| 63801 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến đường liên xã, phường - Xã Nhơn Khánh |
Từ ĐT 636 đi Nhơn Hậu (cầu Gò Quan)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63802 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Ngãi Chánh 3 - Xã Nhơn Hậu |
Đường DS1 lộ giới 15m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63803 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Ngãi Chánh 3 - Xã Nhơn Hậu |
Các đường nội bộ trong khu QH lộ giới 12m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63804 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Cổng làng nghề Gỗ mỹ nghệ cầu Gò Quan - Xã Nhơn Hậu |
Nhà ông Tưởng - Đến Miễu Thạch Bàn
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63805 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Đập Đá Nhơn Hậu (Đoạn thuộc xã Nhơn Hậu) - Xã Nhơn Hậu |
Từ giáp phường Đập Đá - Đến đường sắt
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63806 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Đập Đá Nhơn Hậu (Đoạn thuộc xã Nhơn Hậu) - Xã Nhơn Hậu |
Từ đường sắt - Đến nhà Huỳnh Ngọc Dung
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63807 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Đập Đá Nhơn Hậu (Đoạn thuộc xã Nhơn Hậu) - Xã Nhơn Hậu |
Từ nhà Huỳnh Ngọc Dung - Đến cầu Thị Lựa
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63808 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực chợ xã Nhơn Hậu - Xã Nhơn Hậu |
Từ đường Đập Đá Nhơn Hậu (nhà bà Nguyễn Thị Sanh) - Đến nhà ông Tường
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63809 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực chợ xã Nhơn Hậu - Xã Nhơn Hậu |
Đường nội bộ khu vực chợ Nhơn Hậu
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63810 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Ngãi Chánh, xã Nhơn Hậu - Xã Nhơn Hậu |
Tuyến đường chính vào khu quy hoạch dân cư Ngãi Chánh 2 (đường vào khu xóm Bắc Đông Ngãi Chánh)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63811 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Ngãi Chánh, xã Nhơn Hậu - Xã Nhơn Hậu |
Tuyến đường nội bộ Khu quy hoạch dân cư quay mặt phía Đông
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63812 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Ngãi Chánh, xã Nhơn Hậu - Xã Nhơn Hậu |
Tuyến đường nội bộ Khu quy hoạch dân cư quay mặt phía Nam
|
188.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63813 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Ngãi Chánh 4 |
Đường Ngô Văn Sở (Lộ giới 17m)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63814 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Ngãi Chánh 4 |
Đường DS2 (lộ giới 16m)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63815 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC xen kẹt vị trí 2 thôn Vân Sơn |
Đường DS2 (Lộ giới 12m)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63816 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC xen kẹt vị trí 3 thôn Vân Sơn |
Đường DS2 (Lộ giới 12m)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63817 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC xen kẹt vị trí 4 thôn Vân Sơn |
Đường DS1 (Lộ giới 12m); DS2 (Lộ giới 07m)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63818 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC xen kẹt vị trí 5 thôn Vân Sơn |
Đường DS2 (Lộ giới 12m)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63819 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư Thanh Liêm quay mặt phía Bắc - Xã Nhơn An |
Từ ĐT636 - Đến nhà ông Nguyễn Thái Bửu lộ giới 9m
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63820 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư Háo Đức quay mặt phía Bắc - Xã Nhơn An |
Từ nhà Bùi Thanh Long - Đến ngõ nhà bà Lê Thị Nhỏ lộ giới 9m
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63821 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Háo Đức 1 - Xã Nhơn An |
Từ cổng làng Mai Háo Đức - đến giáp tuyến đường tránh QL1A
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63822 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư Háo Đức quay mặt phía Quốc lộ - Xã Nhơn An |
Đường nội bộ
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63823 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Tân Dương - Xã Nhơn An |
Đường DS1, DS2, DS3, DS4, DS5, DS6 lộ giới 14m
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63824 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Trung Định 1 - Xã Nhơn An |
Từ tuyến đường Tránh QL 1A - đến giáp UBND xã (cả nhánh rẽ giáp Nhơn Phong)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63825 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư Trung Định - Xã Nhơn An |
Đường nội bộ
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63826 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư thôn Háo Đức - Xã Nhơn An |
Đường DS1, DS2, DS3, DS4
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63827 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư thôn Thuận Thái - Xã Nhơn An |
Đường DS1, DS2, DS3, DS4, DS5
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63828 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn An |
Từ Cổng làng Hảo Đức - Đến hết thôn Trung Định
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63829 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Tân Dân 3, xã Nhơn An Khu QHDC Thuận Thái 3, xã Nhơn An |
Đường quy hoạch ĐS1, lộ giới 9m
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63830 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Tân Dân 3, xã Nhơn An Khu QHDC Thuận Thái 3, xã Nhơn An |
Đường quy hoạch ĐS1 và ĐS3, lộ giới 9m
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63831 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Tân Dân 3, xã Nhơn An Khu QHDC Thuận Thái 3, xã Nhơn An |
Đường quy hoạch ĐS2, lộ giới 12m
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63832 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Tân Dân 1 - Xã Nhơn An |
Đoạn từ dưới cầu Phú Đa - đến giáp Miễu Đông (thôn Tân Dân)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63833 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Tân Dân 1 - Xã Nhơn An |
Từ dưới cầu Phú Đa - đến giáp Háo Lễ (thôn Tân Dân)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63834 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QH dân cư Háo Đức (Trên cầu Ông Ới, phía Nam đường) - Xã Nhơn An |
Đường quy hoạch nội bộ
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63835 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QH dân cư mới Thanh Liêm - Xã Nhơn An |
Đường QH ĐS1 (Lộ giới 18m, mặt đường bê tông 8m)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63836 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QH dân cư mới Thanh Liêm - Xã Nhơn An |
Đường QH ĐS2 (Lộ giới 18m, mặt đường bê tông 8m)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63837 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QH dân cư mới Thanh Liêm - Xã Nhơn An |
Đường QH ĐS3 (Lộ giới 18m, mặt đường bê tông 8m)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63838 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Quán Cây Ba đi Hồ Núi Một - Xã Nhơn Tân |
Từ Quán Cây Ba - Đến hết UBND xã Nhơn Tân
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63839 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Quán Cây Ba đi Hồ Núi Một - Xã Nhơn Tân |
Từ ranh giới phía Nam trụ sở UBND xã Nhơn Tân - Đến giáp ngã 3 đường lên Khu chăn nuôi tập trung Nhơn Tân
|
212.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63840 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Quán Cây Ba đi Hồ Núi Một - Xã Nhơn Tân |
Từ ngã 3 đường lên Khu chăn nuôi tập trung Nhơn Tân - Đến giáp ngã 3 đường lên Hồ Núi Một
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63841 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Nam Tượng 1, xã Nhơn Tân - Xã Nhơn Tân |
Các lô đất thuộc đường gom dọc Quốc lộ 19
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63842 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường liên xã |
Từ Quốc lộ 19 nhà ông 5 Xuân - đến giáp ranh xã Nhơn Lộc, lộ giới quy hoạch 10m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63843 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Lò gạch xóm Tân An, thôn Nam Tượng 2, xã Nhơn Tân |
Đường quy hoạch Khu dân cư Lò gạch xóm Tân An, thôn Nam Tượng 2, xã Nhơn Tân, phía tây nhà bà Phạm Thị Sáu, lộ giới quy hoạch 14m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63844 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Hạnh |
Từ Công viên xã Nhơn Hạnh - Đến giáp cầu Mương Am, thôn Thái Xuân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63845 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Hạnh |
Từ Cầu chữ Y - Đến hết Trường mẫu giáo thôn Định Thuận
|
212.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63846 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Hạnh |
Đường nội bộ xung quanh Chợ Nhơn Thiện
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63847 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Hạnh |
Đường nội bộ Khu QHDC năm 2002, năm 2003, năm 2005, thôn Nhơn Thiện
|
212.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63848 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Hạnh |
Đường nội bộ trong khu dân cư Nhơn Thiện năm 2010, 2013, 2015
|
212.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63849 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Nhơn Thiện, xã Nhơn Hạnh năm 2018 |
Đường QH ĐS1, ĐS3, lộ giới 12m
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63850 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Nhơn Thiện, xã Nhơn Hạnh năm 2018 |
Đường QH nội bộ ĐS2, lộ giới 13m
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63851 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường ĐT 631 - Xã Nhơn Hạnh |
Từ cầu Án Sát (thôn Lộc Thuận) - đến giáp xã Phước Thắng-Tuy Phước
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63852 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Bình An năm 2020 - Xã Nhơn Hạnh |
Đường quy hoạch nội bộ ĐS 1, lộ giới 15m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63853 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Bình An năm 2020 - Xã Nhơn Hạnh |
Đường quy hoạch nội bộ ĐS 3 lộ giới 13m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63854 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Bình An năm 2020 - Xã Nhơn Hạnh |
Đường quy hoạch nội bộ ĐS 4 lộ giới 12m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63855 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến An Tràng-Tây Vinh - Xã Nhơn Mỹ |
Từ Cầu Thị Lựa - Đến giáp Cầu Bầu Dừa (điểm giáp ranh xã Tây Vinh)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63856 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thiết Tràng năm 2017 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS3 (lộ giới 12m)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63857 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thuận Đức năm 2014 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS4 (lộ giới 14m)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63858 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thuận Đức năm 2014 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS1 (lộ giới 12m)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63859 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thuận Đức năm 2014 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS2 (lộ giới 12m)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63860 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thuận Đức năm 2014 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS3 (lộ giới 12m)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63861 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thuận Đức năm 2014 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS4 (lộ giới 12m)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63862 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Mỹ |
Đường trung tâm xã (đoạn từ Quốc lộ 19B - Đến giáp đường An Tràng đi Tây Vinh (ĐH34))
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63863 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC phía Bắc UBND xã Nhơn Mỹ năm 2019 |
Đường DS2 (lộ giới 14m)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63864 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC phía Bắc UBND xã Nhơn Mỹ năm 2019 |
Đường DS3, DS4 (lộ giới 12m)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63865 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC phía Bắc UBND xã Nhơn Mỹ năm 2019 |
Đường DS5 (lộ giới 14m)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63866 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 1 - Xã đồng bằng |
|
285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 63867 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 2 - Xã đồng bằng |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 63868 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 3 - Xã đồng bằng |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 63869 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 4 - Xã đồng bằng |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 63870 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 5 - Xã đồng bằng |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 63871 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 6 - Xã đồng bằng |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 63872 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 1 - Xã đồng bằng |
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 63873 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 2 - Xã đồng bằng |
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 63874 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 3 - Xã đồng bằng |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 63875 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 4 - Xã đồng bằng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 63876 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 5 - Xã đồng bằng |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 63877 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 6 - Xã đồng bằng |
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 63878 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 1 - Xã đồng bằng |
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 63879 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 2 - Xã đồng bằng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 63880 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 3 - Xã đồng bằng |
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 63881 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 4 - Xã đồng bằng |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 63882 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 5 - Xã đồng bằng |
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 63883 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực 6 - Xã đồng bằng |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 63884 |
Thị Xã An Nhơn |
Cụm Công nghiệp Bình Định |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 63885 |
Thị Xã An Nhơn |
Cụm Công nghiệp Nhơn Hòa |
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 63886 |
Thị Xã An Nhơn |
Cụm Công nghiệp Gò Đá trắng |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 63887 |
Thị Xã An Nhơn |
Cụm Công nghiệp Thanh Liêm |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 63888 |
Thị Xã An Nhơn |
Cụm Công nghiệp Tân Đức (Nhơn Mỹ) |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 63889 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu Công nghiệp Nhơn Hòa |
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 63890 |
Thị Xã An Nhơn |
Cụm Công nghiệp An Trường |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 63891 |
Thị Xã An Nhơn |
Cụm Công nghiệp Nhơn Tân 1 |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 63892 |
Thị Xã An Nhơn |
Cụm Công nghiệp An Mơ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 63893 |
Thị Xã An Nhơn |
Cụm Công nghiệp Đồ Hỏa Sơn |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 63894 |
Thị Xã An Nhơn |
Cụm Công nghiệp Nhơn Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 63895 |
Thị Xã An Nhơn |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc thị xã An Nhơn |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 63896 |
Thị Xã An Nhơn |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc thị xã An Nhơn |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 63897 |
Thị Xã An Nhơn |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc thị xã An Nhơn |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 63898 |
Thị Xã An Nhơn |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc thị xã An Nhơn |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 63899 |
Thị Xã An Nhơn |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc thị xã An Nhơn |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 63900 |
Thị Xã An Nhơn |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc thị xã An Nhơn |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |