| 64201 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã tư đường 629 từ nhà bà Sao - Đến ngã 4 đường giữa (nhà ông lửa)
|
164.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64202 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã 4 đường 629 từ nhà ông Sinh - Đến nhà ông Giõi
|
164.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64203 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã ba đường 629 (thôn Long Hòa) từ nhà ông Dung - Đến nhà Thầy Chung (xuân phong Nam)
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64204 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Từ ngã tư đường 629 từ nhà ông Bảo (vi tính) - Đến quán cafe Nấm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64205 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã ba đường 629 từ nhà bà Hy - Đến ngã 4 nhà ông Ngữ
|
164.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64206 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Từ cầu Bến Nhơn - Đến chân dốc đá mòn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64207 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã tư đường 629 từ Nhà ông Máy - Đến cụm công nghiệp Gò cây duối
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64208 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Phía Tây An Hòa
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64209 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã ba đường 629 từ Công ty Dược - Đến giáp ngã ba đường đi Ân Hảo Tây
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64210 |
Huyện An Lão |
Tuyến ĐS14 - Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Điểm đầu từ ĐS6 - Đến điểm cuối ĐS9
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64211 |
Huyện An Lão |
Tuyến ĐS15 - Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Điểm đầu từ ĐS6 - Đến điểm cuối ĐS19
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64212 |
Huyện An Lão |
Tuyến ĐS9 - Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Điểm đầu từ ĐS14 - Đến điểm cuối ĐS15
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64213 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Các khu vực còn lại trong Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64214 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS4 có lộ giới rộng 24 m
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64215 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS5 có lộ giới rộng 14 m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64216 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 6 có lộ giới rộng 24m
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64217 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 6 có lộ giới rộng 16m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64218 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 7 có lộ giới rộng 12 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64219 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 8 có lộ giới rộng 12 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64220 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 9 có lộ giới rộng 12m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64221 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 10 lộ giới rộng 24m
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64222 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 10 lộ giới rộng 16 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64223 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 12 lộ giới rộng 16m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64224 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 14 lộ giới rộng 18 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64225 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 15 lộ giới rộng 14 m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64226 |
Huyện An Lão |
Khu dân cư Bãi Sông Lấp - Xã An Hòa |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 16m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64227 |
Huyện An Lão |
Khu dân cư Bãi Sông Lấp - Xã An Hòa |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 14m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64228 |
Huyện An Lão |
Khu dân cư Bãi Sông Lấp - Xã An Hòa |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64229 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS1 có lộ giới 16m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64230 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS2 có lộ giới 14m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64231 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS3 có lộ giới 16m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64232 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS4 có lộ giới 14m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64233 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS5 có lộ giới 14m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64234 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS6 có lộ giới 14m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64235 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS7 có lộ giới 14m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64236 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS8 có lộ giới 14m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64237 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS10 có lộ giới 14m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64238 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS1 có lộ giới 18m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64239 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS2 có lộ giới 14m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64240 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS4 có lộ giới 16m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64241 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS5 có lộ giới 16m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64242 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS6 có lộ giới 16m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64243 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS7 có lộ giới 16m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64244 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS8 có lộ giới 16m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64245 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư số 01 (tại xã An Trung) - Xã An Dũng |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 20m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64246 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư số 01 (tại xã An Trung) - Xã An Dũng |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 13m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64247 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư số 01 (tại xã An Trung) - Xã An Dũng |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 5m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64248 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư số 02 (tại xã An Hưng) - Xã An Dũng |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 16m
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64249 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư số 02 (tại xã An Hưng) - Xã An Dũng |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 13m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64250 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư ra khỏi vùng thiên tai Gò Núi Một - Xã An Tân |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64251 |
Huyện An Lão |
Khu Gò Núi Một - Xã An Tân |
Đường số 1 có lộ giới 10m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64252 |
Huyện An Lão |
Khu Gò Núi Một - Xã An Tân |
Đường số 2 có lộ giới 10m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64253 |
Huyện An Lão |
Khu Gò Núi Một - Xã An Tân |
Đường số 3 có lộ giới 10m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64254 |
Huyện An Lão |
Khu Gò Núi Một - Xã An Tân |
Đường số 4 có lộ giới 10m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 64255 |
Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64256 |
Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64257 |
Huyện An Lão |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64258 |
Huyện An Lão |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64259 |
Huyện An Lão |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64260 |
Huyện An Lão |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64261 |
Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64262 |
Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64263 |
Huyện An Lão |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64264 |
Huyện An Lão |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64265 |
Huyện An Lão |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64266 |
Huyện An Lão |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64267 |
Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
142.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64268 |
Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64269 |
Huyện An Lão |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64270 |
Huyện An Lão |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64271 |
Huyện An Lão |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64272 |
Huyện An Lão |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
82.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64273 |
Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64274 |
Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
72.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64275 |
Huyện An Lão |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
67.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64276 |
Huyện An Lão |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
62.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64277 |
Huyện An Lão |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
57.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64278 |
Huyện An Lão |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
52.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 64279 |
Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64280 |
Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64281 |
Huyện An Lão |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64282 |
Huyện An Lão |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64283 |
Huyện An Lão |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64284 |
Huyện An Lão |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã đồng bằng |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64285 |
Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64286 |
Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
58.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64287 |
Huyện An Lão |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64288 |
Huyện An Lão |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64289 |
Huyện An Lão |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
46.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64290 |
Huyện An Lão |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này |
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64291 |
Huyện An Lão |
Cụm công nghiệp Gò Bùi |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 64292 |
Huyện An Lão |
Cụm công nghiệp Gò Cây Duối |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 64293 |
Huyện An Lão |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện An Lão |
|
52.000
|
44.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 64294 |
Huyện An Lão |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện An Lão |
|
44.000
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 64295 |
Huyện An Lão |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện An Lão |
|
40.000
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 64296 |
Huyện An Lão |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện An Lão |
|
37.000
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 64297 |
Huyện An Lão |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện An Lão |
|
35.000
|
27.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 64298 |
Huyện An Lão |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện An Lão |
|
52.000
|
44.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 64299 |
Huyện An Lão |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện An Lão |
|
44.000
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 64300 |
Huyện An Lão |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện An Lão |
|
40.000
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |