| 63001 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong khu QHDC Tổ 5khu vực Kim Châu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường ĐS4 lộ giới 14m
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63002 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong khu QHDC Tổ 5khu vực Kim Châu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường ĐS5 lộ giới 14m
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63003 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong khu QHDC Tổ 5khu vực Kim Châu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường ĐS6 lộ giới 14m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63004 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong khu QHDC Tổ 5khu vực Kim Châu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường ĐS7 lộ giới 14m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63005 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong khu đất dự kiến phát triển tại tổ 4 Khu vực Kim Châu(Lầu Chuông) - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS1, lộ giới 7m
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63006 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong khu đất dự kiến phát triển tại tổ 4 Khu vực Kim Châu(Lầu Chuông) - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS2, lộ giới 10m
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63007 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ KDC Vĩnh Liêm - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS2, lộ giới 14m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63008 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ KDC Vĩnh Liêm - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS3, lộ giới 15 m (nối dài đường Lương Thế Vinh)
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63009 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ KDC Vĩnh Liêm - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS4, lộ giới 14 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63010 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ KDC Vĩnh Liêm - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS5, lộ giới 20 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63011 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ KDC Vĩnh Liêm - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS6, lộ giới 14 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63012 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ KDC Vĩnh Liêm - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS7, lộ giới 10 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63013 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS3, lộ giới 16 m
|
1.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63014 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS4, lộ giới 18 m
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63015 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS5, lộ giới 16 m
|
1.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63016 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS6, lộ giới 16 m
|
1.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63017 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS7, lộ giới 16 m: Nguyễn Sinh Sắc nối dài
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63018 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS8, lộ giới 10 m
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63019 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS9, lộ giới 13 m
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63020 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS10, lộ giới 13 m
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63021 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS11, lộ giới 13 m
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63022 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS12, lộ giới 13 m
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63023 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS13, lộ giới 24 m: Trục từ Trần Phú (bưu điện)
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63024 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS14, lộ giới 13 m
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63025 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Bắc sông Tân An - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường lộ giới 12 m phía Tây giáp Khu dân cư Cụm công nghiệp
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63026 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Tổ 3 Kim Châu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trục chính Đ3, lộ giới 14m
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63027 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Tổ 3 Kim Châu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Nội bộ Đ2, lộ giới 14m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63028 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Tổ 3 Kim Châu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Nội bộ Đ5, lộ giới 9m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63029 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Đoạn ngã tư Trần Phú - Lê Hồng Phong - đến giáp đường Nguyễn Văn Linh (Đường quy hoạch ĐS3, lộ giới 25m-27m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63030 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 2, lộ giới 13m
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63031 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 4, lộ giới 16m
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63032 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 5, lộ giới 20m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63033 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 7, lộ giới 13m
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63034 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 8, lộ giới 16m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63035 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 9, lộ giới 14m
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63036 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 10, lộ giới 16m
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63037 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 12, lộ giới 13m
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63038 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 13, lộ giới 10m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63039 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC đường Lê Hồng Phong nối dài về phía Đông, phường Bình Định |
Trọn đường ĐS 20, lộ giới 14m
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63040 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông đường Nguyễn Văn Linh, khu vực Vĩnh Liêm, phường Bình Định |
Đường gom Nguyễn Văn Linh (đường Nguyễn Văn Linh đoạn từ ngã ba đường Hồ Sĩ Tạo - đến giáp phường Nhơn Hưng), lộ giới 23m, tim đường về phía Đông
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63041 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông đường Nguyễn Văn Linh, khu vực Vĩnh Liêm, phường Bình Định |
Đường QH ĐS1, ĐS7, lộ giới 20m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63042 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông đường Nguyễn Văn Linh, khu vực Vĩnh Liêm, phường Bình Định |
Đường QH ĐS3, ĐS6, lộ giới 26m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63043 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông đường Nguyễn Văn Linh, khu vực Vĩnh Liêm, phường Bình Định |
Đường QH ĐS5, lộ giới 16m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63044 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Đông đường Nguyễn Văn Linh, khu vực Vĩnh Liêm, phường Bình Định |
Các đường quy hoạch còn lại
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63045 |
Thị Xã An Nhơn |
Bùi Thị Xuân - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63046 |
Thị Xã An Nhơn |
Đặng Tiến Đông - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63047 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Bảo - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Đô Đốc Long - Đến giáp bờ tràn Đội 7, Mỹ Hòa
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63048 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Bảo - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đoạn còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63049 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Long (thuộc QL1A) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ nhà Ông Cao Đình Vinh (QL1A cũ ) - Đến Cầu Vạn Thuận 2
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63050 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Long (thuộc QL1A) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đoạn còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63051 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Lộc - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63052 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Lân - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63053 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Mưu - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63054 |
Thị Xã An Nhơn |
Đô Đốc Tuyết - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63055 |
Thị Xã An Nhơn |
Đào Duy Từ - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đoạn từ cua Bả Canh - Đến Nghĩa Trang
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63056 |
Thị Xã An Nhơn |
Đào Duy Từ - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đoạn còn lại
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63057 |
Thị Xã An Nhơn |
Đinh Văn Nhưng - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường (Đường nội bộ Gò Dũm)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63058 |
Thị Xã An Nhơn |
Hồng Lĩnh, đường chính đi Nhơn Hậu (Trục Phương Danh) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Quốc lộ cũ - Đến đường Võ Văn Dũng
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63059 |
Thị Xã An Nhơn |
Hồng Lĩnh, đường chính đi Nhơn Hậu (Trục Phương Danh) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Võ Văn Dũng - Đến ngã tư Bà Két
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63060 |
Thị Xã An Nhơn |
Hồng Lĩnh, đường chính đi Nhơn Hậu (Trục Phương Danh) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ ngã tư Bà Két - Đến ngã tư Mười Chấu
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63061 |
Thị Xã An Nhơn |
Hồng Lĩnh, đường chính đi Nhơn Hậu (Trục Phương Danh) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ ngã tư Mười Chấu - Đến giáp xã Nhơn Hậu
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63062 |
Thị Xã An Nhơn |
Huỳnh Đăng Thơ (Quốc lộ 1 cũ) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Cầu Đập Đá cũ - Đến giáp đường Hồng Lĩnh
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63063 |
Thị Xã An Nhơn |
Huỳnh Đăng Thơ (Quốc lộ 1 cũ) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Hồng Lĩnh - Đến giáp số nhà 02 đường Huỳnh Đăng Thơ
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63064 |
Thị Xã An Nhơn |
Huyền Trân Công Chúa - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Các lô đất quay mặt tiền đường đi vào Tháp Cánh Tiên-Khu QHDC Bả Cảnh
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63065 |
Thị Xã An Nhơn |
Huyền Trân Công Chúa - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ nhà ông Phan Trường Chinh - Đến nghĩa địa Tháp Cánh Tiên
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63066 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Duẩn (thuộc Quốc lộ1) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Cầu Đập Đá mới - Đến đường Nguyễn Nhạc
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63067 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Duẩn (thuộc Quốc lộ1) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường gom (Từ đường Nguyễn Nhạc - Đến đường Đào Duy Từ)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63068 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Duẩn (thuộc Quốc lộ1) - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Đào Duy Từ - Đến Cầu Vạn Thuận 2 (QL 1A mới)
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63069 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Văn Sở - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Huỳnh Đăng Thơ - Đến giáp cống bà Siêu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63070 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Văn Sở - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Cống bà Siêu - Đến giáp ngã tư Mười Chấu
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63071 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Văn Sở - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Hồng Lĩnh - Đến hết Chợ Lò Rèn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63072 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Văn Sở - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ Chợ Lò Rèn - Đến hết đường Ngô Văn Sở
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63073 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Bá Huân - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63074 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Bèo - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường, lộ giới 9m
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63075 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Lữ - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ giáp đường Lê Duẩn - Đến Lò Gạch Bằng Châu
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63076 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Lữ - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đoạn còn lại
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63077 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Nhạc - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Lê Duẩn - Đến đường Đào Duy Từ (lộ giới 30m)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63078 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Nhạc - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Đào Duy Từ - Đến Cụm TTCN Gò Đá Trắng (Nhà ông Phước)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63079 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Nhạc - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ số nhà 45 (Nhà ông Phước) - Đến hết đường Nguyễn Nhạc
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63080 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Thị Nhậm - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63081 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Thiếp - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63082 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Trường Tộ - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63083 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Quang Diệu - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63084 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Đình Tú - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Trọn đường
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63085 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Văn Dũng - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường Lê Duẩn - Đến đường Hồng Lĩnh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63086 |
Thị Xã An Nhơn |
Các đường khác trong phường - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Khu phía Nam
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63087 |
Thị Xã An Nhơn |
Các đường khác trong phường - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Khu phía Bắc
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63088 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực Chợ Đập Đá - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Phía Bắc chợ
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63089 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực Chợ Đập Đá - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Phía Đông và phía Tây chợ
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63090 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực Chợ Đập Đá - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường QL 1A vào chợ (Cổng Bắc )
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63091 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực Chợ Đập Đá - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Từ đường QL 1A vào chợ (Cổng Nam )
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63092 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu Quy hoạch dân cư Bả Canh - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Các lô đất quay mặt đường nội bộ có lộ giới 8-9m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63093 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư đội 4-Bằng Châu - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường nội bộ trong khu dân cư lộ giới 10m và 17m
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63094 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Văn hóa làng rèn Tây Phương Danh - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường nội bộ trong khu dân cư lộ giới 10 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63095 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Lò Gạch, Bằng Châu - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường DS1 lộ giới 16m
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63096 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Lò Gạch, Bằng Châu - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường DS2 lộ giới 9m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63097 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường C1, Lộ giới 22m
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63098 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường C2, Lộ giới 16m
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63099 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường N3, Lộ giới 14m
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63100 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Bàn Thành - PHƯỜNG ĐẬP ĐÁ |
Đường N2, N1, Lộ giới 13m
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |