| 54501 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu C Khu đô thị thương mại Bắc sông Hà Thanh (Khu đô thị Đại Phú Gia) - PHƯỜNG NHƠN BÌNH |
Đường số 18, lộ giới 17m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54502 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu C Khu đô thị thương mại Bắc sông Hà Thanh (Khu đô thị Đại Phú Gia) - PHƯỜNG NHƠN BÌNH |
Đường vòng xuyến trong cổng Khu đô thị Đại Phú Gia
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54503 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 1, lộ giới 11,5m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54504 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 2, lộ giới 15m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54505 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 3, lộ giới 17m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54506 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 4, lộ giới 15m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54507 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 5, lộ giới 17-18m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54508 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 6A, 6B, lộ giới 15m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54509 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 7A, 7B, lộ giới 21 m
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54510 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 8A, 8B, lộ giới 15m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54511 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 9, lộ giới 15m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54512 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 10A, lộ giới 18m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54513 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 10B, lộ giới 15m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54514 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 11B, lộ giới 15,5m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54515 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 11C, lộ giới 19m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54516 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 16, lộ giới 13m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54517 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 17, lộ giới 19m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54518 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số C1A, lộ giới 30m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54519 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 18, lộ giới 19m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54520 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 19A, lộ giới 19m
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54521 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 19B, lộ giới 15,5m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54522 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 19C, lộ giới 14m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54523 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 21A, lộ giới 15m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54524 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đô thị mới An Phú Thịnh, phường Nhơn Bình |
Đường số 20, lộ giới 13m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54525 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu đất hành lang cây xanh và an toàn đê (CX1 và HL) Khu quy hoạch mở rộng KDC phía Đông đường Điện Biên Phủ, phường Nhơn Bình |
Đường số 19, lộ giới 12m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54526 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu TĐC phục vụ dự án Khu đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - PHƯỜNG ĐỐNG ĐA |
Đường số 10, lộ giới 12m
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54527 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch tái định cư dự án xây dựng Doanh trại Đại đội trinh sát tại khu vực 5, Phường Quang Trung |
Đường lộ giới 9,5m (trọn đường)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54528 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu HTKT khu TĐC phục vụ KCN Long Mỹ, đường số 9 (Khu E) - XÃ PHƯỚC MỸ |
Đường số 9 (Khu E)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54529 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 1 - Xã bằng |
|
285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54530 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 2 - Xã bằng |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54531 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 3 - Xã bằng |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54532 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 4 - Xã bằng |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54533 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 5 - Xã bằng |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54534 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 6 - Xã bằng |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54535 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 1 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54536 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 2 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54537 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 3 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54538 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 4 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54539 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 5 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54540 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 6 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54541 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 1 - Xã bằng |
|
142.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54542 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 2 - Xã bằng |
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54543 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 3 - Xã bằng |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54544 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 4 - Xã bằng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54545 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 5 - Xã bằng |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54546 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 6 - Xã bằng |
|
82.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54547 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 1 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54548 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 2 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
87.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54549 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 3 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
82.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54550 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 4 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54551 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 5 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
72.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54552 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 6 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 54553 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 1 - Xã bằng |
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54554 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 2 - Xã bằng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54555 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 3 - Xã bằng |
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54556 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 4 - Xã bằng |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54557 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 5 - Xã bằng |
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54558 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 6 - Xã bằng |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54559 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 1 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
76.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54560 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 2 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54561 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 3 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54562 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 4 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54563 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 5 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
58.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54564 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 6 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54565 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Công nghiệp Phú Tài giai đoạn 1, 2, 3 (mở rộng về phía Bắc) và mở rộng về phía Đông - Núi Hòn Chà (thuộc phường Trần Quang Diệu) |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 54566 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Công nghiệp Phú Tài mở rộng về phía Nam và mở rộng về phía Đông Núi Hòn Chà - (thuộc phường Bùi Thị Xuân) |
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 54567 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Công nghiệp Long Mỹ |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 54568 |
Thành phố Quy Nhơn |
Cụm Công nghiệp Nhơn Bình |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 54569 |
Thành phố Quy Nhơn |
Cụm Công nghiệp Quang Trung |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 54570 |
Thành phố Quy Nhơn |
Cụm Công nghiệp Bùi Thị Xuân |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 54571 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54572 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54573 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54574 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54575 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54576 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54577 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54578 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54579 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54580 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54581 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54582 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 54583 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54584 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54585 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54586 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54587 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54588 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54589 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54590 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54591 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54592 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54593 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54594 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 54595 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
74.000
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 54596 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
64.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 54597 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
58.000
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 54598 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
52.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 54599 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
48.000
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 54600 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
48.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |