| 55101 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến đường ĐS2, ĐS4, ĐS5 - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC |
Lộ giới 12m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55102 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến đường ĐS3 - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC |
Lộ giới 6m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55103 |
Huyện Tuy Phước |
Đường D1, D2, D3, D4 - Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC |
Lộ giới 12m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55104 |
Huyện Tuy Phước |
Đường D5 - Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC |
Lộ giới 6m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55105 |
Huyện Tuy Phước |
Lê Hồng Phong (Quốc lộ 19C- "Tỉnh lộ 638 cũ") - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ ngã ba Quốc lộ 1A - Đến giáp đường vào Giếng nước (Trạm y tế cũ)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55106 |
Huyện Tuy Phước |
Lê Hồng Phong (Quốc lộ 19C- "Tỉnh lộ 638 cũ") - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường vào Giếng nước (Trạm y tế cũ) - Đến giáp ranh xã Phước An
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55107 |
Huyện Tuy Phước |
Lê Hồng Phong (Quốc lộ 19C- "Tỉnh lộ 638 cũ") - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến Trụ sở Công ty Viễn Thông
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55108 |
Huyện Tuy Phước |
Lý Tự Trọng - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường ĐT 640 - Đến nhà ông Lê Văn Bình (xóm Bắc Hạ)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55109 |
Huyện Tuy Phước |
Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ ngã ba đi Phước Thành - Đến giáp đường lên Ga (Nguyễn Đình Thụ)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55110 |
Huyện Tuy Phước |
Nguyễn Đình Thụ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến Ga Diêu Trì
|
7.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55111 |
Huyện Tuy Phước |
Nguyễn Đình Thụ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Trần Cao Vân
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55112 |
Huyện Tuy Phước |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ Cầu Luật Lễ - Đến Nhà máy gạo ông Hữu (khu phố Luật Lễ)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55113 |
Huyện Tuy Phước |
Nguyễn Văn Trỗi - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ công viên thị trấn Diêu Trì - Đến giáp đường lên ga (Nguyễn Đình Thụ) và các nhà còn lại quay mặt vào công viên.
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55114 |
Huyện Tuy Phước |
Nguyễn Diêu - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến giáp đường Trần Cao Vân
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55115 |
Huyện Tuy Phước |
Nguyễn Diêu - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Đoạn còn lại
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55116 |
Huyện Tuy Phước |
Tăng Bạt Hổ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - Đến kênh tiếp nước sông Hà Thanh
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55117 |
Huyện Tuy Phước |
Tăng Bạt Hổ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Đoạn từ Kênh tiếp nước Sông Hà Thanh - Đến giáp Cầu Luật Lễ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55118 |
Huyện Tuy Phước |
Trần Cao Vân - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường Nguyễn Diêu (nhà bà Xứng) - Đến nhà ông Nguyễn Trà
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55119 |
Huyện Tuy Phước |
Trần Cao Vân - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ nhà ông Nguyễn Trà - Đến giáp đường Tăng Bạt Hổ
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55120 |
Huyện Tuy Phước |
Trần Bá - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - Đến Nhà máy Xi măng Diêu Trì
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55121 |
Huyện Tuy Phước |
Trần Bá - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - đến nhà ông Lê Công Chừ
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55122 |
Huyện Tuy Phước |
Trần Bá - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Đoạn còn lại (đến nhà ông Lê Công Chừ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55123 |
Huyện Tuy Phước |
Trần Phú (tuyến đường Quốc lộ 1A) - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp Cầu Diêu Trì - Đến đường lên Ga
|
11.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55124 |
Huyện Tuy Phước |
Trần Phú (tuyến đường Quốc lộ 1A) - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường lên Ga - Đến giáp chắn đường Sắt
|
9.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55125 |
Huyện Tuy Phước |
Trần Phú (tuyến đường Quốc lộ 1A) - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ chắn đường Sắt - Đến hết ranh giới thị trấn Diêu trì
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55126 |
Huyện Tuy Phước |
Các khu vực còn lại - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Gồm khu phố Luật Lễ và Diêu Trì
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55127 |
Huyện Tuy Phước |
Các khu vực còn lại - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Gồm khu phố Vân Hội 1 và khu phố Vân Hội 2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55128 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 1 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường lên Ga Diêu Trì (gần ga) - Đến giáp đường số 5, 4 song song đường sắt
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55129 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 2 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường lên Ga - Đến giáp đường số 4 và số 1
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55130 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 3, 4 và số 10A - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Đối diện Chợ Diêu Trì mới (xung quanh Chợ Diêu Trì)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55131 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 5 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 1 - Đến giáp đường số 8
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55132 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 6 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 4 - Đến giáp đường số 5
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55133 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 7 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 4 - Đến giáp đường số 8, số 5
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55134 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 8 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 5 - Đến giáp đường số 10B và số 7
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55135 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 9 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 7 - Đến giáp đường số 10B
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55136 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 10B - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 4, số 12 - Đến giáp đường số 8 và số 11
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55137 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 10C - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường số 8 - Đến giáp đường số 5
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55138 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 11 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến giáp đường số 10B
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55139 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 12 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến giáp đường số 10A
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55140 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 13 - Khu quy hoạch chợ Diêu Trì mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến giáp đường số 10A
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55141 |
Huyện Tuy Phước |
Đường gom song song đối diện QL1A - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường Trần Bá - Đến giáp đường tỉnh lộ 640
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55142 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 1, lộ giới 15m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường Trần Bá - Đến giáp đường tỉnh lộ 640
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55143 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 2, lộ giới 12m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ giáp đường Trần Bá - Đến giáp đường tỉnh lộ 640
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55144 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 3, lộ giới 15m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường gom - Đến đường số 2 cách tỉnh lộ 640 là 100m (đường ngang)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55145 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 4 , lộ giới 12m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường gom - Đến đường số 1 (đường ngang)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55146 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 5 , lộ giới 22m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường gom - Đến đường số 2 (đường ngang)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55147 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 6 , lộ giới 12m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Từ đường gom - Đến đường số 2 (đường ngang)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55148 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 7, lộ giới 10m - Khu quy hoạch Đô thị mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Song song với đường Trần Bá
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55149 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 1 - Khu quy hoạch dân cư mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Trọn đường (Đường song song với phía Bắc đường Tăng Bạt Hổ)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55150 |
Huyện Tuy Phước |
Đường số 9 - Khu quy hoạch dân cư mới - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Trọn đường (Đường song song với phía Nam đường Tăng Bạt Hổ)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55151 |
Huyện Tuy Phước |
Đường ĐS1 - Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Lộ giới 16m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55152 |
Huyện Tuy Phước |
Đường ĐS2, ĐS5, ĐS6, ĐS7 - Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Lộ giới 12m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55153 |
Huyện Tuy Phước |
Đường ĐS3 - Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Lộ giới 10m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55154 |
Huyện Tuy Phước |
Đường ĐS5 nối dài - Khu quy hoạch dân cư Đình Vân Hội 2 - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
Lộ giới 8m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55155 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS1 - lộ giới 13m
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55156 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS2 - lộ giới 13m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55157 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS3 - lộ giới 13m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55158 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS4 - lộ giới 12m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55159 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS5 - lộ giới 12m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55160 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS6 (lộ giới 12m)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55161 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - Thôn Luật Lễ - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ |
ĐS2 (đoạn từ lô số 9 đến lô 16)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55162 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến đường ĐS2 - Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì |
đoạn từ giáp ĐS1 - đến giáp ĐS4
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55163 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì |
Đoạn còn lại đường ĐS2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55164 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến đường ĐS3 - Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì |
đoạn từ giáp ĐS1 đến giáp ĐS4
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55165 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì |
Đoạn còn lại đường ĐS3
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55166 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đội 6 - khu phố Diêu Trì |
Tuyến đường ĐS4, ĐS5, ĐS6
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55167 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc) |
Từ ranh giới thị trấn Tuy Phước - Đến đường rẽ Trường tiểu học Phú Mỹ 1
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55168 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc) |
Từ đường rẽ Trường TH Phú Mỹ 1 - Đến giáp đường vào Chợ Cầu Gành
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55169 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 1A (xã Phước Lộc) |
Từ giáp đường vào Chợ Cầu Gành - Đến hết ranh giới xã Phước Lộc
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55170 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) |
Từ ranh giới thị trấn Tuy Phước - Đến hết nhà ông Trịnh Đình Dư
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55171 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) |
Từ hết nhà ông Trịnh Đình Dư - Đến Cầu Bà Di 2
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55172 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) |
Từ cầu Bà Di 2 - Đến trụ đèn đỏ
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55173 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) |
Từ trụ đèn đỏ - Đến giáp ranh giới An Nhơn (ngã tư)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55174 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp ngã ba Cầu Bà Di (đoạn vào Tháp Bánh Ít)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55175 |
Huyện Tuy Phước |
Xã Phước Lộc |
Đoạn từ cầu Đò - đến giáp Quốc lộ 19 mới
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55176 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) |
Từ ranh giới thị trấn Diêu Trì - Đến giáp đường bê tông Đi xã Phước An
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55177 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) |
Từ giáp đường bê tông đi lên xã Phước An - Đến Cầu Quảng Trác
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55178 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) |
Từ Cầu Quảng Trác - Đến giáp đường vào kho đạn CK52
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55179 |
Huyện Tuy Phước |
Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) |
Từ giáp đường vào kho đạn CK52 - Đến giáp ranh giới huyện Vân Canh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55180 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 639 (thuộc huyện Tuy Phước) |
Từ giáp ranh xã Nhơn Hội, TP Quy Nhơn - Đến giáp ranh huyện Phù Cát
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55181 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Nghĩa - Phước Sơn |
Từ ranh giới thị trấn Tuy Phước - Đến hết Hạt bảo dưỡng đường bộ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55182 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Nghĩa - Phước Sơn |
Từ Hạt bảo dưỡng đường bộ - Đến hết Trạm y tế Phước Thuận
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55183 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Nghĩa - Phước Sơn |
Từ Trạm y tế Phước Thuận - Đến Cống phía ngoài Tịnh xá Ngọc Sơn
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55184 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Nghĩa - Phước Sơn |
Từ Cống phía ngoài Tịnh xá Ngọc Sơn - Đến hết ngã ba đường Đi Vinh Quang
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55185 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Nghĩa - Phước Sơn |
Từ ngã ba đường đi Vinh Quang - Đến hết Cầu Đội Thông
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55186 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Hoà |
Từ Cầu Đội Thông - Đến Mương Bạn Đình (trước UBND xã)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55187 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Hoà |
Từ Mương Bạn Đình - Đến giáp ranh giới Phước Thắng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55188 |
Huyện Tuy Phước |
Tỉnh lộ 640 (ông Đô- Cát Tiến) - Xã Phước Thắng |
Từ giáp ranh giới xã Phước Hòa - Đến giáp ranh giới xã Cát Chánh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55189 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Hòa |
Từ giáp Cổng văn hóa thôn Tân Giản - Đến hết nhà ông Giao
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55190 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Hòa |
Từ nhà bà Phô - Đến giáp Nhà thờ Vĩnh Thạnh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55191 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Hòa |
Từ Nhà thờ Vĩnh Thạnh - Đến hết nhà ông Mười Xô
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55192 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Hòa |
Từ nhà ông Mười Xô - Đến hết giáp Phước Quang
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55193 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa - Xã Phước Hòa |
Đường lộ giới 30 m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55194 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa - Xã Phước Hòa |
Đường lộ giới 24 m
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55195 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa - Xã Phước Hòa |
Đường lộ giới 14 m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55196 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa - Xã Phước Hòa |
Đường lộ giới 12 m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55197 |
Huyện Tuy Phước |
Khu quy hoạch dân cư Đông Bắc xã Phước Hòa - Xã Phước Hòa |
Đường lộ giới 6 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55198 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Quang |
Từ Mương thủy lợi Phước Quang - Đến hết Trường tiểu học số 2 Phước Quang
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55199 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Quang |
Từ Trường Tiểu học số 2 Phước Quang - Đến hết Trạm y tế Phước Quang
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 55200 |
Huyện Tuy Phước |
Tuyến ĐT 636B (Gò Bồi- Lai Nghi) - Xã Phước Quang |
Từ Trạm y tế xã Phước Quang - Đến giáp ranh giới xã Phước Hưng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |