| 63501 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Đoạn ngã tư Trần Phú - Lê Hồng Phong - đến giáp đường Nguyễn Văn Linh (Đường quy hoạch ĐS3, lộ giới 25m-27m)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63502 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 2, lộ giới 13m
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63503 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 4, lộ giới 16m
|
1.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63504 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 5, lộ giới 20m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63505 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 7, lộ giới 13m
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63506 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 8, lộ giới 16m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63507 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 9, lộ giới 14m
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63508 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 10, lộ giới 16m
|
1.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63509 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 12, lộ giới 13m
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63510 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 13, lộ giới 10m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63511 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 20, lộ giới 14m
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63512 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông đường Nguyễn Văn Linh, khu vực Vĩnh Liêm, phường Bình Định |
Đường gom Nguyễn Văn Linh (đường Nguyễn Văn Linh đoạn từ ngã ba đường Hồ Sĩ Tạo - đến giáp phường Nhơn Hưng), lộ giới 23m, tim đường về phía Đông
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63513 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông đường Nguyễn Văn Linh, khu vực Vĩnh Liêm, phường Bình Định |
Đường QH ĐS1, ĐS7, lộ giới 20m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63514 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông đường Nguyễn Văn Linh, khu vực Vĩnh Liêm, phường Bình Định |
Đường QH ĐS3, ĐS6, lộ giới 26m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63515 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông đường Nguyễn Văn Linh, khu vực Vĩnh Liêm, phường Bình Định |
Đường QH ĐS5, lộ giới 16m
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63516 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông đường Nguyễn Văn Linh, khu vực Vĩnh Liêm, phường Bình Định |
Các đường quy hoạch còn lại
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63517 |
Thị Xã An Nhơn |
Bùi Thị Xuân - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63518 |
Thị Xã An Nhơn |
Đặng Tiến Đông - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63519 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Bảo - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Đô Đốc Long - Đến giáp bờ tràn Đội 7, Mỹ Hòa
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63520 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Bảo - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đoạn còn lại
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63521 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Long (thuộc QL1A) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ nhà Ông Cao Đình Vinh (QL1A cũ ) - Đến Cầu Vạn Thuận 2
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63522 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Long (thuộc QL1A) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đoạn còn lại
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63523 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Lộc - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63524 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Lân - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63525 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Mưu - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63526 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Tuyết - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63527 |
Thị Xã An Nhơn |
Đào Duy Từ - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đoạn từ cua Bả Canh - Đến Nghĩa Trang
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63528 |
Thị Xã An Nhơn |
Đào Duy Từ - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đoạn còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63529 |
Thị Xã An Nhơn |
Đinh Văn Nhưng - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường (Đường nội bộ Gò Dũm)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63530 |
Thị Xã An Nhơn |
Hồng Lĩnh, đường chính đi Nhơn Hậu (Trục Phương Danh) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Quốc lộ cũ - Đến đường Võ Văn Dũng
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63531 |
Thị Xã An Nhơn |
Hồng Lĩnh, đường chính đi Nhơn Hậu (Trục Phương Danh) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Võ Văn Dũng - Đến ngã tư Bà Két
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63532 |
Thị Xã An Nhơn |
Hồng Lĩnh, đường chính đi Nhơn Hậu (Trục Phương Danh) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ ngã tư Bà Két - Đến ngã tư Mười Chấu
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63533 |
Thị Xã An Nhơn |
Hồng Lĩnh, đường chính đi Nhơn Hậu (Trục Phương Danh) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ ngã tư Mười Chấu - Đến giáp xã Nhơn Hậu
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63534 |
Thị Xã An Nhơn |
Huỳnh Đăng Thơ (Quốc lộ 1 cũ) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Cầu Đập Đá cũ - Đến giáp đường Hồng Lĩnh
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63535 |
Thị Xã An Nhơn |
Huỳnh Đăng Thơ (Quốc lộ 1 cũ) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Hồng Lĩnh - Đến giáp số nhà 02 đường Huỳnh Đăng Thơ
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63536 |
Thị Xã An Nhơn |
Huyền Trân Công Chúa - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Các lô đất quay mặt tiền đường đi vào Tháp Cánh Tiên-Khu QHDC Bả Cảnh
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63537 |
Thị Xã An Nhơn |
Huyền Trân Công Chúa - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ nhà ông Phan Trường Chinh - Đến nghĩa địa Tháp Cánh Tiên
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63538 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Duẩn (thuộc Quốc lộ1) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Cầu Đập Đá mới - Đến đường Nguyễn Nhạc
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63539 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Duẩn (thuộc Quốc lộ1) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường gom (Từ đường Nguyễn Nhạc - Đến đường Đào Duy Từ)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63540 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Duẩn (thuộc Quốc lộ1) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Đào Duy Từ - Đến Cầu Vạn Thuận 2 (QL 1A mới)
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63541 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Văn Sở - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Huỳnh Đăng Thơ - Đến giáp cống bà Siêu
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63542 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Văn Sở - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Cống bà Siêu - Đến giáp ngã tư Mười Chấu
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63543 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Văn Sở - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Hồng Lĩnh - Đến hết Chợ Lò Rèn
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63544 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Văn Sở - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Chợ Lò Rèn - Đến hết đường Ngô Văn Sở
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63545 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Bá Huân - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63546 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Bèo - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường, lộ giới 9m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63547 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Lữ - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ giáp đường Lê Duẩn - Đến Lò Gạch Bằng Châu
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63548 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Lữ - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đoạn còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63549 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Nhạc - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Lê Duẩn - Đến đường Đào Duy Từ (lộ giới 30m)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63550 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Nhạc - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Đào Duy Từ - Đến Cụm TTCN Gò Đá Trắng (Nhà ông Phước)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63551 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Nhạc - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ số nhà 45 (Nhà ông Phước) - Đến hết đường Nguyễn Nhạc
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63552 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Thị Nhậm - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63553 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Thiếp - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63554 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Trường Tộ - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63555 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Quang Diệu - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63556 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Đình Tú - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63557 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Văn Dũng - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Lê Duẩn - Đến đường Hồng Lĩnh
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63558 |
Thị Xã An Nhơn |
Các đường khác trong phường - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Khu phía Nam
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63559 |
Thị Xã An Nhơn |
Các đường khác trong phường - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Khu phía Bắc
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63560 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực Chợ Đập Đá - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Phía Bắc chợ
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63561 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực Chợ Đập Đá - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Phía Đông và phía Tây chợ
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63562 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực Chợ Đập Đá - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường QL 1A vào chợ (Cổng Bắc )
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63563 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực Chợ Đập Đá - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường QL 1A vào chợ (Cổng Nam )
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63564 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu Quy hoạch dân cư Bả Canh - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Các lô đất quay mặt đường nội bộ có lộ giới 8-9m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63565 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư đội 4-Bằng Châu - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường nội bộ trong khu dân cư lộ giới 10m và 17m
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63566 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Văn hóa làng rèn Tây Phương Danh - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường nội bộ trong khu dân cư lộ giới 10 m
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63567 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Lò Gạch, Bằng Châu - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường DS1 lộ giới 16m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63568 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Lò Gạch, Bằng Châu - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường DS2 lộ giới 9m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63569 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường C1, Lộ giới 22m
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63570 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường C2, Lộ giới 16m
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63571 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường N3, Lộ giới 14m
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63572 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường N2, N1, Lộ giới 13m
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63573 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Đông Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường DS9, Lộ giới 30m
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63574 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Đông Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường DS7, Lộ giới 22m
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63575 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Đông Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường DS3, DS8, Lộ giới 16m
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63576 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Đông Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường DS2, DS4, DS5,Lộ giới 14m
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63577 |
Thị Xã An Nhơn |
Các đường rẽ nhánh thuộc khu đô thị mới - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Lộ giới ≥ 8m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63578 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Võ Văn Dũng nối dài (từ Hồng Lĩnh - Đến Ngô Văn Sở)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63579 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Các tuyến đường còn lại trong khu đô thị mới ( lộ giới 12 -18m)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63580 |
Thị Xã An Nhơn |
Biên Cương - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Trọn đường Ngã ba Quốc lộ 19 đi vào Cụm CN Nhơn Hòa
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63581 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường vào Tháp Bánh Ít (Quốc lộ 1) - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh - Đến tháp Bánh Ít (ranh giới Tuy Phước)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63582 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Quý Đôn - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Trọn đường: từ Quốc lộ 19 - Đến hết nhà ông Huỳnh Ngọc Trị (giáp đường Trường Thi)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63583 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Trung Trực - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Ngã ba nhà 6 Hường - Đến giáp Trường Cửu Phụ Quang
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63584 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Văn Linh - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Từ cầu Gành - Đến Nam cầu Tân An (Quốc lộ 1A)
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63585 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Nguyên Hãn - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Tuyến đường từ Quốc lộ 19 (phía tây Cầu trắng, phường Nhơn Hòa) - Đến giáp đường bê tông Phụ Quang đi Trường Cửu
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63586 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Khánh Dư - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Tuyến đường lộ giới ≥5m từ Cầu ngoài Long Quang, phường Nhơn Hòa) - Đến giáp đường bê tông Phụ Quang đi Trường Cửu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63587 |
Thị Xã An Nhơn |
Trường Thi - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Trọn đường (Từ Quốc lộ 19 - Đến Cầu Trường Thi, phường Nhơn Hòa)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63588 |
Thị Xã An Nhơn |
Tú Xương - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Tuyến đường lộ giới ≥5m từ ngã ba nhà mười Mấm - Đến hết nhà ông Minh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63589 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 19) - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Từ đường sắt (ngã 3 cầu gành) - Đến chân cầu vượt (Phía Tây)
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63590 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 19) - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Từ chân cầu vượt (Phía Tây) giáp Km19
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63591 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 19) - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Từ Km19 - Đến giáp Km21 (trước lữ đoàn 573)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63592 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 19) - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Từ Km21 - Đến hết ranh giới Xã Nhơn Thọ
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63593 |
Thị Xã An Nhơn |
Yết Kiêu - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Tuyến đường lộ giới ≥5m từ Nhà ông Nhuận An Lộc - đến hết Nhà ông Tâm (trừ đoạn đường DS5 khu dân cư hai bên đường từ cầu Trường Thi đi Quốc lộ 19)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63594 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu tái định cư dự án Quốc lộ 1, khu vực Huỳnh Kim, phường Nhơn Hòa - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Đường nối Quốc lộ 19 và khu TĐC (lộ giới 25m)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63595 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu tái định cư dự án Quốc lộ 1, khu vực Huỳnh Kim, phường Nhơn Hòa - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Đường gom Quốc lộ 19 (lộ giới 11m)
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63596 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu tái định cư dự án Quốc lộ 1, khu vực Huỳnh Kim, phường Nhơn Hòa - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Các đường còn lại (lộ giới 17m)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63597 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông Nam Trung tâm giống cây trồng khu vực Trung Ái - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Đường DS5 (lộ giới 16m)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63598 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông Nam Trung tâm giống cây trồng khu vực Trung Ái - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Đường DS1, DS2, DS3, DS4 (lộ giới 6m)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63599 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông Công ty Đúc Minh Đạt, khu vực Trung Ái - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Đường DS1, DS2, DS5 (lộ giới 16m)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |
| 63600 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông Công ty Đúc Minh Đạt, khu vực Trung Ái - PHƯỜNG NHƠN HÒA |
Đường DS3, DS4, DS6 (lộ giới 14m)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
ĐấtSX-KD đô thị |