| 55801 |
Huyện Tuy Phước |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã Miền nui, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
76.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 55802 |
Huyện Tuy Phước |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã Miền nui, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 55803 |
Huyện Tuy Phước |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã Miền nui, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 55804 |
Huyện Tuy Phước |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã Miền nui, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 55805 |
Huyện Tuy Phước |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã Miền nui, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
58.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 55806 |
Huyện Tuy Phước |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - Xã Miền nui, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 55807 |
Huyện Tuy Phước |
Cụm Công nghiệp xã Phước An |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 55808 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55809 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55810 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55811 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55812 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55813 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55814 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55815 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55816 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55817 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55818 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55819 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 55820 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55821 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55822 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55823 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55824 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55825 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55826 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55827 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55828 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55829 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55830 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55831 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 55832 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
74.000
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 55833 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
64.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 55834 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
58.000
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 55835 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
52.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 55836 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
48.000
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 55837 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
48.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 55838 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
38.000
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 55839 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
34.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 55840 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
32.000
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 55841 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
30.000
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 55842 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55843 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55844 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55845 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55846 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55847 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55848 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55849 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55850 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55851 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55852 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55853 |
Huyện Tuy Phước |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55854 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
10.400
|
9.400
|
8.600
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 55855 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
9.400
|
8.600
|
7.800
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 55856 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
8.500
|
7.700
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 55857 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
7.800
|
7.200
|
6.600
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 55858 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
7.600
|
7.000
|
6.400
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 55859 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
6.000
|
5.600
|
5.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 55860 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
5.100
|
4.600
|
4.200
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 55861 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
4.200
|
4.000
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 55862 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
7.280
|
6.580
|
6.020
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 55863 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
6.580
|
6.020
|
5.460
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 55864 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
5.950
|
5.390
|
4.900
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 55865 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
5.460
|
5.040
|
4.620
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 55866 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 55867 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 55868 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 55869 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 55870 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
7.280
|
6.580
|
6.020
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 55871 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
6.580
|
6.020
|
5.460
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 55872 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
5.950
|
5.390
|
4.900
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 55873 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tuy Phước |
|
5.460
|
5.040
|
4.620
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 55874 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 55875 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 55876 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 55877 |
Huyện Tuy Phước |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tuy Phước |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 55878 |
Huyện Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ đường Quang Trung - Đến giáp đường Trần Quang Diệu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55879 |
Huyện Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ đường Trần Quang Diệu - Đến giáp sông Kôn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55880 |
Huyện Tây Sơn |
Bùi Thị Nhạn - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55881 |
Huyện Tây Sơn |
Đường 31/3 - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ đường Quang Trung - Đến giáp UBND huyện Tây Sơn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55882 |
Huyện Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ đường Nguyễn Huệ - Đến đường dọc 3
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55883 |
Huyện Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ đường dọc 3 - Đến giáp đường Đô Đốc Tuyết
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55884 |
Huyện Tây Sơn |
Đô Đốc Long - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Trọn đường
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55885 |
Huyện Tây Sơn |
Đô Đốc Tuyết - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Trọn đường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55886 |
Huyện Tây Sơn |
Đống Đa - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ ngã tư đường Quang Trung - Đến đầu cầu Kiên Mỹ (cũ)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55887 |
Huyện Tây Sơn |
Đống Đa - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ ngã tư đường Quang Trung - Đến giáp đường Nguyễn Thiện Thuật
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55888 |
Huyện Tây Sơn |
Đống Đa - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ phía bắc Cầu Kiên Mỹ cũ - Đến giáp đường Kiên Thành
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55889 |
Huyện Tây Sơn |
Đống Đa - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ đường Kiên thành - Đến cuối đường Đống Đa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55890 |
Huyện Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Đoạn từ ngã 3 đường Nguyễn Huệ - Đến giáp Bến xe Tây Sơn (kể cả đường gom thuộc khu dân cư quốc lộ 19)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55891 |
Huyện Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Đoạn từ giáp Bến xe Tây Sơn - Đến giáp Cầu Đồng Sim
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55892 |
Huyện Tây Sơn |
Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Trọn đường
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55893 |
Huyện Tây Sơn |
Kiên Thành - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Trọn đường (từ Cầu Vôi - Đến Phú Lạc) (Khu dân cư Bắc Sông Kôn)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55894 |
Huyện Tây Sơn |
Lê Lợi - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Trọn đường
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55895 |
Huyện Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ đường Trần Quang Diệu - Đến giáp Chợ Phú Phong
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55896 |
Huyện Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ đường Trần Quang Diệu - Đến giáp đường Quang Trung
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55897 |
Huyện Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ giáp Chợ Phú Phong - Đến giáp đường Nguyễn Huệ
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55898 |
Huyện Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ đường Nguyễn Huệ - Đến giáp nhà hàng Hữu Tình
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55899 |
Huyện Tây Sơn |
Ngọc Hồi - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Trọn đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55900 |
Huyện Tây Sơn |
Ngọc Hân - THỊ TRẤN PHÚ PHONG |
Từ đường Đống Đa - Đến giáp đường Nguyễn Huệ(Khu dân cư Bắc Sông Kôn)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |