| 60001 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nam Cao - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ nhà văn hóa khu phố Tăng Long 1 - đến nhà ông Vinh
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60002 |
Huyện Hoài Nhơn |
Võ Nguyên Giáp - Phường Tam Quan Nam |
Từ giáp địa phận phường Hoài Thanh (nhà ông Trần Nông) - đến hết địa phận phường Tam Quan Nam
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60003 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Trân - Phường Tam Quan Nam |
Từ địa phận Tam Quan Nam - đến giáp đường ĐT 639
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60004 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cao Thắng - Phường Tam Quan Nam |
Từ giáp địa phận khu phố Bình Phú - đến giáp nam ngã 4 nhà ông Trường + ông Túy
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60005 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cao Thắng - Phường Tam Quan Nam |
Từ nhà ông Trường + ông Túy - đến nam ngã 4 nhà ông Thâm
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60006 |
Huyện Hoài Nhơn |
Huỳnh Triếp - Phường Tam Quan Nam |
Từ ngã 3 Cầu ông Nhành - đến ngã 3 nhà ông Miên
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60007 |
Huyện Hoài Nhơn |
Huỳnh Triếp - Phường Tam Quan Nam |
Từ ngã 3 nhà ông Miên - đến giáp đường Thái Lợi (Cầu Cộng Hòa)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60008 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường từ cầu chợ Ân đến giáp đường Phụng Du - Tăng Long 2 - Phường Tam Quan Nam |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60009 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Tam Quan Nam |
Đường từ ngã 4 nhà ông Tập, khu phố Cửu Lợi Bắc ra giáp Biển
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60010 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Tam Quan Nam |
Đường có lộ giới từ 3m - Đến ≤ 4m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60011 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Tam Quan Nam |
Đường có lộ giới < 3m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60012 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Tam Quan Nam |
Đường có lộ giới từ 3m - Đến ≤ 4m
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60013 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Tam Quan Nam |
Đường có lộ giới < 3m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60014 |
Huyện Hoài Nhơn |
Võ Nguyên Giáp - Phường Hoài Hương |
Từ cầu Lại Giang - đến giáp phường Hoài Thanh
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60015 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường từ Cầu Lại Giang đến giáp chân Dốc Khải - Phường Hoài Hương |
Từ ngã 4 Phương - Đến giáp chân Dốc Khải
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60016 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hoàng Hoa Thám - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 Thự - Đến giáp Bản tin (Nhuận An)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60017 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phan Trọng Tuệ - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 Kích - Đến giáp ngã 4 Phương
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60018 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Hữu Huân - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Phan Văn Chọn - Đến giáp nhà Lý Văn Đào (Nhuận An)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60019 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hồng Bàng - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Huỳnh Lợi qua Ngã 4 Nhân - Đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Nghiệp (Nhuận An)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60020 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Văn - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cầu ông Sâm qua Quán Rạy - Đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc (Nhuận An)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60021 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Bạch Đằng - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Lê Văn Sự - Đến giáp Quán Hùng (Thiện Đức)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60022 |
Huyện Hoài Nhơn |
Huỳnh Văn Nghệ - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà quản trang - Đến giáp nhà ông Thắng (Thiện Đức Đông)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60023 |
Huyện Hoài Nhơn |
Vũ Kỳ - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Xe - Đến Dốc Mẩu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60024 |
Huyện Hoài Nhơn |
Vũ Kỳ - Phường Hoài Hương |
Đường từ Dốc Mẩu - Đến giáp nhà ông Huỳnh Văn Nhất (Thiện Đức Đông)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60025 |
Huyện Hoài Nhơn |
Văn Tiến Dũng - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tầm - Đến UBND phường
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60026 |
Huyện Hoài Nhơn |
Kim Đồng - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 (Miếu Thạch Trì) - Đến Cổng trường THCS Hoài Hương Đến nghĩa trang liệt sĩ Hoài Hương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60027 |
Huyện Hoài Nhơn |
Mai An Tiêm - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cầu Lại Giang - Đến cuối đường bờ kè sông Lại Giang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60028 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đặng Thai Mai - Phường Hoài Hương |
Đường từ cổng Văn hóa Thạnh Xuân - Đến giáp nhà ông Lê Văn Suôn (Thạnh Xuân)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60029 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Hoàng - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cầu ông Là - Đến giáp nhà bà Hiệp
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60030 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 Dốc Khải - Đến giáp ngã 3 (Nhà ông Trần Quốc Triệu)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60031 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đặng Văn Chấn - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Đặng Ngọc Thâm - Nhà ông Tôn Hữu Đạt (Thiện Đức Bắc)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60032 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Huy Liệu - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Đường trục chính lộ giới 16m)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60033 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hàn Mạc Tử - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Các tuyến đường còn lại lộ giới 10m)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60034 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hà Huy Giáp - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Các tuyến đường còn lại lộ giới 10m)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60035 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cù Chính Lan - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Các tuyến đường còn lại lộ giới 10m)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60036 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Anh Xuân - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 4 Ca Công Nam qua Quán Trúc Xinh - Đến giáp ngã 4 (nhà ông Cường, Ca Công Nam)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60037 |
Huyện Hoài Nhơn |
Xuân Diệu - Phường Hoài Hương |
Đường từ Khu thể thao Ca Công Nam - Đến giáp phường Hoài Thanh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60038 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tô Ngọc Vân - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hải Triều - Đến giáp nhà bà Trần Thị Nhuộm (Nhuận An Đông)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60039 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Hoàn - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Khánh - Đến Giếng Chu (Thiện Đức)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60040 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Phan Vinh - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cổng Văn hóa phường qua HTX nông nghiệp Hoài Hương - Đến nhà ông Huỳnh Lợi (Nhuận An)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60041 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cao Văn Lầu - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Lê Minh Chánh - Đến giáp nhà ông Chế Văn Loan (Thạnh Xuân)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60042 |
Huyện Hoài Nhơn |
Kiều Phụng - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Khoa - Đến giáp Bờ kè Thạnh Xuân Đông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60043 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Đình Thụ - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 nhà Thận - Đến giáp nhà ông Nguyễn Thứ (Thiện Đức Bắc)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60044 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hàn Thuyên - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cống văn hóa khu phố Ca Công qua Nhà văn hóa khu phố Ca Công - Đến Nhà bà Phan Thị Diệu (Ca Công)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60045 |
Huyện Hoài Nhơn |
Châu Thị Tế - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Quang Minh - Đến giáp Bờ kè (Thạnh Xuân)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60046 |
Huyện Hoài Nhơn |
Thoại Ngọc Hầu - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tân - Đến Cống Ngăn Mặn (Phú An)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60047 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hồ Bửu Chánh - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Dưng - Đến giáp nhà ông Phấn (Thạnh Xuân)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60048 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Kiệm - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà bà Nga (Quán tạp hóa Suni) - đến giáp nhà ông Thật (Thiện Đức Đông)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60049 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tú Xương - Phường Hoài Hương |
Từ giáp đất ông Trần Minh Rin - đến giáp đất ông Tôn Thanh Quang
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60050 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS1, lộ giới 14m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60051 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS2, lộ giới 14m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60052 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS3, lộ giới 14m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60053 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS4, lộ giới 14m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60054 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Vương Minh Trai - Đến giáp nhà ông Nguyễn Biên (Thạnh Xuân)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60055 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ Trường Mẫu giáo cũ - Đến giáp nhà ông Cao Văn Dũng (Thạnh Xuân Đông)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60056 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ ngân hàng Hoài Hương - Đến giáp nhà ông Nguyễn Văn Đi (Thạnh Xuân Đông)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60057 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Xuân - Đến giáp nhà ông Quyền (Nhuận An)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60058 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tuyến đường xung quanh chợ Hoài Hương - Phường Hoài Hương |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60059 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Nhỏ - Đến giáp Bưu Điện Hoài Hương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60060 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Trần Bình - Đến giáp Trường Tiểu học số 1 Thạnh Xuân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60061 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Trần Thanh - Đến giáp nhà ông Hoàng Hổ (Thạnh Xuân)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60062 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Trần Thanh qua nhà ông Nguyễn Mật qua nhà ông Võ Đăng Khoa - Đến giáp đất bà Luận (Thạnh Xuân)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60063 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà nghỉ Phú Quý - Đến giáp nhà ông Đỗ Thang (Ca Công Nam)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60064 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Võ Thanh Vương - Đến giáp nhà ông Lê Miên (Ca Công)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60065 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Võ Văn Lựa - Đến giáp nhà ông Nguyễn Mươi Vạn Hải Đông (Ca Công)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60066 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Chúng - Đến Giếng nước (Ca Công)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60067 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Lai - Đến giáp Miếu Đông Bình (Ca Công)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60068 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ giáp đất ông Phan Văn Tá - Đến Bờ kè Phú An
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60069 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ Miểu Hẳn - Đến Bãi cát Trường Gạo (Phú An)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60070 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Lê Đức Nga - Đến giáp nhà ông Trần Văn Cần (Phú An)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60071 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Bùi Thọ - Đến Bờ kè Phú An
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60072 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tuyến đường bờ kè - Phường Hoài Hương |
Từ nhà nghỉ Hương Giang - Đến cuối đường kè Phú An
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60073 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Bành Rầy - Đến giáp nhà ông Đặng Thanh Tùng (Phú An)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60074 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Mẫn - Đến giáp nhà ông Nguyễn Mười (Phú An)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60075 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Trần Văn Thượng - Đến giáp Nhà Văn hóa Phú An
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60076 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ Nhà Văn hóa Ca Công Nam - Đến Nhà trẻ Họa Mi
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60077 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Võ Minh Cường - Đến giáp nhà ông Trương Ao (Ca Công Nam)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60078 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ Ngã 3 (Nhà ông Nguyễn Phước Sáng) - Đến Nghĩa địa Nhuận An
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60079 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Lê Văn Sớm - Đến giáp Trường Mầm Non Hoài Hương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60080 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Các tuyến đường khu dân cư phía Bắc và phía Đông của UBND phường (đường có lộ giới 5,5m)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60081 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông hóa trong phường Hoài Hương |
Đường có lộ giới từ 3m - Đến ≤ 4m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60082 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông hóa trong phường Hoài Hương |
Đường có lộ giới <3m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60083 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông hóa trong phường Hoài Hương |
Đường có lộ giới từ 3m - Đến ≤ 5m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60084 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông hóa trong phường Hoài Hương |
Đường có lộ giới <3m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60085 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 nhà Hạ - Đến Đập ngăn mặn
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60086 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ trụ sở Thuận Thượng 1 - Đến nhà ông Quả, Thuận Thượng 1
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60087 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phụng Sơn - Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 Hồ cá - Đến hết quán Bảy Khánh, Thái Lai
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60088 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phụng Sơn - Phường Hoài Xuân |
Đường từ quán Bảy Khánh, Thái Lai - Đến giáp Hoài Thanh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60089 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Đình Chinh - Phường Hoài Xuân |
Đoạn từ trường THCS - đến trường Mầm Non
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60090 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Đình Chinh - Phường Hoài Xuân |
Đoạn từ trường Mầm Non - Đến cầu ông Đô
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60091 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 nhà Xu, khu phố Vĩnh Phụng 1 - Đến cống Tiển, Thái Lai
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60092 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 Cường, Thuận Thượng 2 - Đến mương trạm bơm Song Khánh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60093 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 nhà Nam (Hòa Trung 2) - Đến trường Mẫu giáo Hoài Xuân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60094 |
Huyện Hoài Nhơn |
Vạn Thắng - Phường Hoài Xuân |
Từ đường Trường Chinh (cầu Bà Mầm) - đến trường Mầm Non
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60095 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường Bờ kè Song Khánh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60096 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ Công viên phường - Đến Trường THCS Hoài Xuân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60097 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ trường THCS Hoài Xuân - Đến Cống Khả, Thuận Thượng 2
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60098 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ nhà Hồng, khu phố Thuận Thượng 2 - Đến nhà Tài, khu phố Song Khánh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60099 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ nhà Lượng, Thuận Thượng 2 qua nhà Tài - Đến nhà Đinh Trinh, Song Khánh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 60100 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Xuân |
Đường từ ngã 3 nhà Dậu, Thuận Thượng 2 - Đến Truôn Quýt
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |