| 62801 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Bắc đường ĐT 631, xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch DS3, lộ giới 18m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62802 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư thôn Thanh Giang - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch số 2, lộ giới 12m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62803 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư thôn Thanh Giang - Xã Nhơn Phong |
Đường số quy hoạch 3, lộ giới 12m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62804 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư thôn Thanh Giang - Xã Nhơn Phong |
Đường số quy hoạch 4, lộ giới 12m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62805 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư thôn Thanh Giang - Xã Nhơn Phong |
Đường số quy hoạch 5, lộ giới 12m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62806 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư thôn Thanh Giang - Xã Nhơn Phong |
Đường số quy hoạch 6, lộ giới 12m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62807 |
Thị Xã An Nhơn |
Điểm xem kẹt thôn Tam Hòa (vị trí 2) - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch, lộ giới 17m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62808 |
Thị Xã An Nhơn |
Điểm xem kẹt thôn Tam Hòa (vị trí 4) - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch, lộ giới 17m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62809 |
Thị Xã An Nhơn |
Điểm xem kẹt thôn Thanh Giang (vị trí 3) - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch, lộ giới 18m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62810 |
Thị Xã An Nhơn |
Điểm xem kẹt thôn Thanh Giang (vị trí 3) - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch, lộ giới 8m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62811 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Tân Lập 1 - Xã Nhơn Lộc |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Thành Lâm - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Anh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62812 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Tân Lập 2 - Xã Nhơn Lộc |
Đoạn từ nhà ông Hồ Xuân Thinh - Đến hết nhà ông Võ Đình Long
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62813 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Tân Lập 3 - Xã Nhơn Lộc |
Từ nhà ông Trương Văn Điền - Đến nhà ông Nguyễn Văn Mười
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62814 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Tân Lập 4 - Xã Nhơn Lộc |
Từ nhà ông Nguyễn Công Khanh - Đến nhà ông Hồ Văn Thu
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62815 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Tân Lập 5 - Xã Nhơn Lộc |
Đoạn từ nhà ông Hồ Văn Nhơn - Đến hết nhà bà Hồ Thị Ánh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62816 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Tân Lập 6 - Xã Nhơn Lộc |
Từ nhà ông Nguyễn Minh Phúc - Đến nhà ông Bùi Văn Thiện
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62817 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thành 4 - Xã Nhơn Lộc |
-Từ nhà ông Nguyễn Văn Mười - Đến ĐH 39
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62818 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến ĐH 39 - Xã Nhơn Lộc |
Đoạn từ Cầu Dứa xã Nhơn Thọ - Đến Cầu Trường Cửu (lộ giới 9m)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62819 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) - Xã Nhơn Lộc |
Từ Quán Cây Ba - Đến hết nhà bà Huỳnh Thị La (xã Nhơn Lộc)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62820 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) - Xã Nhơn Lộc |
Từ bà Huỳnh Thị La - Đến giáp Cầu An Thái (xã Nhơn Phúc)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62821 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QH dân cư phía nam thôn Tân Lập - Xã Nhơn Lộc |
Đường quy hoạch nội bộ DS 7, lộ giới 12m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62822 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Lộc |
Từ ĐT 638 - Đến giáp xã Nhơn Tân đoạn thôn Trảng Long ( lộ giới 9m)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62823 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Nam thôn Tân Lập, xã Nhơn Lộc |
Đường QH nội bộ DS8, lộ giới 12m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62824 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thành 1 |
Từ HTX 1 - đến nhà Ông Dương Văn Tám
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62825 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Đông Lâm 1 |
Từ nhà ông Bùi Thế Dân - đến nhà ông Dương Văn Tám
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62826 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Đông Lâm 2 |
Từ nhà ông Bùi Thế Dân - đến nhà máy rượu Minh Anh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62827 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 1 - Xã Nhơn Phúc |
Từ đường ĐT638 - Đến dốc bà 5 Phổ
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62828 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 2 - Xã Nhơn Phúc |
Đoạn từ cống nhà ông Lân - Đến ngã tư An Thái (trước đây thuộc đường nội bộ KV chợ An Thái, đoạn từ cống bà Long Đến Ngã tư An Thái)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62829 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 2 - Xã Nhơn Phúc |
Đoạn từ ngã 4 - Đến nhà Phạm Đắc An
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62830 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 2 - Xã Nhơn Phúc |
Đoạn từ nhà ông Lân - Đến nhà ông Nam
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62831 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 3 - Xã Nhơn Phúc |
Từ đường Bình Định-Lai Nghi - Đến giáp cống bà Long (đoạn trước UBND xã)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62832 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 4 - Xã Nhơn Phúc |
Đoạn từ nhà ông Văn Trọng Lãng - Đến cống bà Long (trước đây thuộc đường nội bộ KV chợ An Thái)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62833 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 4 - Xã Nhơn Phúc |
Đoạn từ cống bà Long - Đến ngã 3 đường Tây tỉnh ĐT638
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62834 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 5 - Xã Nhơn Phúc |
Đường nội bộ khu vực chợ An Thái (từ nhà bà Oanh - Đến nhà ông Cường)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62835 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 6 - Xã Nhơn Phúc |
Đường nội bộ khu vực chợ An Thái (từ nhà ông Đồng - Đến nhà bà Bình)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62836 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 7 - Xã Nhơn Phúc |
Từ đường ĐT 636 - Đến giáp đường An Thái 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62837 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 8 - Xã Nhơn Phúc |
Từ cổng làng nghề - Đến giáp đường An Thái 1
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62838 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 9 - Xã Nhơn Phúc |
Từ nhà bà Phạm Thị Thu - Đến nhà ông Lê Văn Sanh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62839 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường An Thái 10 - Xã Nhơn Phúc |
Từ nhà ông Tô Thanh Hải - Đến đường ĐT 638
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62840 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường ĐT 636 - Xã Nhơn Phúc |
Từ ngã 4 An Thái ĐT 638 - Đến ranh giới sông sức Bình Nghi
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62841 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Phụ Ngọc 1 - Xã Nhơn Phúc |
Từ cây xăng Quốc Huy - Đến cầu Bà Có
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62842 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ KDC phía Đông đường Tây tỉnh - Xã Nhơn Phúc |
Đường rộng 14m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62843 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ khu dịch vụ và dân cư phía Tây đường Tây tỉnh - Xã Nhơn Phúc |
Đường rộng 14m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62844 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC phía Đông đường Tây tỉnh thôn An Thái, xã Nhơn Phúc |
Đường QH nội bộ DS 8, lộ giới 12m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62845 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QH Khu dịch vụ và Dân cư phía Tây đường Tây tỉnh thôn An Thái, xã Nhơn Phúc. |
Đường QH nội bộ DS4, lộ giới 14m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62846 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC phía Nam đường ĐT 636, xã Nhơn Phúc |
Đường QH nội bộ DS4, lộ giới 14m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62847 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC phía Tây chùa Bửu Quang, xã Nhơn Phúc |
Đường QH nội bộ DS1, DS2 lộ giới 12m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62848 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC phía Tây chùa Bửu Quang, xã Nhơn Phúc |
Đường QH nội bộ DS5, lộ giới 7m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62849 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu DHDC thôn Mỹ Thạnh 313B, 42, xã Nhơn Phúc |
Đường QH nội bộ DS2, lộ giới 16m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62850 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường dọc theo bờ kè Sông Kôn - Xã Nhơn Phúc |
Đoạn từ cầu An Thái - đến nhà ông Huỳnh Hớn thôn Mỹ Thạnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62851 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường liên thôn An Thái- Mỹ Thạnh |
Đường ĐT 636 - Mỹ Thạnh 1 (đoạn nhà may Triệu Hào, lộ giới 8m)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62852 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư phía Nam đường ĐT636 |
Đường nội bộ, lộ giới 14m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62853 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư gò trại Mỹ Thạnh |
Đường nội bộ, lộ giới 14m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62854 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ khu dân cư Khánh Hòa - Xã Nhơn Khánh |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62855 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ khu dân cư Cầu Phụ Ngọc - Xã Nhơn Khánh |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62856 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến đường liên xã, phường - Xã Nhơn Khánh |
Từ ĐT 636 đi Nhơn Lộc (cầu Trường Cửu)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62857 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến đường liên xã, phường - Xã Nhơn Khánh |
Từ ĐT 636 đi Nhơn Hậu (cầu Gò Quan)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62858 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Ngãi Chánh 3 - Xã Nhơn Hậu |
Đường DS1 lộ giới 15m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62859 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Ngãi Chánh 3 - Xã Nhơn Hậu |
Các đường nội bộ trong khu QH lộ giới 12m
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62860 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Cổng làng nghề Gỗ mỹ nghệ cầu Gò Quan - Xã Nhơn Hậu |
Nhà ông Tưởng - Đến Miễu Thạch Bàn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62861 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Đập Đá Nhơn Hậu (Đoạn thuộc xã Nhơn Hậu) - Xã Nhơn Hậu |
Từ giáp phường Đập Đá - Đến đường sắt
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62862 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Đập Đá Nhơn Hậu (Đoạn thuộc xã Nhơn Hậu) - Xã Nhơn Hậu |
Từ đường sắt - Đến nhà Huỳnh Ngọc Dung
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62863 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Đập Đá Nhơn Hậu (Đoạn thuộc xã Nhơn Hậu) - Xã Nhơn Hậu |
Từ nhà Huỳnh Ngọc Dung - Đến cầu Thị Lựa
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62864 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực chợ xã Nhơn Hậu - Xã Nhơn Hậu |
Từ đường Đập Đá Nhơn Hậu (nhà bà Nguyễn Thị Sanh) - Đến nhà ông Tường
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62865 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực chợ xã Nhơn Hậu - Xã Nhơn Hậu |
Đường nội bộ khu vực chợ Nhơn Hậu
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62866 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Ngãi Chánh, xã Nhơn Hậu - Xã Nhơn Hậu |
Tuyến đường chính vào khu quy hoạch dân cư Ngãi Chánh 2 (đường vào khu xóm Bắc Đông Ngãi Chánh)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62867 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Ngãi Chánh, xã Nhơn Hậu - Xã Nhơn Hậu |
Tuyến đường nội bộ Khu quy hoạch dân cư quay mặt phía Đông
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62868 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Ngãi Chánh, xã Nhơn Hậu - Xã Nhơn Hậu |
Tuyến đường nội bộ Khu quy hoạch dân cư quay mặt phía Nam
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62869 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Ngãi Chánh 4 |
Đường Ngô Văn Sở (Lộ giới 17m)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62870 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Ngãi Chánh 4 |
Đường DS2 (lộ giới 16m)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62871 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC xen kẹt vị trí 2 thôn Vân Sơn |
Đường DS2 (Lộ giới 12m)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62872 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC xen kẹt vị trí 3 thôn Vân Sơn |
Đường DS2 (Lộ giới 12m)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62873 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC xen kẹt vị trí 4 thôn Vân Sơn |
Đường DS1 (Lộ giới 12m); DS2 (Lộ giới 07m)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62874 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC xen kẹt vị trí 5 thôn Vân Sơn |
Đường DS2 (Lộ giới 12m)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62875 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư Thanh Liêm quay mặt phía Bắc - Xã Nhơn An |
Từ ĐT636 - Đến nhà ông Nguyễn Thái Bửu lộ giới 9m
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62876 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư Háo Đức quay mặt phía Bắc - Xã Nhơn An |
Từ nhà Bùi Thanh Long - Đến ngõ nhà bà Lê Thị Nhỏ lộ giới 9m
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62877 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Háo Đức 1 - Xã Nhơn An |
Từ cổng làng Mai Háo Đức - đến giáp tuyến đường tránh QL1A
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62878 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư Háo Đức quay mặt phía Quốc lộ - Xã Nhơn An |
Đường nội bộ
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62879 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Tân Dương - Xã Nhơn An |
Đường DS1, DS2, DS3, DS4, DS5, DS6 lộ giới 14m
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62880 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Trung Định 1 - Xã Nhơn An |
Từ tuyến đường Tránh QL 1A - đến giáp UBND xã (cả nhánh rẽ giáp Nhơn Phong)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62881 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường nội bộ khu quy hoạch dân cư Trung Định - Xã Nhơn An |
Đường nội bộ
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62882 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư thôn Háo Đức - Xã Nhơn An |
Đường DS1, DS2, DS3, DS4
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62883 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư thôn Thuận Thái - Xã Nhơn An |
Đường DS1, DS2, DS3, DS4, DS5
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62884 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn An |
Từ Cổng làng Hảo Đức - Đến hết thôn Trung Định
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62885 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Tân Dân 3, xã Nhơn An Khu QHDC Thuận Thái 3, xã Nhơn An |
Đường quy hoạch ĐS1, lộ giới 9m
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62886 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Tân Dân 3, xã Nhơn An Khu QHDC Thuận Thái 3, xã Nhơn An |
Đường quy hoạch ĐS1 và ĐS3, lộ giới 9m
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62887 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Tân Dân 3, xã Nhơn An Khu QHDC Thuận Thái 3, xã Nhơn An |
Đường quy hoạch ĐS2, lộ giới 12m
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62888 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Tân Dân 1 - Xã Nhơn An |
Đoạn từ dưới cầu Phú Đa - đến giáp Miễu Đông (thôn Tân Dân)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62889 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Tân Dân 1 - Xã Nhơn An |
Từ dưới cầu Phú Đa - đến giáp Háo Lễ (thôn Tân Dân)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62890 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QH dân cư Háo Đức (Trên cầu Ông Ới, phía Nam đường) - Xã Nhơn An |
Đường quy hoạch nội bộ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62891 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QH dân cư mới Thanh Liêm - Xã Nhơn An |
Đường QH ĐS1 (Lộ giới 18m, mặt đường bê tông 8m)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62892 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QH dân cư mới Thanh Liêm - Xã Nhơn An |
Đường QH ĐS2 (Lộ giới 18m, mặt đường bê tông 8m)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62893 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QH dân cư mới Thanh Liêm - Xã Nhơn An |
Đường QH ĐS3 (Lộ giới 18m, mặt đường bê tông 8m)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62894 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Quán Cây Ba đi Hồ Núi Một - Xã Nhơn Tân |
Từ Quán Cây Ba - Đến hết UBND xã Nhơn Tân
|
930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62895 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Quán Cây Ba đi Hồ Núi Một - Xã Nhơn Tân |
Từ ranh giới phía Nam trụ sở UBND xã Nhơn Tân - Đến giáp ngã 3 đường lên Khu chăn nuôi tập trung Nhơn Tân
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62896 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Quán Cây Ba đi Hồ Núi Một - Xã Nhơn Tân |
Từ ngã 3 đường lên Khu chăn nuôi tập trung Nhơn Tân - Đến giáp ngã 3 đường lên Hồ Núi Một
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62897 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Nam Tượng 1, xã Nhơn Tân - Xã Nhơn Tân |
Các lô đất thuộc đường gom dọc Quốc lộ 19
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62898 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường liên xã |
Từ Quốc lộ 19 nhà ông 5 Xuân - đến giáp ranh xã Nhơn Lộc, lộ giới quy hoạch 10m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62899 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Lò gạch xóm Tân An, thôn Nam Tượng 2, xã Nhơn Tân |
Đường quy hoạch Khu dân cư Lò gạch xóm Tân An, thôn Nam Tượng 2, xã Nhơn Tân, phía tây nhà bà Phạm Thị Sáu, lộ giới quy hoạch 14m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 62900 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Hạnh |
Từ Công viên xã Nhơn Hạnh - Đến giáp cầu Mương Am, thôn Thái Xuân
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |