| 62001 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ trụ sở thôn Vĩnh Hòa - đến cầu Nước Mí
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62002 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ cầu Nước Mí - đến giáp nhà ông Long (Long râu)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62003 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Long - đến hết ngã 3 Gia Đức (Khu đất xây dựng xăng dầu Tân Lập)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62004 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ ngã 3 Gia Đức - đến giáp ranh giới xã Ân Thạnh
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62005 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Thạnh - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ giáp ranh giới xã Ân Đức - Đến giáp ranh giới xã Ân Tín ( hướng đi Hồ Vạn Hội)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62006 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tín - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ giáp ranh giới xã Ân Thạnh đến ngã 3 nhà ông Đời - Đến ngã 3 nhà cũ ông Tây (theo hướng đi UBND xã mới Ân Tín)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62007 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tín - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Tây - Đến UBND xã mới Ân Tín
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62008 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tín - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ UBND xã mới Ân Tín - Đến nhà ông Trương Quốc Khánh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62009 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tín - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Trương Quốc Khánh - Đến đầu cầu Mỹ Thành
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62010 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Mỹ - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ đầu cầu Mỹ Thành - Đến Trung tâm học tập cộng đồng xã Ân Mỹ (giáp đường ĐT 629)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62011 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ Cầu Mục Kiến mới - Đến trụ sở thôn Vĩnh Hòa
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62012 |
Huyện Hoài Ân |
Đường đi K18 - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Trần Minh Hiếu - Đến nhà ông Năm (thôn Phú Ninh)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62013 |
Huyện Hoài Ân |
Đường đi K18 - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Năm - Đến ngã ba Bình Sơn đi Đến cầu Bù Nú
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62014 |
Huyện Hoài Ân |
Đường đi Bình Sơn - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ cầu Bù Nú - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Nam
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62015 |
Huyện Hoài Ân |
Đường đi T4, T5 - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Lể (thôn Bình Sơn) - Đến nhà ông Tiến đội 3, Bình Sơn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62016 |
Huyện Hoài Ân |
Đường vào UBND xã BokTới - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ Nghĩa trang liệt sĩ - Đến hết nhà ông Cao Tám (Dốc bà Tín)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62017 |
Huyện Hoài Ân |
Đường vào UBND xã BokTới - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Cao Tám - Đến hết trường TH Nghĩa Nhơn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62018 |
Huyện Hoài Ân |
Đường đi Phú Ninh - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 Phú Ninh (nhánh rẽ) - Đến nhà ông Hồ Văn Tấn (cuối Phú Ninh)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62019 |
Huyện Hoài Ân |
Đường đi Hương Quang - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ Cầu Hương Quang - Đến ngã ba nhà ông Hát (Hương Văn)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62020 |
Huyện Hoài Ân |
Đường đi Hương Quang - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Chức - Đến hết Đồng Quang
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62021 |
Huyện Hoài Ân |
Đường Nghĩa Nhơn - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ Trường Tiểu học Nghĩa Nhơn - Đến hết Nghĩa Nhơn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62022 |
Huyện Hoài Ân |
Đường Nghĩa Điền - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Nam (Bình Sơn) - Đến hết Nghĩa Điền
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62023 |
Huyện Hoài Ân |
Đường Phú Ninh - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Hồ Văn Phước - Đến hết Phú Trị
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62024 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ cầu Nhơn Hiền - Đến Nghĩa trang Ân Hữu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62025 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nghĩa trang Ân Hữu - Đến cầu Phú Xuân
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62026 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ HTXNN 2 Ân Hữu - Đến nhà ông Phạm Phú Quốc
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62027 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ cầu Nhơn Hiền - Đến ngã ba Hà Đông (dưới nhà ông Tâm)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62028 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba Hà Đông (dưới nhà ông Tâm) - Đến giáp ranh giới xã Ân Đức
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62029 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Trung - đến nhà ông Thanh Mai (đường cổng sau UBND xã)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62030 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ giáp nhà ông Thanh Thủy - đến nhà ông Phương (Hồ Hóc Tài)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62031 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ giáp nhà ông Bình trạm y tế xã - đến nhà ông Hải
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62032 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ giáp nhà ông Bình - đến nhà ông Luân (thôn Hà Đông)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62033 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ giáp nhà ông Năng - đến bia chiến thắng đồi Xuân Sơn (thôn Xuân Sơn)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62034 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Lực - đến nhà ông Tạo (vườn Thơm)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62035 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Hạnh - đến nhà bà Cúc (Vườn nhờ)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62036 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Hồ Ngọc Tân - đến nhà ông Huỳnh Văn Sỹ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62037 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Phương (Hồ Hóc Tài) - đến nhà ông Long (Thảo)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62038 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua trung tâm Xã - Xã Ân Hữu - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà bà Lang - đến nhà ông Ký (Hội Nhơn)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62039 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Hảo Tây - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Nguyễn Thu - Đến nhà ông Bùi Dân qua UBND xã
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62040 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Hảo Tây - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Nguyễn Thu - Đến Cầu Cây Sung
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62041 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Hảo Tây - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ UBND xã - Đến đầu Cầu Vạn Trung
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62042 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Hảo Tây - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Các đoạn còn lại tuyến từ Suối Le - Đến giáp huyện An Lão
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62043 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Hưng - Đến cầu Bến Bố (qua Trung tâm xã)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62044 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba Vĩnh Hòa - Đến nhà ông Lộc giáp đường bê tông rẽ vào Xóm
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62045 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba nhà ông Lộc - Đến giáp Ân Hữu
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62046 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ Cầu Bến Bố - Đến ngã ba Gia Đức (Khu quy hoạch cây xăng dầu)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62047 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba Gia Trị (trước UBND xã) - Đến Mương Lồi
|
405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62048 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ Mương Lồi - Đến ngã ba nhà ông Thanh (hướng đi Gia Trị)
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62049 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Đường ngang từ đường đi Gia Trị - Vào Sân vận động xã (02 tuyến)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62050 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Hồ Cán (Thôn Đức Long) - Đến cầu cửa khẩu và cầu Đồng Tròn (Thôn Gia Trị)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62051 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ cầu Đồng Tròn thôn Gia Trị - đến cầu Cửa Khâu giáp TT. Tăng Bạt Hổ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62052 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Thanh (thôn Gia Trị) - trường tiểu học thôn Gia Trị
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62053 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Thanh - Đến trường tiểu học thôn Gia Trị
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62054 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà bà Vân (thôn Gia Trị) - Đến giáp đường nhà ông Thanh đi nhà ông Hồng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62055 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà nghỉ huy Hùng - đến nhà ông Hoàng Beo thôn Đức Long.
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62056 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Lắng - đến nhà ông Đặng Á thôn Vĩnh Hòa
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62057 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ĐT.630 - đến nhà ông Đặng Thành Sơn thôn Khoa Trường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62058 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ĐT.630 quán sửa xe ông huy - đến nhà ông Huỳnh Chút (thôn Phú Thuận)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62059 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Hồ Minh Vương - đến hết nhà ông Nguyễn Ngọc Minh (Bưởi)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62060 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Đức - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà Huỳnh Thị Tri - đến hết trường mầm non thôn Đức Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62061 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ Cầu Tự Lực - đến hết nhà ông Bùi Tấn Lộc (thôn An Thiện)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62062 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba UBND xã theo hướng trước UBND - Đến ngã ba Cầu Cây Sung
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62063 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ Cống Bản gần bến xe cũ - đến nhà bà Phan Thị Lợi
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62064 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà bà Phan Thị Lợi - đến ngã ba nhà ông Toàn đi theo tuyến mới đến giáp Ân Tường Đông
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62065 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ hết nhà ông Kiều Đình Hướng - Đến ngã 3 (hết nhà ông Lưu Đình Ân)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62066 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 nhà ông Lưu Đình Ân - Đến giáp ranh giới xã Ân Tường Đông
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62067 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 Cầu Giáo Ba - Đến Cầu Vực Lỡ (thôn An Hòa)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62068 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ cầu Vực Lỡ - đến giáp ngã 3 đường đi cầu Vườn Kèo đến cầu Vườn Kèo
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62069 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ giáp ranh thị trấn Tăng Bạt Hổ (gần Trạm điện) - Đến giáp đường Ân Phong đi Ân Tường Đông (02 tuyến)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62070 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 Trần Đức Hòa ( thôn Ân Hậu) - Đến cầu Cây Sung
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62071 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 nhà ông Toàn theo tuyến đường cũ - đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Sơn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62072 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà văn hóa thôn Ân Hậu - Đến ngã 3 nhà ông Kiều Đình Hướng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62073 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Đạo ( thôn Ân Thiên) - Đến nhà ông Lê Văn Ánh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62074 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thắm - Đến nhà ông Trần Ngọc Thân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62075 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ cầu cây Sung - Đến trường mầm non thôn Linh Chiểu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62076 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Phong - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ hết nhà ông Trần Văn Cường - đến hết nhà ông Lê Văn Công (An Đôn)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62077 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ Cầu Phong Thạnh cũ - Đến giáp ngã tư Cầu Phong Thạnh mới
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62078 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ đầu Cầu Phong Thạnh mới - Đến nhà ông Dũng (hướng đi UBND xã)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62079 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã tư Cầu Phong Thạnh mới - Đến ngã ba nhà ông Hảo
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62080 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba nhà ông Hảo - Đến cuối đồng Xe Thu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62081 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ cuối đồng Xe Thu qua UBND xã - Đến ngã ba cây Bồ Đề
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62082 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba cây Bồ Đề - đến nhà văn hóa thôn Phú Văn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62083 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà văn hóa thôn Phú Văn, qua Hội An - đến cầu Bà Phú đến giáp Đại Định-Ân Mỹ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62084 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Hảo - Đến hết nhà ông Mươi (gần ngã ba An Thường 2)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62085 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ giáp nhà ông Mươi - Đến giáp Ân Tín (hướng đi Mỹ Thành)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62086 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà bà Lê Thị Phúc (ngã 3 An Thường 2) - Đến giáp đường ĐT639B (hướng đi Vạn Hội)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62087 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 Truông cây Cầy - Đến ngã 3 cầu bà Phú
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62088 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 cây bồ đề - Đến qua ngã 3 nhà bà Tuyến (thôn Hội An)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62089 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 UBND xã Ân Thạnh - đến ngã 3 Khu tái định cư Gò Sặt
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62090 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Thạnh - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ cống bà Hoạn - đến giáp đường liên huyện (đối diện nhà ông Trần Văn Lập - thôn Thế Thạnh 2)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62091 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba Năng An - Đến Cầu Cây Me Vĩnh Đức, bao gồm khu vực Chợ đầu cầu Mỹ Thành và Chợ Đồng Dài (trừ đoạn ĐT 639B)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62092 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba UBND xã cũ - Đến hết Trường Mẫu giáo Thanh Lương
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62093 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ Cầu Bà Cương - Đến hết nhà ông Tổng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62094 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ Cầu Bà Cương - Đến hết nhà ông Cảnh (hướng đi hồ Vạn Hội)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62095 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ Cầu bà Cương - Đến nhà Văn hóa thôn
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62096 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà Văn hóa thôn - Đến giáp trường Mẫu giáo Thanh Lương
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62097 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ Cầu mương thoát nước số 1 - Đến Cầu mương thoát nước số 2 Khu dãn dân Vĩnh Đức (Khu C)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62098 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba nhà ông Đời (Gò bà Dương) - Đến hết nhà ông Đắc
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62099 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Đắc - Đến giáp nhà ông Huỳnh Tổng
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 62100 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 UBND xã mới - Đến giáp ngã 3 Năng An
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |