| 52901 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phùng Khắc Khoan |
Trọn đường
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52902 |
Thành phố Quy Nhơn |
Quách Thị Trang |
Đường số 5, Lộ giới 12m, Khu dân cư gần làng SOS phường Nhơn Bình
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52903 |
Thành phố Quy Nhơn |
Quốc lộ 1D |
Từ giáp đường Hùng Vương - Đến ngã 3 đường Điện Biên Phủ
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52904 |
Thành phố Quy Nhơn |
Quốc lộ 1D |
Từ giáp ngã 3 đường Điện Biên Phủ - Đến giáp ngã 3 Tô Hiệu
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52905 |
Thành phố Quy Nhơn |
Quốc lộ 1D |
Từ ngã 3 Tô Hiệu - Đến giáp ngã 5 Nguyễn Thái Học
|
8.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52906 |
Thành phố Quy Nhơn |
Quốc lộ 1D |
Từ giáp ngã 5 Nguyễn Thái Học - Đến giáp hết ngã ba đường Võ Liệu
|
7.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52907 |
Thành phố Quy Nhơn |
Quốc lộ 1D |
-Từ giáp ngã ba đường Võ Liệu - Đến Km 11
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52908 |
Thành phố Quy Nhơn |
Quốc lộ 1D |
Từ Km 11 - Đến Km 15
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52909 |
Thành phố Quy Nhơn |
Quốc lộ 1D |
Từ Km15 - Đến giáp ranh giới Phú Yên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52910 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tạ Quang Bửu |
Đ/số 2:Đoạn ngang Chợ, l/giới18mKhu QHDC Đảo 1A Bắc Sông Hà Thanh
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52911 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tạ Quang Bửu |
Các đoạn còn lại của đường số 2
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52912 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tản Đà |
Trọn đường, lộ giới 9m (Khu quy hoạch Cà phê)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52913 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tăng Bạt Hổ |
Từ giáp đường Trường Chinh - Đến giáp đường Lê Hồng Phong
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52914 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tăng Bạt Hổ |
Từ giáp đường Lê Hồng Phong - Đến giáp đường Lê Lợi
|
13.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52915 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tăng Bạt Hổ |
Từ giáp đường Lê Lợi - Đến giáp đường 31/3
|
15.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52916 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tăng Bạt Hổ |
Từ giáp đường 31/3 - Đến giáp đường Lê Thánh Tôn
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52917 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tăng Bạt Hổ |
Đoạn còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52918 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tây Sơn |
Từ giáp ngã 3 đường An Dương Vương - Đến ngã 5 đường Nguyễn Thái Học
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52919 |
Thành phố Quy Nhơn |
Thái Văn Lung |
Đường số 10, lộ giới 9m-Khu QHDC Xóm Tiêu
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52920 |
Thành phố Quy Nhơn |
Thanh Niên |
Từ hẻm 358 Nguyễn Thái Học - Đến Tô Hiến Thành
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52921 |
Thành phố Quy Nhơn |
Thanh Niên |
Từ Tô Hiến Thành - Đến Lý Thái Tổ
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52922 |
Thành phố Quy Nhơn |
Thanh Niên |
Từ Lý Thái Tổ - Đến Quốc Lộ 1D
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52923 |
Thành phố Quy Nhơn |
Thành Thái |
Đường số 1, lộ giới 20m -Khu Xóm Tiêu
|
4.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52924 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tháp Đôi |
Trọn đường
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52925 |
Thành phố Quy Nhơn |
Thép Mới |
Lộ giới 14m -Khu Đô thị thương mại An Phú phường Quang Trung
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52926 |
Thành phố Quy Nhơn |
Thi Sách |
Trọn đường (Từ nhà 315/5 Nguyễn Thị Minh Khai - Đến nhà 293/8 Nguyễn Thị Minh Khai)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52927 |
Thành phố Quy Nhơn |
Thoại Ngọc Hầu |
Đường số 10, lộ giới 12m, khu Đông đường Điện Biên Phủ
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52928 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tô Hiến Thành |
Trọn đường
|
5.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52929 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tô Hiệu |
Đường số 21, lộ giới 18m -Khu Xóm Tiêu
|
3.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52930 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tố Hữu |
Đường số 9, lộ giới 16m-Khu QHDC Đảo 1A Bắc Sông Hà Thanh
|
3.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52931 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tố Hữu |
Đường số 15, lộ giới 20m-Khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh
|
3.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52932 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tô Ngọc Vân |
Đường số 3, lộ giới 12m: từ đ/số 2 - Đến đ/số 10 (Khu QHDC Bông Hồng)
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52933 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tô Vĩnh Diện |
Lộ giới 7m (từ 43 Phạm Ngọc Thạch - Đến giáp đường Đô Đốc Bảo)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52934 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tôn Đản |
Đường số 4, lộ giới 10m, khu tái định cư tiểu dự án Vệ sinh Môi trường tại phường Nhơn Bình
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52935 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tôn Đức Thắng (Khu sân bay) |
Từ giáp đường Hoàng Diệu - Đến giáp đường Trường Chinh
|
9.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52936 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tôn Đức Thắng (Khu sân bay) |
Từ giáp đường Trường Chinh - Đến giáp đường Nguyễn Lương Bằng
|
11.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52937 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu QH biệt thự |
Từ đường Nguyễn Lương Bằng - Đến giáp đường Nguyễn Thái Học
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52938 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tôn Thất Bách |
Đường số 4: Từ đường Nguyễn Văn - Đến đường số 5 (Khu QHDC Đông Bến xe khách Trung tâm)
|
4.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52939 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tôn Thất Đạm |
Đường số 12, lộ giới 10m-Khu QHDC Đảo 1A Bắc Sông Hà Thanh
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52940 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tôn Thất Thiệp |
Đoạn từ Chàng Lía - Đến đường nội bộ Khu dân cư phường Ghềnh Ráng
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52941 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tôn Thất Tùng |
Trọn đường, lộ giới 9m (Khu quy hoạch Cà phê)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52942 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tống Phước Phổ |
Trọn đường (Khu QH DC Trại Gà)
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52943 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần An Tư |
Trọn đường
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52944 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Anh Tông |
Trọn đường, lộ giới 16m (Khu quy hoạch Quân đội 224)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52945 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Bá |
Đường số 1, lộ giới 22m, khu Đông đường Điện Biên Phủ
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52946 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Bình Trọng |
Từ đường Nguyễn Huệ - Đến đường Tăng Bạt Hổ
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52947 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Bình Trọng |
Từ đường Tăng Bạt Hổ - Đến giáp đường Trần Hưng Đạo
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52948 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Bình Trọng |
Đoạn còn lại
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52949 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Can |
Đường số 12, lộ giới 9m-Khu QHDC Xóm Tiêu
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52950 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Cao Vân |
Trọn đường
|
7.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52951 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Đại Nghĩa |
Đoạn từ ngã 3 Quốc lộ 1A (đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) - Đến giáp ngã 4 đường Trục trung tâm (phường Trần Quang Diệu)
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52952 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Đăng Phong |
Đường số 2 và 3, lộ giới 14m, Khu dân cư thuộc Khu Đô thị -Dịch vụ -Du lịch phía Tây đường An Dương Vương
|
6.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52953 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Đình Tri |
Đường số 6, Lộ giới 12m, Khu dân cư gần làng SOS phường Nhơn Bình
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52954 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Độc |
Trọn đường
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52955 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Đức Hòa |
Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52956 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Hoàn |
Khu quy hoạch phía Bắc hồ sinh thái đầm Đống Đa
|
5.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52957 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Hưng Đạo |
Từ Cầu Đôi - Đến đường Trần Quốc Toản
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52958 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Hưng Đạo |
Từ Trần Quốc Toản - Đến ngã ba Đống Đa
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52959 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Hưng Đạo |
Riêng đoạn trước nhà có đường ray
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52960 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Hưng Đạo |
Từ ngã ba Đống Đa - Đến giáp đường Lê Thánh Tôn
|
13.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52961 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Hưng Đạo |
Đoạn còn lại (từ ngã 3 Lê Thánh Tôn - Đến giáp Cổng Hải đoàn 48)
|
7.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52962 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Huy Liệu |
Trọn đường, lộ giới 16m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa)
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52963 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Khánh Dư |
Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch Quân đội 224)
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52964 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Kỳ Phong |
Đoạn từ Chàng Lía - Đến đường nội bộ Khu dân cư phường Ghềnh Ráng
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52965 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Lê |
Đường số 42 (lộ giới 23m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh
|
4.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52966 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Lê |
Đường số 42 (lộ giới 19,5m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52967 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Lương |
Lộ giới 8m (từ số nhà 15 Lý Thái Tổ - Đến lô 93 Ngô Gia Tự)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52968 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Nguyên Đán |
Trọn đường, lộ giới 9m (Khu Sân bay)
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52969 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Nhân Tông |
Từ đường Hùng Vương - Đến giáp đường xe lửa
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52970 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Nhật Duật |
Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch Quân đội 224)
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52971 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Phú |
Từ giáp đường Nguyễn Huệ - Đến giáp đường Tăng Bạt Hổ
|
12.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52972 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Phú |
Từ đường Tăng Bạt Hổ - Đến giáp đường Lý Thường Kiệt
|
11.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52973 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Quang Diệu |
Trọn đường
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52974 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Quang Khải |
Trọn đường, lộ giới 15m (Khu quy hoạch Quân đội 224)
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52975 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Quang Khanh |
Đường số 15, lộ giới 12m -Khu Xóm Tiêu
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52976 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Quốc Hoàn |
Lộ giới 24m (Khu TĐC phường Trần Quang Diệu)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52977 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Quốc Toản |
Trọn đường
|
4.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52978 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Quý Cáp |
Từ đường Tăng Bạt Hổ - Đến đường Phan Bội Châu
|
15.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52979 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Quý Cáp |
Từ đường Phan Bội Châu - Đến đường Trần Hưng Đạo
|
14.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52980 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Quý Khoáng |
Trọn đường (Khu quy hoạch Xí nghiệp quốc doanh ô tô)
|
3.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52981 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Thị Kỷ |
Từ giáp đường Hoàng Văn Thụ - Đến giáp đường Diên Hồng
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52982 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Thị Kỷ |
Từ giáp đường Diên Hồng - Đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
|
15.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52983 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Thị Lan |
Đường số 19B, lộ giới 13m-Khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52984 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Thị Liên |
Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân)
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52985 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Thị Lý |
Đường số 7, lộ giới 5m: từ đường Lê Công Miễn - Đến đường số 10 (Khu QHDC Bông Hồng)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52986 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Thúc Tự |
Đường số 2, lộ giới 18m, từ đường Đào Tấn - Đến đường Nguyễn Diêu (Khu QHDC xung quanh Chợ Dinh phường Nhơn Bình)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52987 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Thúc Tự |
Đường số 2, lộ giới 18m, từ đường Nguyễn Diêu - Đến đường bê tông (Khu QHDC xung quanh Chợ Dinh phường Nhơn Bình)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52988 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Văn Cẩn |
Lộ giới 11m ( Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52989 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Văn Giáp |
Đường số 3, lộ giới 10m-Khu QHDC Xóm Tiêu
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52990 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Văn Kỷ |
Đường số 6, lộ giới 14m -Khu Xóm Tiêu
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52991 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Văn Ơn |
Trọn đường, từ An Dương Vương - Đến Nguyễn Thị Định
|
8.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52992 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Xuân Soạn |
Đường số 16, lộ giới 12m, khu Đông đường Điện Biên Phủ
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52993 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trạng Quỳnh |
Trọn đường (đường vào Khu tập thể Vĩnh Sơn)
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52994 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trịnh Công Sơn |
Trọn đường (Từ đường An Dương Vương - Đến đường Đặng Văn Chấn), Khu đất phía Tây Nam Bệnh viện Quân y 13
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52995 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trịnh Hoài Đức |
Đường số 5, lộ giới 12 mKhu QHDC Đông Võ Thị Sáu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52996 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trừ Văn Thố |
Đ/số 7, LG12m (đoạn ngang Chợ)-Khu QHDC Đảo 1A Bắc Sông Hà Thanh
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52997 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trường Chinh |
Trọn đường, lộ giới 30m (Khu Sân bay)
|
13.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52998 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trương Định |
Trọn đường, lộ giới 35m (Khu quy hoạch D3)
|
7.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52999 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trương Minh Giảng |
LG 10m: từ đường Chế Lan Viên - Đến đường Ngô Tất Tố-Khu QHDC Trại Gà
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53000 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trương Văn Của |
Lộ giới 9m -Khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |