| 54201 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 22m
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54202 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 16m
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54203 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 14m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54204 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 12m
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54205 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Các đường nội bộ lộ giới 6m
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54206 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông hiện trạng - Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Từ đường Đào Tấn (giáp Cầu chợ Dinh) - Đến đường Lê Thị Khuông
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54207 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư số 2 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 10m
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54208 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư số 2 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 12m
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54209 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 10m - Khu quy hoạch dân cư số 3 phường Nhơn Bình |
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54210 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 10m - Khu quy hoạch dân cư khu số 4 phường Nhơn Bình |
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54211 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông hiện trạng, lộ giới 12m - Khu quy hoạch dân cư xung quanh Chợ Dinh phường Nhơn Bình |
Đoạn từ giáp đường số 4 - Đến đường số 2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54212 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường A2; A3; A7; A6; A5; A4 - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 15m
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54213 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường A8 - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 13m
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54214 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đê Đông - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 6,5m
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54215 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 13 - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 19m
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54216 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 7C - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 21m
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54217 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường A9 - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54218 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường A1 - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 11m
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54219 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS3 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54220 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS3' - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 9m
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54221 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS4 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 14m
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54222 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS6 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 14m
|
2.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54223 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS7 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54224 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1 - Khu HTKT khu vực phía Bắc khu tái định cư tiểu dự án Vệ sinh môi trường, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54225 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS2 - Khu HTKT khu vực phía Bắc khu tái định cư tiểu dự án Vệ sinh môi trường, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 16m
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54226 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS3 - Khu HTKT khu vực phía Bắc khu tái định cư tiểu dự án Vệ sinh môi trường, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54227 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ1 - Khu Quy hoạch dân cư phía Bắc làng SOS, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 13,5m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54228 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ3 - Khu Quy hoạch dân cư phía Bắc làng SOS, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 14m
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54229 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ4 - Khu Quy hoạch dân cư phía Bắc làng SOS, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 13m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54230 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ3 - Khu dân cư gần làng SOS, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54231 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ4 - Khu dân cư gần làng SOS, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54232 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D2 - Hạ tầng kỹ thuật KDC KV6, phường Nhơn Bình |
Từ đường Đào Tấn - đến đường D7, Lộ giới 24m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54233 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D2 - Hạ tầng kỹ thuật KDC KV6, phường Nhơn Bình |
Từ D7 - đến D4, Lộ giới 24m
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54234 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D1, D7 - Hạ tầng kỹ thuật KDC KV6, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 24m
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54235 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D4m - Hạ tầng kỹ thuật KDC KV6, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 32m
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54236 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D5, D6, D9, D10, D11, D12, D13, D14 - Hạ tầng kỹ thuật KDC KV6, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 13m
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54237 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 17,5m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54238 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS4 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Trọn đường
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54239 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông, lộ giới 8m - Khu đất Tây Trường THCS Nhơn Bình |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54240 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông mương có nắp đậy, lộ giới 8m - Khu đất Tây Trường THCS Nhơn Bình |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54241 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 2, lộ giới 19m - Khu QHDC dải cây xanh cách ly Cụm Công nghiệp Nhơn Bình, phường Nhơn Bình |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54242 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1, lộ giới 16m - Khu dân cư khu vực 4, phường Nhơn Bình |
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54243 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS2, lộ giới 11m-14m - Khu dân cư khu vực 4, phường Nhơn Bình |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54244 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS3, lộ giới 16m - Khu dân cư khu vực 4, phường Nhơn Bình |
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54245 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS4, lộ giới 14m - Khu dân cư khu vực 4, phường Nhơn Bình |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54246 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1, lộ giới 14m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54247 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS2, lộ giới 14m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54248 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS3, lộ giới 18m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54249 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS4, lộ giới 16m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54250 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS5, lộ giới 14m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54251 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS6, lộ giới 20m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54252 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS7, lộ giới 14m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54253 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS8, lộ giới 14m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54254 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS9, lộ giới 13m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54255 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 8m
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54256 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 10m (Xung quanh chợ)
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54257 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 14m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54258 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 20m
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54259 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Các lô đường có lộ giới 18m
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54260 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Các lô đường có lộ giới từ ≥ 10m Đến 12m
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54261 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Đường nội bộ có lộ giới < 10m
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54262 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 10m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54263 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 9m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54264 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 6,5m
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54265 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 5,5m
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54266 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 20m
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54267 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 16m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54268 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 14m
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54269 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 12m
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54270 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D1 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D15 - Đến đường D8, lộ giới 17m
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54271 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D3 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D15 - Đến đường D8, lộ giới 17m
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54272 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D8 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D1 - Đến đường D2, lộ giới 24m
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54273 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D9 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D1 - Đến đường D3, lộ giới 13m
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54274 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D2 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D8 - Đến đường D9, lộ giới 13m
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54275 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D15 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D1 - Đến đường D3, lộ giới 13m
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54276 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường nội bộ vào khu cơ sở giết mổ động vật Bạch Tuyết cũ, KV5 - phường Nhơn Phú |
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54277 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ2 - Khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú |
Lộ giới 12,5m
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54278 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ3 - Khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú |
Từ đường Hùng Vương - Đến KDC hiện trạng
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54279 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ3, Đ6 - Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú |
Lộ giới 20m
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54280 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ2 - Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú |
Lộ giới 15m
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54281 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ1 - Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú |
Lộ giới 14m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54282 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ4, Đ5 - Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú |
Lộ giới 14m
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54283 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ7 - Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú |
Lộ giới 9m
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54284 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) Đến giáp ranh xã Phước Thành - Phường Trần Quang Diệu |
Đoạn từ giáp ngã 4 đường Trục trung tâm - Đến hết Trạm điện E21
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54285 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) Đến giáp ranh xã Phước Thành - Phường Trần Quang Diệu |
Đoạn còn lại
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54286 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường đất có lộ giới trên 5 m trở lên, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54287 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường đất có lộ giới trên 2 đến 5m, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54288 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường đất có lộ giới từ 2m trở xuống, trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54289 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường trục trung tâm khu công nghiệp Phú Tài ( đoạn từ Công ty Bia đến Công ty Như Ý)
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54290 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường bê tông xi măng lộ giới từ 5m trở lên
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54291 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường bê tông xi măng lộ giới từ 2m Đến dưới 5m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54292 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường bê tông xi măng lộ giới dưới 2m trở xuống
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54293 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A - Phường Trần Quang Diệu |
Ven trục đường bê tông trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54294 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A - Phường Trần Quang Diệu |
Đoạn tiếp theo cho Đến 200m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54295 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A - Phường Trần Quang Diệu |
Đoạn còn lại
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54296 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của Phường Trần Quang Diệu |
Đường lộ giới từ 4m trở lên
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54297 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của Phường Trần Quang Diệu |
Đường lộ giới dưới 4m trở xuống
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54298 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài Đến ngã ba Long Vân |
Tuyến đường bê tông có lộ giới 8m
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54299 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài Đến ngã ba Long Vân |
Tuyến đường: ĐS2, ĐS3 và ĐS4 có lộ giới 12m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54300 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài Đến ngã ba Long Vân |
Tuyến đường ĐS1 có lộ giới 16m
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |