| 58801 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Bồng Sơn |
Đường Từ nhà ông Đỗ Minh Hùng - Đến giáp đường Biên Cương (dập Lại Giang)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58802 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Bồng Sơn |
Đường từ Thiết Đính Bắc (từ nhà ông Mỹ - Đến nhà ông Nhụt)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58803 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường sau Chợ Bồng Sơn (trước nhà bà Hồng) - Phường Bồng Sơn |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58804 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Phường Bồng Sơn |
từ Đào Duy Từ (đối diện trụ sở khối 1) - Đến giáp bờ kè
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58805 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Tây tỉnh - Phường Bồng Sơn |
Địa phận phường Bồng Sơn
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58806 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường bờ kè khu phố 1 - Phường Bồng Sơn |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58807 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM (khu phố 1) - Phường Bồng Sơn |
Từ Trường Mẫu giáo - Đến nhà ông Tuấn
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58808 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM (Khu phố Trung Lương) - Phường Bồng Sơn |
Từ nhà ông Hùng - Đến nhà ông Độ
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58809 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Phường Bồng Sơn |
từ ngã 4 nhà Tin - Đến nhà ông Chấn (dốc Lò)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58810 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM - Phường Bồng Sơn |
từ Miễu Thần Nông - Đến giáp đường ven Bàu Rong
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58811 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các đường ngang trong khu Tây Bắc chợ - Phường Bồng Sơn |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58812 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Phường Bồng Sơn |
từ ngã 5 chân đá Trãi - Đến giáp ngã 4 nhà Tin
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58813 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Phường Bồng Sơn |
từ Trần Phú - Đến Hai Bà Trưng (phía sau sân vận động)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58814 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Bồng Sơn |
Đường bê tông xi măng nối đường phía sau sân vận động - Đến cống sau sân vận động Bồng Sơn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58815 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường bê tông xi măng khu phố 5 - Phường Bồng Sơn |
từ nhà ông Hưng - Đến nhà ông Tuấn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58816 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường bê tông xi măng khu phố 5 - Phường Bồng Sơn |
từ nhà bà Đồng - Đến nhà bà Phụng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58817 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường bê tông xi măng khu phố Liêm Bình - Phường Bồng Sơn |
từ nhà ông Khương - Đến mương Lại Giang
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58818 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM - Phường Bồng Sơn |
từ trụ sở khu phố Phụ Đức - Đến giáp nhà bà Hòa (cầu Liêm Bình)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58819 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM khu phố Thiết Đính Nam Đường - Phường Bồng Sơn |
từ Trần Hưng Đạo - Đến hết nhà máy dăm gỗ Hoài Nhơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58820 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Bồng Sơn |
Đường khu phố Liêm Bình lô A6 - Đến hết đường số 3 Cụm công nghiệp Bồng Sơn (giai đoạn 2)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58821 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn |
từ nhà ông Sơn - Đến giáp bản tin Hải Sơn
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58822 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM khu phố 1 Đường - Phường Bồng Sơn |
từ Quang Trung - Đến giáp Ga Bồng Sơn
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58823 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM khu phố 1 - Phường Bồng Sơn |
từ nhà ông Hòa - Đến nhà bà Trinh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58824 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn |
từ nhà ông Hùng - Đến nhà ông Huấn
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58825 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM khu phố 5 tuyến - Phường Bồng Sơn |
từ nhà ông Châu - Đến nhà ông Hồi
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58826 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM khu phố Trung Lương - Phường Bồng Sơn |
từ nhà bà Trinh - Đến nhà ông Giữ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58827 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM khu phố 1 tuyến - Phường Bồng Sơn |
từ nhà ông Thái - Đến nhà ông Đô
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58828 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM khu phố 2 - Phường Bồng Sơn |
từ giáp nhà bà Đính - Đến giáp đường Nam chợ
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58829 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM khu phố 5 tuyến - Phường Bồng Sơn |
từ nhà ông Chi - Đến nhà ông Hùng, từ nhà ông Mùi Đến Miếu Chòm và từ nhà ông Giao Đến nhà bà Mai
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58830 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường BTXM khu phố Thiết Đính Nam - Phường Bồng Sơn |
từ giáp đường Cụm công nghiệp - Đến giáp ngã 5 chân đá Trãi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58831 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường trong Khu hành chính - dịch vụ và dân cư tuyến đường Bạch Đằng - Phường Bồng Sơn |
Tuyến T8 (lộ giới 24m)
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58832 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường trong Khu hành chính - dịch vụ và dân cư tuyến đường Bạch Đằng - Phường Bồng Sơn |
Các tuyến còn lại: T1, T2, T4, T7, T9 lộ giới 18m; T3 lộ giới 12m; T5 lộ giới 24m
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58833 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại trong phường Bồng Sơn (trừ các đường còn lại khu phố Thiết Đính Bắc và khu phố Thiết Đính Nam; các tuyến đường đã có giá đất) - Phường Bồng Sơn |
Đường có lộ giới ≥3m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58834 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại trong phường Bồng Sơn (trừ các đường còn lại khu phố Thiết Đính Bắc và khu phố Thiết Đính Nam; các tuyến đường đã có giá đất) - Phường Bồng Sơn |
Các tuyến đường còn lại (có lộ giới < 3m)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58835 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Tam Quan |
Đường từ nhà ông Quân (Khu phố 2) - Đến giáp Bờ Tràng (Khu phố 3)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58836 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Tam Quan |
Đoạn còn lại
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58837 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Chu Văn An - Phường Tam Quan |
Trọn đường
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58838 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường 26/3 - Phường Tam Quan |
Trọn đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58839 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường từ phía Bắc UBND phường Tam Quan |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp đường Trần Phú
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58840 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Âu Lạc - Phường Tam Quan |
Đường từ ngã 3 Quang Trung - qua Nhà trẻ đến đường 3/2
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58841 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Âu Lạc - Phường Tam Quan |
Đoạn còn lại
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58842 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Tam Quan |
Trọn đường
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58843 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Ngô Mây - Phường Tam Quan |
Đường từ Quang Trung - đến giáp đường 3/2
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58844 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Ngô Mây - Phường Tam Quan |
Đoạn còn lại
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58845 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường Tam Quan |
Đường từ Quang Trung - đến giáp Kênh N8
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58846 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường Tam Quan |
Đoạn còn lại
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58847 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Nguyễn Trân - Phường Tam Quan |
Đường từ Quang Trung - đến Mương ông Dõng
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58848 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Nguyễn Trân - Phường Tam Quan |
Đường từ Mương ông Dõng - đến giáp Tam Quan Nam
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58849 |
Huyện Hoài Nhơn |
Quang Trung - Phường Tam Quan |
Đường từ địa phận Hoài Hảo - đến Cống ông Tài
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58850 |
Huyện Hoài Nhơn |
Quang Trung - Phường Tam Quan |
Đường từ Cống ông Tài - Đến ngã 4 Tam Quan
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58851 |
Huyện Hoài Nhơn |
Quang Trung - Phường Tam Quan |
Đường từ ngã 4 Tam Quan - Đến giáp đường 26/3
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58852 |
Huyện Hoài Nhơn |
Quang Trung - Phường Tam Quan |
Từ đường từ 26/3 - Đến hết địa phận phường Tam Quan
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58853 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Mai Hắc Đế - Phường Tam Quan |
Đường từ Quang Trung - đến giáp đường 3/2
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58854 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Mai Hắc Đế - Phường Tam Quan |
Từ đường 3/2 - đến giáp Cụm công nghiệp Tam Quan
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58855 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường 3/2 - Phường Tam Quan |
Đường từ Cống ông Tài - đến giáp ngã 4 Âu Lạc
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58856 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường 3/2 - Phường Tam Quan |
Đường từ ngã 4 Âu Lạc - đến hết Trường Trung học cơ sở Tam Quan
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58857 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường 3/2 - Phường Tam Quan |
Đường từ Trường THCS Tam Quan - đến ngã 4 đường 26/3
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58858 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường 3/2 - Phường Tam Quan |
Đường từ ngã 4 đường 26/3 - Đến hết nhà ông Ngô Tương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58859 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Võ Thị Sáu - Phường Tam Quan |
Trọn Đường - Đến giáp đường Trần Phú
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58860 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Đức Thọ - Phường Tam Quan |
Trọn Đường - Đến giáp cầu Chợ Ân (phường Tam Quan Nam)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58861 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Trần Quốc Hoàn - Phường Tam Quan |
Đường từ Quang Trung - đến giáp đường 3/2
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58862 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Tôn Chất - Phường Tam Quan |
Đường từ ranh giới phường Tam Quan Nam - đến giáp Cầu Tân Mỹ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58863 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Thủ Độ - Phường Tam Quan |
Đường từ nhà ông Trương Văn Thạnh - Đến giáp đường Bê tông Thái Mỹ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58864 |
Huyện Hoài Nhơn |
Triệu Việt Vương - Phường Tam Quan |
Đường từ giáp đường Nguyễn Trân - Đến giáp Giếng Truông (Tam Quan Bắc)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58865 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Hữu Thọ - Phường Tam Quan |
Trọn đường
|
970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58866 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường từ Trạm biến áp Khu phố 8 đến giáp Mương Khu phố 8 (đoạn đã đổ bê tông) - Phường Tam Quan |
Đường bê tông khu phố 8 từ mương N82 - Đến giáp đường xóm Nhiễu
|
970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58867 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Tam Quan |
Đường từ giáp đường 3/2 - Đến giáp Cụm công nghiệp Tam Quan
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58868 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Tam Quan |
Từ đường từ vào Cụm công nghiệp Tam Quan - Đến giáp đường Trần Quang Diệu
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58869 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Cơ Thạch - Phường Tam Quan |
Đường từ nhà ông Nhẫn - đến giáp đường Cụm công nghiệp Tam Quan
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58870 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Khánh Dư - Phường Tam Quan |
Đường từ nhà ông Hồng - Đến hết nhà ông Bé
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58871 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đỗ Xuân Hợp - Phường Tam Quan |
Từ giáp đường vào cụm công nghiệp Tam Quan - Đến nhà ông Huỳnh Nhữ
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58872 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trịnh Hoài Đức - Phường Tam Quan |
Từ nhà bà Thi - Đến nhà bà Cám
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58873 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hoàng Xuân Hãn - Phường Tam Quan |
Từ Nhà văn hóa khu phố 5 - đến nhà ông Hoàng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58874 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phan Kế Toại - Phường Tam Quan |
Từ đường từ đường 3/2 (nhà ông Huỳnh Cao Sơn) - Đến bãi tràng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58875 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phan Kế Toại - Phường Tam Quan |
Đường từ bãi tràng - Đến giáp kênh N8
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58876 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Nhật Duật - Phường Tam Quan |
Trọn đường
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58877 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phan Đăng Lưu - Phường Tam Quan |
Đường từ nhà bà Bường - đến giáp đường bê tông đi Tam Quan Nam
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58878 |
Huyện Hoài Nhơn |
Ngô Văn Sở - Phường Tam Quan |
Đường từ Quang Trung - đến giáp đường 3/2
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58879 |
Huyện Hoài Nhơn |
Ngô Thì Nhậm - Phường Tam Quan |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58880 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hải Triều - Phường Tam Quan |
Đường từ giáp đường 3/2 - đến hết nhà bà Ngô Thị Chanh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58881 |
Huyện Hoài Nhơn |
Vạn Xuân - Phường Tam Quan |
Đường từ giáp đường Ngô Mây - đến hết Trường tiểu học số 1 Tam Quan (đoạn đã đổ bê tông)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58882 |
Huyện Hoài Nhơn |
Sương Nguyệt Ánh - Phường Tam Quan |
Từ Gác Ghi - đến nhà bà Nguyễn Thị An, khu phố 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58883 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Văn Lương - Phường Tam Quan |
Từ nhà văn hóa khu phố 2 - đến giáp đường Nguyễn Trân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58884 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hồ Đắc Di - Phường Tam Quan |
Từ đường Nguyễn Trân - đến giáp nhà bà Niếp, khu phố 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58885 |
Huyện Hoài Nhơn |
Huỳnh Nhất Long - Phường Tam Quan |
Từ lò gốm khu phố 1 (qua miễu Phó Vuông) - đến giáp đường Lý Thường Kiệt
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58886 |
Huyện Hoài Nhơn |
Dương Đức Hiền - Phường Tam Quan |
Từ đường Nguyễn Trân - đến nhà bà Cảm, khu phố 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58887 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường trong khu Quy hoạch dân cư Phú Mỹ Lộc - Phường Tam Quan |
Tuyến đường số 5, lộ giới 18m
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58888 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường trong khu Quy hoạch dân cư Phú Mỹ Lộc - Phường Tam Quan |
Tuyến đường số 10, lộ giới 18m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58889 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến còn lại chưa bê tông hóa trong phường Tam Quan |
Đối với các khu phố từ: Khu phố 3 - Đến khu phố 8
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58890 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến còn lại chưa bê tông hóa trong phường Tam Quan |
Đối với Khu phố 1, Khu phố 2 và Khu phố 9
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58891 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến còn lại chưa bê tông hóa trong phường Tam Quan |
Đối với các khu phố từ: Khu phố 3 - Đến khu phố 8
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58892 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến còn lại chưa bê tông hóa trong phường Tam Quan |
Đối với khu phố 1, khu phố 2 và khu phố 9
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58893 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Khu dân cư sân vận động Tam Quan (đường kết nối giữa đường Lý Tự Trọng và đường Nguyễn Chí Thanh) - Phường Tam Quan |
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58894 |
Huyện Hoài Nhơn |
Quang Trung - Phường Tam Quan Bắc |
Đường từ ngã 4 đi Thiện Chánh - Đến giáp đường 26/3
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58895 |
Huyện Hoài Nhơn |
Quang Trung - Phường Tam Quan Bắc |
Từ đường từ 26/3 - Đến cầu Gia An
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58896 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Chí Thanh - Phường Tam Quan Bắc |
Từ ngã ba Bưu điện văn hóa phường - đến ngã 4 phường Tam Quan (phía Bắc Trung Tâm Y tế thị xã)
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58897 |
Huyện Hoài Nhơn |
Võ Nguyên Giáp - Phường Tam Quan Bắc |
Từ ngã 3 Bưu điện văn hóa phường - đến hết Trạm Biên Phòng Tam Quan
|
5.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58898 |
Huyện Hoài Nhơn |
Võ Nguyên Giáp - Phường Tam Quan Bắc |
Từ giáp xã Tam Quan Nam - đến ngã ba Bưu điện văn hóa phường Tam Quan Bắc
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58899 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Quang Khải - Phường Tam Quan Bắc |
Đường từ ngã 3 giáp đường nhựa (UBND phường) C243 - đến ngã 3 giáp đường bê tông đi tổ 2, khu phố Dĩnh Thạnh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58900 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Quang Khải - Phường Tam Quan Bắc |
Đoạn Đường từ bê tông đi tổ 2, khu phố Dĩnh Thạnh - đến ngã 5 Công Thạnh
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |