| 58601 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58602 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58603 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58604 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58605 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58606 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58607 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58608 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58609 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58610 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58611 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58612 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 58613 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
74.000
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 58614 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
64.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 58615 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
58.000
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 58616 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
52.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 58617 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
48.000
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 58618 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
48.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 58619 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
38.000
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 58620 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
34.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 58621 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
32.000
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 58622 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
30.000
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 58623 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58624 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58625 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58626 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58627 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58628 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58629 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58630 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58631 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58632 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58633 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58634 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58635 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
10.400
|
9.400
|
8.600
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 58636 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
9.400
|
8.600
|
7.800
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 58637 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
8.500
|
7.700
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 58638 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
7.800
|
7.200
|
6.600
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 58639 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
7.600
|
7.000
|
6.400
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 58640 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
6.000
|
5.600
|
5.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 58641 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
5.100
|
4.600
|
4.200
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 58642 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
4.200
|
4.000
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 58643 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
7.280
|
6.580
|
6.020
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 58644 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
6.580
|
6.020
|
5.460
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 58645 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
5.950
|
5.390
|
4.900
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 58646 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
5.460
|
5.040
|
4.620
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 58647 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 58648 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 58649 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 58650 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 58651 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
7.280
|
6.580
|
6.020
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 58652 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
6.580
|
6.020
|
5.460
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 58653 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
5.950
|
5.390
|
4.900
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 58654 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
5.460
|
5.040
|
4.620
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 58655 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 58656 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 58657 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 58658 |
Huyện Phù Cát |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 58659 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Bồng Sơn |
Trọn đường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58660 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Biên Cương - Phường Bồng Sơn |
Từ đường Từ Hai Bà Trưng - Đến hết Trường Tiểu học Bồng Sơn Tây và giáp ngã ba đường Giải Phóng
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58661 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Biên Cương - Phường Bồng Sơn |
Đường từ giáp Trường Tiểu học Bồng Sơn Tây và giáp ngã ba đường Giải Phóng - đến giáp ngã tư đường Nguyễn Văn Linh
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58662 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Biên Cương - Phường Bồng Sơn |
Từ ngã tư đường Nguyễn Văn Linh - đến giáp ngã tư đường Lê Chân
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58663 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Biên Cương - Phường Bồng Sơn |
Từ giáp ngã tư đường Lê Chân - đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58664 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đức Thọ - Phường Bồng Sơn |
Từ đường 28/3 - đến ngã tư đường Lê Lợi
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58665 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Bạch Đằng - Phường Bồng Sơn |
Trọn đường (Từ đường 28/3 đến ngã tư đường Lê Lợi) - Đến giáp đường Lê Lợi
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58666 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Bạch Đằng - Phường Bồng Sơn |
Từ đường Lê Lợi - đến hết nhà ông Lê Kim Hoàng Tích
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58667 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Bạch Đằng - Phường Bồng Sơn |
Từ giáp nhà ông Lê Kim Hoàng Tích - đến hết nhà ông Chế Quý
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58668 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Bạch Đằng - Phường Bồng Sơn |
Từ quán ông Dũng - đến giáp đường Đoàn Thị Điểm
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58669 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Bạch Đằng - Phường Bồng Sơn |
Đường từ nhà ông Trinh - đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58670 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trường Chinh - Phường Bồng Sơn |
- Đường từ ngã ba Quang Trung đến giáp đường sắt
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58671 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trường Chinh - Phường Bồng Sơn |
- Từ đường sắt đến hết Bồng Sơn (về phía đông)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58672 |
Huyện Hoài Nhơn |
Thi Sách - Phường Bồng Sơn |
Trọn đường (hết phạm vi chợ)
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58673 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Thị Riêng - Phường Bồng Sơn |
Trọn đường (từ giáp đường Trần Hưng Đạo đến giáp đường Đô Đốc Tuyết)
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58674 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đinh Bộ Lĩnh - Phường Bồng Sơn |
Từ giáp đường Trần Phú đến giáp đường Đô Đốc Mưu
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58675 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đô Đốc Mưu - Phường Bồng Sơn |
Trọn đường (Từ giáp đường Đinh Bộ Lĩnh đến giáp đường Trần Hưng Đạo)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58676 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Đào Duy Từ - Phường Bồng Sơn |
Đường từ ngã ba Quang Trung - Đến giáp đường sắt
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58677 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Đào Duy Từ - Phường Bồng Sơn |
Từ đường từ sắt - Đến hết Bồng Sơn (về phía đông)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58678 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Nam chợ và Bắc chợ Bồng Sơn - Phường Bồng Sơn |
Trọn đường (hết chiều phạm vi chợ)
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58679 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Bồng Sơn |
Từ đường từ Trần Phú - Đến giáp nhà ông Còn
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58680 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Bồng Sơn |
Đường từ nhà ông Còn - Đến giáp đường Trần Hưng Hạo
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58681 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Bồng Sơn |
Từ đường Quang Trung - đến giáp đường Đinh Bộ Lĩnh
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58682 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Lê Lợi - Phường Bồng Sơn |
Từ đường Nguyễn Tất Thành - đến giáp đường Nguyễn Văn Linh
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58683 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Lê Lợi - Phường Bồng Sơn |
Đường từ hết Trường THCS Bồng Sơn - Đến giáp ngã ba hết nhà ông Ân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58684 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Sinh Sắc - Phường Bồng Sơn |
Từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đường Lê Lợi
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58685 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Sinh Sắc - Phường Bồng Sơn |
Từ đường Lê Lợi - đến giáp đường Lê Lai
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58686 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Ngô Quyền - Phường Bồng Sơn |
Từ giáp đường Quang Trung - đến giáp đường Trường Chinh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58687 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Nguyễn Trân - Phường Bồng Sơn |
Trọn đường
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58688 |
Huyện Hoài Nhơn |
Quang Trung - Phường Bồng Sơn |
Đường từ đầu phía bắc Cầu Bồng Sơn - đến hết địa phận Bồng Sơn
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58689 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Văn Linh - Phường Bồng Sơn |
Đường từ bắc Cầu Bồng Sơn - đến giáp đường Nguyễn Sinh Khiêm và hết trạm xăng dầu Bảy Cường
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58690 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Văn Linh - Phường Bồng Sơn |
Từ ngã ba đường Nguyễn Sinh Khiêm và trạm xăng dầu Bảy Cường - đến hết địa phận Bồng Sơn
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58691 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Bồng Sơn |
Đường từ ngã 3 đường Quang Trung - đến giáp ngã 4 đường Hai Bà Trưng
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58692 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Bồng Sơn |
Đường từ ngã 4 Hai Bà Trưng - đến giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư đèn đỏ)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58693 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Bồng Sơn |
Từ đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư đèn đỏ) - đến giáp đường Đồng Khởi và hết thổ cư ông Trần Hoàng Phước
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58694 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Bồng Sơn |
Đoạn còn lại - đến hết địa phận Bồng Sơn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58695 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Trần Phú - Phường Bồng Sơn |
Từ đường Quang Trung - đến giáp đường Hồ Xuân Hương và giáp đường hẻm nhà ông Mai
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58696 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Trần Phú - Phường Bồng Sơn |
Từ giáp đường Hồ Xuân Hương và hẻm nhà ông Mai - đến giáp đường Nguyễn Văn Linh
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58697 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Trần Phú - Phường Bồng Sơn |
Đường từ Nguyễn Văn Linh - đến giáp đường Lê Thanh Nghị và hết đất của bà Lê Thị Hồng Nhung
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58698 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Trần Quang Diệu - Phường Bồng Sơn |
từ đường Trần Phú - đến giáp đường Tăng Bạt Hổ
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58699 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Tăng Bạt Hổ - Phường Bồng Sơn |
Từ đường Trần Phú - đến giáp ngã 4 đường Trần Hưng Đạo
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 58700 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường Tăng Bạt Hổ - Phường Bồng Sơn |
Từ đường Trần Hưng Đạo - đến giáp đường Hoàng Văn Thụ
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |