 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Hết ranh thửa đất Tòa Án Nhân dân tỉnh Bình Phước (cũ) - Ranh giới phường Tiến Thành
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64443 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Ngã tư Đồng Xoài - Đường Nơ Trang Long
|
30.000.000
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64444 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Nơ Trang Long - Đường Hùng Vương
|
25.400.000
|
12.700.000
|
10.160.000
|
7.620.000
|
5.080.000
|
Đất ở đô thị |
| 64445 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Hùng Vương - Hết ranh đất chi cục Kiểm lâm tỉnh Bình Phước
|
15.600.000
|
7.800.000
|
6.240.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
Đất ở đô thị |
| 64446 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phú Riềng Đỏ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Giáp ranh đất chi cục Kiểm lâm tỉnh Bình Phước - Giáp ranh giới xã Tiến Hưng
|
10.100.000
|
5.050.000
|
4.040.000
|
3.030.000
|
2.020.000
|
Đất ở đô thị |
| 64447 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hùng Vương - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường Phú Riềng Đỏ
|
30.000.000
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64448 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Võ Văn Tần - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Hùng Vương - Đường Nơ Trang Long
|
15.600.000
|
7.800.000
|
6.240.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
Đất ở đô thị |
| 64449 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 1 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường số 7
|
25.000.000
|
12.500.000
|
10.000.000
|
7.500.000
|
5.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64450 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 2 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường số 7 - Đường Phú Riềng Đỏ
|
25.000.000
|
12.500.000
|
10.000.000
|
7.500.000
|
5.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64451 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 3 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường số 5
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64452 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 4 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường số 7
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64453 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 5 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Điểu Ông - Đường Trần Quốc Toản
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64454 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 6 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường số 1 - Đường số 4
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64455 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 7 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Điểu Ông - Đường Trần Quốc Toản
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64456 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 8 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường số 2 - Đường Trần Quốc Toản
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64457 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 9 - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường số 2 - Đường Điểu Ông
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64458 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Điểu Ông - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường Phú Riềng Đỏ
|
25.000.000
|
12.500.000
|
10.000.000
|
7.500.000
|
5.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64459 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Quốc Toản - Khu vực Chợ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Quốc lộ 14 - Đường Phú Riềng Đỏ
|
25.000.000
|
12.500.000
|
10.000.000
|
7.500.000
|
5.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64460 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nơ Trang Long - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64461 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Võ Văn Tần - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Điểu Ông - Đường Nơ Trang Long
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64462 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Ngọc Thảo - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64463 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Thị Riêng - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64464 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 64465 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lê Duẩn - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Hùng Vương - Quốc lộ 14
|
14.600.000
|
7.300.000
|
5.840.000
|
4.380.000
|
2.920.000
|
Đất ở đô thị |
| 64466 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường An Dương Vương - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
15.600.000
|
7.800.000
|
6.240.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
Đất ở đô thị |
| 64467 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường An Dương Vương - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Võ Văn Tần - Quốc lộ 14
|
11.000.000
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
Đất ở đô thị |
| 64468 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Công Hoan - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Lương Bằng
|
8.500.000
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
Đất ở đô thị |
| 64469 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Lương Bằng - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Lê Duẩn - Đường Nguyễn Công Hoan
|
8.500.000
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
Đất ở đô thị |
| 64470 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Duy - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Lê Duẩn - Đường Nguyễn Công Hoan
|
8.500.000
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
Đất ở đô thị |
| 64471 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Thế Hiển - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Duy
|
9.000.000
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
Đất ở đô thị |
| 64472 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Lương Thế Vinh - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
9.000.000
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
Đất ở đô thị |
| 64473 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Hữu Thọ - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Lê Duẩn - Đường Lương Thế Vinh
|
8.500.000
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
Đất ở đô thị |
| 64474 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Thi - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
8.500.000
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
Đất ở đô thị |
| 64475 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tô Hiệu - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
7.500.000
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
Đất ở đô thị |
| 64476 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
7.300.000
|
3.650.000
|
2.920.000
|
2.190.000
|
1.460.000
|
Đất ở đô thị |
| 64477 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Võ Văn Tần - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Tôn Đức Thắng - Đường số 31
|
6.000.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
Đất ở đô thị |
| 64478 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Thành Thái - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
6.000.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
Đất ở đô thị |
| 64479 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Nguyễn Hoàn - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
6.000.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
Đất ở đô thị |
| 64480 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường số 31 - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Võ Văn Tần
|
6.000.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
Đất ở đô thị |
| 64481 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Huỳnh Mẫn Đạt - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Thành Thái - Đường Tôn Đức Thắng
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
Đất ở đô thị |
| 64482 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Mai Thúc Loan - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Toàn tuyến
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
Đất ở đô thị |
| 64483 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Cao Văn Lầu - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Mai Thúc Loan - Đường Võ Văn Tần
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
Đất ở đô thị |
| 64484 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Văn Cao - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Mai Thúc Loan - Đường Võ Văn Tần
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
Đất ở đô thị |
| 64485 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hồ Văn Huê - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
Đường Mai Thúc Loan - Đường Võ Văn Tần
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
Đất ở đô thị |
| 64486 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn phường chưa được đầu tư tráng nhựa, đổ bê tông có bề rộng mặt đường từ 7m trở lên - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
|
2.500.000
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
Đất ở đô thị |
| 64487 |
Thành phố Đồng Xoài |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn phường đã được đầu tư tráng nhựa, đổ bê tông có bề rộng mặt đường từ 7m trở lên - PHƯỜNG TÂN BÌNH |
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
Đất ở đô thị |
| 64488 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Đường Phan Bội Châu - Cổng KCN Đồng Xoài II (Đường N3)
|
15.600.000
|
7.800.000
|
6.240.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
Đất ở đô thị |
| 64489 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Ranh P. Tân Phú - Phía Tây Trường THCS Tiến Thành
|
15.600.000
|
7.800.000
|
6.240.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
Đất ở đô thị |
| 64490 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Cổng KCN Đồng Xoài II (Đường N3) - Ranh giới xã Tân Thành
|
11.300.000
|
5.650.000
|
4.520.000
|
3.390.000
|
2.260.000
|
Đất ở đô thị |
| 64491 |
Thành phố Đồng Xoài |
Quốc lộ 14 - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Phía Tây Trường THCS Tiến Thành
|
11.300.000
|
5.650.000
|
4.520.000
|
3.390.000
|
2.260.000
|
Đất ở đô thị |
| 64492 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phan Bội Châu - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Đường Tôn Đức Thắng
|
7.500.000
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
Đất ở đô thị |
| 64493 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phan Chu Trinh - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Đường Tôn Đức Thắng
|
7.500.000
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
Đất ở đô thị |
| 64494 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Hữu Độ - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Đường Tôn Đức Thắng
|
7.500.000
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
Đất ở đô thị |
| 64495 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Phạm Ngọc Thạch - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Đường Tôn Đức Thắng
|
7.500.000
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
Đất ở đô thị |
| 64496 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Quốc lộ 14 - Đường Tôn Đức Thắng
|
9.000.000
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
Đất ở đô thị |
| 64497 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Đường Phan Bội Châu - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
8.500.000
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
Đất ở đô thị |
| 64498 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Đường Số 32 (N7)
|
9.300.000
|
4.650.000
|
3.720.000
|
2.790.000
|
1.860.000
|
Đất ở đô thị |
| 64499 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Huy Liệu - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Đường Phan Bội Châu - Đường Phạm Ngọc Thạch
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |
| 64500 |
Thành phố Đồng Xoài |
Đường Trần Xuân Soạn - PHƯỜNG TIẾN THÀNH |
Đường Phan Bội Châu - Đường Phạm Ngọc Thạch
|
6.500.000
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
Đất ở đô thị |