| 53001 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trương Văn Của |
Lộ giới 14m -Khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53002 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trương Vĩnh Ký |
Đường số 10, lộ giới 16m -Khu QHDC Đông Võ Thị Sáu
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53003 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trương Vĩnh Ký |
Đường số 14, lộ giới 9m -Khu QHDC Đông Võ Thị Sáu
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53004 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tú Mỡ |
Đường số 6, lộ giới 11m (Khu Tây Võ Thị Sáu)
|
2.175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53005 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tú Xương |
Nối từ đường Nguyễn Huệ - Đến đường Trần Hưng Đạo
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53006 |
Thành phố Quy Nhơn |
Văn Tiến Dũng |
Lộ giới 12m (Khu TĐC phường Trần Quang Diệu)
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53007 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Đình Tú |
Trọn đường, lộ giới 6m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa)
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53008 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Duy Dương |
Lộ giới 14m (Khu QHDC Xóm Tiêu)
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53009 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Lai |
Từ đường Nguyễn Thái Học - Đến đường Hàm Nghi
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53010 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Lai |
Đoạn còn lại
|
5.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53011 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Liệu |
Trọn đường (L.giới 22m; Khu QHDV Đông Bến xe-hướng Tây Bắc)
|
11.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53012 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Mười |
Đoạn từ đường Nguyễn Thái Học - Đến giáp hết đường Biên Cương
|
4.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53013 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Mười |
Đoạn còn lại
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53014 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Ngọc Hồ |
Đường số 40 (lộ giới 25m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh
|
4.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53015 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Nguyên Giáp |
Trọn đường
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53016 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Nhâm |
Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53017 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Phước |
Đường số 4, lộ giới 12m -Khu QHDC Bông Hồng
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53018 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Thị Sáu |
Trọn đường
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53019 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Thị Yến |
Đoạn từ đường Ngô Gia Tự - Đến đường Đặng Thành Tích, lộ giới 18m, Khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ
|
8.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53020 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Trọng Lo |
Từ đường Huỳnh Văn Thống - Đến đường Trần Thúc Tự
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53021 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Trọng Lo |
Từ đường Trần Thúc Tự - Đến đường Hồ Văn Huê
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53022 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Trọng Sanh |
Đường số 44 (lộ giới 23m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53023 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Văn Dũng |
Trọn đường
|
4.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53024 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Văn Tần |
Đoạn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa)
|
5.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53025 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Văn Tần |
Đoạn đường có lộ giới dưới 10m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53026 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Xán (Khu sân bay) (Khu QH biệt thự) |
Từ giáp đường Trường Chinh - Đến giáp đường Nguyễn Lương Bằng (lộ giới 9m)
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53027 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Xán (Khu sân bay) (Khu QH biệt thự) |
Từ đường Nguyễn Lương Bằng - Đến giáp đường Nguyễn Đáng
|
13.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53028 |
Thành phố Quy Nhơn |
Vũ Bảo |
Từ giáp đường Nguyễn Thái Học - Đến giáp đường Diên Hồng
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53029 |
Thành phố Quy Nhơn |
Vũ Bảo |
Từ giáp đường Diên Hồng - Đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
|
15.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53030 |
Thành phố Quy Nhơn |
Vũ Đình Huấn |
Đường số 15A: lộ giới 12m -khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53031 |
Thành phố Quy Nhơn |
Vũ Huy Tấn |
Trọn đường, lộ giới 9m (Khu quy hoạch Cà phê)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53032 |
Thành phố Quy Nhơn |
Vũ Thị Đức |
Đường số 13A, lộ giới 8m -Khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53033 |
Thành phố Quy Nhơn |
Xuân Diệu |
Trọn đường
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53034 |
Thành phố Quy Nhơn |
Xuân Thủy |
Đường số 2, lộ giới 15m (Khu quy hoạch Xóm Tiêu)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53035 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ỷ Lan |
Trọn đường
|
8.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53036 |
Thành phố Quy Nhơn |
Yết Kiêu |
Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch Quân đội 224)
|
4.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53037 |
Thành phố Quy Nhơn |
Yongsan |
Đường 46A; 46B; 46C (lộ giới 36-39m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53038 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐT638 |
Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 1D - Đến giáp ranh giới giữa phường Bùi Thị Xuân và xã Phước Mỹ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53039 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐT638 |
Đoạn từ ranh giới giữa phường Bùi Thị Xuân và xã Phước Mỹ - Đến giáp ranh giới xã Canh Vinh (cầu Nhị Hà)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53040 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 1 phường Ghềnh Ráng |
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53041 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường trục chính - Khu dân cư khu vực 2 phường Ghềnh Ráng |
Đoạn từ đường Quốc lộ 1D - Đến cổng trại Phong, Quy Hòa
|
625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53042 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường rẽ nhánh - Khu dân cư khu vực 2 phường Ghềnh Ráng |
|
415.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53043 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 2, 5 và 6 - Khu dân cư tổ 15B, khu vực 3, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7m
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53044 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 8 - Khu dân cư tổ 15B, khu vực 3, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 6m
|
725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53045 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 9 - Khu dân cư tổ 15B, khu vực 3, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 4m
|
415.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53046 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 4, 7 và 10 - Khu dân cư tổ 15B, khu vực 3, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 3m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53047 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại khu đất quốc phòng phường Ghềnh Ráng |
Các lô đất mặt tiền đường, có lộ giới 12,5m Đến 14m
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53048 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại khu đất quốc phòng phường Ghềnh Ráng |
Các lô đất mặt tiền đường, có lộ giới 11m
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53049 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư Trại Gà, phường Ghềnh Ráng |
Từ đường Mai Hắc Đế - Đến Bế Văn Đàn, lộ giới 7m
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53050 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư Trại Gà, phường Ghềnh Ráng |
Từ đường Mai Hắc Đế - Đến Bế Văn Đàn, lộ giới 7m
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53051 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D1 và đường D2, lộ giới 12m - Khu TĐC phục vụ dự án Trung tâm Quốc tế gặp gỡ khoa học đa ngành và các dự án lân cận, khu vực 2, phường Ghềnh Ráng |
|
725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53052 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 6, lộ giới 15,5m - Khu TĐC phục vụ dự án Trung tâm Quốc tế gặp gỡ khoa học đa ngành và các dự án lân cận, khu vực 2, phường Ghềnh Ráng |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53053 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường N2, lộ giới 13,5-15,85m - Khu TĐC phục vụ dự án Trung tâm Quốc tế gặp gỡ khoa học đa ngành và các dự án lân cận, khu vực 2, phường Ghềnh Ráng |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53054 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường nội bộ còn lại - Khu tập thể công nhân xây dựng (phía sau trại Dưỡng Lão), phường Ghềnh Ráng |
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53055 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch tự xây dựng (phía sau Trại Dưỡng Lão), phường Ghềnh Ráng |
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53056 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư -Dịch vụ phía Đông Bến xe khách trung tâm, phường Ghềnh Ráng |
Các lô đất quay mặt tiền đường có lộ giới <12m
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53057 |
Thành phố Quy Nhơn |
Huỳnh Lý |
Đường D13, lộ giới 9m, khu TĐC phục vụ dự án khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53058 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D10 - Khu tái định cư phục vụ dự án Khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 10m
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53059 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D8, D9 - Khu tái định cư phục vụ dự án Khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 10m
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53060 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D11 - Khu tái định cư phục vụ dự án Khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 9m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53061 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D12 - Khu tái định cư phục vụ dự án Khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 9,5m
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53062 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D12 - Khu tái định cư phục vụ dự án Khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53063 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến A - Khu vực núi - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7m-7,75m
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53064 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến A - Khu vực núi - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 9m
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53065 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến B - Khu vực núi - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 5,75m
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53066 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến C - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 11m
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53067 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến C - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 13,5m
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53068 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến D - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 10m-10,5m
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53069 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến D - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 11,5m
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53070 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7m
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53071 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến E - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 15,5m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53072 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến F - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 14m
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53073 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến H - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7m
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53074 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến H - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 9m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53075 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến K - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 8,5m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53076 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến G - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7,5m
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53077 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến L - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 8m
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53078 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến L - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 4m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53079 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS1, lộ giới 12,5m
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53080 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS2, lộ giới 16m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53081 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS3, lộ giới 13m
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53082 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS4, lộ giới 20m
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53083 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS5, lộ giới 13m
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53084 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS6, lộ giới 13m
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53085 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS6 (cũ), lộ giới 15,5m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53086 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS7, lộ giới 13m
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53087 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Binh đoàn 12 (phía Tây đường An Dương Vương), phường Nguyễn Văn Cừ |
Các đường nội bộ còn lại
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53088 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Quy hoạch Công ty Cổ phần Giao thông Thủy bộ, phường Nguyễn Văn Cừ |
Đường lộ giới 6m (Lý Thái Tổ Đặng Dung)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53089 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư E 655 phường Nguyễn Văn Cừ |
Các lô đất quay mặt đường nối đường Chương Dương với đường Ngô Gia Tự
|
3.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53090 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư mới và khu dịch vụ phía Tây Nam viện Quân y 13, phường Nguyễn Văn Cừ |
Đường lộ giới 10m
|
5.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53091 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 1A, lộ giới 14m - Khu quy hoạch Trung đoàn vận tải 655 |
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53092 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường nội bộ - Phường Nguyễn Văn Cừ |
Từ Cần Vương - Đến giáp tổ 27, khu vực 5, phường Nguyễn Văn Cừ
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53093 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Nhà hát tuồng Đào Tấn (đường Nguyễn Thái Học), phường Quang Trung |
Đường chính từ số nhà 630 Nguyễn Thái Học vào, lộ giới 10m
|
4.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53094 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 24 - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
Lộ giới 18m (4,5-9-4,5)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53095 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 29 - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
Lộ giới 13m (4-5-4)
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53096 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường 2A - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
Lộ giới (1-4-1)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53097 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường đất dọc theo tuyến điện và mương (đường phía sau Cụm Công nghiệp) - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53098 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu hợp tác xã Bình Minh, phường Quang Trung |
Đoạn nối dài của đường Thành Thái, lộ giới 18m
|
4.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53099 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu hợp tác xã Bình Minh, phường Quang Trung |
Đường quy hoạch lộ giới 12m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53100 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A1 lộ giới 20m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |