| 59301 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đinh Công Tráng - Phường Hoài Tân |
Đường từ nhà bà Thái, tổ 2 - Đến nhà bà Dầy, tổ 1, khu phố Đệ Đức 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59302 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hồ Văn Khuê - Phường Hoài Tân |
Đường từ nhà ông Kha, tổ 6, khu phố Giao Hội 2 đi tổ 4, tổ 3 - Đến giáp đường 327
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59303 |
Huyện Hoài Nhơn |
Dương Quảng Hàm - Phường Hoài Tân |
Đường từ giáp đường An Dưỡng 2 đi Hoài Thanh - Đến giáp nhà ông Mạnh tổ 2, khu phố An Dưỡng 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59304 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đàm Quang Trung - Phường Hoài Tân |
Đường từ điểm sinh hoạt tổ 5 đi tổ 3 - Đến giáp nhà ông Lý, tổ 2, khu phố An Dưỡng 1
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59305 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Công Hoan - Phường Hoài Tân |
Từ nhà ông Còn, tổ 5, khu phố Đệ Đức 3 - Đến hết nhà ông Lê Đức Ân, tổ 2, khu phố Đệ Đức 3
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59306 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Công Hoan - Phường Hoài Tân |
Từ giáp nhà ông Lê Đức Ân - Đến giáp Xi phong (nhà bà Dung)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59307 |
Huyện Hoài Nhơn |
Thái Phiên - Phường Hoài Tân |
Đường từ nhà ông Bá, tổ 3 - Đến giáp nhà ông Cống, tổ 7, khu phố Giao Hội 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59308 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lương Văn Cang - Phường Hoài Tân |
Đường từ nhà bà Vũ Thị Điềm - Đến giáp điểm sinh hoạt tổ 5, khu phố An Dưỡng 1
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59309 |
Huyện Hoài Nhơn |
Vũ Đình Huấn - Phường Hoài Tân |
Ngã ba từ nhà ông Hiền, tổ 1, khu phố Giao Hội 2 - Đến hết nhà bà Bống, tổ 2, khu phố Giao Hội 2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59310 |
Huyện Hoài Nhơn |
Dương Đình Nghệ - Phường Hoài Tân |
Đường từ nhà ông Lai, khu phố Đệ Đức 1 - Đến giáp nhà ông Tuấn, tổ 5, khu phố Đệ Đức 1
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59311 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Thị Xuyến - Phường Hoài Tân |
Đường từ nhà ông Ánh, tổ 1, khu phố Giao Hội 2 - Đến giáp sân bay cũ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59312 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Tân |
Đường từ ngã 3 nhà ông Chính vào chợ Bộng - Đến giáp đường chợ Bộng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59313 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Tân |
Đường có lộ giới từ 3m đến ≤ 5m
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59314 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Tân |
Đường có lộ giới < 3m
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59315 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Hoài Tân |
Đường có lộ giới từ 3m đến ≤ 5m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59316 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Hoài Tân |
Đường có lộ giới < 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59317 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Tân |
Tuyến từ nhà ông Phúc tổ 7 khu phố Đệ Đức 3 - đến hết Ban quản lý rừng phòng hộ Hoài Nhơn.
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59318 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Tân |
Tuyến từ nhà ông Nguyễn Bá Diện tổ 4 An Dưỡng 1 (giáp đường trường lái Đình Trung) - đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Đáng tổ 4 An Dưỡng 1 (giáp đường Lương Văn Can)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59319 |
Huyện Hoài Nhơn |
Quang Trung - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ giáp phường Hoài Tân - Đến địa phận phường Hoài Hảo
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59320 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Trãi - Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ Ngã ba Năm Tần - Đến hết cầu Dừa (quán ông Lê Văn Hoàng), Khu phố Bình Phú (lộ giới 6m)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59321 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Thị Định - Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ quán ông Lê Văn Hoàng - đến cầu Mương Cát, khu phố Bình Phú
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59322 |
Huyện Hoài Nhơn |
Bà Triệu - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ đường Quang Trung (Hoài Thanh Tây) - đến đường Võ Nguyên Giáp (Hoài Hương)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59323 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phùng Hưng - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ Tam Quan Nam - đến ngã ba (nhà ông Trần Oanh Năm), khu phố Bình Phú
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59324 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đoàn Tính - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ ngã ba cầu Vĩ - đến cống Dông Làng, khu phố Ngọc An Tây
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59325 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Quang Khanh |
Từ đường Quốc Lộ 1A - đến đường ĐT 638, khu phố Tài Lương 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59326 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường từ Quốc Lộ 1A (Di tích cây số 7 Tài Lương) đến giáp đường ĐT 638 - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ Quốc Lộ 1A (Di tích cây số 7 Tài Lương) - Đến Đền thờ Đào Duy Từ (lộ giới 15m)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59327 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường từ Quốc Lộ 1A (Di tích cây số 7 Tài Lương) đến giáp đường ĐT 638 - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ phía Tây nhà ông Đào Duy Thận - Đến giáp đường ĐT 638 (lộ giới 15m)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59328 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phan Đình Phùng - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ ngã ba cổng chào - đến sông Xưởng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59329 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ Gò Điếm khu phố Ngọc An Đông - Đến ngã tư trường mẫu giáo, khu phố Ngọc An Trung (lộ giới 6 m)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59330 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ ngã ba Cầu Vĩ - Đến trường Mẫu Giáo, khu phố Ngọc An Tây (lộ giới 6m)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59331 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ trường Mẫu Giáo khu phố Ngọc An Tây - Đến cống Dông Làng, khu phố Ngọc An Tây (lộ giới 6m)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59332 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ Quốc Lộ 1A - Đến Cầu Chùa, khu phố Tài Lương 1 (lộ giới 6 m)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59333 |
Huyện Hoài Nhơn |
Huyền Trân Công Chúa - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ cầu Chùa, khu phố Tài Lương 1 - đến cầu ông Rân, khu phố Tài Lương 4
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59334 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Cây số 7 Tài Lương - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ nhà ông Khoa - đến giáp đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, khu phố Tài Lương 3
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59335 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Quý Đôn - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ cầu ông Thái, khu phố Ngọc Sơn Nam - đến ngã ba nhà ông Lê Văn Niết, khu phố Ngọc Sơn Bắc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59336 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ cầu bà Đấu, khu phố Bình Phú (ven sông Cạn) - đến nhà bà Nở, khu phố Tài Lương 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59337 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đào Duy Từ |
Từ ngã ba cầu Chùa, khu phố Ngọc Sơn Bắc - đến cầu Bờ Đắp khu phố Ngọc Sơn Nam
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59338 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ Ngã ba quán bà Mén KP Ngọc Sơn Nam - Đến cầu Chùa, khu phố Ngọc Sơn Bắc (lộ giới 6 m)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59339 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đào Tấn - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ nhà Bà Liên - đến đường ĐT 638, khu phố Ngọc Sơn Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59340 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà Lê Văn Niết - Đến ngã tư chợ khu phố Ngọc Sơn Bắc (lộ giới 6 m)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59341 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Tuyến Đường từ ngã ba Huỳnh Hữu Lý - Đến gò Chùa khu phố Bình Phú (lộ giới 6 m)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59342 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Tuyến Đường từ Cầu bà Đấu khu phố Bình Phú (Ven sông Cạn) - Đến Cầu bà Đô, khu phố Tài Lương 2 (lộ giới 6 m)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59343 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Tuyến Đường từ Cầu bà Đô, khu phố Tài Lương 2 (Ven sông Cạn) - Đến cửa hàng Xăng dầu số 7 Cầu Mỹ An, khu phố Tài Lương 2 (lộ giới 6 m)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59344 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Tuyến Đường từ cửa hàng Xăng dầu số 7 Cầu Mỹ An, khu phố Tài Lương 2 (Ven sông Cạn) - Đến nhà bà Nở khu phố Tài Lương 4 (lộ giới 6 m)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59345 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hồ Quý Ly - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ nhà ông Nguyễn Công Bộ - đến đến nhà ông Phan Trung Kỳ, khu phố Ngọc An Tây
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59346 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Đại Hành - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ ngã ba quán Nông - đến trường mẫu giáo (giáp đường bà Triệu)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59347 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường Hoài Thanh Tây |
Tuyến đường từ nhà Trần Xoài, khu phố Ngọc An Đông - Đến nhà Hồ Bình, khu phố Tài Lương 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59348 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Đức Hòa - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ khu hành chính phường - đến di tích Cây số 7 Tài Lương
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59349 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Thị Yến - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ trường Mẫu giáo khu phố Tài Lương 3 (giáp đường Bà Triệu) - đến chùa họ Lê
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59350 |
Huyện Hoài Nhơn |
Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ đường Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Đào Duy Hoàng
|
1.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59351 |
Huyện Hoài Nhơn |
Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ nhà Đào Duy Hoàng - đến giáp đường ĐT 638
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59352 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ giáp QL 1A (nhà ông Đặng Quang Sang) khu phố Tài Lương 1 - Đến nhà ông Diêu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59353 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ QL1A (nhà ông Phan Văn Tấn) khu phố Tài Lương 3 - Đến giáp đường tàu lửa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59354 |
Huyện Hoài Nhơn |
Diên Hồng - Phường Hoài Thanh Tây |
Từ nhà ông Huỳnh Hữu Lý - đến Gò Chùa, khu phố Bình phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59355 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ Võ Ngọc Khánh - Đến nhà ông Võ Thanh Xuân, khu phố Ngọc Sơn Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59356 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Lê Tấn Ích - Đến nhà ông Nguyễn Văn Giáp, khu phố Ngọc An Tây
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59357 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Nguyễn Trọng - Đến nhà ông Cao Xuân Thanh, khu phố Ngọc An Tây
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59358 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ Quán ông Nha - Đến nhà ông Trương Ngọc Tiến, khu phố Bình Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59359 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Thời - Đến trường Bình Phú và nhà bà Phụng, khu phố Bình Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59360 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Trần Tâm - Đến nhà ông Cao Hữu Trân, khu phố Bình Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59361 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ trụ sở thôn Bình Phú - Đến nhà ông Bùi Văn Hòa, khu phố Bình Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59362 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường tư trường Mẫu giáo (Bình Phú) - Đến nhà ông Lê Hữu Bạn, khu phố Bình Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59363 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Nguyễn Ngỗ - Đến nhà bà Nguyễn Thị Ít, khu phố Ngọc An Đông
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59364 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà bà Bùi Thị Hà - Đến nhà ông Lê Lụt, khu phố Ngọc An Đông
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59365 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ trường Mẫu giáo (Ngọc An Trung) - Đến nhà ông Phan Ngọc Thạnh, khu phố Ngọc An Trung
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59366 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ Hợp tác xã Nông nghiệp Ngọc An - Đến nhà ông Trần Xoài, khu phố Ngọc An Trung
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59367 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Lê Đình Giáp - Đến nhà ông Võ Thanh Xuân, khu phố Ngọc Sơn Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59368 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Lê Niết - Đến nhà ông Trần Khi, khu phố Ngọc Sơn Bắc
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59369 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ trụ Sở khu phố Ngọc Sơn Bắc - Đến Gò Bàu Lác, khu phố Ngọc Sơn Bắc
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59370 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà Đào Duy Bảng - Đến nhà Đặng Thị Mới, khu phố Ngọc Sơn Bắc
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59371 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Nguyễn Kiệm - Đến nhà ông Nguyễn Thái Học, khu phố Ngọc Sơn Bắc
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59372 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà Đặng Thị Nhi - Đến nhà bà Hạp, khu phố Tài Lương 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59373 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Thành - Đến nhà bà Tỉnh, khu phố Tài Lương 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59374 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà bà Nguyễn Thị Luyện - Đến nhà ông Thạnh, khu phố Tài Lương 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59375 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Mùa - Đến nhà ông Ngô Văn Điệp, khu phố Tài Lương 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59376 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Hải - Đến nhà ông Hường, khu phố Tài Lương 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59377 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Hồ Bình - Đến mương N2-1 và nhà ông Dũng khu phố Tài Lương 2
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59378 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Trần Giới - Đến nhà ông Lê Văn Thư, khu phố Tài Lương 2
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59379 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Nguyễn Minh Thúy, khu phố Tài Lương 2 - Đến nhà ông Đinh Công Huyền, khu phố Tài Lương 2
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59380 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ ngõ Tạ Bảy - Đến cầu Ga, khu phố Ngọc An Trung
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59381 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà văn hóa - Đến Cây Xăng Kim Thành, khu phố Ngọc An Trung
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59382 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Phan Văn Thức - Đến nhà ông Nhị, khu phố Tài Lương 3
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59383 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ cống ông Kề - Đến nhà ông Lữ Xuân Hoàng, khu phố Tài Lương 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59384 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Diêm - Đến nhà ông Trương Quang Tùng, khu phố Tài Lương 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59385 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Thanh Tây |
Đường có lộ giới từ 3m đến ≤ 4m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59386 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Thanh Tây |
Đường có lộ giới < 3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59387 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Hoài Thanh Tây |
Đường có lộ giới từ 3m đến ≤ 4m
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59388 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Hoài Thanh Tây |
Đường có lộ giới < 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59389 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Tuyến đường từ nhà bà Phan Thị Thới - đến Chùa Bình Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59390 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Tuyến từ nhà Huỳnh Phúc - đến Ngã 3 Lý khu phố Bình Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59391 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ quán Mùa - đến nhà ông Nguyễn Minh Thu, khu phố Bình Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59392 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Tuyến từ đường Bà Triệu - đến giáp nhà ông Lê Quý Khu phố Tài Lương 3
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59393 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Từ đường Nguyễn Thị Yến - đến giáp trường mẫu giáo cũ đường sắt khu phố Tài Lương 3
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59394 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Tuyến từ Nguyễn Hữu Khoa qua nhà Võ Xử tới giáp đường Nguyễn Thị Yến
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59395 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Huờn - đến nhà ông Đạt, khu phố Tài Lương 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59396 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Đường từ nhà ông Vũ Minh Châu - đến nhà ông Lữ Văn Trà, khu phố Tài Lương 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59397 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Thanh Tây |
Tuyến từ nhà ông Phạm Văn Thương (đường bà Triệu) - đến giáp nhà ông Hiên (đường Nguyễn Thị Yến) khu phố Tài Lương 4
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59398 |
Huyện Hoài Nhơn |
Võ Nguyên Giáp - Phường Hoài Thanh |
Từ giáp phường Hoài Hương - đến giáp phường Tam Quan Nam
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59399 |
Huyện Hoài Nhơn |
Ỷ Lan - Phường Hoài Thanh |
Địa phận Hoài Thanh
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 59400 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Thị Định - Phường Hoài Thanh |
Đường từ Cầu Mương Cát - đến nhà Lê Minh Chính
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |