| 54101 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư E 655 phường Nguyễn Văn Cừ |
Các lô đất quay mặt đường nối đường Chương Dương với đường Ngô Gia Tự
|
2.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54102 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư mới và khu dịch vụ phía Tây Nam viện Quân y 13, phường Nguyễn Văn Cừ |
Đường lộ giới 10m
|
4.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54103 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 1A, lộ giới 14m - Khu quy hoạch Trung đoàn vận tải 655 |
|
4.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54104 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường nội bộ - Phường Nguyễn Văn Cừ |
Từ Cần Vương - Đến giáp tổ 27, khu vực 5, phường Nguyễn Văn Cừ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54105 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Nhà hát tuồng Đào Tấn (đường Nguyễn Thái Học), phường Quang Trung |
Đường chính từ số nhà 630 Nguyễn Thái Học vào, lộ giới 10m
|
3.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54106 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 24 - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
Lộ giới 18m (4,5-9-4,5)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54107 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 29 - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
Lộ giới 13m (4-5-4)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54108 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường 2A - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
Lộ giới (1-4-1)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54109 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường đất dọc theo tuyến điện và mương (đường phía sau Cụm Công nghiệp) - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54110 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu hợp tác xã Bình Minh, phường Quang Trung |
Đoạn nối dài của đường Thành Thái, lộ giới 18m
|
3.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54111 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu hợp tác xã Bình Minh, phường Quang Trung |
Đường quy hoạch lộ giới 12m
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54112 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A1 lộ giới 20m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54113 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A2 lộ giới 12m
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54114 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A3 lộ giới 13m
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54115 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A4 lộ giới 17,5m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54116 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A5 lộ giới 13m
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54117 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A6 lộ giới 13m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54118 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A7 lộ giới 16m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54119 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A8 lộ giới 16m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54120 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường ĐS1 lộ giới 20,5m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54121 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường ĐS2 lộ giới 14m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54122 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường ĐS3 lộ giới 14m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54123 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường ĐS4 lộ giới 14m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54124 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường ĐS5 lộ giới 16m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54125 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường Lý Thái Tổ nối dài lộ giới 19m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54126 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể phía Bắc, phía Nam đường Võ Văn Dũng, phường Ngô Mây |
Đường nội bộ trên 10m (từ cống giáp đường Võ Văn Dũng rẽ phải)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54127 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể phía Bắc, phía Nam đường Võ Văn Dũng, phường Ngô Mây |
Các đường nội bộ khác
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54128 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường rẽ phía Tây đường Hoàng Văn Thụ, phường Ngô Mây |
Đường có lộ giới dưới 14m
|
2.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54129 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường rẽ phía Tây đường Hoàng Văn Thụ, phường Ngô Mây |
Đường lộ giới 10m
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54130 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường rẽ phía Tây đường Hoàng Văn Thụ, phường Ngô Mây |
Đường lộ giới < 10m (kể cả nhánh ngang)
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54131 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường rẽ phía Tây đường Hoàng Văn Thụ, phường Ngô Mây |
Đường nhựa nối đường Hoàng Văn Thụ Đến đường Võ Văn Dũng (đường phía sau Trường Tiểu học Võ Văn Dũng)
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54132 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Công an (đường Trần Thị Kỷ), phường Ngô Mây |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54133 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể số 02 đường Trần Thị Kỷ, phường Ngô Mây |
Đường từ đường Trần Thị Kỷ đi vào
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54134 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể số 02 đường Trần Thị Kỷ, phường Ngô Mây |
Các đường nội bộ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54135 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Xưởng Thuốc lá Tây Sơn (đường Trần Thị Kỷ), phường Ngô Mây |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54136 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đường nội bộ Simona Home, phường Ngô Mây
|
3.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54137 |
Thành phố Quy Nhơn |
Hẻm 50 Nguyễn Thái Học - Khu dân cư Bàu Sen, phường Lê Hồng Phong |
|
3.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54138 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường vòng cung chạy xung quanh Bàu Sen - Khu dân cư Bàu Sen, phường Lê Hồng Phong |
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54139 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lô số 7 Đến lô số 18 - Khu quy hoạch dân cư cơ quan Bộ đội Biên phòng - Phường Lê Hồng Phong |
Đường nội bộ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54140 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lô số 19 Đến lô số 43 - Khu quy hoạch dân cư cơ quan Bộ đội Biên phòng - Phường Lê Hồng Phong |
Đường nội bộ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54141 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các lô đất còn lại - Khu quy hoạch dân cư cơ quan Bộ đội Biên phòng - Phường Lê Hồng Phong |
Đường nội bộ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54142 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Bộ đội Trinh sát - Phường Trần Phú |
Các đường nội bộ
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54143 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Bênh viện đa khoa tỉnh - Phường Trần Phú |
Các đường nội bộ
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54144 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Nam sông Hà Thanh (Phường Đống Đa) |
Các tuyến đường có lộ giới lớn hơn 7m đến dưới 9m
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54145 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Nam sông Hà Thanh (Phường Đống Đa) |
Các tuyến đường có lộ giới từ 4m đến 7m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54146 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Đảo 1A Bắc sông Hà Thanh (phường Đống Đa) |
Đường bê tông xi măng lộ giới 16m nối từ đường Tố Hữu
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54147 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Đảo 1A Bắc sông Hà Thanh (phường Đống Đa) |
Các tuyến đường chưa đặt tên, lộ giới <5m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54148 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu CX4 Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa |
Các đường nội bộ lộ giới 9m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54149 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu C5 Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa |
Đường nội bộ lộ giới 14m
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54150 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu C5 Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa |
Đường nội bộ lộ giới 8m
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54151 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1 - Khu QHDC khu vực 1 Đống Đa, phường Đống Đa |
Lộ giới 22m
|
2.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54152 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1 - Khu QHDC khu vực 1 Đống Đa, phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54153 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Hãnh |
Đường ĐS2, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54154 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Thị Dừa |
Đường ĐS4 lộ giới 9m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54155 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Thị Dừa |
Đường ĐS3 lộ giới 9m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54156 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đặng Chất |
Đường ĐS5, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54157 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông |
Đường ĐS6, lộ giới 18m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54158 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Giữ |
Đường ĐS7, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54159 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dịch vụ hậu cần nghề cá, phường Đống Đa |
Đường có lộ giới 5m
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54160 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dịch vụ hậu cần nghề cá, phường Đống Đa |
Đường có lộ giới 9m
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54161 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dịch vụ hậu cần nghề cá, phường Đống Đa |
Đường có lộ giới 15m
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54162 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu QHDC Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh (Giai đoạn 1 và 2 ) - Phường Đống Đa |
Đường bê tông xi măng lộ giới 12m dọc bờ sông
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54163 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu QHDC Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh (Giai đoạn 1 và 2 ) - Phường Đống Đa |
Các tuyến đường chưa đặt tên lộ giới < 8m
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54164 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 1 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 20-22m
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54165 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 2 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 17,5m
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54166 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 3 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 16m
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54167 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 4 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 14m
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54168 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 5 (lộ giới 13m) - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Đoạn giáp dải cây xanh và hướng mặt tiền ra đường Quy Nhơn Nhơn Hội
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54169 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 5 (lộ giới 13m) - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Các đoạn phía Đông, phía tây đường số 2
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54170 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 6 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 13-14m
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54171 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 6 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54172 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 7 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54173 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 8 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 13-14m
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54174 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 8 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54175 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 9 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54176 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 10 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54177 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 11 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54178 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 12 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54179 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 13 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54180 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Đô thị mới An Phú Thịnh (đối với tuyến đường chưa đặt tên) - Phường Đống Đa |
Đường số 49
|
3.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54181 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phường Đống Đa |
Đường nội bộ nối từ đường Trần Quốc Toản vào Khu QH HTKT KV6, phường Đống Đa, lộ giới 10m
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54182 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể nhà cao tầng đường Trần Bình Trọng, phường Lê Lợi |
Các lô đất của khu nhà cao tầng quay mặt đường Trần Hưng Đạo
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54183 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể nhà cao tầng đường Trần Bình Trọng, phường Lê Lợi |
Các lô đất của khu nhà cao tầng quay mặt hẻm nối đường Trần Bình Trọng với Phan Chu Trinh
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54184 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể nhà cao tầng đường Trần Bình Trọng, phường Lê Lợi |
Các lô đất thuộc các khu nhà còn lại
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54185 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Khu vưc 9 phường Hải Cảng (Hải Minh) |
Lộ giới > 4m
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54186 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Khu vưc 9 phường Hải Cảng (Hải Minh) |
Lộ giới ≥ 3m đến ≤ 4m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54187 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Khu vưc 9 phường Hải Cảng (Hải Minh) |
Lộ giới ≥ 2m đến < 3m
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54188 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Khu vưc 9 phường Hải Cảng (Hải Minh) |
Lộ giới < 2m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54189 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường nội bộ Khu tập thể tàu thuyền nối đường Nguyễn Tự Như Đến đường Bà Huyện Thanh Quan, lộ giới 7m - Phường Hải Cảng |
|
2.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54190 |
Thành phố Quy Nhơn |
Hẻm cạnh chùa Ni Liên, lộ giới 6m - Phường Hải Cảng |
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54191 |
Thành phố Quy Nhơn |
Hẻm 37 Nguyễn Huệ, nối đường Nguyễn Huệ Đến đường Xuân Diệu, lộ giới 9m - Phường Hải Cảng |
|
4.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54192 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường vào cảnh sát giao thông đường thủy, lộ giới 9m - Phường Hải Cảng |
|
3.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54193 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường nội bộ 4m, đối diện công viên cuối đường Xuân Diệu - Phường Hải Cảng |
|
6.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54194 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông xi măng > 5m, nối đường Bà Huyện Thanh Quan đến đường Huỳnh Mẫn Đạt, khu QHDC Cảng |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54195 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 3 - Khu quy hoạch Tây Võ Thị Sáu - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 10m ( 2-6-2)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54196 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 5 - Khu dân cư Đông đường Điện Biên Phủ - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 18m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54197 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số ĐS 4-II - Khu dân cư Đông đường Điện Biên Phủ - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 19m
|
2.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54198 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số ĐS 10-II - Khu dân cư Đông đường Điện Biên Phủ - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54199 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư dự án nâng cấp đê Đông (gần Núi Trường Úc thuộc phường Nhơn Bình) |
Đường nội bộ có lộ giới < 7m
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54200 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực dân cư tuyến đường Đê khu Đông - phường Nhơn Bình |
Đoạn từ hết Khu dân cư Đông đường Điện Biên Phủ Đến Nam Tràn số 1 Đê khu Đông
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |