| 61701 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thị xã Hoài Nhơn |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 61702 |
Huyện Hoài Ân |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61703 |
Huyện Hoài Ân |
Chàng Lía - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61704 |
Huyện Hoài Ân |
Đào Duy Từ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu đường Đào Duy Từ - Đến số nhà 28
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61705 |
Huyện Hoài Ân |
Đào Tấn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đường Nguyễn Văn Linh - Đến giáp đường Lê Quý Đôn
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61706 |
Huyện Hoài Ân |
Đặng Thành Chơn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61707 |
Huyện Hoài Ân |
Đường 19 tháng 4 - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 01 - Đến số nhà 35
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61708 |
Huyện Hoài Ân |
Đường 19 tháng 4 - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 37 - Đến cuối đường 19/4
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61709 |
Huyện Hoài Ân |
Đường Sư Đoàn 3 Sao Vàng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61710 |
Huyện Hoài Ân |
Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61711 |
Huyện Hoài Ân |
Hà Huy Tập - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61712 |
Huyện Hoài Ân |
Hùng Vương (thuộc tuyến ĐT630) - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ giáp địa phận Hoài Nhơn - Đến ngã 3 Du Tự
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61713 |
Huyện Hoài Ân |
Hùng Vương (thuộc tuyến ĐT630) - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà số 10 - Đến số nhà 217
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61714 |
Huyện Hoài Ân |
Huỳnh Chí - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ ngã ba thôn Gia Trị - Đến giáp đường Nguyễn Duy Trinh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61715 |
Huyện Hoài Ân |
Huỳnh Đăng Thơ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61716 |
Huyện Hoài Ân |
Huỳnh Thúc Kháng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường (đường số 6)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61717 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Duẩn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61718 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Hồng Phong - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61719 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Lợi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61720 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Quý Đôn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61721 |
Huyện Hoài Ân |
Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61722 |
Huyện Hoài Ân |
Ngô Mây - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ ngã tư Trần Quang Diệu - Đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61723 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ quán cà phê Trung Kiên - Đến giáp Bàu Lá
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61724 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Châu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ ngã tư Công an huyện - Đến Cống Bản An Hậu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61725 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Chí Thanh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61726 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Duy Trinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu đường Nguyễn Duy Trinh - Đến Cầu Cửa Khâu
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61727 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Tất Thành (thuộc ĐT630) - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61728 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Thị Minh Khai - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến Gò Chài
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61729 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Văn Cừ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61730 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Văn Linh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường (cả đoạn nối dài - Đến Cụm công nghiệp)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61731 |
Huyện Hoài Ân |
Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường từ ngã tư (nhà ông Nam) - Đến nhà ông Đức
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61732 |
Huyện Hoài Ân |
Phan Bội Châu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61733 |
Huyện Hoài Ân |
Phan Đình Phùng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61734 |
Huyện Hoài Ân |
Quang Trung - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường (từ ngã 3 Công an - Đến ngã 3 chợ nhà bà Chi)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61735 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Phú - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61736 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Hưng Đạo - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61737 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61738 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Đình Châu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61739 |
Huyện Hoài Ân |
Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu cầu Phong Thạnh mới - Đến số nhà 55 ( nhà ông Cường)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61740 |
Huyện Hoài Ân |
Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 57 (nhà ông Tỉnh) - Đến số nhà 109 (nhà ông Châu) Cống ông Kiệt
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61741 |
Huyện Hoài Ân |
Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 111(nhà bà Diễm Thi) - Đến số nhà 163 (nhà bà Chi)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61742 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS1 trọn đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61743 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS3 trọn đường
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61744 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS4 trọn đường từ nhà ông Ảnh - đến giáp đất Công an huyện
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61745 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS5 trọn đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61746 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS8 trọn đường
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61747 |
Huyện Hoài Ân |
Trọn đường - Võ Giữ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ Trần Đình Châu - Đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61748 |
Huyện Hoài Ân |
Đường ngang - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ khu thể thao Hà Sang đi qua Trạm điện - Đến giáp ranh xã Ân Phong
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61749 |
Huyện Hoài Ân |
Đường ngang - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà ông Ngọc - Đến hết nhà ông Bản (đi ngang nhà cũ ông Tạo)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61750 |
Huyện Hoài Ân |
Đường ngang - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ cầu Phong Thạnh mới - Đến giáp đường Phan Bội Châu
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61751 |
Huyện Hoài Ân |
Đường từ Bùi Thị Xuân đi Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61752 |
Huyện Hoài Ân |
Các tuyến đường chưa có tên - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà ông Tây - Đến quán cà phê Cầu Vồng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61753 |
Huyện Hoài Ân |
Các tuyến đường chưa có tên - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Ngã 4 Lê Lợi - Đến Ngã 5 Gò Cau
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61754 |
Huyện Hoài Ân |
Các tuyến đường chưa có tên - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà ông Tự (đường Ngô Mây) - Đến giáp đường Huỳnh Chí
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61755 |
Huyện Hoài Ân |
Các đoạn đường còn lại trong khu vực - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61756 |
Huyện Hoài Ân |
Đường từ Trạm điện 35kV đến cầu Tự Lực |
Từ đường ngang khu thể thao Hà Sang - đến giáp đường Nguyễn Châu
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61757 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ranh giới thị trấn Tăng Bạt Hổ và xã Ân Đức - Đến Cống Bản Khoa trường
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61758 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ Cống bản Khoa trường (nhà ông Ấm và ông Bình) - Đến Cầu Mục Kiến (hết nhà ông Tâm)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61759 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ giáp ranh giới xã Ân Đức - Đến giáp nhà ông Phúc
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61760 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ nhà ông Phúc - Đến cầu Bến Vách
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61761 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ cầu Bến Vách qua ngã 3 Gò Loi - Đến trụ sở thôn Hà Tây
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61762 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã ba Gò Loi - Đến giáp ngã 3 đường vào thôn Tân Thịnh (tuyến 638)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61763 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã ba Gò Loi - Đến cống Bản (hướng vào Nghĩa trang)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61764 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã 3 đường vào thôn Tân Thịnh - Đến giáp cầu Bộ (tuyến 638)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61765 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ trụ sở thôn Hà Tây - Đến cầu Bằng Lăng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61766 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ cầu Bằng Lăng - Đến nhà ông Quý
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61767 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ nhà ông Quý - Đến cầu Ngã Hai
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61768 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Nghĩa - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ Cầu ngã hai - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến (giáp đường bê tông)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61769 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Nghĩa - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Tiến - Đến ngã ba Kim Sơn
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61770 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Nghĩa - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ giáp ngã ba Kim Sơn - Đến nghĩa trang
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61771 |
Huyện Hoài Ân |
(Đoạn không đi qua ĐT630: Khu vực ngã 3 Kim Sơn trong bán kính 500m) - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã ba Kim Sơn - Đến nhà ông Trần Minh Hiếu
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61772 |
Huyện Hoài Ân |
(Đoạn không đi qua ĐT630: Khu vực ngã 3 Kim Sơn trong bán kính 500m) - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Các tuyến đường trong khu vực Chợ Kim Sơn
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61773 |
Huyện Hoài Ân |
Các đoạn còn lại thuộc tuyến tỉnh lộ 630 - Tuyến tỉnh lộ 630 |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61774 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ cầu Bộ (xã Ân Tường Tây) - Đến giáp nhà ông Trần Quang Thưởng
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61775 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Thưởng - Đến trường THCS Ân Tường Đông
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61776 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ Trường THCS Ân Tường Đông - Đến nhà ông Trần Nhật Nam (thôn Thạch Long 1)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61777 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Võ Văn Sơn - Đến Cầu Suối Giáp
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61778 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Các đoạn đường còn lại
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61779 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Mỹ - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ ranh giới huyện Hoài Nhơn - Đến nhà ông Minh Trị
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61780 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Mỹ - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ nhà ông Minh Trị - Đến cây Dông Đồng (Đội Thuế cũ)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61781 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Mỹ - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Các tuyến đường nội bộ trong Khu vực QH thị tứ Mỹ Thành
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61782 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Hảo Đông - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ ranh giới xã Ân Mỹ - Đến Cầu Bà Đăng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61783 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Hảo Đông - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ Cầu Bà Đăng - Đến Cống Ba Thức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61784 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Hảo Đông - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ Trạm bơm Bình Hòa Nam - Đến giáp ranh giới An Lão
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61785 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Hảo Đông - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Các đoạn còn lại thuộc tỉnh lộ 629
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61786 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Mỹ - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Các đoạn còn lại thuộc tỉnh lộ 629
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61787 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ cầu Mục Kiến cũ - đến trụ sở thôn Vĩnh Hòa
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61788 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ trụ sở thôn Vĩnh Hòa - đến cầu Nước Mí
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61789 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ cầu Nước Mí - đến giáp nhà ông Long (Long râu)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61790 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Long - đến hết ngã 3 Gia Đức (Khu đất xây dựng xăng dầu Tân Lập)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61791 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ ngã 3 Gia Đức - đến giáp ranh giới xã Ân Thạnh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61792 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Thạnh - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ giáp ranh giới xã Ân Đức - Đến giáp ranh giới xã Ân Tín ( hướng đi Hồ Vạn Hội)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61793 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tín - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ giáp ranh giới xã Ân Thạnh đến ngã 3 nhà ông Đời - Đến ngã 3 nhà cũ ông Tây (theo hướng đi UBND xã mới Ân Tín)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61794 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tín - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Tây - Đến UBND xã mới Ân Tín
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61795 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tín - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ UBND xã mới Ân Tín - Đến nhà ông Trương Quốc Khánh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61796 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tín - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Trương Quốc Khánh - Đến đầu cầu Mỹ Thành
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61797 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Mỹ - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ đầu cầu Mỹ Thành - Đến Trung tâm học tập cộng đồng xã Ân Mỹ (giáp đường ĐT 629)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61798 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ Cầu Mục Kiến mới - Đến trụ sở thôn Vĩnh Hòa
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61799 |
Huyện Hoài Ân |
Đường đi K18 - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Trần Minh Hiếu - Đến nhà ông Năm (thôn Phú Ninh)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 61800 |
Huyện Hoài Ân |
Đường đi K18 - Xã Ân Nghĩa - Xã miền núi - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Năm - Đến ngã ba Bình Sơn đi Đến cầu Bù Nú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |