| 62901 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Hạnh |
Từ Cầu chữ Y - Đến hết Trường mẫu giáo thôn Định Thuận
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62902 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Hạnh |
Đường nội bộ xung quanh Chợ Nhơn Thiện
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62903 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Hạnh |
Đường nội bộ Khu QHDC năm 2002, năm 2003, năm 2005, thôn Nhơn Thiện
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62904 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Hạnh |
Đường nội bộ trong khu dân cư Nhơn Thiện năm 2010, 2013, 2015
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62905 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Nhơn Thiện, xã Nhơn Hạnh năm 2018 |
Đường QH ĐS1, ĐS3, lộ giới 12m
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62906 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Nhơn Thiện, xã Nhơn Hạnh năm 2018 |
Đường QH nội bộ ĐS2, lộ giới 13m
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62907 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường ĐT 631 - Xã Nhơn Hạnh |
Từ cầu Án Sát (thôn Lộc Thuận) - đến giáp xã Phước Thắng-Tuy Phước
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62908 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Bình An năm 2020 - Xã Nhơn Hạnh |
Đường quy hoạch nội bộ ĐS 1, lộ giới 15m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62909 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Bình An năm 2020 - Xã Nhơn Hạnh |
Đường quy hoạch nội bộ ĐS 3 lộ giới 13m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62910 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Bình An năm 2020 - Xã Nhơn Hạnh |
Đường quy hoạch nội bộ ĐS 4 lộ giới 12m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62911 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến An Tràng-Tây Vinh - Xã Nhơn Mỹ |
Từ Cầu Thị Lựa - Đến giáp Cầu Bầu Dừa (điểm giáp ranh xã Tây Vinh)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62912 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thiết Tràng năm 2017 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS3 (lộ giới 12m)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62913 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thuận Đức năm 2014 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS4 (lộ giới 14m)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62914 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thuận Đức năm 2014 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS1 (lộ giới 12m)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62915 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thuận Đức năm 2014 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS2 (lộ giới 12m)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62916 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thuận Đức năm 2014 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS3 (lộ giới 12m)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62917 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Thuận Đức năm 2014 - Xã Nhơn Mỹ |
Đường DS4 (lộ giới 12m)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62918 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Mỹ |
Đường trung tâm xã (đoạn từ Quốc lộ 19B - Đến giáp đường An Tràng đi Tây Vinh (ĐH34))
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62919 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC phía Bắc UBND xã Nhơn Mỹ năm 2019 |
Đường DS2 (lộ giới 14m)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62920 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC phía Bắc UBND xã Nhơn Mỹ năm 2019 |
Đường DS3, DS4 (lộ giới 12m)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62921 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC phía Bắc UBND xã Nhơn Mỹ năm 2019 |
Đường DS5 (lộ giới 14m)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62922 |
Thị Xã An Nhơn |
Cần Vương (Đường Đê Bao) - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Trần Phú - Đến hết đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62923 |
Thị Xã An Nhơn |
Cần Vương (Đường Đê Bao) - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến giáp đường Tăng Bạt Hổ
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62924 |
Thị Xã An Nhơn |
Cần Vương (Đường Đê Bao) - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Tăng Bạt Hổ - Đến giáp đường Ngô Đức Đệ (ĐT 636)
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62925 |
Thị Xã An Nhơn |
Chế Lan Viên - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường quy hoạch Khu dân cư Lầu Chuông lộ giới 17m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62926 |
Thị Xã An Nhơn |
Đào Tấn - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (thuộc các đường còn lại-Khu QHDC Bắc Ngô Gia Tự)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62927 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường 30/3 - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ Hợp tác xã nông nghiệp phường Bình Định - Đến đường Trần Phú (phía Bắc)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62928 |
Thị Xã An Nhơn |
Hàm Nghi (Thanh Niên cũ) - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường xe lửa - Đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62929 |
Thị Xã An Nhơn |
Hàm Nghi (Thanh Niên cũ) - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến giáp đường Mai Xuân Thưởng
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62930 |
Thị Xã An Nhơn |
Hàm Nghi (Thanh Niên cũ) - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Mai Xuân Thưởng - Đến giáp đường Trần Phú
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62931 |
Thị Xã An Nhơn |
Hồ Sĩ Tạo - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (thuộc các đường còn lạiKhu QHDC Bắc Ngô Gia Tự)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62932 |
Thị Xã An Nhơn |
Huỳnh Thúc Kháng - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62933 |
Thị Xã An Nhơn |
Kim Đồng - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (đường số 8, Khu QHDC đường Thanh Niên)
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62934 |
Thị Xã An Nhơn |
Lâm Văn Thạnh - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (Khu dân cư Lầu Chuông)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62935 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Hồng Phong - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Trần Phú - Đến ngã tư đường Lê Hồng Phong -Mai Xuân Thưởng
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62936 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Hồng Phong - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ ngã 4 Lê Hồng Phong -Mai Xuân Thưởng - Đến ngã 4 Nguyễn Thị Minh Khai
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62937 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Hồng Phong - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ ngã 4 Nguyễn Thị Minh Khai - Đến giáp đường Thanh Niên
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62938 |
Thị Xã An Nhơn |
Lương Thế Vinh - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62939 |
Thị Xã An Nhơn |
Mai Dương - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (Ngã 3 đường 30/3 giáp Tổ 8 Vĩnh Liêm thuộc đường mới quy hoạch)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62940 |
Thị Xã An Nhơn |
Mai Xuân Thưởng - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Quang Trung (đường vào chợ Bình Định) - Đến đường Lê Hồng Phong
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62941 |
Thị Xã An Nhơn |
Mai Xuân Thưởng - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến giáp đường Hàm Nghi
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62942 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Đức Đệ - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn tuyến (từ Cầu xéo - Đến đường xe lửa "giáp Nhơn Hưng")
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62943 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Gia Tự - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ cầu Bà Thế (giáp Phước Hưng) - Đến giáp phía Đông Cầu chợ Chiều
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62944 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Gia Tự - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Phía Tây Cầu chợ Chiều - Đến hết nhà số 156 (số mới 316)-cuối chợ Bình Định
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62945 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Gia Tự - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ nhà số 158 (số mới 318) - Đến giáp ngã 3 Nguyễn Trọng Trì
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62946 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Gia Tự - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ ngã 3 Nguyễn Trọng Trì - Đến giáp Cầu Xéo
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62947 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Đình Chiểu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (Từ HTXNN - Đến giáp đường Thanh Niên)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62948 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Mân - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62949 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Khuyến - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (đường số 6, Khu QHDC đường Thanh Niên)
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62950 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Sinh Sắc - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (đường số 2, Khu QHDC đường Thanh Niên)
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62951 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Thị Minh Khai - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến giáp đường sắt
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62952 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Thị Minh Khai - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đoạn còn lại
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62953 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Trọng Trì -PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62954 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Văn Linh -PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ ngã 3 đường Trần Phú (phía Nam) - Đến giáp ngã 3 đường Trần Phú (phía Bắc)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62955 |
Thị Xã An Nhơn |
Phan Bội Châu -PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (đường số 4, Khu QHDC đường Thanh Niên)
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62956 |
Thị Xã An Nhơn |
Phan Chu Trinh - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (đường số 3, Khu QHDC đường Thanh Niên)
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62957 |
Thị Xã An Nhơn |
Phan Đăng Lưu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn tuyến (từ đường Ngô Gia Tự - Đến giáp sau Nhà văn hóa)
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62958 |
Thị Xã An Nhơn |
Phan Đình Phùng - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (đường số 5, Khu QHDC đường Thanh Niên)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62959 |
Thị Xã An Nhơn |
Phạm Hồng Thái - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường nội bộ 12m: Từ đường Đào Tấn - Đến đường Quang Trung
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62960 |
Thị Xã An Nhơn |
Phạm Hổ - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62961 |
Thị Xã An Nhơn |
Quang Trung - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Trần Phú - Đến đường 30/3
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62962 |
Thị Xã An Nhơn |
Quang Trung - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Trần Phú - Đến cuối chợ -nhà số 12 cũ (số mới là 60)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62963 |
Thị Xã An Nhơn |
Quang Trung - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ số nhà số 14 cũ (số mới là 62) - Đến giáp đường Thanh Niên
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62964 |
Thị Xã An Nhơn |
Quang Trung - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Thanh Niên - Đến Đông Ga Bình Định
|
1.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62965 |
Thị Xã An Nhơn |
Tăng Bạt Hổ - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Ngô Đức Đệ - Đến giáp đường xe lửa
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62966 |
Thị Xã An Nhơn |
Tăng Bạt Hổ - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường xe lửa - Đến Cầu Long Quang
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62967 |
Thị Xã An Nhơn |
Thanh Niên - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ ngã 4 Lê Hồng Phong - Đến giáp đường Ngô Gia Tự
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62968 |
Thị Xã An Nhơn |
Thanh Niên - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ trong ngã 4 Lê Hồng Phong - Đến đường Cần Vương (đường Đê Bao)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62969 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Bình Trọng - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62970 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Cao Vân - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (Khu QHDC đường Thanh Niên)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62971 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Phú - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ Bắc Cầu Tân An - Đến Nam cầu Liêm Trực
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62972 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Phú - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ Bắc Cầu Liêm Trực - Đến giáp đường Hàm Nghi
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62973 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Phú - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Hàm Nghi - Đến giáp ranh phường Nhơn Hưng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62974 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Quốc Toản - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (thuộc các đường còn lại -Khu QHDC Bắc Ngô Gia Tự)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62975 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Thị Kỷ - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62976 |
Thị Xã An Nhơn |
Trần Văn Ơn - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (đường số 1, Khu QHDC đường Thanh Niên)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62977 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Duy Dương - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Tấn
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62978 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Duy Dương - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đoạn còn lại
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62979 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Thị Yến - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến hết nhà ông Trương Ngọc Ảnh
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62980 |
Thị Xã An Nhơn |
Võ Xán - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62981 |
Thị Xã An Nhơn |
Yến Lan - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (Khu dân cư Lầu Chuông)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62982 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu chợ Bình Định - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Hai dãy nhà quay mặt tiền phía Đông và phía Tây chợ
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62983 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường mới quy hoạch - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ ngã 3 Trần Thị Kỷ - Đến giáp đường Võ Duy Dương
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62984 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường mới quy hoạch - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ ngã 3 Quang Trung nối dài vào Khu dân cư vui chơi giải trí (sau lưng hẻm 113)
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62985 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Bắc Ngô Gia Tự - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Các lô đất quay mặt hướng đường Nguyễn Văn Linh
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62986 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Bắc Ngô Gia Tự - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường quy hoạch rộng 14m (Từ đường 30/3 - Đến cuối nhà bà Trần Thị Bích Vân )
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62987 |
Thị Xã An Nhơn |
Các đường bê tông khu vực Liêm Trực - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ Quốc lộ 1 - Đến giáp thôn Tri Thiện, xã Phước Quang (giáp ranh huyện Tuy Phước)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62988 |
Thị Xã An Nhơn |
Các đường bê tông khu vực Liêm Trực - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ Quốc lộ 1 - Đến hết nhà ông Lê Văn Chức
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62989 |
Thị Xã An Nhơn |
Các đường bê tông khu vực Liêm Trực - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ Quốc lộ 1 - Đến hết nhà bà Nguyễn Thị Thứ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62990 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong KDC Bắc đường Cần Vương, khu vực Liêm Trực - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường (từ đường số 11 CCN Bình Định về hướng Tây)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62991 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong KDC phía Nam CCN Bình Định - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường số 11 của CCN Bình Định - Đến giáp đường Cần Vương (đường mặt sau nhà hàng Hoa Tân An 2)
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62992 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Tổ 10 Liêm Trực - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS1, đoạn từ Võ Xán - Đến giáp đường Trần Phú
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62993 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Tổ 10 Liêm Trực - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường ĐS2, lộ giới 10 mét
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62994 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong Khu quy hoạch dân cư phía Bắc CCN Bình Định - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62995 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường bê tông phía Bắc CCN Bình Định - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ trụ sở KV Mai Xuân Thưởng - Đến giáp Công ty Thuận Giao
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62996 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường bê tông trong KDC HTX Nông nghiệp - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Từ đường 30/3 (HTX nông nghiệp) - Đến giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (gần nhà ông Hồ Đình Anh)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62997 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong khu QHDC Tổ 5khu vực Kim Châu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Đường Lê Hồng Phong nối dài (đoạn từ đường Thanh Niên - Đến giáp đường Cần Vương)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62998 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong khu QHDC Tổ 5khu vực Kim Châu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường ĐS1 lộ giới 16m
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62999 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong khu QHDC Tổ 5khu vực Kim Châu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường ĐS2 lộ giới 14m
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 63000 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ trong khu QHDC Tổ 5khu vực Kim Châu - PHƯỜNG BÌNH ĐỊNH |
Trọn đường ĐS3 lộ giới 14m
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |