| 55601 |
Huyện Tuy Phước |
Trần Phú (tuyến đường Quốc lộ 1A) - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp Cầu Diêu Trì - Đến đường lên Ga
|
4.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55602 |
Huyện Tuy Phước |
Trần Phú (tuyến đường Quốc lộ 1A) - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường lên Ga - Đến giáp chắn đường Sắt
|
3.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55603 |
Huyện Tuy Phước |
Trần Phú (tuyến đường Quốc lộ 1A) - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ chắn đường Sắt - Đến hết ranh giới thị trấn Diêu trì
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55604 |
Huyện Tuy Phước |
Các khu vực còn lại - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Gồm khu phố Luật Lễ và Diêu Trì
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55605 |
Huyện Tuy Phước |
Các khu vực còn lại - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Gồm khu phố Vân Hội 1 và khu phố Vân Hội 2
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55606 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 1 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường lên Ga Diêu Trì (gần ga) - Đến giáp đường số 5, 4 song song đường sắt
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55607 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 2 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường lên Ga - Đến giáp đường số 4 và số 1
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55608 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 3, 4 và số 10A - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Đối diện Chợ Diêu Trì mới (xung quanh Chợ Diêu Trì)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55609 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 5 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 1 - Đến giáp đường số 8
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55610 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 6 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 4 - Đến giáp đường số 5
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55611 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 7 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 4 - Đến giáp đường số 8, số 5
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55612 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 8 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 5 - Đến giáp đường số 10B và số 7
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55613 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 9 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 7 - Đến giáp đường số 10B
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55614 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 10B - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 4, số 12 - Đến giáp đường số 8 và số 11
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55615 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 10C - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 8 - Đến giáp đường số 5
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55616 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 11 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến giáp đường số 10B
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55617 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 12 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến giáp đường số 10A
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55618 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 13 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến giáp đường số 10A
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55619 |
Huyện Tuy Phước |
Đường gom song song đối diện QL1A - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường Trần Bá - Đến giáp đường tỉnh lộ 640
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55620 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 1, lộ giới 15m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường Trần Bá - Đến giáp đường tỉnh lộ 640
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55621 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 2, lộ giới 12m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường Trần Bá - Đến giáp đường tỉnh lộ 640
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55622 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 3, lộ giới 15m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường gom - Đến đường số 2 cách tỉnh lộ 640 là 100m (đường ngang)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55623 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 4 , lộ giới 12m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường gom - Đến đường số 1 (đường ngang)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55624 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 5 , lộ giới 22m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường gom - Đến đường số 2 (đường ngang)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55625 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 6 , lộ giới 12m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường gom - Đến đường số 2 (đường ngang)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55626 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 7, lộ giới 10m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Song song với đường Trần Bá
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55627 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 1 - Khu quy hoạch dân cư mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Trọn đường (Đường song song với phía Bắc đường Tăng Bạt Hổ)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55628 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 9 - Khu quy hoạch dân cư mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Trọn đường (Đường song song với phía Nam đường Tăng Bạt Hổ)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55629 |
Huyện Tuy Phước |
Đường ĐS1 - Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Lộ giới 16m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55630 |
Huyện Tuy Phước |
Đường ĐS2, ĐS5, ĐS6, ĐS7 - Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Lộ giới 12m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55631 |
Huyện Tuy Phước |
Đường ĐS3 - Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Lộ giới 10m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55632 |
Huyện Tuy Phước |
Đường ĐS5 nối dài - Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Lộ giới 8m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55633 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS1 - lộ giới 13m
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55634 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS2 - lộ giới 13m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55635 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS3 - lộ giới 13m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55636 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS4 - lộ giới 12m
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55637 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS5 - lộ giới 12m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55638 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS6 (lộ giới 12m)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55639 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS2 (đoạn từ lô số 9 đến lô 16)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55640 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến đường ĐS2 - Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì |
đoạn từ giáp ĐS1 - đến giáp ĐS4
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55641 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì |
Đoạn còn lại đường ĐS2
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55642 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến đường ĐS3 - Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì |
đoạn từ giáp ĐS1 đến giáp ĐS4
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55643 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì |
Đoạn còn lại đường ĐS3
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55644 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì |
Tuyến đường ĐS4, ĐS5, ĐS6
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55645 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc) |
Từ ranh giới thị trấn Tuy Phước - Đến đường rẽ Trường tiểu học Phú Mỹ 1
|
1.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55646 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc) |
Từ đường rẽ Trường TH Phú Mỹ 1 - Đến giáp đường vào Chợ Cầu Gành
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55647 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc) |
Từ giáp đường vào Chợ Cầu Gành - Đến hết ranh giới xã Phước Lộc
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55648 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) |
Từ ranh giới thị trấn Tuy Phước - Đến hết nhà ông Trịnh Đình Dư
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55649 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) |
Từ hết nhà ông Trịnh Đình Dư - Đến Cầu Bà Di 2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55650 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) |
Từ cầu Bà Di 2 - Đến trụ đèn đỏ
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55651 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) |
Từ trụ đèn đỏ - Đến giáp ranh giới An Nhơn (ngã tư)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55652 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp ngã ba Cầu Bà Di (đoạn vào Tháp Bánh Ít)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55653 |
Huyện Tuy Phước |
Xã Phước Lộc |
Đoạn từ cầu Đò - đến giáp Quốc lộ 19 mới
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55654 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) |
Từ ranh giới thị trấn Diêu Trì - Đến giáp đường bê tông Đi xã Phước An
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55655 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) |
Từ giáp đường bê tông đi lên xã Phước An - Đến Cầu Quảng Trác
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55656 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) |
Từ Cầu Quảng Trác - Đến giáp đường vào kho đạn CK52
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55657 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) |
Từ giáp đường vào kho đạn CK52 - Đến giáp ranh giới huyện Vân Canh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55658 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 639 (thuộc huyện Tuy Phước) |
Từ giáp ranh xã Nhơn Hội, TP Quy Nhơn - Đến giáp ranh huyện Phù Cát
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55659 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Nghĩa - Phước Sơn |
Từ ranh giới thị trấn Tuy Phước - Đến hết Hạt bảo dưỡng đường bộ
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55660 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Nghĩa - Phước Sơn |
Từ Hạt bảo dưỡng đường bộ - Đến hết Trạm y tế Phước Thuận
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55661 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Nghĩa - Phước Sơn |
Từ Trạm y tế Phước Thuận - Đến Cống phía ngoài Tịnh xá Ngọc Sơn
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55662 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Nghĩa - Phước Sơn |
Từ Cống phía ngoài Tịnh xá Ngọc Sơn - Đến hết ngã ba đường Đi Vinh Quang
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55663 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Nghĩa - Phước Sơn |
Từ ngã ba đường đi Vinh Quang - Đến hết Cầu Đội Thông
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55664 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Hoà |
Từ Cầu Đội Thông - Đến Mương Bạn Đình (trước UBND xã)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55665 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Hoà |
Từ Mương Bạn Đình - Đến giáp ranh giới Phước Thắng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55666 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Thắng |
Từ giáp ranh giới xã Phước Hòa - Đến giáp ranh giới xã Cát Chánh
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55667 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Hòa |
Từ giáp Cổng văn hóa thôn Tân Giản - Đến hết nhà ông Giao
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55668 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Hòa |
Từ nhà bà Phô - Đến giáp Nhà thờ Vĩnh Thạnh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55669 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Hòa |
Từ Nhà thờ Vĩnh Thạnh - Đến hết nhà ông Mười Xô
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55670 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Hòa |
Từ nhà ông Mười Xô - Đến hết giáp Phước Quang
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55671 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa - Xã Phước Hòa |
Đường lộ giới 30 m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55672 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa - Xã Phước Hòa |
Đường lộ giới 24 m
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55673 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa - Xã Phước Hòa |
Đường lộ giới 14 m
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55674 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa - Xã Phước Hòa |
Đường lộ giới 12 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55675 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa - Xã Phước Hòa |
Đường lộ giới 6 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55676 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Quang |
Từ Mương thủy lợi Phước Quang - Đến hết Trường tiểu học số 2 Phước Quang
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55677 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Quang |
Từ Trường Tiểu học số 2 Phước Quang - Đến hết Trạm y tế Phước Quang
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55678 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Quang |
Từ Trạm y tế xã Phước Quang - Đến giáp ranh giới xã Phước Hưng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55679 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây) - Xã Phước Quang |
Đường lộ giới 14 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55680 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây) - Xã Phước Quang |
Đường lộ giới 15 m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55681 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây) - Xã Phước Quang |
Đường lộ giới 16 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55682 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm xã, thuộc thôn Định Thiện Tây) - Xã Phước Quang |
Đường lộ giới 18 m
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55683 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Hưng |
Từ giáp ranh giới xã Phước Quang-Phước Hưng - Đến Cầu Quảng Nghiệp
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55684 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Hưng |
Từ Cầu Quảng Nghiệp - Đến đường bê tông xi măng Đi Biểu Chánh
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55685 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Hưng |
Từ đường bê tông xi măng đi Biểu Chánh - Đến giáp phường Bình Định
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55686 |
Huyện Tuy Phước |
Đường 631 (xã Phước Thắng) |
Đường Cầu chữ Y (Nhơn Hạnh) - Đi Phước Thắng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55687 |
Huyện Tuy Phước |
Đường đi Hóc Công xã Phước Thành |
Từ ranh giới phường Trần Quang Diệu Hóc Công (đường dọc theo núi)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55688 |
Huyện Tuy Phước |
Trục đường chính xã - Xã Phước Thành |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 19C đến hết khu QH dân cư gần Công ty Thắng Lợi thuộc thôn Bình An 1 (lộ giới 14 m)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55689 |
Huyện Tuy Phước |
Khu Quy hoạch dân cư gần Công ty Thắng Lợi thuộc thôn Bình An 1 - Xã Phước Thành |
Đường lộ giới 12m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55690 |
Huyện Tuy Phước |
Khu Quy hoạch dân cư gần Công ty Thắng Lợi thuộc thôn Bình An 1 - Xã Phước Thành |
Đường lộ giới 9m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55691 |
Huyện Tuy Phước |
Các đường nội bộ khu quy hoạch Trung tâm xã Phước Thành (thôn Cảnh An 1) - Xã Phước Thành |
ĐS4 - lộ giới 8m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55692 |
Huyện Tuy Phước |
Các đường nội bộ khu quy hoạch Trung tâm xã Phước Thành (thôn Cảnh An 1) - Xã Phước Thành |
ĐS6 - lộ giới 14m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55693 |
Huyện Tuy Phước |
Các đường nội bộ khu quy hoạch Trung tâm xã Phước Thành (thôn Cảnh An 1) - Xã Phước Thành |
ĐS9 - lộ giới 12m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55694 |
Huyện Tuy Phước |
Xã Phước Lộc |
Đoạn từ Cầu Bà Di 1 - Đến giáp Quốc lộ 19 (trước quán Thái Hào)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55695 |
Huyện Tuy Phước |
Đường Bình Sơn Cũ - Xã Phước An |
Đoạn trong chùa Mỹ Điền - Đến công ty TNHH Yến Tùng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55696 |
Huyện Tuy Phước |
Trục đường chính xã - Xã Phước An |
Đoạn từ nhà Sính - Đến UBND xã
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55697 |
Huyện Tuy Phước |
Trục đường chính xã - Xã Phước An |
Đoạn từ cầu Quán Cẩm - Đến nghĩa trang liệt sĩ xã
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55698 |
Huyện Tuy Phước |
Trục đường chính xã - Xã Phước An |
Đoạn đường từ Quán Cẩm - đến Ngõ Nhàn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55699 |
Huyện Tuy Phước |
Trục đường chính xã - Xã Phước An |
Tuyến đường từ kho K6 (tính từ đường sắt) - đến giáp Công ty TNHH TM Hoàng Giang
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 55700 |
Huyện Tuy Phước |
Trục đường chính xã - Xã Phước An |
Đoạn từ QL19C - đến nhà Sính (chắn đường sắt)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |