| 61001 |
Huyện Hoài Nhơn |
Văn Tiến Dũng - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tầm - Đến UBND phường
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61002 |
Huyện Hoài Nhơn |
Kim Đồng - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 (Miếu Thạch Trì) - Đến Cổng trường THCS Hoài Hương Đến nghĩa trang liệt sĩ Hoài Hương
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61003 |
Huyện Hoài Nhơn |
Mai An Tiêm - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cầu Lại Giang - Đến cuối đường bờ kè sông Lại Giang
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61004 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đặng Thai Mai - Phường Hoài Hương |
Đường từ cổng Văn hóa Thạnh Xuân - Đến giáp nhà ông Lê Văn Suôn (Thạnh Xuân)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61005 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Hoàng - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cầu ông Là - Đến giáp nhà bà Hiệp
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61006 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 Dốc Khải - Đến giáp ngã 3 (Nhà ông Trần Quốc Triệu)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61007 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đặng Văn Chấn - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Đặng Ngọc Thâm - Nhà ông Tôn Hữu Đạt (Thiện Đức Bắc)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61008 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Huy Liệu - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Đường trục chính lộ giới 16m)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61009 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hàn Mạc Tử - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Các tuyến đường còn lại lộ giới 10m)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61010 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hà Huy Giáp - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Các tuyến đường còn lại lộ giới 10m)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61011 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cù Chính Lan - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Các tuyến đường còn lại lộ giới 10m)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61012 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Anh Xuân - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 4 Ca Công Nam qua Quán Trúc Xinh - Đến giáp ngã 4 (nhà ông Cường, Ca Công Nam)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61013 |
Huyện Hoài Nhơn |
Xuân Diệu - Phường Hoài Hương |
Đường từ Khu thể thao Ca Công Nam - Đến giáp phường Hoài Thanh
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61014 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tô Ngọc Vân - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hải Triều - Đến giáp nhà bà Trần Thị Nhuộm (Nhuận An Đông)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61015 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Hoàn - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Khánh - Đến Giếng Chu (Thiện Đức)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61016 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Phan Vinh - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cổng Văn hóa phường qua HTX nông nghiệp Hoài Hương - Đến nhà ông Huỳnh Lợi (Nhuận An)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61017 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cao Văn Lầu - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Lê Minh Chánh - Đến giáp nhà ông Chế Văn Loan (Thạnh Xuân)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61018 |
Huyện Hoài Nhơn |
Kiều Phụng - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Khoa - Đến giáp Bờ kè Thạnh Xuân Đông
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61019 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Đình Thụ - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 nhà Thận - Đến giáp nhà ông Nguyễn Thứ (Thiện Đức Bắc)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61020 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hàn Thuyên - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cống văn hóa khu phố Ca Công qua Nhà văn hóa khu phố Ca Công - Đến Nhà bà Phan Thị Diệu (Ca Công)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61021 |
Huyện Hoài Nhơn |
Châu Thị Tế - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Quang Minh - Đến giáp Bờ kè (Thạnh Xuân)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61022 |
Huyện Hoài Nhơn |
Thoại Ngọc Hầu - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tân - Đến Cống Ngăn Mặn (Phú An)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61023 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hồ Bửu Chánh - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Dưng - Đến giáp nhà ông Phấn (Thạnh Xuân)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61024 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Kiệm - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà bà Nga (Quán tạp hóa Suni) - đến giáp nhà ông Thật (Thiện Đức Đông)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61025 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tú Xương - Phường Hoài Hương |
Từ giáp đất ông Trần Minh Rin - đến giáp đất ông Tôn Thanh Quang
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61026 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS1, lộ giới 14m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61027 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS2, lộ giới 14m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61028 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS3, lộ giới 14m
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61029 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS4, lộ giới 14m
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61030 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Vương Minh Trai - Đến giáp nhà ông Nguyễn Biên (Thạnh Xuân)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61031 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ Trường Mẫu giáo cũ - Đến giáp nhà ông Cao Văn Dũng (Thạnh Xuân Đông)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61032 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ ngân hàng Hoài Hương - Đến giáp nhà ông Nguyễn Văn Đi (Thạnh Xuân Đông)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61033 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Xuân - Đến giáp nhà ông Quyền (Nhuận An)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61034 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tuyến đường xung quanh chợ Hoài Hương - Phường Hoài Hương |
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61035 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Nhỏ - Đến giáp Bưu Điện Hoài Hương
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61036 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Trần Bình - Đến giáp Trường Tiểu học số 1 Thạnh Xuân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61037 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Trần Thanh - Đến giáp nhà ông Hoàng Hổ (Thạnh Xuân)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61038 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Trần Thanh qua nhà ông Nguyễn Mật qua nhà ông Võ Đăng Khoa - Đến giáp đất bà Luận (Thạnh Xuân)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61039 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà nghỉ Phú Quý - Đến giáp nhà ông Đỗ Thang (Ca Công Nam)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61040 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Võ Thanh Vương - Đến giáp nhà ông Lê Miên (Ca Công)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61041 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Võ Văn Lựa - Đến giáp nhà ông Nguyễn Mươi Vạn Hải Đông (Ca Công)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61042 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Chúng - Đến Giếng nước (Ca Công)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61043 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Lai - Đến giáp Miếu Đông Bình (Ca Công)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61044 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ giáp đất ông Phan Văn Tá - Đến Bờ kè Phú An
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61045 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ Miểu Hẳn - Đến Bãi cát Trường Gạo (Phú An)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61046 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Lê Đức Nga - Đến giáp nhà ông Trần Văn Cần (Phú An)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61047 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Bùi Thọ - Đến Bờ kè Phú An
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61048 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tuyến đường bờ kè - Phường Hoài Hương |
Từ nhà nghỉ Hương Giang - Đến cuối đường kè Phú An
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61049 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Bành Rầy - Đến giáp nhà ông Đặng Thanh Tùng (Phú An)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61050 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Mẫn - Đến giáp nhà ông Nguyễn Mười (Phú An)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61051 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Trần Văn Thượng - Đến giáp Nhà Văn hóa Phú An
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61052 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ Nhà Văn hóa Ca Công Nam - Đến Nhà trẻ Họa Mi
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61053 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Võ Minh Cường - Đến giáp nhà ông Trương Ao (Ca Công Nam)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61054 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ Ngã 3 (Nhà ông Nguyễn Phước Sáng) - Đến Nghĩa địa Nhuận An
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61055 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Lê Văn Sớm - Đến giáp Trường Mầm Non Hoài Hương
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61056 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Các tuyến đường khu dân cư phía Bắc và phía Đông của UBND phường (đường có lộ giới 5,5m)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61057 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông hóa trong phường Hoài Hương |
Đường có lộ giới từ 3m - Đến ≤ 4m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61058 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông hóa trong phường Hoài Hương |
Đường có lộ giới <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61059 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông hóa trong phường Hoài Hương |
Đường có lộ giới từ 3m - Đến ≤ 5m
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61060 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông hóa trong phường Hoài Hương |
Đường có lộ giới <3m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61061 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 nhà Hạ - Đến Đập ngăn mặn
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61062 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ trụ sở Thuận Thượng 1 - Đến nhà ông Quả, Thuận Thượng 1
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61063 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phụng Sơn - Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 Hồ cá - Đến hết quán Bảy Khánh, Thái Lai
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61064 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phụng Sơn - Phường Hoài Xuân |
Đường từ quán Bảy Khánh, Thái Lai - Đến giáp Hoài Thanh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61065 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Đình Chinh - Phường Hoài Xuân |
Đoạn từ trường THCS - đến trường Mầm Non
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61066 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Đình Chinh - Phường Hoài Xuân |
Đoạn từ trường Mầm Non - Đến cầu ông Đô
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61067 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 nhà Xu, khu phố Vĩnh Phụng 1 - Đến cống Tiển, Thái Lai
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61068 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 Cường, Thuận Thượng 2 - Đến mương trạm bơm Song Khánh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61069 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 nhà Nam (Hòa Trung 2) - Đến trường Mẫu giáo Hoài Xuân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61070 |
Huyện Hoài Nhơn |
Vạn Thắng - Phường Hoài Xuân |
Từ đường Trường Chinh (cầu Bà Mầm) - đến trường Mầm Non
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61071 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường Bờ kè Song Khánh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61072 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ Công viên phường - Đến Trường THCS Hoài Xuân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61073 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ trường THCS Hoài Xuân - Đến Cống Khả, Thuận Thượng 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61074 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ nhà Hồng, khu phố Thuận Thượng 2 - Đến nhà Tài, khu phố Song Khánh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61075 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ nhà Lượng, Thuận Thượng 2 qua nhà Tài - Đến nhà Đinh Trinh, Song Khánh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61076 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 nhà Dậu, Thuận Thượng 2 - Đến Truôn Quýt
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61077 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ nhà Lức, Song Khánh qua nhà Đoan, - Đến giáp đường bê tông ra Đập Ngăn mặn
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61078 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ trường THCS Hoài Xuân - Đến cầu Máng Dài Hòa Trung 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61079 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ cầu Máng Dài - Đến ngõ Phận Vĩnh Phụng 1
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61080 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ cầu bà Mầm qua nhà Có - Đến nhà Lượng, Thuận Thượng 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61081 |
Huyện Hoài Nhơn |
Ngô Đức Đệ - Phường Hoài Xuân |
Từ đường Trường Chinh, khu phố Vĩnh Phụng 1 - đến giáp đường Phụng Sơn (cầu bà Di)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61082 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ trụ sở Hòa Trung 2 - Đến cầu Máng Dài, Hòa Trung 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61083 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ nhà Triều, Hòa Trung 1 - Đến nhà Nga (Còn), Hòa Trung 1
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61084 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ cầu Máng Dài qua nhà Thống - Đến nhà Lức, Song Khánh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61085 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã ba nhà Hùng - Đến nhà Tuôi, Hòa Trung 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61086 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Hữu An - Phường Hoài Xuân |
Từ đường Trường Chinh (Cây xăng Hải Vân) - đến giáp đường Vạn Thắng
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61087 |
Huyện Hoài Nhơn |
Võ Trường Toản - Phường Hoài Xuân |
Từ cống Khả, Thuận Thượng 2 - đến nhà Phận khu phố Vĩnh Phụng 1
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61088 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ bầu điện Song Khánh - Đến nhà Kiện Đến Kè Song Khánh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61089 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường vành đai Chợ Trung tâm phường
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61090 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 nhà Hùng, Thuận Thượng 1 - Đến nhà Nhạn, Hòa Trung 1
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61091 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Tôn Thất - Phường Hoài Xuân |
Đoạn từ Trụ sở Thuận Thượng 1 - đến ngã 3 nhà Nguyễn Thanh Thế, Thuận Thượng 1
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61092 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Tôn Thất - Phường Hoài Xuân |
Đoạn từ ngã 3 nhà Nguyễn Thanh Thế - đến chùa Minh Thuận, Thuận Thượng 1
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61093 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 nhà Quả - Đến ngã ba nhà Thoại, Thuận Thượng 1
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61094 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 nhà Đành - Đến nhà Thiết, Thuận Thượng 1
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61095 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ trụ sở Thuận Thượng 2 - Đến nhà Tám, Thuận Thượng 2
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61096 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ nhà Hùng Mười, Thuận Thượng 2 - Đến nhà Rân, Thuận Thượng 2
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61097 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã ba đất Miếu Song Khánh qua nhà Á - Đến nhà Yên, Song Khánh
|
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61098 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ nhà Trung Chín - Đến nhà Mươi, Thuận Thượng 1
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61099 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ nhà Tiến - Đến nhà Nông, Vĩnh Phụng 1
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 61100 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ nhà Nông - Đến nhà Dương, Vĩnh Phụng 1
|
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |